Từ thời kỳ cổ đại của Trung Hoa, người xưa đã sử dụng 12 con giáp để tính toán các giờ trong ngày theo phương pháp canh và khắc. Họ căn cứ vào tính chất của từng linh vật trong hệ thống thập nhị địa chi để xác định giờ chính xác. Bài viết này của Mytour sẽ giải thích chi tiết về cách tính giờ theo 12 con giáp. Hãy theo dõi ngay dưới đây!
Khám phá cách tính giờ trong ngày dựa trên 12 con giáp một cách chi tiết1. Phương pháp tính giờ trong ngày theo 12 con giáp
Theo chiêm tinh phương Đông, 12 con giáp được phân chia theo hệ thập nhị chi gồm các con giáp: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Ông bà xưa đã phân thành 6 chi âm và 6 chi dương, thể hiện sự đối nghịch nhưng luôn hỗ trợ, bổ sung cho nhau.
- 6 chi dương bao gồm: Thân, Dần, Thìn, Tý, Ngọ, Tuất (thường có tính cách mạnh mẽ, năng động và quyết đoán).
6 chi âm gồm: Tỵ, Mão, Sửu, Hợi, Dậu, Mùi (có tính cách mềm mỏng, tĩnh lặng, thường hướng về tư tưởng và triết lý).
| Giờ/ Ngày | Giáp/ Kỷ | Ất/ Canh | Bính/ Tân | Đinh/ Nhâm | Mậu/ Quý |
| Tý (23-1) | Giáp Tý | Bính Tý | Mậu Tý | Canh Tý | Nhâm Tý |
| Sửu (1-3) | Ất Sửu | Đinh Sửu | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Quý Sửu |
| Dần (3-5) | Bính Dần | Mậu Dần | Canh Dần | Nhâm Dần | Giáp Dần |
| Mão (5-7) | Đinh Mão | Kỷ Mão | Tân Mão | Quý Mão | Ất Mão |
| Thìn (7-9) | Mậu Thìn | Canh Thìn | Nhâm Thìn | Giáp Thìn | Bính Thìn |
| Tỵ (9-11) | Kỷ Tỵ | Tân Tỵ | Quý Tỵ | Ất Tỵ | Đinh Tỵ |
| Ngọ (11-13) | Canh Ngọ | Nhâm Ngọ | Giáp Ngọ | Bính Ngọ | Mậu Ngọ |
| Mùi (13-15) | Tân Mùi | Quý Mùi | Ất Mùi | Đinh Mùi | Kỷ Mùi |
| Thân (15-17) | Nhâm Thân | Giáp Thân | Bính Thân | Mậu Thân | Canh Thân |
| Dậu (17-19) | Quý Dậu | Ất Dậu | Đinh Dậu | Kỷ Dậu | Tân Dậu |
| Tuất (19-21) | Giáp Tuất | Bính Tuất | Mậu Tuất | Canh Tuất | Nhâm Tuất |
| Hợi (21-23) | Ất Hợi | Đinh Hợi | Kỷ Hợi | Tân Hợi | Quý Hợi |
Cách tính giờ dựa vào quy tắc 5 vòng can trong Lục Thập Hoa Giáp. Khi ngày có Giáp hoặc Kỷ, giờ đầu tiên trong ngày sẽ là Giáp Tý, sau đó các giờ tiếp theo được tính theo thứ tự can chi.
2. Chi tiết các giờ trong ngày theo 12 con giáp
Ngày xưa, người ta đã quy ước các giờ trong ngày dựa trên đặc tính của từng con giáp, qua việc quan sát tỉ mỉ và rút ra từ kinh nghiệm sống hàng ngày. Cụ thể như sau:
Giải thích chi tiết cách tính các giờ trong ngày theo hệ thống 12 con giáp2.1 Giờ Tý (23h – 1h)
Giờ Tý là thời điểm giữa đêm (hay còn gọi là trung dạ), khi mọi người đã chìm vào giấc ngủ sâu. Lúc này, chuột bắt đầu ra ngoài tìm kiếm thức ăn và hoạt động mạnh mẽ nhất trong ngày.
