Visa Thổ Nhĩ Kỳ – Hướng dẫn đầy đủ quy trình và thủ tục mới nhất
Với vị trí đặc biệt nằm giữa hai lục địa Á-Âu, Thổ Nhĩ Kỳ là điểm hội tụ của nền văn hóa độc đáo và cuốn hút. Đất nước này không chỉ cuốn hút du khách bởi những cảnh đẹp huyền bí, mà còn bởi lịch sử độc đáo và ẩm thực phong phú.
Nếu bạn đang lên kế hoạch khám phá vẻ đẹp Thổ Nhĩ Kỳ, nhưng chưa biết cách xin visa. Làm thế nào để chuẩn bị hồ sơ? Lệ phí như thế nào? Hãy cùng Mytour khám phá chi tiết thông qua hướng dẫn xin visa Thổ Nhĩ Kỳ dưới đây.
Cập nhật thông tin chi tiết về quy trình và thủ tục xin visa du lịch Thổ Nhĩ Kỳ của Mytour để có đầy đủ câu trả lời cho kế hoạch du lịch của bạn.
1. Cần visa để đi Thổ Nhĩ Kỳ hay không?
Cần visa để đi Thổ Nhĩ Kỳ hay có nước nào được miễn visa? Đây là những thắc mắc mà nhiều du khách quan tâm khi lên kế hoạch khám phá vẻ đẹp của quốc gia này.
Dưới đây là danh sách các quốc gia được miễn visa khi nhập cảnh Thổ Nhĩ Kỳ mà bạn có thể tham khảo:
| Các quốc gia có thể nhập cảnh vào Thổ Nhĩ Kỳ bằng Chứng minh nhân dân | Các quốc gia có thể nhập cảnh vào Thổ Nhĩ Kỳ bằng Hộ chiếu và Chứng minh nhân dân đã hết hạn |
|
|
Đối với người nước ngoài muốn nhập cảnh Thổ Nhĩ Kỳ qua cảng hải quân để du lịch, chính quyền địa phương có thể cấp giấy phép miễn thị thực, thời gian lưu trú tối đa 72 giờ chỉ áp dụng cho mục đích tham quan trong khu vực lân cận các cảng hải quân.
Ngoài ra, công dân Việt Nam sở hữu hộ chiếu ngoại giao, công vụ sẽ được miễn thị thực nhập cảnh Thổ Nhĩ Kỳ trong vòng 90 ngày.
Vì vậy, những người công dân Việt Nam sử dụng hộ chiếu thông thường và không nằm trong danh sách được miễn visa phải xin visa tương ứng cho mục đích nhập cảnh Thổ Nhĩ Kỳ.
2. Việc đăng ký visa Thổ Nhĩ Kỳ có phức tạp không?
Tương tự như nhiều quốc gia khác, Thổ Nhĩ Kỳ chào đón công dân từ mọi nơi trên thế giới và sẵn lòng cho phép bạn nhập cảnh nếu có mục đích rõ ràng, khả năng chi trả cho chuyến đi và kế hoạch rõ ràng về việc rời nước.
Vì vậy, nếu mục đích của bạn khi đến Thổ Nhĩ Kỳ là hợp lý, bạn không cần phải lo lắng. Trong trường hợp hồ sơ của bạn chưa thuyết phục, bạn có thể bổ sung thêm chứng cứ rõ ràng hoặc trải nghiệm du lịch ở một số quốc gia châu Á khác trước khi nộp đơn xin visa Thổ Nhĩ Kỳ.

