I. Bài đọc tiếng Anh là gì?
Bài đọc tiếng Anh (English reading passage) là một bài văn bản được viết bằng tiếng Anh để đọc và hiểu nội dung. Bài đọc này có thể là một đoạn văn ngắn, một bài báo, một đoạn trích từ sách, một bài thuyết trình, hay bất kỳ loại văn bản nào khác được viết bằng tiếng Anh. Các bài đọc tiếng Anh được sử dụng rộng rãi trong thi cử và ôn luyện, giúp người học phát triển kỹ năng đọc hiểu và mở rộng kiến thức về ngôn ngữ.
Những bài đọc tiếng Anh này thường được thiết kế để kiểm tra khả năng đọc hiểu của người đọc, từ khóa, kiến thức về ngữ pháp và từ vựng, và khả năng phân tích và tóm tắt ý chính của văn bản. Việc đọc và hiểu các bài đọc tiếng Anh là một kỹ năng quan trọng trong việc học tiếng Anh, và có thể giúp người học nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.
II. Một số lưu ý khi chọn bài đọc tiếng Anh trong quá trình rèn luyện
Lựa chọn bài đọc tiếng Anh là một trong những bước quan trọng để rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh. Dưới đây là một số lưu ý khi chọn bài đọc tiếng Anh:
1. Lựa chọn bài đọc phù hợp với trình độ của bạn
Bạn nên chọn bài đọc có độ khó phù hợp với trình độ của mình để đọc hiểu nội dung một cách dễ dàng hơn.
Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Anh, bạn nên chọn các bài đọc có độ khó thấp, bao gồm các từ vựng cơ bản và câu đơn giản. Nếu bạn đã đạt trình độ tiếng Anh trung cấp, bạn có thể lựa chọn các bài đọc có độ khó vừa phải, bao gồm các câu đa dạng và từ vựng đa dạng hơn. Còn nếu bạn đạt trình độ nâng cao, bạn có thể chọn các bài đọc khó hơn, bao gồm các từ vựng phức tạp và các cấu trúc câu phức tạp hơn.
2. Lựa chọn bài đọc có chủ đề quen thuộc hoặc yêu thích
Nếu bạn chọn bài đọc về chủ đề mình quen thuộc hoặc hứng thú thì sẽ dễ dàng hơn để hiểu nội dung và học từ vựng mới. Khi đó, bạn sẽ dễ dàng hình dung được nội dung được được truyền tải trong bài đọc, giúp hiểu sâu.
3. Lựa chọn bài đọc đa dạng
Bạn nên lựa chọn các bài đọc đa dạng về chủ đề và thể loại để rèn luyện các kỹ năng đọc hiểu khác nhau. Khi đọc các bài đọc khác nhau, bạn sẽ gặp phải nhiều loại từ vựng, cấu trúc câu và phong cách viết khác nhau, giúp bạn nâng cao kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh.
Ngoài ra, việc đọc các bài đọc đa dạng cũng giúp bạn mở rộng kiến thức về nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế, chính trị, khoa học đến văn học, nghệ thuật, v.v. Điều này giúp bạn có một kiến thức tổng quát hơn về các lĩnh vực khác nhau và cũng giúp bạn trau dồi vốn từ vựng và kiến thức chuyên môn trong các lĩnh vực đó.
4. Lựa chọn bài đọc từ các nguồn uy tín
Bạn nên chọn bài đọc từ các nguồn uy tín như sách, báo, tạp chí, trang web tin tức, để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của nội dung. Các nguồn uy tín bao gồm các sách văn học, sách giáo khoa, báo, tạp chí, trang web tin tức, tài liệu nghiên cứu, v.v.
Hơn nữa, việc đọc các bài báo, tạp chí, trang web tin tức cũng sẽ giúp bạn cập nhật thông tin mới nhất về các chủ đề quan tâm và mở rộng kiến thức của mình.
5. Chọn bài đọc có định dạng phù hợp
Bạn nên chọn bài đọc có định dạng phù hợp với phong cách học của mình, có thể là bài đọc ngắn, dài, hay có hình ảnh minh họa kèm theo để hỗ trợ việc học tốt hơn. Ví dụ, nếu bạn thích học từ vựng, bạn có thể chọn bài đọc ngắn với nhiều từ mới để mở rộng vốn từ vựng của mình. Nếu bạn thích đọc truyện, bạn có thể chọn các bài đọc văn học ngắn để rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và đồng thời giải trí.
III. Phương pháp làm bài đọc hiểu tiếng Anh hiệu quả

1. Bước 1: Quan sát để nhận biết loại câu hỏi
Để đọc hiểu tiếng Anh hiệu quả, bước đầu tiên là quan sát các loại câu hỏi mà bạn có thể gặp khi đọc một đoạn văn bản. Một số loại câu hỏi phổ biến bao gồm:
- Câu hỏi về ý chính (Main Idea): Đây là câu hỏi về ý chính của bài đọc, nói về chủ đề và nội dung chính của bài.
Một số mẹo làm bài đọc hiểu tiếng Anh dạng câu hỏi về ý chính (Main Idea) hiệu quả:
- Đọc toàn bộ bài đọc để có cái nhìn tổng quan về nội dung chính của bài.
- Tìm các từ khóa trong đoạn văn để giúp xác định chủ đề và ý chính của bài.
- Tìm kiếm các thông tin chi tiết hỗ trợ cho ý chính của bài đọc.
- Xác định xem bài đọc có chủ đề chính hay chủ đề phụ.
- Tập trung vào các câu mở đầu và kết thúc của các đoạn văn để tìm ra ý chính của đoạn văn đó.
- Đọc lại các đoạn văn để hiểu rõ hơn về nội dung và giúp xác định ý chính của bài.
- Chú ý đến những từ nối để xác định mối liên hệ giữa các đoạn văn và phân tích ý chính của bài đọc.
- Thực hành bằng cách làm các bài tập trắc nghiệm hoặc viết một đoạn văn tóm tắt ý chính của bài đọc để nâng cao kỹ năng.
Ví dụ:
What is the main idea of the passage?
- The benefits of meditation for reducing stress.
- The history of meditation and its origins in ancient cultures.
- The different types of meditation and how to practice them.
- Câu hỏi xác định thông tin (Multiple choice questions hoặc True/False/Not Given questions): Câu hỏi dạng xác định thông tin yêu cầu bạn phân biệt thông tin đúng hay sai và xác định liệu thông tin đó có xuất hiện trong bài đọc hay không.
Để làm tốt câu hỏi về ý nghĩa từ vựng, bạn nên lưu ý các mẹo sau: - Đọc kỹ câu hỏi: Bạn cần đọc câu hỏi kỹ trước khi đọc bài đọc để tìm kiếm thông tin một cách chính xác và nhanh chóng.
- Tìm kiếm từ khóa: Nếu câu hỏi đề cập đến một khái niệm cụ thể, chú ý tìm kiếm các từ khóa liên quan đến nó trong đoạn văn.
- Lưu ý từ tiêu biểu: Những từ tiêu biểu thường xuất hiện trong câu hỏi có thể giúp bạn tìm kiếm thông tin chính xác trong đoạn văn.
- Đọc toàn bộ đoạn văn: Không chỉ đọc các đoạn có chứa từ khóa liên quan đến câu hỏi, hãy đọc toàn bộ đoạn văn để đảm bảo rằng bạn đã đọc hết tất cả các thông tin liên quan.
- Tránh suy đoán: Chỉ trả lời dựa trên thông tin được cung cấp trong đoạn văn, tránh suy đoán hoặc giả định thêm thông tin.
- Đọc câu trả lời trước: Đọc tất cả các lựa chọn trả lời trước khi chọn một câu trả lời cuối cùng, để đảm bảo rằng bạn đã chọn đáp án chính xác.
- Hãy tự tin và tập trung: Làm bài tập thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với các câu hỏi và tập trung để tìm kiếm thông tin chính xác trong đoạn văn.
Ví dụ:
'As the trend of remote work continues to grow, more companies are looking for ways to support their remote employees. Many companies are now offering tools and resources such as video conferencing software and remote access to company files in order to facilitate communication and collaboration among remote teams.'
Câu hỏi: Are companies offering tools and resources to support remote employees?
Đáp án: True (T)
- Câu hỏi về chi tiết (Details): Đây là câu hỏi về thông tin cụ thể được đề cập trong bài đọc.
Để trả lời câu hỏi về chi tiết, bạn cần đọc bài đọc kỹ và tập trung vào các thông tin cụ thể được đề cập trong bài. Một số mẹo để trả lời câu hỏi này là: - Đọc bài đọc kỹ: Đọc bài đọc một cách kỹ lưỡng để tìm các thông tin cụ thể được đề cập.
- Chú ý đến các từ khóa: Tìm các từ khóa hoặc cụm từ có liên quan đến câu hỏi, bởi vì thông tin cụ thể thường được đề cập bằng các từ khóa này.
- Đọc lại đoạn văn: Nếu bạn không tìm thấy thông tin cụ thể trong lần đọc đầu tiên, hãy đọc lại đoạn văn đó một lần nữa để tìm kiếm thông tin bạn cần.
- Kiểm tra lại câu hỏi: Hãy đọc lại câu hỏi một lần nữa để chắc chắn rằng bạn đã hiểu đúng câu hỏi và tìm kiếm thông tin chính xác để trả lời.
- Đọc bài đọc trong tình huống khác nhau: Đọc bài đọc trong nhiều tình huống khác nhau, từ đó bạn sẽ hiểu rõ hơn các thông tin được đề cập trong bài và tìm ra các chi tiết cần thiết để trả lời câu hỏi.
Ví dụ:
Có đoạn văn sau đây:
'In the early 1990s, when the Internet was still in its infancy, it was a much simpler place. There were no social media platforms or online marketplaces. Instead, people connected through chat rooms and email, and most websites were simple static pages with basic information about a company or organization. Back then, the most common threat was viruses that were spread through email attachments or downloaded software.'

