
Đối với sinh viên nói chung, CV là “tấm vé” quan trọng trong quá trình tìm kiếm công việc phù hợp. Tuy nhiên, không phải sinh viên nào cũng biết cách viết CV tiếng Anh sao cho chuyên nghiệp và ấn tượng. Bài viết dưới đây của Mytour hướng dẫn cách viết CV bằng tiếng Anh cho sinh viên mới ra trường và chưa ra trường, một số mẫu CV chuẩn quốc tế và những lỗi sai cơ bản cần tránh.
Cấu trúc một CV tiếng Anh cho sinh viên
Nội dung của một chiếc CV tiếng Anh hoàn chỉnh gồm những mục sau đây:
Personal information (thông tin cá nhân): gồm những thông tin cơ bản nhất của ứng viên như họ và tên, sinh nhật, số điện thoại, email cá nhân. Ứng viên có thể thêm những thông tin khác như LinkedIn, link Facebook cá nhân, TikTok trong trường hợp cần thiết.
Career Goal (mục tiêu nghề nghiệp): là một đoạn văn ngắn gọn thể hiện mục tiêu nghề nghiệp khi ứng viên ứng tuyển công việc
Education (trình độ học vấn): Ghi bằng cấp liên quan. Đối với sinh viên đã ra trường, ứng viên nên ghi bằng tốt nghiệp đại học của mình kèm theo xếp loại (xuất sắc, giỏi). Đối với những sinh viên đang đi học, ứng viên nên ghi chuyên ngành đang theo học kèm tên đại học của mình.
Working experiences (kinh nghiệm làm việc/thực tập): những kinh nghiệm liên quan đến công việc đang ứng tuyển.
Certifications and awards (chứng chỉ và giải thưởng): chứng chỉ nghề nghiệp, giải thưởng cuộc thi mà ứng viên đạt được.
Ngoài ra sinh viên cũng có thể thêm các mục khác như: Hobbies (sở thích cá nhân) và References (người giới thiệu).
Hướng dẫn viết CV tiếng Anh cho sinh viên
1. Thông tin cá nhân – Personal details
Thông tin cá nhân là phần mở đầu, cũng như là ấn tượng đầu tiên của nhà tuyển dụng về ứng viên. Thông tin cá nhân bao gồm những thông tin như: họ và tên, ngày tháng năm sinh, thông tin liên lạc (số điện thoại, email, ảnh cá nhân). Ứng viên cũng có thể đính kèm profile LinkedIn hoặc liên kết mạng xã hội như Facebook, Instagram để làm CV thêm chuyên nghiệp và dễ tiếp cận hơn.
Một số lưu ý khi trình bày thông tin cá nhân:
Họ và tên: Vì ứng viên đang viết CV bằng tiếng Anh nên học và tên cần viết không có dấu, ví dụ: Nguyen Minh Duy.
Ngày tháng năm sinh: ghi chính xác theo chứng minh nhân dân. Nếu công ty ứng viên ứng tuyển là doanh nghiệp nước ngoài thì nên viết theo dạng: tháng + ngày + năm, ví dụ: May 24, 2000. Nếu công ty ứng tuyển là doanh nghiệp Việt Nam thì ghi ngày sinh như trên thẻ căn cước công dân, ví dụ: 24/05/2000.
Email: email sử dụng khi ứng tuyển nên là một email có tên chuyên nghiệp, tránh những email thể hiện sự thiếu nghiêm túc, thay vào đó, ứng viên nên dùng một email riêng dành cho công việc và đặt tên nghiêm túc, ví dụ: [email protected]
Ảnh cá nhân nhìn được khuôn mặt trực diện, không chỉnh sửa quá nhiều hay có những hiệu ứng khác.
2. Mục tiêu nghề nghiệp – Career objectives
Mục tiêu nghề nghiệp là phần giới thiệu về những định hướng và mong muốn trên con đường phát triển sự nghiệp. Nhà tuyển dụng thường đánh giá cao những ứng viên biết lên kế hoạch nghề nghiệp và có mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu nghề nghiệp cần thể hiện được khả năng phát triển và đóng góp cho công ty, tổ chức.
Ứng viên nên đề cập đến những tính cách nổi bật và giá trị của bản thân phù hợp với vị trí ứng tuyển. Ví dụ, với ngành marketing, ứng viên nên sử dụng những tính từ như “creative”, “customer-oriented”, với ngành tài chính, ứng viên nên sử dụng những tính từ như: “conscientious”, “numerate”,…
Với sinh viên, phần mục tiêu nghề nghiệp nên viết ngắn gọn trong khoảng 2 đến 3 câu văn. Dưới đây là một số mẫu tham khảo cho một số ngành nghề:
Với nghề giáo viên: “Dedicated educator seeking to inspire students by fostering a positive and inclusive learning environment, utilizing innovative teaching methods to promote academic and personal growth.” (Người giáo viên tận tâm luôn truyền cảm hứng cho học sinh bằng cách thúc đẩy môi trường học tập tích cực và tích cức, áp dụng những phương pháp giảng dạy sáng tạo để thúc đẩy sự phát triển học tập và phát triển cá nhân.)
Với nghề nhân sự: “My career goal is to excel as a Human Resources professional. I aim to leverage my skills in recruitment, employee development, and conflict resolution to foster a positive and productive workplace culture.” (Mục tiêu nghề nghiệp của tôi là trở thành chuyên gia mảng nhân sự. Tôi mong muốn phát huy các kỹ năng của mình trong tuyển dụng, phát triển nhân viên và giải quyết xung đột để thúc đẩy văn hóa nơi làm việc tích cực và hiệu quả.)
3. Kinh nghiệm làm việc – Professional experience
Với sinh viên đã ra trường, ứng viên nên liệt kê những công việc có liên quan đến vị trí ứng tuyển hiện tại. Nếu ứng viên nộp CV làm giáo viên, ứng viên nên liệt kê những công việc liên quan đến dạy học mà ứng viên đã làm. Nếu nộp CV cho các công ty lớn, ứng viên nên liệt kê những công việc part-time và full-time từng làm, ví dụ như các công việc thực tập.
Với sinh viên chưa ra trường, các ứng viên có thể liệt kê những hoạt động câu lạc bộ và những công việc part-time có liên quan. Ví dụ, việc tham gia ban chuyên môn của câu lạc bộ Marketing hay ban truyền thông của bất cứ câu lạc bộ nào cũng sẽ là điểm cộng nếu ứng viên ứng tuyển công việc liên quan đến marketing.
4. Trình độ học vấn – Academic qualifications
Trong mục này, ứng viên cần ghi chính xác đại học, chuyên ngành theo học, kèm theo chứng chỉ tốt nghiệp. Đây được xem là phần thông tin rất quan trọng vì nhà tuyển dụng sẽ đặt câu hỏi về trình độ chuyên môn, những câu hỏi thực tế để ứng viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tế. Ứng viên có thể tham khảo mẫu sau:
2018 - 2022: Foreign Trade University (Trường Đại học Ngoại thương)
Major: Bachelor in International Business (Cử nhân ngành Kinh doanh quốc tế)
GPA (điểm trung bình): 3.7/4.0
5. Chứng chỉ và giải thưởng – Certifications & awards
Trong mục này, ứng viên liệt kê những giải thưởng cuộc thi, học bổng học tập, những chứng chỉ nghề nghiệp đạt được trong quá trình học tập và thi. Các thành tích cũng là tiêu chí để nhà tuyển dụng đánh giá điểm mạnh, điểm yếu ứng viên.
6. Kỹ năng nghề nghiệp – Professional skills
Ở mục này, ứng viên hãy liệt kê các kỹ năng nổi bật liên quan tới vị trí đang ứng tuyển. Một phần viết kỹ năng tốt là phần trình bày có sự kết hợp hài hoà giữa kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm.
Gợi ý một số mẫu CV tiếng Anh chuyên nghiệp cho sinh viên
Dành cho sinh viên chưa tốt nghiệp
Mẫu 1:

Mẫu 2:

Mẫu 3:

Dành cho sinh viên đã tốt nghiệp
Mẫu 1:

Mẫu 2:

Mẫu 3:

Những điều cần chú ý khi viết CV tiếng Anh
1. Luôn trung thực trong quá trình tạo CV
Nhà tuyển dụng rất coi trọng sự trung thực của ứng viên. Nếu nhà tuyển dụng phát hiện bất kỳ sự khác biệt nào giữa câu trả lời và thông tin trong CV của ứng viên trong quá trình phỏng vấn sẽ làm tổn hại đến uy tín cá nhân và cơ hội trúng tuyển vào công ty. Bên cạnh đó, nhà tuyển dụng có thể so sánh với thông tin mà họ tìm được với thông tin ứng viên cung cấp để đối chiếu. Vì vậy, ứng viên không nên làm giả thông tin trong CV xin việc của mình.
2. Trình bày ngắn gọn và dễ hiểu
Nhà tuyển dụng thường chỉ có ít thời gian để xem xét CV, vì vậy họ thường bỏ qua những CV quá dài hoặc chứa quá nhiều thông tin không cần thiết. Ứng viên nên đảm bảo CV của mình được trình bày ngắn gọn, với phần kỹ năng rõ ràng và logic, tránh viết dài dòng để tăng cơ hội được chọn vào vòng tiếp theo.
Tổng kết lại
Danh sách tài liệu tham khảo:
"Undergraduate CV Example - Hướng dẫn, Ví dụ, và Mẹo hay." CV Maker, www.cvmaker.uk/cv-example/undergraduate.
Dịch vụ Nghề nghiệp, Đại học Pennsylvania, careerservices.upenn.edu/.
Samson, Sarah. "Ví dụ CV cho Sinh viên Đại học năm 2024." ResumeKraft, 7 Tháng 1. 2024, resumekraft.com/undergraduate-student-cv-example/.
"Best Graduate CV: Hướng dẫn chi tiết với Ví dụ." CV Maker, www.cvmaker.uk/cv-example/graduate.
"9 Ví dụ CV Tốt nghiệp + Hướng dẫn chi tiết [Thu hút sự chú ý]." StandOut CV | Tạo CV ấn tượng trong vài phút với công cụ tạo CV đơn giản, 3 Tháng 4. 2024, standout-cv.com/pages/graduate-cv-example.
Samson, Sarah. "Mẫu CV cho Sinh viên Tốt nghiệp Mới năm 2024." ResumeKraft, 21 Tháng 9. 2023, resumekraft.com/fresh-graduate-resume-sample-2/.
