Hướng dẫn ăn dặm cho trẻ theo từng độ tuổi
Bài viết được tư vấn chuyên môn cùng Bác sĩ nội trú Hồ Thị Hồng Tho - Bác sĩ Nhi sơ sinh - Khoa Nhi - Sơ sinh - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Mytour Phú Quốc.
Trước khi bắt đầu ăn dặm cho trẻ, hãy thảo luận với chuyên gia dinh dưỡng để có kế hoạch phù hợp. Thông thường, không cần phải chờ đến lúc nhất định để giới thiệu thực phẩm có thể gây dị ứng như trứng, cá, và đậu phộng cho trẻ... Hãy tham khảo các quy tắc quan trọng khi bắt đầu ăn dặm cho bé của bạn.
Việc cho trẻ ăn dặm trong khoảng thời gian đầu đời không cần quá phụ thuộc vào lượng thức ăn được khuyến nghị chung. Các bà mẹ cũng không cần lo lắng nếu bé ăn nhiều hoặc ít hơn một chút so với nhu cầu đề xuất. Bên cạnh đó họ cũng nên thảo luận về việc ăn dặm của trẻ với các chuyên gia dinh dưỡng hoặc các bà mẹ khác đã từng có kinh nghiệm cho con ăn dặm. Ngoài ra, các bà mẹ cũng không cần giới thiệu thêm cho trẻ những loại thức ăn theo một thứ tự đặc biệt nào đó. Chẳng hạn như nếu một bà mẹ muốn thêm đậu phụ vào bữa ăn dặm của trẻ, hãy cứ làm điều đó mặc dù đậu phụ không nằm trong danh sách các món ăn được khuyến nghị. Hoặc họ cũng có thể bắt đầu cho trẻ ăn dặm bằng trái cây hoặc các loại rau củ nghiền.
Trong hầu hết các trường hợp, các bà mẹ hãy chú ý đến những quy tắc mới của các chuyên gia dinh dưỡng dành cho trẻ, gợi ý cho những món ăn đầu tiên và tìm hiểu các phương pháp cho ăn thay thế khác như ăn dặm do trẻ tự chỉ huy (trẻ sẽ tự bốc hoặc xúc thức ăn dặm).
1. Hướng dẫn ăn dặm cho trẻ từ 0 đến 4 tháng tuổi
- Hành vi cho ăn: Ở độ tuổi này, hành vi ăn của trẻ phụ thuộc hoàn toàn vào phản xạ tự nhiên khi trẻ biết lần tìm đến núm vú của mẹ để được bú
- Loại thức ăn: Trong 4 tháng đầu đời, các chuyên gia khuyến cáo chỉ cho trẻ ăn sữa mẹ hoặc sữa công thức
- Lượng thức ăn: Mỗi bà mẹ cần theo dõi và nắm được lượng sữa mẹ cũng như lượng sữa công thức mà trẻ cần bú mỗi ngày bởi lượng thức ăn cần cung cấp cho trẻ trong giai đoạn này rất khác nhau. Hãy cố gắng để trẻ được bú no nhất, đừng nên quá quan tâm đến lượng sữa khuyến nghị.
- Mẹo cho trẻ ăn: Đường tiêu hóa của trẻ vẫn đang trong quá trình phát triển và vẫn chưa hoàn thiện vì vậy không được cho trẻ ăn dặm trong giai đoạn này. Bất cứ thức ăn đặc nào đưa vào cơ thể đều có thể khiến hệ tiêu hóa của trẻ bị tổn thương.
2. Hướng dẫn ăn dặm cho trẻ từ 4 đến 6 tháng tuổi
Trẻ đã lên 8 tháng tuổi, biểu hiện sẵn sàng ăn dặm trở nên rõ ràng hơn. Theo Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ, một số dấu hiệu báo hiệu bao gồm:
- Trẻ có khả năng tự ngồi thẳng và giữ đầu cao
- Trọng lượng tăng nhanh, đôi khi gấp đôi so với lúc mới sinh
- Khả năng ngậm thìa và đẩy thức ăn sâu vào trong miệng
Khi nhận biết được những dấu hiệu này, đây là thời điểm phù hợp để bắt đầu chế biến thức ăn dặm cho trẻ.
- Loại thức ăn: Sữa mẹ và sữa công thức vẫn còn quan trọng, nhưng hãy bổ sung thêm thức ăn dặm từ rau củ xay nhuyễn, trái cây nhuyễn, thịt xay, ngũ cốc giàu chất sắt và một lượng nhỏ sữa chua không đường
- Lượng thức ăn: Bắt đầu với khoảng một thìa cà phê thức ăn, tăng dần lên 2-3 thìa trong mỗi bữa. Đối với rau củ, thêm một thìa cà phê rồi tăng dần lên 2-3 thìa. Đối với ngũ cốc, có thể thêm 3-9 thìa vào 2 hoặc 3 bữa ăn
- Mẹo cho trẻ ăn: Nếu bé không thích thức ăn lần đầu, hãy thử lại sau vài ngày. Đối với từng loại thức ăn mới, nên chờ hai đến ba ngày trước khi thử một loại khác. Ghi chép vào sổ nhật ký thức ăn để theo dõi thái độ và phản ứng của bé với từng loại thức ăn, giúp xác định nếu có dị ứng hoặc vấn đề sức khỏe nào xuất hiện. Thứ tự thức ăn không quá quan trọng, quan trọng nhất là sự linh hoạt.
3. Hướng dẫn ăn dặm cho trẻ từ 6 đến 8 tháng
- Biểu hiện sẵn sàng ăn dặm của trẻ từ 6 đến 8 tháng không khác nhiều so với giai đoạn trước đó.