Câu hỏi về chi tiết có thể là:
- What were the most common threats on the internet in the early 1990s?
- How did people connect with each other on the internet in the early 1990s?
- What were most websites like in the early 1990s?
- Câu hỏi về ý nghĩa từ vựng (Vocabulary): Đây là câu hỏi về các từ mới, khó hiểu hoặc từ vựng liên quan đến chủ đề.
Để làm tốt câu hỏi về ý nghĩa từ vựng, bạn nên lưu ý các mẹo sau: - Đọc kỹ và hiểu rõ câu hỏi: Điều này giúp bạn hiểu rõ yêu cầu của câu hỏi và tập trung vào các từ mới, khó hiểu hoặc từ vựng liên quan đến chủ đề mà câu hỏi đề cập.
- Tìm các từ khóa: Hãy tìm các từ khóa trong câu hỏi và xác định vị trí của chúng trong bài đọc. Sau đó, hãy đọc kỹ đoạn văn chứa các từ đó và hiểu rõ ý nghĩa của chúng.
- Sử dụng ngữ cảnh: Nếu bạn gặp phải từ vựng khó hiểu, hãy xem xét ngữ cảnh xung quanh để hiểu rõ ý nghĩa của từ đó.
- Sử dụng từ điển: Nếu không hiểu rõ ý nghĩa của từ vựng, hãy sử dụng từ điển để tra cứu và giải đáp thắc mắc.
- Làm quen với các từ mới: Hãy đọc nhiều bài đọc và làm quen với các từ mới để có thể hiểu và sử dụng chúng một cách hiệu quả.
Ví dụ:
What is the meaning of the word 'abundance' in the passage?
- lack
- surplus
- scarcity
- insufficiency
- Câu hỏi về ý kiến (Opinions): Đây là câu hỏi về quan điểm hoặc ý kiến của tác giả về chủ đề được đề cập trong bài đọc.
Để trả lời câu hỏi về ý kiến, bạn cần đọc kỹ bài đọc để tìm các chi tiết, lời nói hoặc cụm từ mà tác giả sử dụng để diễn tả ý kiến của họ. Sau đó, hãy đưa ra một phán đoán hoặc suy luận dựa trên những gì bạn đã đọc để trả lời câu hỏi.
Một số mẹo để làm câu hỏi về ý kiến là: - Đọc kỹ bài đọc và tìm các cụm từ hay câu nói có liên quan đến ý kiến của tác giả.
- Đọc đoạn văn quanh vị trí của câu hỏi để hiểu rõ ngữ cảnh.
- Hãy chú ý đến các từ dấu hiệu như "theo tôi", "tôi nghĩ", "cá nhân tôi thấy" để xác định ý kiến của tác giả.
- Tuyệt đối không đưa ra ý kiến cá nhân của mình, hãy chỉ trả lời câu hỏi dựa trên những gì tác giả diễn đạt trong bài đọc.
Ví dụ:
'What is the author's opinion on smoking?'
- The author thinks that smoking is a healthy habit.
- The author believes that smoking has no negative effects on the body.
- The author acknowledges that smoking is harmful to health.
- The author argues that smoking should be encouraged as a stress reliever.
- Câu hỏi về mối quan hệ giữa các ý (Relationships): Đây là câu hỏi về mối liên hệ giữa các ý trong bài đọc, ví dụ như ý chính, thông tin chi tiết, ví dụ và bằng chứng.
Một số mẹo để làm câu hỏi về mối quan hệ giữa các ý trong bài đọc: - Đọc kỹ và hiểu rõ nội dung của bài đọc trước khi trả lời câu hỏi về mối quan hệ giữa các ý.
- Tập trung vào các từ nối, từ liên kết và dấu hiệu của tác giả để tìm hiểu mối quan hệ giữa các ý.
- Tìm các ý có liên quan và sắp xếp chúng theo thứ tự, từ đó xác định được mối quan hệ giữa các ý.
- Đối chiếu các thông tin trong bài đọc để xác định sự tương quan giữa các ý và cách chúng liên quan đến nhau.
Ví dụ:
What is the relationship between the statistics mentioned in the first paragraph and the argument presented in the third paragraph?
- The statistics are used to support the argument in the third paragraph.
- The statistics are unrelated to the argument in the third paragraph.
- The statistics contradict the argument in the third paragraph.
- The statistics are used to provide background information for the argument in the third paragraph.
Sau khi quan sát và hiểu được các dạng câu hỏi, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc đọc và trả lời các câu hỏi sau đó.
2. Bước 2: Đọc lướt
Bước 2 trong quá trình đọc hiểu là đọc lướt, nghĩa là bạn chỉ cần đọc qua nhanh chóng để có được cái nhìn tổng quan về nội dung của văn bản mà không cần đọc cẩn thận và chi tiết từng câu từng chữ. Đọc lướt giúp bạn nắm bắt được cấu trúc chung của văn bản, các thông tin chính và ý tưởng chính mà tác giả muốn truyền tải. Tuy nhiên, lưu ý rằng đọc lướt không thể thay thế cho việc đọc kỹ và chi tiết, đặc biệt là đối với những văn bản quan trọng và chuyên sâu.
Để đọc lướt văn bản dễ dàng, bạn có thể áp dụng những mẹo sau đây:
- Đọc nhanh: Tập trung đọc nhanh chóng mà không cần ngắt quãng để hiểu từng câu hoặc từng chữ.
- Đọc các đoạn chính: Đọc các đoạn chính của văn bản, đó là các đoạn văn miêu tả vấn đề chính, ý tưởng, hoặc bài viết giới thiệu.
- Đọc tiêu đề: Đọc các tiêu đề và phụ đề của văn bản, chú ý đến các từ chủ đề và tóm tắt của văn bản.
- Chú ý đến các từ chủ đề: Tìm kiếm các từ khóa liên quan đến chủ đề, vấn đề chính để nắm bắt nội dung của văn bản.

3. Bước 3: Dò tìm các thông tin quan trọng trong bài
Bước tiếp theo trong quá trình đọc hiểu là dò tìm thông tin cần thiết trong bài để trả lời cho các câu hỏi hoặc tìm kiếm các thông tin liên quan đến chủ đề. Sau khi đã nắm được ý tưởng chung của văn bản, bạn có thể tập trung vào các câu hỏi cụ thể để tìm kiếm các thông tin liên quan trong bài.
Các bước cụ thể để dò tìm thông tin cần thiết trong bài gồm:
- Đọc văn bản một lần nữa: Đọc lại văn bản một lần nữa để nắm bắt những thông tin cần thiết và tìm kiếm các chi tiết quan trọng.
- Chú ý đến từ khóa: Tìm kiếm các từ khóa liên quan đến câu hỏi hoặc chủ đề chính trong bài viết.
- Sử dụng các phương tiện hỗ trợ: Sử dụng các phương tiện hỗ trợ như bút ghi chú, nhấn mạnh hoặc đánh dấu để giúp dễ dàng tìm kiếm thông tin sau này.
- Đọc lại các câu trong bài viết: Đọc lại các câu trong bài viết để tìm kiếm các thông tin cần thiết và xác định vị trí của chúng trong bài viết.
- Kiểm tra lại câu trả lời: Sau khi đã tìm kiếm được các thông tin cần thiết, hãy kiểm tra lại câu trả lời để đảm bảo rằng chúng đúng và hoàn chỉnh.
Để tìm kiếm thông tin quan trọng trong văn bản tiếng Anh, bạn có thể thực hiện một số bước sau:
- Đọc và nắm rõ câu hỏi trước khi đọc bài: Bằng cách này, bạn sẽ biết chính xác các thông tin cần tìm trong bài và tránh phí thời gian đọc các phần không liên quan.
- Đọc đoạn đầu và đoạn cuối của mỗi đoạn văn: Thông thường, các thông tin quan trọng thường xuất hiện ở đầu và cuối đoạn văn.
- Chú ý đến các từ quan trọng: Những từ khóa, như danh từ riêng, động từ, tính từ hay các cụm từ thường là những từ quan trọng trong câu, vì vậy bạn nên chú ý đến chúng khi đọc bài.
- Tìm các từ kết nối và liên kết: Các từ như "and", "but", "therefore", "however", "although" thường được sử dụng để liên kết các ý tưởng trong văn bản. Bằng cách tìm các từ này, bạn có thể hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các ý tưởng và dễ dàng tìm kiếm các thông tin quan trọng.
- Chú ý những từ tóm tắt: Các từ tóm tắt có thể giúp bạn dò tìm các thông tin quan trọng trong bài đọc tiếng Anh nhanh chóng và dễ dàng hơn. Những từ này thường được sử dụng để kết thúc các đoạn văn, câu, hoặc để diễn tả sự liên kết giữa các ý trong bài. Ví dụ, các từ "finally", “lastly",... (cuối cùng) thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc hoặc tổng kết của một vấn đề. Từ "the first/ the second reason" (lý do thứ nhất/lý do thứ hai) thường được sử dụng để chỉ ra các lý do hoặc nguyên nhân của một vấn đề. Bằng cách chú ý đến những từ này, bạn có thể tìm kiếm các thông tin quan trọng một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn trong bài đọc tiếng Anh.
- Đọc các đoạn văn có chú thích hoặc đánh số: Nếu bài đọc có các chú thích hoặc đánh số, bạn nên đọc kỹ chúng vì chúng thường là các thông tin quan trọng được giải thích rõ ràng.
- Đánh dấu lại các thông tin quan trọng: Khi tìm được thông tin quan trọng, bạn nên đánh dấu lại nó để có thể trả lời câu hỏi sau đó một cách dễ dàng.
- Bắt đầu lại nếu mất tập trung: Quá trình dò tìm thông tin trong bài cần đòi hỏi sự tập trung và quan sát kỹ lưỡng. Nếu bạn cảm thấy mất tập trung hoặc không tìm được thông tin cần thiết, hãy thử đọc lại bài viết một lần nữa hoặc tìm kiếm các tài liệu liên quan để củng cố kiến thức.
Ví dụ:

“Cats and dogs are two of the most popular pets in the world. While they have many similarities, they also have some important differences. For example, cats are typically more independent and prefer to be left alone for long periods of time. Dogs, on the other hand, are more sociable and require more attention and interaction from their owners.”
If you were given the following questions, you would need to search for the relevant information in the paragraph:
Nếu bạn nhận được những câu hỏi sau, bạn cần phải tìm các thông tin quan trọng ở những đoạn:
- What are two of the most popular pets in the world?
Relevant information: "Cats and dogs are two of the most popular pets in the world." - How are cats and dogs similar?
Relevant information: "While they have many similarities..." - What is a key difference between cats and dogs in terms of their personality and behavior?
Relevant information: "For example, cats are typically more independent... Dogs, on the other hand, are more sociable and require more attention and interaction from their owners."
4. Bước 4: Trả lời các câu hỏi
Suy luận đóng vai trò quan trọng trong việc đọc hiểu và trả lời câu hỏi. Khi suy luận, bạn liên kết thông tin trong văn bản với kiến thức, kinh nghiệm và ý tưởng của mình để đưa ra những kết luận chính xác và logic. Điều này giúp bạn hiểu sâu hơn về ý nghĩa của nội dung và trả lời các câu hỏi một cách chính xác và đầy đủ hơn.
Tuy nhiên, suy luận cũng có thể khó khăn đối với một số người. Để hỗ trợ suy luận tốt hơn, bạn có thể thực hành đọc nhiều bài văn khác nhau, sử dụng kỹ năng đọc hiểu và trả lời câu hỏi, và cố gắng kết nối thông tin từ văn bản với kiến thức và kinh nghiệm cá nhân.
Bên cạnh đó, hãy nhớ rằng việc xác định các từ khóa quan trọng trong câu hỏi giúp bạn hiểu rõ hơn yêu cầu của câu hỏi và tìm kiếm thông tin phù hợp trong bài đọc. Ngoài ra, nếu bạn lưu ý đến các động từ như 'describe', 'explain', 'compare', 'contrast', 'analyze' v.v... thì sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về yêu cầu của câu hỏi và trả lời chính xác hơn.
Để trả lời các câu hỏi bài đọc hiểu tiếng Anh, bạn cần tuân theo các bước sau:
- Đọc câu hỏi một cách kỹ lưỡng để hiểu rõ yêu cầu.
- Xác định từ khóa trong câu hỏi để tìm kiếm thông tin trong bài đọc.
- Đọc bài đọc một lần nữa để tìm thông tin cần thiết.
- Ghi nhớ hoặc đánh dấu các đoạn văn quan trọng chứa thông tin cần thiết để trả lời câu hỏi.
- Trả lời câu hỏi một cách cụ thể và chi tiết, dựa trên các thông tin đã tìm được trong bài đọc.
- Kiểm tra lại câu trả lời để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.
Lưu ý rằng, để có thể trả lời được các câu hỏi bài đọc hiểu tiếng Anh, bạn cần phải có vốn từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh tốt, cũng như khả năng suy luận và tìm kiếm thông tin hiệu quả. Vì vậy, hãy luyện tập đọc hiểu thường xuyên để nâng cao kỹ năng của mình.
Để trả lời các câu hỏi bài đọc hiểu tiếng Anh một cách hiệu quả, bạn có thể áp dụng những mẹo sau:
- Đọc câu hỏi kỹ trước khi đọc bài: Điều này sẽ giúp bạn tập trung vào các thông tin cần tìm trong bài đọc, đồng thời giúp bạn tìm kiếm thông tin nhanh hơn và chính xác hơn.
- Tìm từ khóa: Trong mỗi câu hỏi, tìm các từ khóa quan trọng như các động từ, danh từ hay tính từ để tìm kiếm các thông tin liên quan đến câu hỏi.
- Chú ý đến thứ tự câu hỏi: Đôi khi các câu hỏi sẽ liên quan đến nhau hoặc theo một trình tự cụ thể. Chú ý đến thứ tự này sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi đúng trọng tâm và dễ dàng hơn.
- Đọc kỹ đoạn văn liên quan đến câu hỏi: Đừng đọc qua loa toàn bộ bài đọc, hãy tập trung vào những đoạn văn có liên quan đến câu hỏi để tìm kiếm thông tin cần thiết.
- Chú ý đến các từ nối: Các từ nối như “however”, “therefore”, “in addition”, hay “but” vì những từ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các thông tin trong bài đọc.
- Làm bài theo trình tự: Bắt đầu từ những câu hỏi đơn giản và dễ trả lời trước, sau đó tiếp tục với những câu hỏi phức tạp hơn. Điều này sẽ giúp bạn tự tin và tập trung hơn trong quá trình làm bài.
Ví dụ 1:

Trong bài về chủ đề “Climate Change” (biến đổi khí hậu), nếu câu hỏi đề cập đến “renewable energy” (năng lượng tái tạo), bạn có thể không biết nghĩa của từ “renewable” nhưng từ ngữ trong bài có thể giúp bạn suy luận rằng đó là những nguồn năng lượng được tạo ra từ các nguồn tài nguyên thiên nhiên như gió, mặt trời, nước, và rác thải sinh học và là sự thay thế cho các nguồn năng lượng không tái tạo như than đá và dầu mỏ.
Khi gặp từ mới, bạn nên xem xét các từ xung quanh, cấu trúc câu và các thông tin liên quan khác để hiểu rõ hơn nghĩa của từ đó.
Ví dụ 2:
Đầu bếp đã sử dụng cái đánh trứng để đánh trứng.
→ Trong câu này, có thể bạn không biết từ 'whisk' có nghĩa là gì, nhưng từ ngữ xung quanh có thể giúp bạn suy luận rằng đó là một dụng cụ để đánh trứng vì nó được đề cập trong ngữ cảnh của việc đánh trứng với các từ như “đầu bếp” và “quả trứng”.
IV. Một số kỹ thuật rèn luyện cách làm bài đọc hiểu tiếng Anh đơn giản
a. Hiểu nội dung đoạn văn
Hiểu nội dung đoạn văn là yếu tố cơ bản và rất quan trọng trong việc đọc tiếng Anh. Đầu tiên, hiểu nội dung giúp bạn xác định chủ đề của đoạn văn, từ đó dễ dàng tìm kiếm thông tin cần thiết để trả lời câu hỏi.
Thứ hai, hiểu nội dung cũng giúp bạn nhận biết ý chính và ý phụ, từ đó nâng cao khả năng đọc hiểu và trả lời câu hỏi. Nếu không hiểu nội dung, bạn sẽ khó tìm ra ý chính và ý phụ, dẫn đến đọc hiểu và trả lời câu hỏi không chính xác.
Cuối cùng, hiểu nội dung giúp bạn đọc nhanh và phát âm chính xác vì bạn đã hiểu nội dung của đoạn văn. Nếu không hiểu, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc đọc và phát âm đúng, dẫn đến đọc chậm và không chính xác.

b. Phân tích câu và từng từ trong đoạn văn
Sau khi hiểu được nội dung chính của đoạn văn, bạn cần phân tích cấu trúc và ý nghĩa của từng câu và từ trong đoạn văn để hiểu rõ hơn.
c. Đọc lại và hiểu sâu hơn
Khi đọc xong đoạn văn, hãy đọc lại và tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa của từng câu và từ. Nếu gặp từ mới, hãy tra từ điển hoặc tìm hiểu trên mạng để hiểu rõ hơn.
d. Phiên âm từ mới trong đoạn văn
Khi đọc đoạn văn tiếng Anh, bạn có thể gặp nhiều từ mà bạn chưa biết cách phát âm đúng. Trong tình huống này, bạn nên sử dụng các công cụ hỗ trợ như các từ điển đáng tin cậy để tra cứu cách phát âm của các từ đó. Sau đó, bạn có thể ghi phiên âm kèm theo từ đó để khi đọc đoạn văn, bạn có thể nhìn vào phiên âm và cố gắng luyện tập phát âm các từ này đúng theo cách phiên âm đã tra cứu được để có thể phát âm đúng khi đọc lại đoạn văn đó.
Ngược lại, việc đọc đoạn văn tiếng Anh mà không biết cách phát âm đúng các từ có thể dẫn đến việc hình thành phản xạ phát âm sai, khiến bạn khó sửa chữa lỗi này sau này.
e. Luyện tập thường xuyên
Để nâng cao kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh, bạn cần luyện tập thường xuyên. Bạn có thể đọc các bài báo, truyện ngắn, tiểu thuyết hoặc sách văn học bằng tiếng Anh để nâng cao khả năng đọc hiểu của mình.
V. Top 10 bài đọc tiếng Anh tham khảo phù hợp với nhiều trình độ
1. A brief history of chocolate (Lịch sử ngắn gọn của sô cô la)

Chocolate was initially consumed as a beverage more than 3,500 years ago in Central America. It gained significant popularity among the Mayans and the Aztecs, who blended cocoa beans with vanilla or chili peppers. Interestingly, cocoa beans held such value that they were used as a form of currency. Initially cultivated in Ecuador, which was once the world’s primary cocoa bean producer, it still ranks among the top ten producers. However, today, over 70 percent of cocoa beans originate from West Africa.
Initially cultivated in Ecuador, which was once the world’s primary cocoa bean producer, it still ranks among the top ten producers. However, today, over 70 percent of cocoa beans originate from West Africa.
Nguồn: Magazine zone (British Council / LearnEnglish)
- cocoa bean (n): hạt ca cao
- chili pepper (n): quả ớt
- producer (n): nhà sản xuất
Dịch:
Sô cô la được sử dụng làm thức uống lần đầu tiên vào hơn 3.500 năm trước ở Trung Mỹ. Nó rất phổ biến với người Maya và người Aztec, những người đã trộn hạt ca cao với vani hay ớt. Trên thực tế, hạt ca cao quan trọng đối với họ đến mức chúng được sử dụng như tiền.
Ca cao được trồng lần đầu tiên ở Ecuador, nơi mà trong một thời gian dài là nhà sản xuất hạt ca cao số một thế giới. Nơi đây vẫn là một trong mười nhà sản xuất hạt ca cao hàng đầu, nhưng ngày nay hơn 70% hạt ca cao đến từ Tây Phi.
2. What is Nowruz? (Nowruz là gì?)

Nowruz means 'new day' in Persian and is the most important festival of the year in Iran. It is also celebrated in a number of other countries across the Middle East, Central Asia, South Asia, the Balkans and East Africa, and dates back at least 3,000 years. The holiday has changed over the thousands of years that it has been celebrated, and different regions have preserved or developed different traditions, as well as adding new ones. But wherever it is observed, it celebrates the original message of rebirth and renewal.
Nowruz marks the spring equinox, when night and day are of equal length. This is usually on 20 or 21 March. It's the day when winter changes into spring in the northern hemisphere, and it feels like a new beginning. In Iran it is followed by four days of public holidays, and schools and universities close for two weeks.
Nguồn: Magazine zone (British Council / LearnEnglish)
- region (n): vùng
- spring equinox (n): xuân phân
- northern hemisphere (n): bán cầu bắc
Dịch:
Nowruz có nghĩa là 'ngày mới' trong tiếng Ba Tư và là lễ hội quan trọng nhất trong năm ở Iran. Nó cũng được tổ chức ở một số quốc gia khác trên khắp Trung Đông, Trung Á, Nam Á, Balkan và Đông Phi, và có từ ít nhất 3.000 năm trước. Ngày lễ đã thay đổi qua hàng nghìn năm được tổ chức và các vùng khác nhau đã bảo tồn hoặc phát triển các truyền thống đa dạng, cũng như bổ sung thêm những truyền thống mới. Nhưng có thể thấy được ở bất cứ nơi đâu, lễ hội này đều tôn vinh thông điệp ban đầu về sự tái sinh và đổi mới.
Nowruz đánh dấu điểm xuân phân, khi ngày và đêm dài bằng nhau, thường là vào ngày 20 hoặc 21 tháng Ba. Đó là ngày mà mùa đông chuyển sang mùa xuân ở bán cầu bắc, và nó giống như một sự khởi đầu mới. Ở Iran, sau đó là bốn ngày nghỉ lễ, các trường học và đại học đóng cửa trong hai tuần.
3. Gossip is Good

Some people think that gossip is bad. But scientists say that it is good. We gossip to get important information. The gossip tells us who to trust. This helps us because we live in very big groups.
Gossip also helps us to live longer. When we gossip, we bond with our family. We bond with our friends. If we bond, we can know more people. If we know a lot of people, we can live longer.
People think gossip is bad now. But this idea is new. It used to be a good thing. It still is good!
Nguồn: News in Levels
- gossip (n): những lời xì xào, bàn tán, buôn chuyện
- trust (v): tin tưởng
- bond (v): kết nối, gắn kết
Dịch:
Một số người nghĩ rằng ngồi lê đôi mách là xấu. Nhưng các nhà khoa học nói rằng nó là tốt. Chúng ta buôn chuyện để có được thông tin quan trọng. Tin đồn cho chúng ta biết nên tin ai. Điều này giúp chúng ta vì chúng ta sống trong nhiều nhóm lớn.
Buôn chuyện cũng giúp chúng ta sống lâu hơn. Khi chúng ta buôn chuyện, chúng ta gắn kết với gia đình. Chúng ta gắn kết với bạn bè. Nếu chúng ta gắn kết, chúng ta có thể quen biết nhiều người hơn. Nếu chúng ta biết nhiều người, chúng ta có thể sống lâu hơn.
Bây giờ mọi người nghĩ ngồi lê đôi mách là xấu. Nhưng ý tưởng này hoàn toàn mới mẻ. Nó từng là một điều gì đó tốt đẹp. Và nó vẫn luôn tốt đẹp!
4. Different types of yoga (Các loại yoga khác nhau)