Giống như nhiều quốc gia khác, visa Thổ Nhĩ Kỳ có cấu trúc cơ bản bao gồm các thông tin sau:
- Thời hạn hiệu lực visa: Khoảng thời gian visa có giá trị
- Số lần nhập cảnh: Số kết hợp nhập cảnh được
- Thời gian lưu trú tối đa: Số ngày lớn nhất có thể lưu trú
- Số hộ chiếu: Số hộ chiếu cá nhân
- Họ tên: Thông tin đầy đủ về tên và họ
3. Loại visa Thổ Nhĩ Kỳ
►Khi xin visa, thị thực Thổ Nhĩ Kỳ chia thành các loại sau:
eVisa
Ngày 17/4/2013, Bộ Ngoại giao Thổ Nhĩ Kỳ chính thức giới thiệu hệ thống đăng ký thị thực điện tử (eVisa). Công dân đủ điều kiện từ nhiều quốc gia có thể đơn giản hóa quy trình xin thị thực Thổ Nhĩ Kỳ thông qua mạng. Quy trình trực tuyến giúp du khách dễ dàng xin thị thực mọi lúc, mọi nơi.
eVisa Thổ Nhĩ Kỳ chỉ có hiệu lực cho việc du lịch hoặc kinh doanh. Đối với các mục đích khác, bạn cần phải xin visa trực tiếp tại Cơ quan Lãnh sự/Đại sứ quán Thổ Nhĩ Kỳ tại quốc gia của bạn.
Việt Nam được liệt kê trong danh sách các quốc gia có thể xin eVisa Thổ Nhĩ Kỳ, nhưng ngoài việc có quốc tịch Việt Nam, bạn còn cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Visa hoặc giấy phép cư trú hợp lệ từ một trong các quốc gia thuộc khối Schengen, Mỹ, Anh hoặc Ireland
- Vé máy bay khứ hồi của hãng hàng không Turkish Airlines hoặc Pegasus Airlines
eVisa Thổ Nhĩ Kỳ cho phép bạn nhập cảnh một lần, lưu trú tối đa 30 ngày trong khoảng thời gian 180 ngày tính từ ngày cấp.
►Thông tin chi tiết về cách xin eVisa Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất
Visa xin tại Cơ quan lãnh sự/ đại diện ngoại giao của Thổ Nhĩ Kỳ tại Việt Nam
Công dân Việt Nam không đáp ứng điều kiện xin eVisa hoặc muốn nhập cảnh Thổ Nhĩ Kỳ với mục đích khác ngoài du lịch/ công tác như làm việc, học tập, thì cần phải xin thị thực tại Cơ quan Ngoại giao/ Lãnh sự Thổ Nhĩ Kỳ tại Việt Nam.
►Nếu phân theo mục đích nhập cảnh
Thổ Nhĩ Kỳ là điểm đến quen thuộc với công dân Việt Nam cho nhiều mục đích như du lịch, công tác, thăm thân, du học hay y tế. Dưới đây là một số loại visa Thổ Nhĩ Kỳ phổ biến dành cho người Việt theo mục đích nhập cảnh:
| Loại visa | Khái niệm |
| Visa du lịch | Là loại thị thực cho phép người ở hữu nhập cảnh vào Thổ Nhĩ Kỳ với mục đích du lịch, tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng,... |
| Visa công tác | Là loại thị thực cho phép người sở hữu nhập cảnh Thổ Nhĩ Kỳ với các mục đích công tác, tham dự cuộc họp, đàm phán hợp đồng,... |
| Visa y tế | Là loại thị thực cho phép người sở hữu nhập cảnh Thổ Nhĩ Kỳ với mục đích điều trị y tế |
| Visa làm việc | Là loại thị thực được cấp cho đương đơn có nhu cầu nhập cảnh vào Thổ Nhĩ Kỳ với mục đích lao động. Visa lao động phải được cấp cùng với giấy phép lao động, nếu không có giấy phép này công dân nước ngoài sẽ không thể làm việc tại Thổ Nhĩ Kỳ. |
| Visa du học | Visa du học dành cho học sinh, sinh viên Việt Nam có nhu cầu học tập tại các trường Đại học, Trung học hay các khóa học tại Thổ Nhĩ Kỳ. |
| Visa quá cảnh | Visa quá cảnh là loại thị thực cho phép du khách quá cảnh qua Thổ Nhĩ Kỳ để đến một quốc gia khác. |
| Visa đoàn tụ gia đình | Đây là loại thị thực dành cho công dân nước ngoài kết hôn với công dân Thổ Nhĩ Kỳ có nhu cầu nhập cảnh vào quốc gia này để đoàn tụ gia đình. Vợ/ chồng, con cái của người nước ngoài cư trú tại Thổ Nhĩ Kỳ cũng có thể nộp đơn xin loại thị thực này. |
►Nếu phân theo số lần nhập cảnh, visa Thổ Nhĩ Kỳ bao gồm các loại:
- Loại Visa 1 lần - Cho phép nhập cảnh Thổ Nhĩ Kỳ một lần duy nhất trong thời hạn visa.