Theo quan niệm xưa, đêm khuya là thời gian cực âm trong ngày, vì vậy giấc ngủ được coi là cách phục hồi sức khỏe. Ngủ trong giờ Tý giúp cơ thể nạp lại năng lượng, và khi thức dậy vào sáng hôm sau, cơ thể trở nên tươi tắn, khỏe mạnh. Điều này cũng tương đồng với lời khuyên của các nhà khoa học hiện đại về việc nên đi ngủ trước 23 giờ.
2.2 Giờ Sửu (1h – 3h)
Nếu bạn sống ở các vùng quê, không khó để bắt gặp tiếng gà gáy từ 1 đến 3h sáng, thời điểm này gọi là hoang kê. Đây cũng là lúc trâu, bò thức dậy, ăn cỏ và nhai lại thức ăn lần thứ hai trong ngày.
Có câu ngạn ngữ xưa: “Người ngủ yên giấc, máu chảy về gan.” Trong giờ Sửu, giấc ngủ sâu là yếu tố quan trọng để bảo vệ gan và loại bỏ độc tố khỏi cơ thể. Nếu không ngủ đúng giờ này, người ta dễ cảm thấy mệt mỏi, da xanh xao và tinh thần kém. Đồng thời, sức khỏe gan cũng sẽ bị ảnh hưởng, dễ mắc các bệnh liên quan đến gan.
2.3 Giờ Dần (3h – 5h)
Giờ Dần là lúc trời bắt đầu sáng và cọp rời hang đi săn sau một đêm nghỉ ngơi. Đây là thời gian mà loài vật này bộc lộ bản tính hung dữ, vì vậy mọi người cần phải cảnh giác và cẩn thận trong khoảng thời gian này.
Theo Đông y, “Ngủ vào giờ Dần giúp có giấc ngủ sâu, làn da hồng hào và tinh thần sảng khoái”. Trong khoảng thời gian này, phổi hoạt động mạnh mẽ nhất, vì vậy một giấc ngủ ngon giúp lưu thông khí huyết và duy trì sức khỏe cơ thể.
2.4 Giờ Mão (5h – 7h)
Đây là thời điểm bình minh, mặt trời bắt đầu mọc, gọi là tảng sáng. Mèo thường nghỉ ngơi sau một đêm săn bắt mệt mỏi. Ở một số quốc gia châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, con giáp này được thay thế bằng Thỏ. Lý giải cho điều này, có quan niệm cho rằng, vào khoảng 5h đến 7h sáng, thỏ rất thích ra ngoài ăn cỏ còn đọng sương buổi sáng.
Trong giờ Mão, dạ dày hoạt động mạnh mẽ, giúp cơ thể loại bỏ độc tố. Sau khi thức dậy, việc uống một cốc nước ấm giúp thanh lọc cơ thể, khởi đầu một ngày mới tươi trẻ và tràn đầy năng lượng.
2.5 Giờ Thìn (7h – 9h)
Giờ Thìn là thời điểm khi mọi người tỉnh dậy sau một giấc ngủ sâu, trời lúc này mù sương, mọi thứ trở nên huyền bí như hình ảnh rồng đang bay và quây mưa. Đây là một thời khắc đầy ấn tượng với sự huyền diệu của thiên nhiên.
Giờ Thìn cũng là lúc cơ thể cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng cho một ngày làm việc mới. Năng lượng trong cơ thể dồi dào, mạnh mẽ, giống như hình ảnh rồng, linh vật biểu trưng cho sức mạnh và sự hùng vĩ của thiên nhiên.
2.6 Giờ Tỵ (9h – 11h)
Giờ Tỵ là khoảng thời gian giữa sáng và trưa, khi cơ thể đã trải qua một buổi sáng làm việc mệt mỏi. Đây là lúc rắn rút mình vào hang để nghỉ ngơi, không còn hoạt động bên ngoài và không gây nguy hiểm cho con người hay sinh vật khác.
2.7 Giờ Ngọ (11h – 13h)
Đây là thời điểm giữa trưa, khi mặt trời đứng ở điểm cao nhất trên bầu trời, mang đến nguồn dương khí mạnh mẽ. Theo quan niệm của ông cha ta, vào giờ Ngọ, âm dương chuyển giao mạnh mẽ nhất trong ngày, đánh dấu sự biến đổi lớn giữa hai yếu tố này.