Có rất nhiều loại yoga khác nhau, vì vậy bạn có thể chọn loại phù hợp với mình nhất. Hatha Yoga thường tốt cho người mới bắt đầu, bởi vì bạn chỉ phải giữ mỗi tư thế trong một vài nhịp thở. Trong Vinyasa Yoga, bạn thay đổi tư thế nhanh hơn nhiều và có thể bị hụt hơi. Sẽ khá khó khăn nếu bạn chưa tập yoga nhiều trước đây. Bikram Yoga đôi khi được gọi là 'yoga nóng', vì căn phòng phải được làm nóng đến khoảng 40 độ. Cũng như những hình thức yoga truyền thống này và các hình thức yoga truyền thống khác, cũng có một số hình thức yoga hiện đại mới mẻ hơn. Ví dụ, bạn có thể thích 'yoga cười', trong đó mọi người thực hiện các bài tập thở và cười về một điều gì đó cụ thể - cười rất tốt cho sức khỏe của bạn. Hoặc còn ‘Aeroyoga’, nơi bạn tập yoga khi đang treo mình trên trần nhà thì sao? Loại này được cho là rất tốt cho lưng của bạn. Hay 'Doga', nơi bạn tập yoga cùng với chú chó cưng của mình?
Dù bạn chọn loại yoga nào, chắc chắn sẽ có một số lợi ích cho sức khỏe và bạn cũng sẽ vui vẻ.
Nguồn: Magazine zone (British Council / LearnEnglish)
- suit (v): phù hợp
- beginner (n): người mới bắt đầu
- position (n): tư thế
- challenging (adj): khó khăn
- heat (v): làm nóng
- health benefit (n): lợi ích cho sức khỏe
Dịch:
Có rất nhiều loại yoga khác nhau, vì vậy bạn có thể lựa chọn phù hợp nhất cho mình. Hatha Yoga thường thích hợp cho người mới bắt đầu, vì bạn giữ mỗi tư thế trong vài hơi thở. Trong Vinyasa Yoga, bạn thay đổi tư thế nhanh hơn và có thể hết hơi. Đây là thách thức khá lớn nếu bạn chưa từng tập yoga nhiều. Bikram Yoga đôi khi được gọi là 'yoga nhiệt đới', vì phòng tập cần được làm nóng lên khoảng 40 độ. Ngoài những hình thức yoga truyền thống này và các loại yoga khác, còn có một số hình thức yoga hiện đại và độc đáo hơn. Ví dụ, bạn có thể thích 'yoga cười', nơi mọi người thực hiện các bài tập thở và cười không vì lý do cụ thể nào - cười thật tốt cho sức khỏe. Hoặc 'Aeroyoga', nơi bạn tập yoga trong khi treo mình từ trần nhà? Được cho là tốt cho lưng. Hoặc 'Doga', nơi bạn tập yoga cùng với chú chó của bạn?
Dù bạn chọn loại yoga nào, chắc chắn sẽ mang lại một số lợi ích cho sức khỏe và bạn cũng sẽ có những phút giây vui vẻ.
5. COP26 – the UN Climate Change Conference (COP26 – Hội nghị về biến đổi khí hậu của Liên Hợp Quốc)

Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres gần đây đã nói, 'Năm 2021 là một năm quyết định để đối phó với khẩn cấp biến đổi khí hậu toàn cầu.' Điều này có nghĩa là hành động được thực hiện bây giờ sẽ quyết định liệu chúng ta có thành công hay hoàn toàn thất bại. 'Nếu nhiệm vụ này đã gấp trước đây, thì bây giờ là quyết định,' Patricia Espinosa, một nhà lãnh đạo biến đổi khí hậu của Liên Hợp Quốc, nói. Hội nghị COP26 được coi là cơ hội cuối cùng để hạn chế biến đổi khí hậu thành 1.5ºC và đạt được các mục tiêu của Hiệp định Paris năm 2015.
Năm nay sẽ là Hội nghị Thay đổi khí hậu của Liên Hợp Quốc lần thứ 26. Những sự kiện này còn được gọi là 'COPs', viết tắt của 'Hội nghị các bên'. Hội nghị này dự kiến sẽ diễn ra vào năm 2020, nhưng đã bị hoãn lại do đại dịch Covid-19. Cuộc họp giữa các nhà lãnh đạo thế giới sẽ được tổ chức từ ngày 1 đến ngày 12 tháng 11 năm 2021, tại Glasgow, Scotland. Vương quốc Anh và Ý là những người chủ nhà và chia sẻ chủ tịch năm nay. Sir David Attenborough, nhà sử học tự nhiên người Anh và người dẫn chương trình truyền hình được yêu thích, đã được chọn là Người ủng hộ của COP26 về biến đổi khí hậu trong khuôn khổ chuẩn bị.
Nguồn: Magazine zone (British Council / LearnEnglish)
- The United Nations Secretary-General (n): Tổng thư ký Liên Hợp Quốc
- global climate (n): khí hậu toàn cầu
- emergency (n): tình trạng khẩn cấp
- postpone (v): hoãn lại
- climate change (n): biến đổi khí hậu
Dịch:
Tổng thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres gần đây đã nói, 'Năm 2021 là một năm thành công hay thất bại để đối mặt với tình trạng khẩn cấp về khí hậu toàn cầu.' Điều này có nghĩa là hành động được thực hiện ngay bây giờ sẽ quyết định chúng ta thành công hay thất bại hoàn toàn. Patricia Espinosa, một nhà lãnh đạo về biến đổi khí hậu của Liên Hợp Quốc cho biết: “Nếu trước đây nhiệm vụ này là khẩn cấp, thì bây giờ nó cực kỳ quan trọng. Hội nghị thượng đỉnh COP26 được coi là cơ hội cuối cùng để hạn chế biến đổi khí hậu ở mức 1,5ºC và đáp ứng các mục tiêu của Thỏa thuận Paris 2015.
Năm nay sẽ diễn ra Hội nghị Biến đổi Khí hậu lần thứ 26 của Liên Hợp Quốc. Những sự kiện này còn được gọi là 'COP', viết tắt của 'Hội nghị các Bên'. Hội nghị lẽ ra sẽ diễn ra vào năm 2020 nhưng đã bị hoãn lại vì đại dịch Covid-19. Cuộc họp của các nhà lãnh đạo thế giới hiện sẽ được tổ chức từ ngày 1 đến ngày 12 tháng 11 năm 2021, tại Glasgow, Scotland. Vương quốc Anh và Ý là chủ nhà và chia sẻ chức vụ tổng thống năm nay. Ngài David Attenborough, nhà sử học tự nhiên người Anh và nhân vật truyền hình được nhiều người yêu thích, đã được bổ nhiệm làm Người ủng hộ nhân dân COP26 về biến đổi khí hậu như một phần của quá trình chuẩn bị.
6. Is the UK the 'capital' of tea? (Vương quốc Anh có phải là 'thủ phủ' của trà?)

Tóm lại, không. Mặc dù việc uống trà là một truyền thống có từ hàng thế kỷ ở Vương quốc Anh, nhiều quốc gia khác cũng có những thực hành văn hóa mạnh mẽ liên quan đến trà của riêng họ. Quốc gia uống nhiều trà nhất là Thổ Nhĩ Kỳ, nơi một cuộc khảo sát năm 2013 cho thấy mọi người uống trung bình mười ly mỗi ngày! Tiếp theo là Ireland, với Vương quốc Anh đứng ở vị trí thứ ba. Các quốc gia khác có sự ám ảnh với trà bao gồm Iran, Nga và Morocco. Trà cũng là thức uống phổ biến ở Trung Quốc và Ấn Độ, nơi phần lớn trà trên thế giới được trồng.
Many forms of tea exist around the globe. Green tea is prevalent in China and Japan. In India, tea is often infused with spices and boiled in a mixture of water and milk, while Tibetans enjoy tea with butter and salt. In the UK, tea typically comprises various types of black tea and can be brewed using loose leaves or tea bags. It is steeped in boiling water for approximately five minutes before being mixed with a dash of milk (and optionally sugar). Thus, the quintessential British cuppa is prepared!
Nguồn: Magazine zone (British Council / LearnEnglish)
- tradition (n): truyền thống
- average (n): trung bình
- cultural practice (n): tập quán văn hoá
- Tibetans (n): người Tây Tạng
- brew (v): ủ
- cuppa (n): tách trà, tách cà phê
Dịch:
In short, no. While tea consumption is undoubtedly a centuries-old tradition in the UK, many nations have their own robust cultural customs surrounding tea. The top tea-drinking nation is Turkey, where a 2013 survey revealed an average consumption of ten cups per day! Ireland follows, with the UK ranking third. Other tea-loving countries include Iran, Russia, and Morocco. Tea is also widely consumed in China and India, where the majority of the world's tea is grown.
Various tea-drinking traditions flourish worldwide. Green tea is popular in China and Japan. In India, tea is often brewed with spices and simmered in both water and milk, while Tibetans prefer tea with added butter and salt. In the UK, tea commonly consists of different black tea varieties and can be brewed using loose leaves or tea bags. It is brewed with boiling water, left to steep for about five minutes, and then blended with a splash of milk (and perhaps a bit of sugar). Thus, the perfect British cup of tea is prepared!
7. The World Wide Web (World Wide Web)