4. Thời hạn, thời hiệu visa Thổ Nhĩ Kỳ

Với mọi loại visa, cơ quan lãnh sự Thổ Nhĩ Kỳ quy định thời gian lưu trú tối đa 90 ngày mỗi lần nhập cảnh, trong khoảng 180 ngày. Tùy thuộc vào loại visa, bạn có thể nhập cảnh 1 lần, 2 lần hoặc nhiều lần trong thời hạn visa.
Những người nước ngoài muốn ở lại Thổ Nhĩ Kỳ quá 90 ngày cần phải nộp đơn xin “Giấy phép cư trú ngắn hạn” tại Tổng cục Quản lý Di cư tỉnh để gia hạn cư trú.
Giấy phép cư trú của người nước ngoài sẽ bị hủy nếu họ ở ngoại ô Thổ Nhĩ Kỳ quá 120 ngày.
Nếu không thành công trong việc xin giấy phép cư trú ngắn hạn, bạn phải rời khỏi Thổ Nhĩ Kỳ và thực hiện lại quá trình xin visa để tránh bị phạt vì lưu trú trái phép.
5. Nơi nộp hồ sơ xin visa Thổ Nhĩ Kỳ
Từ ngày 24 tháng 2 năm 2023, hồ sơ xin thị thực Thổ Nhĩ Kỳ tại Việt Nam chỉ được nộp tại Trung tâm Tiếp nhận Hồ sơ Reired International Limited (đơn vị được Đại sứ quán ủy quyền duy nhất tại Việt Nam).
Địa chỉ Công ty TNHH Quốc tế Reired
- Địa chỉ: Tầng 9, Tòa nhà Capital, 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội – Việt Nam
- Điện thoại: +84 243 624 51 79
- Email: [email protected]
- Trang web: www.reired.com
Ngày/ giờ làm việc:
- Ngày làm việc: Thứ Hai – Thứ Sáu
- Giờ làm việc: 09:00 sáng – 06:00 chiều
- Nộp hồ sơ – Dịch vụ thông thường: 09:00 sáng – 02:00 chiều
- Nộp hồ sơ – Phòng chờ cao cấp (VIP): 09:00 sáng – 05:30 chiều
- Giờ nghỉ: 01:00 chiều – 02:00 chiều
- Giờ nhận lại hộ chiếu cùng visa: 02:00 chiều – 06:00 chiều
6. Thời gian xử lý hồ sơ xin visa Thổ Nhĩ Kỳ
Thường, Thổ Nhĩ Kỳ sẽ mất ít nhất 15 ngày để xử lý hồ sơ xin thị thực từ ngày đơn vị nộp đầy đủ giấy tờ tại Trung tâm tiếp nhận thị thực REIRED.
Tuy nhiên, trong mùa cao điểm, quá trình xét duyệt visa có thể kéo dài từ 4 đến 6 tuần. Vì vậy, Mytour khuyên bạn nên gửi đơn xin thị thực Thổ Nhĩ Kỳ ít nhất 4 tuần trước ngày khởi hành.
Không nên mua vé máy bay, đặt khách sạn và thanh toán cho chúng cho đến khi bạn nhận được thị thực từ Đại sứ quán Thổ Nhĩ Kỳ, trừ khi bạn nộp visa cho mục đích Quá cảnh.
Ngoài ra, Đại sứ quán Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ cũng như REIRED International Limited sẽ không giải quyết các yêu cầu xử lý thị thực khẩn cấp, vì vậy, bạn chỉ cần cung cấp vé máy bay và đặt phòng khách sạn dự kiến.
Lưu ý: Trong trường hợp đơn xin thị thực bị từ chối, bạn có thể nộp đơn lại bất cứ lúc nào với các tài liệu và phí mới.
