Hướng dẫn giải bài 1 Trang 28 trong Sách Giáo Khoa môn Toán lớp 5

Buzz

Ngày cập nhật gần nhất: 1/5/2026

Các câu hỏi thường gặp

1.

Cách đọc các số đo diện tích mi-li-mét vuông trong bài toán này là gì?

Các số đo diện tích mi-li-mét vuông được đọc như sau: 29 mm2 là 'hai mươi chín mi-li-mét vuông', 305 mm2 là 'ba trăm lẻ năm mi-li-mét vuông', và 1200 mm2 là 'một nghìn hai trăm mi-li-mét vuông'.
2.

Làm thế nào để liệt kê các số đo diện tích từ mi-li-mét vuông sang số viết?

Để liệt kê các số đo diện tích, bạn có thể viết: 'Một trăm sáu mươi tám mi-li-mét vuông' tương ứng với 168 mm2, và 'Hai nghìn ba trăm mười mi-li-mét vuông' tương ứng với 2310 mm2.
3.

Những chú ý nào cần nhớ khi đọc và viết đơn vị đo mi-li-mét vuông?

Khi đọc, nhớ rằng mm2 được đọc là 'mi-li-mét vuông'. Khi viết, cần viết chính xác là mm2 để tránh nhầm lẫn với các đơn vị đo khác.

Nội dung từ Mytour nhằm chăm sóc khách hàng và khuyến khích du lịch, chúng tôi không chịu trách nhiệm và không áp dụng cho mục đích khác.

Nếu bài viết sai sót hoặc không phù hợp, vui lòng liên hệ qua Zalo: 0978812412 hoặc Email: [email protected]