Let's ensure there's no confusion here. We're not discussing the inception of the internet itself. Often, people interchange the terms internet and web as though they're synonymous. However, the internet predates the web by quite a bit, and they're distinct entities. The internet was pioneered in the early 1970s by Vint Cerf and Bob Kahn. Essentially, it's a vast network comprised of interconnected computer networks that transmit packets of data to one another. When this data takes the form of webpages, that's what constitutes the World Wide Web.
So, back in 1989, when Tim Berners-Lee was employed at CERN (the European Organisation for Nuclear Research) in Switzerland, the internet was already in existence. However, it bore little resemblance to its modern form because there were no webpages. It's quite a challenge to imagine, isn't it? Email also existed (Queen Elizabeth II famously sent an email in 1976), as did the concept of domain names, such as britishcouncil.org. Another existing tool was hypertext, enabling navigation from one document to another. However, without the web, none of these were as practical as they are today.
Berners-Lee encountered significant frustration at CERN due to the diverse array of computers used by scientists. While the computers could be physically connected via cables, they couldn't communicate with each other. To access information, one had to know precisely which computer housed the desired data, then physically sit in front of it and log in. Berners-Lee authored a proposal suggesting a method to integrate the internet, domain names, and hypertext into a unified system. This 'hypothetical information system accessible to all' eventually became known as the World Wide Web (hence website addresses beginning with 'www'). Initially, his concept was deemed 'vague but exciting' by his supervisor. Two years later, in 1991, the world's inaugural website was developed at CERN: http://info.cern.ch (the current site is a replica created in 1992).
Nguồn: Magazine zone (British Council / LearnEnglish)
- cable (n): dây cáp
- abstract (adj): trừu tượng
- information system (n): hệ thống thông tin
- vague (adj): mơ hồ
Dịch:
Now, let's ensure you're not mistaken about something. We're not discussing the inception of the internet. Most people use the terms internet and web interchangeably as if they're the same thing. But in reality, the internet is much older than the web, and they're two distinct entities. The internet was developed in the early 1970s by Vint Cerf and Bob Kahn. Essentially, it's a massive network composed of smaller computer networks that transmit packets of information to other computers. When this information takes the form of webpages, that's the World Wide Web.
So, in 1989, when Tim Berners-Lee was working at CERN (the European Organization for Nuclear Research) in Switzerland, the Internet already existed. But it wasn't like it is now because there were no webpages. Hard to imagine, isn't it? Email also existed (Queen Elizabeth II famously sent an email in 1976), and so did the concept of domain names, like britishcouncil.org. Another existing tool was hypertext for navigating from one document to another. But without the web, nothing was as useful as it is now.
Berners-Lee was quite disappointed at CERN because all the scientists had different types of computers. You could connect the computers with cables, but they couldn't 'communicate' with each other. If you wanted information, you had to know exactly which computer it was on and sit in front of that computer and log in. Berners-Lee wrote a report proposing a way to integrate the internet, domain names, and hypertext into one system. This 'imaginary information system that everyone can read' later became known as the World Wide Web (which is why website addresses start with 'www'). At the time, his idea was so abstract that his boss described it as 'vague but interesting'. Two years later, in 1991, the world's first website was built at CERN: http://info.cern.ch (the current website you can see is a copy created in 1992).
8. Salt Coffee - Last Part (Cà Phê Muối - Phần Cuối)

After 40 years, he passed away, leaving her a letter that said:
“My dearest, please forgive me for the lie of my life.
This was the only falsehood I told you - about the salty coffee.
Do you remember our first date?
I was so nervous then; actually, I wanted sugar, but I said salt. It was difficult for me to correct it, so I just went along.
I never imagined that this would mark the beginning of my greatest deception.
Throughout my life, I attempted to disclose the truth to you numerous times, yet fear held me back, for I had vowed never to deceive you.
Now, as I face death without fear, I confess: I detest salty coffee, such an odd, unpleasant taste!
Yet, I have endured salty coffee my entire life.
Since meeting you, I have never regretted anything I've done for you.
Being together with you brings me immense joy.
If I could start life anew, I'd choose to meet you and share my days with you, even if it meant enduring salty coffee again.
Her tears drenched the letter completely.
Once, someone inquired, 'How does salty coffee taste?' She responded, 'It's sweet.'
Nguồn: Tiếng Anh 123
- pass away (v): qua đời
- forgvie (v): tha thứ
- strange (adj): kỳ lạ
Dịch:
After 40 years, he passed away, leaving behind a letter for her:
'My dearest love, please forgive me, forgive me for a lifetime of lies.'
This is the only lie I've ever told you - salty coffee.
Remember our first date?
Back then, I was very nervous, truly, I wanted a little sweetness, but I said salty, I find it hard to change, so I just went with it.
He never imagined that this would lead to the biggest lie of his life.
Throughout his life, he tried many times to tell you the truth, but fear held him back, as he had promised never to lie to you.
Now, facing death and with no fear left, I must confess: I never liked salty coffee, it has such a peculiar taste!
But for a lifetime, I drank salty coffee.
From the moment I met you, I never regretted anything I did for you.
Having you by my side is the greatest joy of my life.
If I could live again, I'd want to meet you and have you for a lifetime, even if it means drinking salty coffee once more.”
Her tears soaked the letter completely.
One day, someone asked her, “How does salty coffee taste?” 'It's so sweet,' she replied.
9. Why is mindfulness gaining so much popularity now? (Tại sao hiện nay chánh niệm lại được ưa chuộng như vậy?)

For many people, life is becoming increasingly hectic. With technology constantly at our fingertips, we rarely have time to simply ‘be’. Often, we multitask: texting while watching TV or checking our phones while walking. People are extending their work hours and bringing tasks home. This relentless pace can lead to stress, and mindfulness offers a way to alleviate that stress.
Studies indicate that mindfulness helps reduce stress and depression. It enhances focus, memory, and clarity of thought. Additionally, it aids in managing pain and improving sleep quality, and it can even support weight loss by making you more mindful of your eating habits, so you won’t mindlessly finish a whole pack of cookies!
Nguồn: Magazine zone (British Council / LearnEnglish)
- mindfulness (n): chánh niệm
- stressed (adj): căng thẳng
- research (n): nghiên cứu
Dịch:
Life is getting busier for most people. Technology keeps us constantly occupied, leaving little room for relaxation. Multitasking is common, like texting while watching TV or using a phone while walking. Longer work hours and bringing work home contribute to stress, and mindfulness can help reduce this burden.
Studies reveal that mindfulness lowers stress and depression. It can enhance your focus, improve memory, and clarify your thinking. Mindfulness also helps people better manage pain and sleep more soundly. Interestingly, it can aid in weight loss because it prevents you from mindlessly devouring an entire pack of cookies!
10. This enigmatic thing called love (Thứ được gọi là tình yêu)

At a party, a man and a woman, who are strangers, meet for the first time. The woman notices the man first, engaged in conversation with his friends. She thinks, “What a pleasant smile he has.”
She positions herself within his line of sight to see if he observes her. As it turns out, the man is already glancing her way. Their eyes meet for the very first time.
Cô bắt đầu nói chuyện với những người gần mình, chờ đợi anh đến bắt chuyện. Và anh đã làm vậy. Họ tìm một chỗ yên tĩnh để ngồi xuống và nói chuyện cùng nhau.
Họ nói chuyện rất nhiều. Họ nói như thể không ai khác trong phòng. Cả hai đều cố gắng kể cho nhau nghe tất cả mọi thứ. Cả hai đều nhận ra rằng họ đã yêu nhau.
Nguồn: Tiếng Anh 123
- stranger (n): người lạ
- vision (n): tầm nhìn
- notice (v): chú ý
Dịch:
Tại một bữa tiệc, một người đàn ông và một người phụ nữ, vốn là những người xa lạ, gặp nhau lần đầu tiên. Người phụ nữ nhìn thấy người đàn ông trước. Anh ấy đang trò chuyện với vài người bạn. Cô nghĩ, 'Anh ấy có một nụ cười thật đẹp.'
Cô bước vào tầm nhìn của anh và chờ đợi xem anh có chú ý đến cô không. Thực tế, anh cũng đang nhìn về phía cô. Lần đầu tiên, ánh mắt của họ chạm nhau.
Cô ấy bắt chuyện với những người xung quanh, chờ đợi khoảnh khắc anh ấy sẽ đến nói chuyện với cô. Và đúng như vậy, anh đã đến. Họ tìm một góc yên tĩnh để trò chuyện cùng nhau.
Họ trò chuyện rất nhiều. Họ nói như thể xung quanh không còn ai khác. Mỗi người đều cố gắng chia sẻ mọi điều với người kia. Cả hai đều hiểu rằng họ đã rơi vào tình yêu.
VI. Hướng dẫn cách làm bài đọc tiếng Anh có kèm đáp án
Thông tin cá nhân và dữ liệu của bạn

