Biểu đồ kết hợp (Mixed chart) là loại bài trong phần thi IELTS Writing Task 1. Khi làm bài này, cần chú ý điều gì? Hãy cùng Mytour tìm hiểu cách viết Mixed Chart trong IELTS Writing Task 1.1. Định nghĩa về Biểu đồ kết hợp (cách viết Mixed Chart)
Biểu đồ kết hợp (Mixed chart) là một dạng bài trong phần thi IELTS Writing Task 1 gồm nhiều loại biểu đồ khác nhau. Đây có thể là sự kết hợp giữa biểu đồ tròn (pie chart), biểu đồ đường (line chart), biểu đồ cột (bar chart) hoặc biểu đồ kết hợp với bảng số liệu.
Một số cách kết hợp biểu đồ thường gặp:
- Table (bảng biểu) với pie chart (biểu đồ tròn)
- Table (bảng biểu) với line chart (biểu đồ đường)
- Table (bảng biểu) với bar chart (biểu đồ cột)
- Pie chart (biểu đồ tròn) với line chart (biểu đồ đường)
- Pie chart (biểu đồ tròn) với bar chart (biểu đồ cột)
- Line chart (biểu đồ đường) với bar chart (biểu đồ cột)
2. Các bước triển khai dạng bài Biểu đồ kết hợp (Mixed chart) trong IELTS Writing Task 1
Cấu trúc của một bài Mixed charts trong IELTS cũng bao gồm 3 phần như các loại biểu đồ khác. Hãy cùng Mytour phân tích bài mixed chart dưới đây để hiểu cách viết mixed chart một cách hiệu quả nhé.
2.1. Phần 1: Giới thiệu (Introduction)
Tóm tắt và giai thích lại đề bài bằng 1-2 câu, sử dụng ngôn ngữ và cấu trúc của riêng bạn. Tránh sử dụng lại những từ ngữ đã được đề cập. Thông tin cần có:
- Loại biểu đồ (bar chart, pie chart)
- Khoảng thời gian (no time period)
- Nội dung chính của mỗi biểu đồ (bar chart: the reasons why adults decide to study; pie chart: how people think the costs of adult education should be shared)
Ví dụ về mở đầu:
The given bar chart illustrates an opinion survey about the factors as to why people choose to go to school, while the pie graph portrays how adults consider the costs of academic should be funded.
2.2. Phần 2: Tổng quát (Overview)
Phần tổng quát miêu tả các đặc điểm nổi bật của từng biểu đồ. Có thể mô tả điểm đặc biệt của biểu đồ 1 trong câu 1, điểm nổi bật của biểu đồ 2 trong câu 2. Còn câu 3, nếu có, thì so sánh 2 biểu đồ.
Độ dài lý tưởng của phần Tổng quát là từ 2-3 câu. Có thể nêu các đặc điểm về xu hướng như:
- Xu hướng chung qua thời gian: tăng hay giảm? dao động liên tục hay giữ nguyên?
- Chỉ số cao nhất/thấp nhất là gì?
- Khoảng cách giữa các chỉ số
Lưu ý: Không nên nêu hết các đặc điểm và các con số ở phần này vì ta chir cos 20 phút để viết bài Writing task 1 và số từ bị giới hạn là 150 từ. Do đó, chỉ nêu ra những đặc điểm nổi bật và so sánh.
Một số câu hỏi có thể đặt ra để phân tích xu hướng chung giữa hai biểu đồ:
- Mỗi biểu đồ nêu ra thông tin gì cho người đọc?
- Khoảng thời gian của biểu đồ?
- Đặc điểm nổi bật nhất trong mỗi loại biểu đồ?
- Có điểm nào chung trong hai biểu đồ không?
- Mối quan hệ giữa hai biểu đồ là gì?
Ví dụ minh họa:
Overall, it is apparent in the bar chart that there are seven reasons as to why adults decide to study, and the subject of interest is the most significant one. On the other hand, it can be observed from the pie chart that individual funding for education has had a far higher percentage compared to the other two.
2.3. Phần 3: Nội dung chính (Body)
Chúng ta có thể viết hai đoạn văn cho loại biểu đồ này. Trong đó:
- Body 1: Miêu tả chi tiết 2 điểm chính trong biểu đồ 1
- Body 2: Miêu tả chi tiết 2 điểm chính trong biểu đồ 2 + chi tiết một đặc điểm nổi bật nào khác hoặc so sánh.
Mỗi đoạn nên có từ 4-5 câu
Một số điểm cần lưu ý khi viết phần Nội dung chính:
- Kiểm soát độ dài để tránh bị lố thời gian (chỉ có 20 phút cho task 1). Chỉ chọn ra các đặc điểm nổi bật để viết.
- Không nhóm các dữ liệu trong cả 2 biểu đồ vào cùng một đoạn. Cần phân tách ra như cấu trúc đã nêu bên trên (mỗi đoạn chỉ mô tả dữ liệu của một biểu đồ.)
- Cần có ít nhất một so sánh giữa 2 biểu đồ.
- Không nêu quan điểm cá nhân trong bài.
- Sử dụng các từ linking words trong câu văn và đoạn văn để ăn điểm cohesion.
- Dùng các từ vựng và ngữ pháp phù hợp cho phần thi Writing task 1.
Ví dụ mẫu:
The bar chart represents seven causes in the survey, with the subject of interest representing the biggest percentage at 40%. Gaining qualifications is the second main reason for earning 38%. Three factors achieved nearly the same share of almost 20% and meeting new people had the lowest percentage at 9%.
The pie chart illustrates that 40% of respondents believe that education funding should be handled individually. Meanwhile, 35% of those surveyed argue that it should be covered by employers, while the remaining 25% advocate for taxpayer funding, which represents the smallest proportion.