7. Lệ phí xin visa Thổ Nhĩ Kỳ có đắt không?
Cập nhật chi tiết về bảng lệ phí xin visa Thổ Nhĩ Kỳ:
| Loại visa | Loại dịch vụ | Thời hạn | Lệ phí |
| Single Entry - Một lần nhập cảnh | Dịch vụ thường | 3 tháng | 180 USD ~ 4.337.000 VNĐ |
| Dịch vụ thường | 6 tháng | 200 USD ~ 4.819.000 VNĐ | |
| Dịch vụ VIP | 3 tháng | 235 USD ~ 5.662.000 VNĐ | |
| Dịch vụ VIP | 6 tháng | 255 USD ~ 6.144.000 VNĐ | |
| Multiple Entry - Nhập cảnh nhiều lần | Dịch vụ thường | 12 tháng | 350 USD ~ 8.434.000 VNĐ |
| Dịch vụ VIP | 12 tháng | 405 USD ~ 9.759.000 VNĐ | |
| Single Transit Entry - Quá cảnh 1 lần | Dịch vụ thường | 1 lần quá cảnh | 180 USD ~ 4.337.000 VNĐ |
| Dịch vụ VIP | 1 lần quá cảnh | 235 USD ~ 5.662.000 VNĐ | |
| Double Transit Entry - Quá cảnh 2 lần | Dịch vụ thường | 2 lần quá cảnh | 240 USD ~ 5.783.000 VNĐ |
| Dịch vụ VIP | 2 lần quá cảnh | 295 USD ~ 7.108.000 VNĐ |
Dịch vụ VIP là dịch vụ phòng chờ cao cấp khi nộp hồ sơ. Bạn sẽ được tận hưởng nhiều ưu đãi độc quyền:
- Được hướng dẫn bởi nhân viên riêng
- Nộp đơn nhanh hơn so với dịch vụ thường
- Dịch vụ SMS thông báo trạng thái xử lý hồ sơ miễn phí
- Photocopy và in tài liệu miễn phí
- Phục vụ trà, cà phê, đồ uống lạnh và đồ ăn nhẹ
Nếu bạn chọn sử dụng các dịch vụ tại trung tâm hoặc dịch thuật giấy tờ, bạn sẽ phải trả thêm các khoản phí:
- Dịch vụ SMS cho mỗi đơn đăng ký là 50.000 VNĐ
- Dịch vụ chuyển phát nhanh là 100.000 VNĐ
- Phí dịch thuật: 75.000 – 120.000 VNĐ/ trang
Tổng chi phí để xin visa Thổ Nhĩ Kỳ cho một đơn sẽ là khoảng 5.000.000 – 10.000.000 VNĐ tùy thuộc vào loại visa và dịch vụ bạn chọn.
Chú ý:
- Phí thị thực không được hoàn lại nếu đơn đăng ký bị từ chối
- Dịch vụ phòng chờ cao cấp không ảnh hưởng đến quyết định cấp visa và thời gian xử lý hồ sơ của Đại sứ quán
- Phí thị thực và phí dịch vụ chỉ có thể thanh toán bằng USD
8. Bộ hồ sơ xin visa Thổ Nhĩ Kỳ cho người lần đầu
99% quyết định về tỷ lệ đậu visa phụ thuộc vào việc bạn chuẩn bị hồ sơ và giấy tờ chính xác hay không. Mytour đã tổng hợp các loại hồ sơ, giấy tờ cần thiết khi xin visa Thổ Nhĩ Kỳ cho các mục đích như du lịch, công tác, thăm thân,… trong bảng dưới đây:
| Loại giấy tờ | Giấy tờ cần nộp | Yêu cầu |
| Giấy tờ cá nhân | Hộ chiếu: còn hạn tối thiểu 6 tháng tính từ ngày đến Thổ Nhĩ Kỳ còn tối thiểu 60 ngày tính từ ngày trở về từ Thổ Nhĩ Kỳ, còn 2 trang trống | Bản gốc |
| Trang dữ liệu trong hộ chiếu | 02 bản sao | |
| Hộ chiếu cũ (nếu có) | Bản gốc | |
| Ảnh thẻ kích thước 4*6cm, nền trắng | Bản gốc | |
| CCCD/CMT | Bản gốc | |
| Sổ hộ khẩu | Bản gốc | |
| Giấy đăng ký kết hôn (nếu đã kết hôn) | Bản gốc | |
| Giấy phép cư trú hoặc giấy phép lao động nếu là công dân nước ngoài | Bản sao | |
| Giấy khai sinh các con (nếu đã có con) | Bản gốc | |