Nhân Ngày An toàn Internet, chúng ta hãy cùng khám phá ai là người sử dụng dữ liệu trực tuyến của chúng ta, dữ liệu đó được dùng để làm gì và chúng ta có thể làm gì để bảo vệ nó.
Khi internet và công nghệ số ngày càng len lỏi vào cuộc sống, nhiều dữ liệu của chúng ta trở nên dễ dàng truy cập công khai, dẫn đến những lo ngại về quyền riêng tư. Vậy, chúng ta làm thế nào để tham gia vào thế giới số đang phát triển mà không đánh đổi sự an toàn của thông tin và quyền riêng tư của mình?
Hãy tưởng tượng bạn muốn học một ngôn ngữ mới. Bạn tìm kiếm trên điện thoại: ‘Tiếng Đức có khó không?’. Bạn nhấp vào một liên kết và đọc một bài viết về mẹo học tiếng Đức. Có một chức năng tìm kiếm khóa học tiếng Đức, vì vậy bạn nhập tên thành phố của mình. Nó yêu cầu bạn bật dịch vụ định vị để tìm khóa học gần bạn nhất. Bạn nhấp 'chấp nhận'. Sau đó, bạn nhắn tin cho một người bạn người Đức để hỏi ý kiến của cô ấy. Khi bạn tìm kiếm cô ấy trên mạng xã hội, một quảng cáo về cuốn sách và ứng dụng 'Tiếng Đức cho người mới bắt đầu' xuất hiện ngay lập tức. Cùng ngày hôm đó, khi bạn đang gửi email, bạn nhìn thấy một quảng cáo giảm giá tại một trường dạy tiếng địa phương. Làm sao họ biết được? Câu trả lời đơn giản là dữ liệu trực tuyến. Ở mỗi giai đoạn tìm kiếm, các thiết bị, trang web và ứng dụng của bạn đang thu thập dữ liệu về sở thích và theo dõi hành vi trực tuyến của bạn. 'Họ' đã theo dõi bạn.
Who uses our data and why?
Trước đây, mọi người có thể dễ dàng quản lý thông tin cá nhân của mình. Giống như tài sản của họ, thông tin thường tồn tại dưới dạng vật lý: trên giấy, được giữ trong tệp, khóa trong tủ hay văn phòng. Ngày nay, thông tin cá nhân của chúng ta có thể được thu thập và lưu trữ trực tuyến, và nó có thể dễ dàng được truy cập bởi nhiều người hơn bao giờ hết. Nhiều người trong chúng ta chia sẻ vị trí, kế hoạch du lịch, quan điểm chính trị, sở thích mua sắm và ảnh gia đình trực tuyến – vì các dịch vụ quan trọng như đặt thức ăn, đặt vé máy bay, tham gia thăm dò ý kiến hay mua sắm quần áo mới đều diễn ra trực tuyến và yêu cầu chúng ta cung cấp dữ liệu của mình.
Mỗi lần bạn tìm kiếm, sử dụng dịch vụ, gửi tin nhắn hay mua sắm trực tuyến đều là một phần của 'dấu chân số' của bạn. Các công ty và nền tảng trực tuyến sử dụng 'dấu chân' này để theo dõi chính xác những gì chúng ta đang làm, từ những liên kết chúng ta nhấp vào cho đến thời gian chúng ta dành trên một trang web. Dựa trên hoạt động trực tuyến của bạn, họ có thể đoán sở thích của bạn và những thứ bạn có thể muốn mua. Biết nhiều về bạn như vậy, các nền tảng và công ty trực tuyến có rất nhiều quyền lực và có thể kiếm được nhiều tiền. Bằng cách bán dữ liệu của bạn hoặc cung cấp nội dung được nhắm mục tiêu, các công ty có thể chuyển đổi hoạt động trực tuyến của bạn thành lợi nhuận. Đây là nền tảng của ngành tiếp thị số đang phát triển.
Can you protect your data?
Vâng... vừa có và vừa không!
Đôi khi, dữ liệu cá nhân của chúng ta được chia sẻ trực tuyến với sự đồng ý của chúng ta. Chúng ta đăng tải ngày sinh, ảnh và thậm chí là những suy nghĩ của mình lên mạng xã hội. Chúng ta biết rằng thông tin này có thể được truy cập công khai. Tuy nhiên, dữ liệu của chúng ta thường lan tỏa xa hơn chúng ta tưởng, và có thể bị sử dụng theo những cách mà chúng ta không hề mong muốn. Một số vụ bê bối về rò rỉ dữ liệu, nơi mà dữ liệu cá nhân bị mất, bị rò rỉ hoặc bị chia sẻ mà không có sự đồng ý, đã khiến nhiều người trở nên nhận thức rõ hơn về những nguy cơ tiềm ẩn khi chia sẻ thông tin trực tuyến.
Vậy, chúng ta có thể làm gì để bảo vệ dữ liệu của mình? Hay chúng ta nên chấp nhận rằng không có gì là ‘miễn phí’ và việc chia sẻ dữ liệu là cái giá mà chúng ta phải trả để sử dụng nhiều dịch vụ trực tuyến? Khi mọi người ngày càng lo lắng hơn về bảo vệ dữ liệu, các chính phủ và tổ chức đang đóng vai trò tích cực hơn trong việc bảo vệ quyền riêng tư. Chẳng hạn, Liên minh châu Âu đã thông qua Luật Bảo vệ Dữ liệu Chung, quy định cách thức thu thập thông tin cá nhân trực tuyến. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều việc phải làm.
Là người dùng internet, tất cả chúng ta đều có quyền được lên tiếng về cách dữ liệu của mình được sử dụng. Quan trọng là chúng ta phải chú ý hơn đến cách dữ liệu được thu thập, nơi lưu trữ và cách nó được sử dụng. Khi các phương thức sử dụng internet tiếp tục phát triển và thay đổi, chúng ta sẽ cần phải cập nhật thông tin và tiếp tục yêu cầu các luật lệ và quy định mới, cũng như thông tin tốt hơn về cách bảo vệ chính mình. Ngày An toàn Internet là thời điểm lý tưởng để tìm hiểu thêm về chủ đề này.
Nguồn: Magazine zone (British Council / LearnEnglish)
Exercise 1: Are the following statements true or false in the text?
1. When you browse websites, they collect information about you.
2. Companies can't track you if you use various devices like your phone and laptop.
3. The trail of data you leave online is known as your 'digital footprint'.
4. Your digital footprint is a source of profit for companies.
5. Because this issue hasn't been widely covered in the media, many people are still unaware of it.
6. There have been modifications to European legislation concerning the safeguarding of online data.
7. The author believes the recent legal changes have addressed the issue effectively.
8. The article ends by emphasizing the importance for individuals to remain informed and aware of how their information is utilized.
Exercise 2: Complete the sentences using the following words: targeted, track, data, compromise, scandal, regulates consent, aware
1. Our devices, websites, and applications gather _________ about our online behavior.
2. Until recently, many individuals were unaware of the extent to which their personal information was collected and shared.
3. Information about products you are interested in is utilized to generate ________ advertisements.
4. Revelations about how certain applications utilized individuals' private information resulted in a _________ .
5. Individuals felt their information had been utilized for purposes they had not consented to, without their ___________ .
6. The General Data Protection Law _________ how personal data is collected online.
7. When private information was kept physically, on paper, it was simpler to keep __________ of where your data went.
8. Even if you wish to utilize numerous online applications and services, you still need to _________ your right to privacy.
Đáp án
Exercise 1
1. True
2. False
3. True
4. True
5. False
6. True
7. False
8. True
Exercise 2
1. data
2. aware
3. targeted
4. scandal
5. consent
6. regulates
7. track
8. compromise
1. Irene's Secret (Bí mật của Irene)
Irene has a secret. Her mom is the Principal at her high school. She doesn't want anyone to know because her classmates would think that she gets special treatment. Not even her friends know about the secret. When her friends ask to go to her house, she just says that her parents don't allow guests. Irene's mom also never told anyone that her daughter goes to the high school she works at.
'Bring Your Mom to Campus' day was approaching, and Irene usually told her friends in previous years that her mom was out of town. 'What does your mom do?' her friend asked. 'She's a cancer researcher, so she travels frequently.' Ironically, Irene's mom always attended 'Bring Your Mom to Campus' day. Once, the Vice Principal asked her, 'Do you have a daughter?' Irene's mom replied, 'Yes, she's in college now.'
Irene was on the verge of getting an A in her Calculus class, with only one exam remaining. Achieving 100% on the exam was the only way to boost her grade to an A. The teacher offered extra credit to students who brought their mom to 'Bring Your Mom to Campus' day. Irene decided that this year she would reveal her secret to everyone. She confided in her mom about her decision to disclose their relationship to others, and her mom agreed.
On 'Bring Your Mom to Campus' day, Irene accompanied her mom to her Calculus class. 'Hello, Principal. What brings you here?' the Calculus teacher inquired. 'I'm actually Irene's mom,' she replied.
(Nguồn: ESL Fast)
- secret (n): bí mật
- Principal (n): hiệu trưởng
- researcher (n): nhà nghiên cứu
- relationship (n): mối quan hệ
Bản dịch:
Irene has a secret. Her mom is the Principal at her high school. She doesn't want anyone to know because her classmates would think that she gets special treatment. Not even her friends know about the secret. When her friends ask to go to her house, she just says that her parents don't allow guests. Irene's mom also never told anyone that her daughter goes to the high school she works at.
The 'Bring Your Mom to Campus' day was approaching, and Irene usually told her friends in previous years that her mom was away. 'What does your mom do?' her friend asked. 'She's a cancer researcher, so she travels a lot.' Ironically, Irene's mom always attended the 'Bring Your Mom to Campus' day. Once, the Vice Principal asked her: 'Do you have a daughter?' Irene's mom replied: 'Yes, she's currently in college.'
Irene was very close to getting an A in her Calculus class. Only one exam was left. Irene needed to score 100% on that exam to push her grade to an A. The teacher offered students extra credit if they brought their mom to the 'Bring Your Mom to Campus' day. Irene decided that this year would be the year she shared her secret with everyone. Irene told her mom that she wanted to disclose their relationship to everyone. Irene's mom agreed.
On the 'Bring Your Mom to Campus' day, Irene brought her mom to her Calculus class. 'Hello, our Principal. What brings you here?' the Calculus teacher asked. 'Actually, I'm Irene's mom,' she replied.
2. Lottery - A Chance at Millions (Xổ số - Cơ hội triệu đô)
In the United States, 43 states, Washington D.C., Puerto Rico, and the U.S. Virgin Islands, all have their own lottery. Lotteries are used by states to raise funds. Licensed stores sell numbered tickets, or people can select their own numbers by paying. When a machine selects the numbers for you, it's often called a Quick Pick. Many individuals choose lucky numbers, such as birth dates or other significant numbers. The revenue generated from selling lottery tickets is used to finance schools, roads, bridges, and other public services. Drawings are held once a week or more, where numbers are randomly chosen. If your ticket matches those numbers, you could win a cash prize.
Various types of lotteries exist, including Powerball, Mega Millions, and Lotto. Powerball and Mega Millions are renowned for their substantial payouts. Additionally, there are scratch-off instant lottery tickets, which offer smaller winnings but are highly popular.