- Loại thức ăn: Sữa mẹ và sữa công thức vẫn là nguồn chính, kèm theo rau củ xay nhuyễn, trái cây nhuyễn (chuối, lê, táo, bơ, đào...), thịt xay (gà, lợn, bò), đậu phụ xay nhuyễn, sữa chua không đường, và ngũ cốc giàu chất sắt (yến mạch, lúa mạch...)
- Lượng thức ăn: Bắt đầu với một thìa cà phê trái cây và rau củ, tăng dần lên 2-3 thìa trong mỗi bữa. Cho bé ăn 3-9 thìa ngũ cốc trong 2 hoặc 3 bữa
- Mẹo cho trẻ ăn: Nên giới thiệu từng loại thức ăn một và chờ hai đến ba ngày trước khi thử loại thức ăn mới khác. Ghi chép vào sổ nhật ký thức ăn để theo dõi thái độ của bé, giúp nhận biết vấn đề sức khỏe nếu có.
4. Dinh dưỡng cho trẻ từ 8 đến 10 tháng tuổi
Các dấu hiệu cho thấy bé đã sẵn sàng thưởng thức những món ăn đặc sệt, tương tự như giai đoạn từ 6 đến 8 tháng tuổi. Ở độ tuổi này, bé có thể:
- Tự cầm và nâng thức ăn bằng ngón cái và ngón trỏ
- Chuyển thức ăn giữa hai tay
- Tự đưa mọi thứ vào miệng
- Chuyển động hàm khi nhai thức ăn
Chế độ ăn của bé vẫn nên giữ sữa mẹ hoặc sữa công thức, kèm theo:
- Một lượng nhỏ phô mai mềm tiệt trùng, phô mai tươi và sữa chua không đường
- Rau củ nghiền nhuyễn (cà rốt, bí, khoai tây, khoai lang nấu chín...)
- Trái cây nghiền nhuyễn (chuối, đào, lê, bơ...)
- Cha mẹ nên chuẩn bị một số loại thức ăn để bé tự cầm và đưa vào miệng, như miếng trứng nhỏ, khoai tây chín kỹ, bánh quy dành cho bé đã mọc răng...
- Thực phẩm chứa protein như thịt nhỏ, thịt gia cầm, cá không xương, đậu phụ, đậu lăng...
- Ngũ cốc giàu chất sắt
Lượng thức ăn nên cân nhắc:
- 1/4 đến 1/3 cốc sữa
- 1/4 đến 1/2 cốc ngũ cốc giàu chất sắt
- 3/4 đến 1 cốc trái cây
- 3/4 đến 1 chén rau
- 3 đến 4 muỗng canh thức ăn giàu protein
Mẹo cho bé ăn: Hãy giới thiệu từng loại thức ăn một và chờ 2 đến 3 ngày trước khi thử loại thức ăn mới, đặc biệt nếu bé hoặc gia đình có người có tiền sử dị ứng thức ăn. Ghi chép vào sổ theo dõi ăn để theo dõi thái độ và phản ứng của bé, giúp xác định nếu có vấn đề sức khỏe nào xuất hiện.
5. Dinh dưỡng cho bé từ 10 đến 12 tháng
Bé 12 tháng tuổi tiếp tục chế độ ăn tương tự như bé từ 8 đến 10 tháng. Một số điểm chú ý ở đây là:
Bé có khả năng nuốt thức ăn dễ dàng hơn, và răng cũng đã mọc nhiều hơn, không còn sử dụng lưỡi đẩy thức ăn ra khỏi miệng.
Chế độ ăn nên bao gồm sữa mẹ và sữa công thức, kèm theo phô mai tiệt trùng, sữa chua, phô mai tươi, trái cây, rau củ nghiền hoặc chín mềm, cỡ miếng vừa ăn. Bé cũng có thể thử các thực phẩm kết hợp như mì ống và phô mát, thịt hầm. Các loại thức ăn dặm giữ nguyên từ giai đoạn 8-10 tháng.
Lượng thức ăn nên cân nhắc:
- 1/3 cốc sữa
- 1/4 đến 1/2 cốc ngũ cốc giàu chất sắt
- 3/4 đến 1 cốc trái cây
- 3/4 đến 1 chén rau
- 1/8 đến 1/4 cốc thực phẩm kết hợp
- 3 đến 4 muỗng canh thức ăn giàu protein
Ấn quan trọng của việc ăn dặm là giúp bé làm quen với các loại thức ăn và bổ sung dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển toàn diện. Ghi chú mọi thứ vào sổ theo dõi ăn để dễ dàng nhận biết vấn đề sức khỏe, nếu có.
Để bé phát triển khỏe mạnh, cần chế độ dinh dưỡng cân đối và đủ chất. Thiếu chất dinh dưỡng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của bé về thể chất, trí óc và sức khỏe nói chung.
Ưu tiên chế độ ăn đúng đắn giúp bé tăng trưởng toàn diện. Trẻ thiếu chất dinh dưỡng có thể gặp vấn đề về biếng ăn, phát triển chậm, hấp thụ kém,... Cha mẹ nên bổ sung lysine, vi khoáng chất như kẽm, crom, selen, vitamin nhóm B giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất, đồng thời giúp bé ăn ngon miệng.
Cha mẹ cũng có thể tìm hiểu thêm:
Các dấu hiệu bé thiếu kẽm
Thiếu vi chất dinh dưỡng và tình trạng không tăng cân ở trẻ
Nguồn tham khảo: babycenter.com, pediatricswest.com