| Chứng minh công việc |
Nếu là nhân viên: - HĐLĐ/Quyết định bổ nhiệm - Bảng lương 3 tháng gần nhất - Bảo hiểm xã hội |
Bản gốc |
|
Nếu là chủ doanh nghiệp: - Đăng ký kinh doanh - Bằng chứng nộp thuế 3 tháng gần nhất |
Bản gốc | |
|
Nếu là người đã nghỉ hưu: - Giấy tờ hưu trí |
Bản gốc | |
|
Nếu là người làm tự do: - Sơ yếu lý lịch có xác nhận công việc và thu nhập |
Bản gốc | |
| Chứng minh tài chính | Sổ đỏ | Bản gốc |
| Sao kê tài khoản ngân hàng của cá nhân 3 tháng gần nhất | Bản gốc | |
| Số tài khoản và Xác nhận số dư | Bản gốc | |
|
- Giấy đăng ký xe ô tô - Hợp đồng mua bán nhà đất - Thẻ credit card+xn hạn mức thẻ - Chứng khoán… |
Bản gốc | |
| Bảo hiểm du lịch (bắt buộc) | Bản gốc | |
| Booking khách sạn hoặc thư mời | ||
| Booking vé máy bay khứ hồi | ||
| Đơn xin visa Thổ Nhĩ Kỳ | Bản gốc | |
| Diện du lịch cần nộp thêm | Thư giải trình mục đích chuyến đi có chữ ký người nộp đơn | Bản gốc |
| Đơn xin nghỉ phép của đương đơn | Bản gốc | |
| Diện thăm thân cần nộp thêm | Thư mời gốc từ cá nhân tại Thổ | Bản gốc |
| Resident permit card/passport của người mời | ||
|
Chứng minh tài chính của người mời: - Sao kê cá nhân 3 tháng gần nhất - Giấy xác nhận công việc - Phiếu lương 3 tháng gần nhất (nếu người mời chi trả chuyến đi) |
Bản gốc | |
| Giấy tờ chứng minh mối quan hệ | Bản gốc | |
| Đơn xin nghỉ phép của đương đơn | Bản gốc | |
| Diện công tác cần nộp thêm | Thư mời (nêu rõ mục đích chuyến thăm, thời gian và địa điểm lưu trú, chi phí đi lại và sinh hoạt sẽ được tài trợ như thế nào) | Bản gốc |
| Quyết định cử đi công tác | Bản gốc | |
|
- Giấy đăng ký kinh doanh công ty của đương đơn - Bảng thuế 3 tháng gần nhất |
Bản gốc | |
| Giấy tờ chứng minh mối quan hệ 2 bên công ty | Bản gốc | |
| Vé tham gia trade fair/workshop | Bản gốc | |
| Nếu đương đơn nhỏ hơn 18 tuổi |
- Giấy đồng ý của bố mẹ đi du lịch 1 mình - Photo hộ chiếu của bố mẹ - Chứng minh thư/ Căn cước công dân của bố mẹ |
Bản gốc |
| Diện quá cảnh cần nộp thêm | Tài liệu nêu rõ điểm đến tiếp theo của người nộp đơn sau Thổ Nhĩ Kỳ (visa, giấy phép cư trú, v.v.) | Bản gốc |
Chú ý:
- Mọi giấy tờ phải được viết bằng tiếng Anh
- Đảm bảo mọi thông tin trên hồ sơ, giấy tờ đều chính xác
9. Quy trình thủ tục xin visa Thổ Nhĩ Kỳ mọi người cần biết
Để xin visa Thổ Nhĩ Kỳ, bạn cần thực hiện theo quy trình sau đây:
Bước 1: Rõ về các loại thị thực và xác định loại thị thực phù hợp với mục đích nhập cảnh
Bước 2: Điền đơn xin visa Thổ Nhĩ Kỳ
Mẫu đơn xin visa Thổ Nhĩ Kỳ

Để đơn xin thị thực trực tuyến, bạn chỉ cần điền tại Trung tâm tiếp nhận thị thực REIRED theo thông tin từ loại thị thực. Để tự chủ, bạn có thể tải mẫu đơn xin visa Thổ Nhĩ Kỳ và điền bằng tay hoặc máy.