In the United States, individuals aged 18 and above can participate in the lottery or purchase tickets. Winners typically have the choice of receiving the entire amount in a lump sum or receiving smaller payments over several years. Lottery winnings are subject to taxation, reducing the actual amount received compared to the jackpot. Lottery tickets can be purchased or the lottery played at numerous convenience stores. Lotteries are also widely promoted through television commercials, radio ads, and billboards, contributing to their popularity.
Lotteries have sparked controversy as they are essentially a legalized form of gambling. There are concerns about the potential for gambling addiction. Additionally, there are illegal lottery operations, often run by organized crime groups.
(Nguồn: ESL Fast)
- public services (n): dịch vụ công cộng
- scratch-off card (n): thẻ cào
- controversial (adj): gây tranh cãi
- gambling (n): cờ bạc
- organized crime (n): tội phạm có tổ chức
Bản dịch:
In the United States, each of the 43 states, Washington D.C., Puerto Rico, and the U.S. Virgin Islands has its own lottery. Lotteries serve as a means for states to raise funds. Licensed retailers sell lottery tickets, or individuals can opt to select their own numbers for a fee. When numbers are chosen by a machine, it's typically referred to as a Quick Pick. Many people choose numbers based on luck, such as birth dates or other significant numbers to them. The revenue generated from ticket sales is used to fund schools, roads, bridges, and other public services. Drawings are held weekly or more frequently, with numbers randomly selected. Matching the drawn numbers on your ticket can lead to cash prizes.
There are various types of lotteries, such as Powerball, Mega Millions, and Lotto. Powerball and Mega Millions are renowned for their large payouts. Additionally, there are instant lottery tickets known as scratch-off cards. Although the winnings are typically smaller, they are extremely popular.
In the United States, individuals can participate in the lottery or purchase tickets if they are 18 years or older. If you win, you usually have the option of receiving the entire amount in one lump sum or smaller payments over several years. Lottery winnings are subject to taxation, meaning the actual amount received is less than the jackpot. People can buy lottery tickets or play the lottery at many convenience stores. Lotteries have also gained popularity through advertising, with numerous television commercials, radio ads, and billboards urging people to play.
Lotteries have sparked controversy as they are essentially a legalized form of gambling. There are concerns that they may contribute to gambling addiction. Additionally, there are illegal lottery games, often operated by organized crime groups.
3. Tiktok Ban (Cấm Tiktok)
TikTok là một ứng dụng mạng xã hội. Nó rất phổ biến trong giới trẻ.
The social media app TikTok was created by the Chinese company ByteDance. Many nations claim that the Chinese government has access to TikTok user data. TikTok is linked to the government, raising concerns about national security in some countries. There is fear that China could exploit this data for its own purposes. Several countries, including the UK, Belgium, the EU, and New Zealand, have banned TikTok from government devices.
China argues that banning TikTok is unjust, as companies from all countries engage in business activities.
(Nguồn: News In Levels)
- user (n): người dùng
- national security (n): an ninh quốc gia
- ban (v): cấm
Bản dịch:
TikTok là một ứng dụng mạng xã hội. Nó rất được giới trẻ ưa thích.
Công ty Trung Quốc ByteDance đã tạo ra TikTok. Nhiều quốc gia cho rằng chính phủ Trung Quốc có thông tin về người dùng TikTok. TikTok liên kết với chính phủ, gây ra lo ngại về an ninh quốc gia ở một số quốc gia. Lo ngại rằng Trung Quốc có thể sử dụng thông tin này với mục đích của riêng mình. Một số quốc gia, bao gồm Vương quốc Anh, Bỉ, Liên minh Châu Âu và New Zealand, đã cấm TikTok trên các thiết bị của chính phủ.
China argues that prohibiting TikTok is unjust and that companies from all nations can engage in business.
4. IKEA Pictures in a Museum
A group of Dutch YouTube pranksters successfully fooled over a dozen art enthusiasts into believing that a low-cost print from IKEA was a valuable piece of contemporary art.
The pranksters exhibited the inexpensive canvas in a modern art museum in the Netherlands and solicited evaluations from the art enthusiasts, claiming that the artwork was created by a renowned Swedish artist named ’Ike Andrews’.
Evidently, almost all of the 20 individuals interviewed fell for the deception; they spoke about modernity, symbolism, and emotion – the typical discourse of an ‘expert’. Eventually, the pranksters revealed their IKEA prank, and while the majority of the art enthusiasts found it amusing, not everyone was pleased with being deceived.
(Nguồn: News In Levels)
- prankster (n): kẻ chơi khăm
- appraisal (n): sự thẩm định
- apparently (adv): hiển nhiên
- hoax (v): chơi khăm
- dupe (v): lừa, bịp bợm
Bản dịch:
Một nhóm kẻ chơi khăm trên YouTube Hà Lan đã thành công trong việc đánh lừa hơn mười người yêu nghệ thuật tin rằng một bản in giá rẻ từ IKEA là một tác phẩm nghệ thuật đương đại có giá trị.
Nhóm này đã trưng bày bức tranh canvas giá rẻ trong một bảo tàng nghệ thuật đương đại ở Hà Lan và yêu cầu những người yêu nghệ thuật đánh giá, cho rằng tác phẩm nghệ thuật này là của một nghệ sĩ nổi tiếng người Thụy Điển tên là 'Ike Andrews'.
Rõ ràng, gần như tất cả 20 người được phỏng vấn đều tin vào sự lừa dối; họ nói về hiện đại, biểu tượng, cảm xúc – những lời nói thông thường của một 'chuyên gia'. Cuối cùng, nhóm đã tiết lộ trò lừa bịp của IKEA và phần lớn người yêu nghệ thuật thấy nó vui vẻ, nhưng không phải tất cả đều hài lòng vì đã bị đánh lừa.
5. Porsche Ngừng Sản Xuất Xe Động Cơ Dầu Diesel
Hãng sản xuất xe hơi thể thao Đức Porsche đã tuyên bố rằng họ sẽ không còn sản xuất xe diesel nữa, mà sẽ tập trung vào xe chạy bằng xăng, điện và hybrid. Đây là hãng ô tô Đức đầu tiên rút hoàn toàn khỏi lĩnh vực xe diesel.
Quyết định này được hãng đưa ra sau vụ bê bối gian lận khí thải đã ảnh hưởng đến công ty mẹ của Porsche, Volkswagen. Trong một cuộc phỏng vấn, CEO của Porsche, Oliver Blume, cho biết hình ảnh của Porsche đã bị tổn thương do vụ bê bối.
Với nhà sản xuất xe hơi sang trọng Porsche, việc sản xuất xe diesel không quan trọng đến vậy. Năm 2017, chỉ có 12% tổng số xe Porsche sản xuất là chạy bằng diesel. Công ty đã sản xuất xe diesel trong 10 năm, nhưng từ tháng 2 đã ngừng nhận đơn hàng cho chúng. Họ chưa từng phát triển hoặc sản xuất bất kỳ động cơ diesel nào của riêng mình.
Porsche cũng đang phản ứng với việc ngày càng có nhiều thành phố châu Âu xem xét cấm xe diesel nhằm giảm ô nhiễm không khí. Ngoài ra, nhu cầu về xe diesel cũng đang giảm.
Hiện nay, nhà sản xuất ô tô Đức này đang đầu tư mạnh vào công nghệ xe hybrid và điện mới. Trong năm tới, họ sẽ ra mắt mẫu xe thể thao hoàn toàn điện đầu tiên của mình, Taycan. Đến năm 2025, Porsche kỳ vọng mỗi chiếc ô tô mà họ sản xuất sẽ là một chiếc xe thể thao điện.
(Nguồn: English Online)
- withdraw (v): dừng, rút khỏi
- aftermath (n): hậu quả, kết quả xấu
- attempt (n): nỗ lực
- decrease (v): giảm
- demand (n): nhu cầu
- develop (v): phát triển
- declare = to say officially
- petrol-powered (adj): động cơ xăng
Bản dịch:
Nhà sản xuất xe thể thao Đức Porsche thông báo sẽ dừng sản xuất xe chạy bằng động cơ diesel, thay vào đó tập trung vào xe chạy bằng xăng, điện và hybrid. Đây là nhà sản xuất ô tô Đức đầu tiên hoàn toàn rút lui khỏi lĩnh vực xe diesel.
Quyết định này được đưa ra sau vụ bê bối gian lận khí thải của công ty mẹ Volkswagen. Trong một cuộc phỏng vấn, CEO của Porsche, Oliver Blume, cho biết hình ảnh của Porsche đã bị ảnh hưởng sau vụ việc này.
Đối với hãng sản xuất xe hạng sang Porsche, việc sản xuất xe diesel không quan trọng lắm. Trong năm 2017, chỉ có 12% tổng số xe Porsche sản xuất là xe diesel. Dù đã sản xuất xe diesel trong 10 năm, từ tháng 2, họ đã ngừng nhận đơn hàng cho dòng xe này. Họ chưa bao giờ phát triển hoặc sản xuất động cơ diesel riêng của mình.
Porsche cũng đang phản ứng với việc ngày càng nhiều thành phố ở châu Âu xem xét cấm xe diesel để giảm ô nhiễm không khí. Ngoài ra, nhu cầu cho xe diesel cũng đang giảm.
Hiện tại, hãng xe Đức đang đầu tư mạnh vào công nghệ xe hybrid và xe điện mới. Trong năm tới, họ sẽ tung ra mẫu xe thể thao hoàn toàn chạy bằng điện đầu tiên, Taycan. Đến năm 2025, Porsche kỳ vọng mỗi hai chiếc xe hãng sản xuất sẽ có một chiếc xe thể thao chạy bằng điện.
6. Đêm dạ hội (Prom Night)
Callie nhận ra rằng con trai mình, Jesus, một học sinh lớp 12, đang hành xử rất kỳ quặc. Cậu ta dường như đang tích góp tiền tiêu và có nhiều cuộc trò chuyện thì thầm với bạn bè. Khi Callie hỏi Jesus về điều này, cậu ta thừa nhận rằng cậu ta lo lắng về đêm dạ hội, một buổi nhảy múa được tổ chức vào cuối năm học trung học dành cho các học sinh tốt nghiệp. Jesus đang cảm thấy áp lực lớn khi phải mời một cô gái đi cùng mình tới dạ hội. Các cô gái, như Lexi, cũng đang cảm thấy áp lực khi cần một chàng trai mình thích mời đi dạ hội. Một nhiếp ảnh gia sẽ có mặt để ghi lại hình ảnh ai đã đồng ý.
Sau đó là việc chọn trang phục. Những chàng trai trẻ như Jesus không cần lo lắng nhiều. Hầu hết họ chỉ cần thuê smoking. Những cô gái trẻ, như Lexi, tuy nhiên, phải đảm bảo bất kỳ chiếc váy nào họ mặc cũng độc đáo. Không có gì thảm hại hơn là đến dạ hội và có một cô gái khác mặc cùng chiếc váy.
Đối với các bậc phụ huynh, như Callie, một trong những nguyên nhân gây áp lực lớn nhất là tiền bạc. Vé vào cửa dạ hội có giá 120 đô la cho mỗi học sinh. Thuê smoking cũng tốn kém. Chưa kể việc truyền thống là phải mua hoa cài áo cho người bạn đi cùng. Hầu hết học sinh chia nhau chi phí thuê limousine.
Callie had more than finances on her mind, though. She had heard tales of wild occurrences on prom night. She fretted over Jesus consuming alcohol, despite his being underage.
Callie advised her son not to fret excessively about securing a companion. Perhaps he could attend prom with a group of comrades. This was the route Jesus ultimately took. It was unproblematic until the moment arrived for photographs. All of Jesus's acquaintances paired off, leaving Jesus to pose solo.
(Nguồn: ESL Fast)
- high school senior (n): học sinh trung học cuối cấp
- whispery conversation (n): cuộc trò chuyện thì thầm
- stressor (n): yếu tố gây căng thẳng
- underage (adj): chưa đủ tuổi vị thành niên
- split up (v): chia ra
Bản dịch:
Callie nhận thấy nhiều hơn tiền bạc trong tâm trí của mình. Bà đã nghe nhiều câu chuyện về những điều hoang đường xảy ra trong đêm dạ hội. Bà lo lắng về việc Jesus uống rượu, mặc dù cậu ấy chưa đủ tuổi.
Callie khuyên con trai của mình đừng lo lắng quá nhiều về việc tìm bạn đi cùng. Có lẽ cậu ấy có thể đến dạ hội cùng một nhóm bạn. Đó là con đường mà Jesus cuối cùng đã chọn. Mọi thứ diễn ra trơn tru cho đến khi đến lúc chụp ảnh. Tất cả bạn bè của Jesus đều tạo thành các cặp đôi, để lại Jesus đứng một mình để chụp ảnh.