Vào giờ Ngọ, mọi sinh vật thường tránh ra ngoài, nghỉ ngơi để bảo vệ sức khỏe. Tuy nhiên, những con ngựa lại đứng ăn cỏ, vì chúng được coi là loài động vật mang trong mình nguồn năng lượng dương mạnh mẽ nhất trong tự nhiên.
2.8 Giờ Mùi (13h – 15h)
Giờ Mùi đánh dấu sự chuyển tiếp sang buổi chiều, khi mặt trời bắt đầu nghiêng về phía Tây. Vào giờ này, người nông dân thường cho dê ra ngoài để kiếm ăn, vì đây là thời gian chúng ăn khỏe nhất trong ngày.
2.9 Giờ Thân (15h – 17h)
Giờ Thân là thời điểm đầu chiều, khi mọi sinh vật đều cảm thấy thoải mái. Đặc biệt là những chú khỉ, sau một ngày dài leo trèo vất vả, chúng đã no nê và bắt đầu gọi nhau để trở về hang nghỉ ngơi, tiếng gọi của chúng vang dội trong rừng.
2.10 Giờ Dậu (17h – 19h)
Giờ Dậu đánh dấu thời khắc mặt trời lặn hoàn toàn, kết thúc một ngày dài. Đây cũng là lúc những con gà quay về chuồng để tìm nơi nghỉ ngơi sau một ngày vất vả kiếm ăn.
2.11 Giờ Tuất (19h – 21h)
Giờ Tuất là thời gian khi mặt trời lặn xuống núi và nhường chỗ cho ánh trăng sáng. Lúc này, những chú chó trở nên rất cảnh giác và sẵn sàng bảo vệ ngôi nhà của mình, luôn trong trạng thái tỉnh táo để canh gác.
2.12 Giờ Hợi (21h – 23h)
Giờ Hợi là lúc bóng tối bao phủ mọi thứ, vạn vật lặng lẽ chìm vào giấc ngủ. Lợn, đặc biệt, là loài động vật ngủ rất sâu và ít bị quấy rầy trong khoảng thời gian này.
3. 1 canh là mấy giờ? Cách xem giờ theo 5 canh kiểu cổ điển
Canh là một cách đo thời gian truyền thống của người Việt, được áp dụng từ 19h tối đến 5h sáng hôm sau. Một đêm được chia thành 5 canh, mỗi canh kéo dài khoảng 2 giờ. Cách chia này giúp người xưa theo dõi thời gian một cách dễ dàng hơn.
|
Tính giờ theo canh |
||
|
Canh 1 |
19h00 – 21h00 |
Giờ Tuất |
|
Canh 2 |
21h00 – 23h00 |
Giờ Hợi |
|
Canh 3 |
23h00 – 1h00 |
Giờ Tý |
|
Canh 4 |
1h00 – 3h00 |
Giờ Sửu |
|
Canh 5 |
3h00 – 5h00 |
Giờ Dần |
4. Một khắc bằng bao nhiêu giờ? Cách xem giờ theo hệ thống 6 khắc cổ điển
Khắc là một đơn vị thời gian truyền thống, dùng để chỉ một khoảng thời gian trong ngày. Ngày được chia thành 6 khắc, mỗi khắc tương đương với 2 giờ 24 phút. Dưới đây là cách chia các khắc trong ngày một cách chi tiết:
|
Tính giờ theo khắc |
|
|
Khắc 1 |
từ 5 giờ đến 7 giờ 20 sáng |
|
Khắc 2 |
từ 7 giờ 20 đến 9 giờ 40 sáng |
|
Khắc 3 |
từ 9 giờ 40 đến 12 giờ trưa |
|
Khắc 4 |
từ 12 giờ đến 14 giờ 20 đầu giờ chiều |
|
Khắc 5 |
từ 14 giờ 20 đến 16 giờ 40 chiều |
|
Khắc 6 |
16 giờ 40 đến 19 giờ chiều tối |
Mytour hy vọng những thông tin chia sẻ về cách tính các giờ trong ngày theo 12 con giáp sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn và áp dụng một cách chính xác. Đây cũng là một phần của văn hóa tâm linh Việt Nam, mà các thế hệ sau cần học hỏi để tìm ra những giờ đẹp cho các công việc quan trọng như xây nhà, mua nhà,... từ đó mang lại may mắn cho bản thân và gia đình.