►Xem thêm: Hướng dẫn điền đơn xin visa Thổ Nhĩ Kỳ
Bước 3: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, giấy tờ theo checklist ở trên
Bước 4: Nộp hồ sơ
Người từ 12 tuổi trở lên cần đến Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực để nộp mà không cần hẹn trước.
Tại đây, bạn sẽ nhận thẻ và đợi để nộp hồ sơ, đồng thời tiến hành đăng ký sinh trắc học.
Chú ý, tất cả đương đơn cần cung cấp dấu vân tay và sinh trắc học, trừ một số trường hợp:
- Dưới 12 tuổi
- Trên 67 tuổi
- Người bị khuyết tật về thể chất, mất ngón tay hoặc bàn tay,…
Bước 5: Thanh toán lệ phí visa
Thanh toán lệ phí visa Thổ Nhĩ Kỳ bằng tiền mặt theo bảng giá như Mytour đã đề cập ở mục 7.
Lưu giữ biên lai thanh toán lệ phí gốc cho đến khi nhận lại hộ chiếu và giấy tờ từ Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực.
Bước 6: Nhận lại hộ chiếu cùng visa
Sau khi có kết quả, Đại sứ quán Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ tại Hà Nội sẽ thông báo qua cuộc gọi hoặc SMS/Email (nếu bạn chọn dịch vụ thông báo qua SMS/Email).
Đương đơn cần tự đến Trung tâm để nhận hộ chiếu và kết quả visa, mang theo biên lai thanh toán lệ phí bản gốc.
Nếu muốn ủy quyền lấy kết quả, hãy mang theo các giấy tờ sau:
- Biên lai thanh toán lệ phí bản gốc
- Thư ủy quyền có chữ ký của người nộp đơn (nếu người được ủy quyền là cá nhân)
- Thư ủy quyền phải có chữ ký người nộp đơn và đóng dấu của Cơ quan có thẩm quyền (nếu được ủy quyền là các tập đoàn công ty)
Lưu ý:
- Người có quan hệ huyết thống (không gồm người dưới 18 tuổi) với người nộp đơn có thể nhận hộ kết quả mà không cần thư ủy quyền.
- Nếu không có biên lai thanh toán lệ phí bản gốc, người nộp đơn cần nộp 1 bản sao giao dịch kèm bản dịch đã được công chứng. Trong trường hợp này, người nộp đơn bắt buộc phải tự mình đến nhận kết quả.
10. Câu hỏi thường gặp
Để xin visa Thổ Nhĩ Kỳ, bạn cần đến Trung tâm tiếp nhận thị thực Reired, không thể nộp tại Đại sứ quán. Hãy đảm bảo bạn đã hẹn trước khi nộp đơn.
Bạn không thể gửi hồ sơ qua đường chuyển phát. Hãy tự đi nộp tại Trung tâm tiếp nhận thị thực Reired theo địa chỉ chi tiết được cung cấp.
Trẻ vị thành niên cần sự đồng ý của cả cha và mẹ. Cha mẹ có thể nộp hộ, nhưng trẻ vẫn cần có mặt để chụp ảnh và làm thủ tục sinh trắc dữ liệu.
Để có visa Thổ Nhĩ Kỳ dễ dàng, hãy liên hệ Hotline 1900 2083 của Mytour. Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn chuẩn bị hồ sơ và giảm thủ tục rườm rà.