Với phụ huynh như Callie, mối lo lớn nhất không chỉ là về tiền bạc. Callie đã nghe nhiều câu chuyện về những điều bất thường xảy ra vào đêm vũ hội. Bà lo lắng về việc Jesus uống rượu, dù cậu ấy chưa đủ tuổi.
Tuy nhiên, Callie không chỉ lo lắng về tiền bạc. Bà đã nghe nhiều câu chuyện về những điều bất thường xảy ra vào đêm vũ hội. Bà lo lắng về việc Jesus uống rượu, dù cậu ấy chưa đủ tuổi pháp luật.
Callie khuyên con trai không nên lo lắng quá nhiều về việc tìm bạn hẹn. Có lẽ cậu ấy có thể đi vũ hội cùng một nhóm bạn. Jesus cuối cùng đã chọn cách đó. Mọi thứ vẫn ổn cho đến khi đến lúc chụp ảnh. Tất cả bạn bè của Jesus đã tạo thành các cặp đôi, chỉ còn lại Jesus đứng một mình để chụp ảnh.
7. Mối Quan Hệ Xa
Marie và Mark đã hẹn hò được bốn tháng. Mối quan hệ này diễn ra rất nhanh chóng. Họ đã bắt đầu nói về tương lai cùng nhau, bao gồm việc sống chung. Đối với Marie, điều này có nghĩa là chuyển đến sống với hai đứa con từ hôn nhân trước của bà. Hai đứa con của Marie gọi Mark là 'bố'.
Marie và Mark 'gặp gỡ' nhau gần như mỗi ngày nhưng họ chưa từng gặp nhau trực tiếp. Marie sống ở thành phố Terrace và Mark sống ở Houston. Họ bắt đầu trò chuyện với nhau trong một phòng chat trực tuyến. Cách họ gặp nhau là thông qua các chương trình trò chuyện video như Skype. Họ liên tục nhắn tin cho nhau và gửi nhau hình ảnh.
Marie nhờ bạn Bella tư vấn. Bella đã gặp chồng là Dan trên Twitter bốn năm trước và chuyển từ New York City đến Los Angeles để ở cùng anh ta. Tuy nhiên, tình huống của Marie và Mark lại khác.
Bella và Dan có bạn chung, mặc dù họ sống ở hai bờ biển khác nhau của Hoa Kỳ. Bella cũng đã đi Los Angeles nhiều lần để quyết định liệu cô ấy thực sự thích Dan và liệu cô ấy có thể sống ở một thành phố khác. Dan và Bella đi lại giữa hai nơi trong hơn một năm trước khi quyết định chuyển đến sống chung và xây dựng cuộc sống cùng nhau. Giống như Marie, Bella cũng có hai đứa con từ cuộc hôn nhân trước. Tuy nhiên, các con của Bella không gọi Dan là 'bố'.
Bella cảnh báo Marie không nên đắm chìm quá sâu. Cô nói với Marie rằng Mark cần đến Los Angeles thăm. Marie cũng có thể đến Houston. Bella cảm thấy bạn không thể thực sự sống trong một mối quan hệ với ai đó mà bạn chỉ biết qua máy tính. Đã có những trường hợp người ta bị lừa và không phải là người họ nói họ là. Tuy nhiên, Marie đang phải lòng. Cô và Mark đã bắt đầu nói về loại nhà họ sẽ mua cùng nhau ở Houston.
- move in together (v): chuyển vào sống cùng nhau
- online chatroom (n): phòng chat trực tuyến'
- travel back and forth (v): đi qua lại
Bản dịch:
Marie và Mark đã hẹn hò được bốn tháng. Mối quan hệ đang phát triển nhanh chóng. Họ đã bắt đầu nói về tương lai bao gồm cả việc chuyển đến sống chung. Đối với Marie, điều này có nghĩa là chuyển cả hai đứa con của cô từ cuộc hôn nhân trước. Các con của Marie gọi Mark là 'bố'.
Marie và Mark 'gặp gỡ' nhau gần như mỗi ngày nhưng họ chưa bao giờ thực sự gặp nhau. Marie sống ở thành phố Terrace và Mark sống ở Houston. Họ bắt đầu trò chuyện với nhau trong một phòng chat trực tuyến. Cách họ gặp nhau là thông qua các ứng dụng trò chuyện video như Skype. Họ liên tục nhắn tin cho nhau và gửi ảnh cho nhau.
Marie hỏi bạn Bella xin lời khuyên. Bella đã gặp chồng của mình là Dan trên Twitter bốn năm trước và chuyển từ New York City đến Los Angeles để ở với anh ấy. Tuy nhiên, điều đó khác với tình huống của Marie và Mark.
Bella và Dan có bạn chung, mặc dù họ sống ở hai bờ biển khác nhau của Hoa Kỳ. Bella cũng đã đi Los Angeles nhiều lần để quyết định liệu cô ấy thực sự thích Dan và liệu cô ấy có thể sống ở một thành phố khác hay không. Dan và Bella đi lại giữa hai nơi trong hơn một năm trước khi quyết định chuyển đến sống cùng nhau và xây dựng một cuộc sống mới. Bella, giống như Marie, có hai đứa con từ cuộc hôn nhân trước. Tuy nhiên, các con của Bella không gọi Dan là 'bố'.
Bella cảnh báo Marie không nên dấn vào quá sâu. Cô ấy nói với Marie rằng Mark cần đến thăm Los Angeles. Marie cũng có thể đến Houston. Bella cảm thấy rằng bạn thực sự không thể có mối quan hệ với người mà bạn chỉ biết qua máy tính. Thậm chí đã có trường hợp người ta bị lừa và không phải là người mà họ nói. Mặc dù vậy, Marie vẫn đắm đuối. Cô ấy và Mark đã bắt đầu nói về loại nhà mà họ sẽ mua cùng nhau ở Houston.
8. Birthday Traditions (Các truyền thống sinh nhật)
The tradition of celebrating birthdays dates back to ancient times. It was believed that birthdays were a time of vulnerability to evil spirits, so friends and family gathered to offer good thoughts, wishes, and gifts.
In the past, only royalty observed birthdays, but over time, the practice spread to the general public, leading to the emergence of individual birthday celebrations. Various countries have unique birthday customs.
In China, birthdays are often celebrated on New Year’s Day. On a child’s second birthday, items are placed around them, and the first one they pick up is believed to foretell their future career.
In some cultures, a 21st birthday cake may feature a key symbol or be shaped like a key, symbolizing the individual's newfound freedom to come and go from the family home at will.
In Japan, certain birthdays such as the third, fifth, and seventh are especially significant for children, often marked by special celebrations.
(Nguồn: Tiếng Anh 123)
- special danger (n): mối hiểm hoạ đặc biệt
- the public (n): quần chúng
- pick up (v): nhặt được, nhặt lên
Bản dịch:
The custom of hosting birthday celebrations has existed for a long time. It was believed that there was a particular threat from evil spirits on birthdays, so friends and family gathered to bring good thoughts, wishes, and even gifts.
Previously, only kings organized birthday parties, but over time, the public began to have their own birthday celebrations. There are various traditions in different countries around the world.
In China, people celebrate birthdays on New Year’s Day. On a child’s second birthday, family members place many items on the floor around the child. According to Chinese tradition, the first item the child picks up will indicate their future career choice.
In some countries, a 21st birthday cake often features a key on top, or the cake itself may be shaped like a key. The key symbolizes that the young person is now old enough to leave and enter the family home whenever they want.
For Japanese children, the third, fifth, and seventh birthdays hold particular significance. There is often a special celebration on these birthdays.
9. Beauty: Yesterday and Now (Cái đẹp: Xưa và Nay)
To many individuals, supermodel Claudia Schiffer epitomizes beauty: tall and slender, with blue eyes, a sun-kissed complexion, and long, blonde hair. She is hailed as “the most beautiful woman in the world”.
However, perceptions of beauty have not always remained constant. Prior to the 1920s, tanned skin was associated with poverty. Women preferred to avoid sun exposure to maintain a pale complexion.
Five centuries ago, during the reign of Queen Elizabeth I of England, fashionable women even applied makeup to achieve a fairer complexion. In the eighteenth century, Claudia Schiffer’s hair would likely not have been admired.
During that era, individuals never ventured out without their extravagant and grubby wigs. It was not uncommon to discover a mouse making its home within them.
As for the ideal beauty portrayed by Rubens in the seventeenth century, to fit today's supermodel standards, they would need to undergo months of dieting!
(Nguồn: Tiếng Anh 123)
- blue-eyed (adj): mắt xanh
- suntanned people (n): những người rám nắng
- wig (n): tóc giả
Bản dịch:
For many, supermodel Claudia Schiffer embodies perfection: tall and slender, with captivating blue eyes, sun-kissed skin, and flowing blonde locks. She is hailed as the “world’s most beautiful woman”.
However, opinions on beauty have not always been unanimous. Until the 1920s, sun-kissed individuals were regarded as impoverished. Women preferred avoiding sunlight to maintain a fair complexion.
Five hundred years ago, during the reign of Queen Elizabeth I of England, fashionable women even resorted to painting their faces to appear fairer. Individuals in the eighteenth century would have paid little attention to Claudia Schiffer's hair.
During that time, people never ventured outdoors without their wigs - which were often large and dirty. Discovering a live mouse within them was quite common.
As for the ideal beauty depicted by Rubens in the seventeenth century, if they aimed to become today's supermodels, they would need to adhere to strict diets for months!
10. Hachiko (Chú chó Hachiko)
Have you ever visited Japan? Have you seen the statue of Hachiko, the loyal dog, in front of Tokyo's Shibuya train station? If not, please read the following story.
Hachiko là tên của chú chó của Eiyano - một giáo sư dạy tại một trường đại học ở Nhật Bản. Từ lần gặp đầu tiên, họ đã trở thành bạn thân.
Mỗi ngày khi Eiyano đi làm, Hachiko luôn đi theo anh đến ga Shibuya và đợi ở đó cho đến khi chủ của mình trở về. Thật đáng tiếc khi một ngày nọ, giáo sư qua đời tại nơi làm việc trước khi anh có thể trở về nhà.
Mặc dù chủ nhân của mình không bao giờ trở lại, Hachiko vẫn tiếp tục đợi ở ga hàng ngày. Một số người tốt bụng ở ga đã cho anh ấy thức ăn. Anh trở thành một hình ảnh quen thuộc đối với hành khách tại ga Shibuya.
Năm 1935, Hachiko qua đời khi anh vẫn đang đợi. Một tượng của anh được đặt bên ngoài ga. Mặc dù tượng nhỏ, nhưng không khó để tìm thấy.
Đây đã là nơi mà mọi người đứng đợi nhau. Mỗi ngày, hàng trăm người đến đây đợi bạn bè hoặc người yêu của họ.
(Nguồn: Tiếng Anh 123)
- statue (n): bức tượng
- professor (n): giáo sư
- familiar image (n): hình ảnh quen thuộc
Bản dịch:
Bạn đã từng đến Nhật Bản chưa? Bạn đã thấy bức tượng của chú chó Hachiko trước nhà ga Shibuya ở Tokyo chưa? Nếu câu trả lời của bạn là 'Không', xin hãy đọc câu chuyện dưới đây.
Hachiko là tên của chú chó của Eiyano - một giáo sư dạy tại một trường đại học ở Nhật Bản. Ngay từ lần đầu gặp mặt, họ đã trở thành bạn thân.
Mỗi ngày khi Eiyano đi làm, Hachiko luôn đi theo ông đến nhà ga Shibuya và đợi ở đó cho đến khi chủ của mình trở lại. Thật đáng tiếc khi giáo sư qua đời tại nơi làm việc một ngày trước khi ông có thể trở về nhà.
Mặc dù chủ nhân của nó không bao giờ trở lại, nhưng Hachiko vẫn tiếp tục đợi ở nhà ga hàng ngày. Một số người tốt bụng ở ga đã cho chú chó thức ăn. Chú chó trở thành hình ảnh quen thuộc đối với hành khách tại ga Shibuya.
Năm 1935, Hachiko qua đời trong khi vẫn đợi chờ. Một bức tượng của chú đã được đặt bên ngoài nhà ga. Mặc dù tượng nhỏ nhưng không khó tìm.
Đây đã trở thành điểm đến của mọi người khi họ đứng chờ đợi. Mỗi ngày, hàng trăm người đến đây để chờ đợi bạn bè hoặc người yêu của họ.
