Hiểu rõ cách sử dụng 认为 và 以为 trong tiếng Trung là điều quan trọng nếu bạn muốn giao tiếp hiệu quả và đạt được kết quả cao trong kỳ thi HSK. Bởi vì 认为 và 以为 đều có ý nghĩa tương đương nhau nên nhiều người học tiếng Trung thường nhầm lẫn cách sử dụng của chúng. Hãy theo dõi bài viết dưới đây để Mytour giải thích chi tiết nhé!
I. 认为 là gì? Cách sử dụng của 认为
认为 trong tiếng Trung có cách phát âm là /rènwéi/, mang nghĩa là “cho rằng, cho là, nhận thấy, nghĩ rằng, tưởng rằng”. Xem bảng dưới đây để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của động từ 认为 bạn nhé:
Cách dùng 认为 | Ví dụ minh họa |
Biểu thị cách nhìn và phán đoán khẳng định, mang ngữ khí khẳng định. Tạm dịch là “cho rằng”. |
|
Biểu thị cách nhìn của tập thể, tổ chức. |
|
Dự đoán những sự việc chưa xảy ra. |
|
II. 以为 là gì? Cách dùng của 以为
Để phân biệt được 认为 và 以为, bạn cần hiểu rõ cách sử dụng của 以为. 以为 trong tiếng Trung có cách phát âm là “yǐwéi”, có nghĩa là “cho rằng, tưởng là, cho là, coi là, tưởng rằng”.
Cách dùng 以为 | Ví dụ minh họa |
Mang ngữ khí không khẳng định, tạm dịch là “tưởng là, tưởng rằng”. |
|
Thường có thái độ nghi ngờ, biểu đạt sự hoài nghi dành cho sự vật, sự việc được nhắc đến phía sau. |
|
Biểu thị cách nhìn khách quan của cá nhân. |
|
Biểu đạt tình hình hiện tại không giống như mình đã nghĩ căn cứ vào tình huống đã xảy ra. |
|
III. So sánh cách sử dụng của 认为 và 以为
认为 và 以为 khác nhau như thế nào? Hãy cùng Mytour phân tích sự tương đồng và khác biệt trong cách dùng của 认为 và 以为 để áp dụng chính xác nhất!
认为 | 以为 |
Biểu thị mức độ khẳng định mạnh hơn, sự ủng hộ dành cho quan điểm đó càng mạnh hơn. Thông thường quan điểm phía sau có thể biểu đạt quan điểm trọng tâm của cả đoạn văn. Ví dụ: 你要有决断力,你认为怎么办好就怎么办?/Nǐ yào yǒu juéduàn lì, nǐ rènwéi zěnme bàn hǎo jiù zěnme bàn?/: Bạn phải có sự quyết đoán, bạn thấy làm thế nào tốt thì hãy làm như thế. | Thường có thái độ nghi ngờ mạnh hơn, biểu đạt sự hoài nghi dành cho sự vật, sự việc được nhắc đến ở phía sau. Trong đó, quan điểm được biểu đạt luôn không giống với quan điểm chính của đoạn văn. Ví dụ: 我还以为你和我的想法是一样的。/Wǒ hái yǐwéi nǐ hé wǒ de xiǎngfǎ shì yíyàng de./: Tôi vẫn nghĩ rằng cách nghĩ của tôi và bạn giống nhau. |
Biểu thị cách nhìn khách quan của cá nhân. Ví dụ: 我以为我们可以成为好朋友。/Wǒ yǐwéi wǒmen kěyǐ chéngwéi hǎo péngyou./: Tôi cứ nghĩ chúng ta sẽ trở thành bạn tốt của nhau. | Chỉ thích hợp để phán đoán những sự việc chưa xảy ra. Ví dụ: 我认为明天会下雨。/Wǒ rènwéi míngtiān huì xià yǔ./: Tôi nghĩ rằng ngày mai sẽ mưa. |
IV. Bài tập phân biệt 认为 và 以为
Nếu muốn nhanh chóng nắm được sự khác biệt giữa 认为 và 以为, hãy thử ngay với một số câu hỏi trắc nghiệm dưới đây nhé!
Đề bài:
1. 原来是你, tôi ___ là Wáng xiānshēng đó.
- A. 认为
- B. 被认为
- C. 以为
- D. 被以为
2. Người đó ___ là một trong những người giàu nhất châu Âu.
- A. 被认为
- B. 以为
- C. 认为
- D. 被以为
3. Ban đầu tôi ___ rằng kinh doanh rất đơn giản, sau này mới nhận ra thực ra không dễ dàng như vậy.
- A. 被认为
- B. 以为
- C. 认为
- D. 被以为
4. Chủ tịch ___ phải quan tâm nghiêm túc vấn đề này.
- A. 满以为
- B. 以为
- C. 认为
- D. 被认为
5. Bạn đến thật sớm, tôi ___ bạn đến lúc mười giờ mới tới đó.
- A. 以为
- B. 认为
- C. 被认为
- D. 满认为
Đáp án: 1. C - 2. A - 3. B - 4. C - 5. A
Do đó, Mytour đã tiết lộ thông tin chi tiết về cách sử dụng 认为 và 以为. Hi vọng những kiến thức chia sẻ này sẽ hữu ích cho những ai đang học và chuẩn bị thi HSK.
