1. Bố cục chung của kỳ thi IELTS Speaking

IELTS Speaking là phần thi đánh giá kỹ năng nói, khả năng diễn đạt trôi chảy của bạn. Phần này kéo dài từ 11 đến 14 phút và được ghi âm lại. Trong đó, cấu trúc IELTS Speaking luôn chia thành 3 phần là Part 1, Part 2 và Part 3.
1.1. Phần 1
Trong phần thi IELTS Speaking Part 1, bạn sẽ được các giám khảo đặt cho những câu hỏi cho liên quan đến bản thân. Chẳng hạn như gia đình, sở thích cá nhân, công việc,… số lượng các câu hỏi thường từ 2 – 4, tổng thời gian trong phần thi này kéo dài trong vòng 4 – 5 phút.
Ví dụ:
Người chấm điểm sẽ hỏi ứng viên về bản thân, nhà ở, công việc hoặc học hành và các chủ đề quen thuộc khác.
Food and cooking
- What sorts of food do you like eating most? [Why?]
- Who normally does the cooking in your home? [Why/Why not?]
- Do you watch cookery programmes on TV? [Why/Why not?]
- In general, do you prefer eating out or eating at home? [Why?]
Để đạt điểm cao trong IELTS Speaking Part 1, bạn cần thể hiện sự tự tin và diễn đạt mạch lạc. Các câu hỏi không quá khó. Hãy thư giãn và trả lời tự nhiên nhất có thể.
1.2. Phần 2

Trong phần thi này, giám khảo sẽ đưa ra cho bạn một chủ đề (topic) cụ thể. Thí sinh sẽ có 1 phút để suy nghĩ và 2 phút để nói về chủ đề đã cho. Điều giám khảo quan tâm nhất trong IELTS Speaking Part 2 là vốn từ vựng và kỹ năng sử thành thạo ngữ pháp của bạn.
Ví dụ:
Describe a house/apartment that someone you know lives in
You should say:
- whose house/apartment this is
- where the house/apartment is
- what it looks like inside
- and explain what you like or dislike about this person‘s house/apartment
- You will have to talk about the topic for one to two minutes
- You have one minute to think about what you are going to say
- You can make some notes to help you if you wish
1.3. Phần 3

Đây là phần thi cuối trong IELTS Speaking. Trong phần Part 3 này, các giám khảo thường hỏi thêm bạn về chủ đề được giao ở Part 2. Đồng thời, họ bắt đầu đưa ra một số câu hỏi mang tính chất thảo luận.
Số lượng câu hỏi trong Part 3 dao động từ 4 – 5 câu, thời gian để bạn trả lời kéo dài 4 – 5 phút. Vốn từ vựng, kỹ năng vận tục ngữ pháp, sự trôi chảy trong câu trả lời là những điều mà tham khảo quan tâm nhất trong phần thi IELTS Speaking Part 3.
Ví dụ:
1. Different types of home
Example questions:
- What kinds of home are most popular in your country? Why is this?
- What do you think are the advantages of living in a house rather than an apartment?
- Do you think that everyone would like to live in a larger home? Why is that?
2. Finding a place to live
Example questions:
- How easy is it to find a place to live in your country?
- Do you think it‘s better to rent or to buy a place to live in? Why?
- Do you agree that there is a right age for young adults to stop living with their
- parents? Why is that?
2. Phương pháp luyện IELTS Speaking hiệu quả từ A-Z
2.1. Dành cho những người mới bắt đầu học hoặc có band thấp

Luyện phát âm
Phát âm là một yếu tố quan trọng trong kỹ năng Speaking vì nó giúp người chấm hiểu rõ bạn đang nói về điều gì.
Để phát âm chuẩn, trước tiên người học cần học các âm theo đúng bảng IPA (Bảng Ký Hiệu Ngữ Âm Quốc Tế). Bằng cách nắm rõ bảng ngữ âm này, bạn sẽ không cần phải nhờ người khác giúp đọc từ mới mà chỉ cần nhìn vào cách viết. Bạn sẽ biết ngay từ này phát âm như thế nào.
Luyện tập ngữ điệu
Ngoài phát âm, ngữ điệu cũng rất quan trọng. Ngữ điệu giúp người nghe cảm thấy tự nhiên và thoải mái khi nghe chúng ta nói vì có sự biến đổi giọng, ngắt giọng, và dừng nghỉ hợp lý.
- Để có một ngữ điệu tự nhiên, sau khi bạn đã thuần thục cách phát âm chuẩn, bạn nên quan sát và xem một số video khi người bản xứ phát âm. Sau đó bạn cố lặp đi lặp lại câu nói của họ nhiều lần sao cho giống nhất có thể. Phương pháp này còn được biết đến với tên “Shadowing”. Tức, có thể bạn không biết từ đó nghĩa là gì hay thậm chí viết ra sao, nhưng vẫn có thể lặp lại âm tiết của từ đó. Điều này không những giúp bạn phát âm tự nhiên hơn mà còn cải thiện kỹ năng nghe của bạn.
- Ngoài ra, bạn cũng nên ghi nhớ một số cách nhấn trọng âm của từ và trong câu:
- Trọng âm của từ: Khi tra từ điển, bạn nên tìm hiểu không những cách phát âm một từ mà còn xem trọng âm của từ đó rơi vào đâu. Ngoài ra cũng có một số quy tắc cơ bản (từ 2 âm tiết, danh từ, tính từ, từ 3 âm tiết trở lên,…) mà bạn cũng cần tìm hiểu kỹ.
- Trọng âm trong câu: Trong một câu, bạn cần đánh trọng âm vào những từ quan trọng để tạo nên ngữ điệu cho câu, tránh nhàm chán cho người nghe. Thông thường, trong mỗi câu trọng âm sẽ được đánh vào những từ chứa thông tin quan trọng trong câu, thường là động từ, tính từ, trạng từ, từ để hỏi.
- Ngữ điệu (intonation): Thông thường, khi gặp dấu phẩy hoặc bạn đang diễn đạt ý giữa chừng và đang suy nghĩ hoặc dễ thấy nhất là trong câu hỏi, bạn nên kết thúc câu với tông giọng đi lên. Với trường hợp bạn đã nói hết ý trong một câu, bạn nên kết thúc với tông giọng trầm và đi xuống.
For example: adjust intonation up and down as indicated by the arrows.
Practice daily
Once you've mastered the above two steps quite well, you should try speaking English with friends, Mytour, or even with yourself regularly. This helps you expose yourself to English as much as possible and turn these skills into your own assets.
For example:
Thay vì bạn suy nghĩ : “Hôm nay mình nên mặc đầm trắng, vậy thì giày nào sẽ phù hợp? Trưa nay mình ăn gì nhỉ?” Hoặc “Cuốn sách này đăt thật, nhưng rất hay, chắc mình nên mua nó?”
Thì bạn nên cố gắng tự hỏi bản thân mình bằng tiếng anh: “I should wear white dress today. So what shoes should I choose now? And what will I have for lunch?” và “This book is truly expensive, but it’s really great, no doubt, I may buy it, right?”
Việc luyện tập dần dần như vậy sẽ hình thành việc nói tiếng Anh trong bạn như một phản xạ tự nhiên.
Practice using websites or apps
To speak like a native speaker, the first thing you need to do is to 'mimic' how they speak. Therefore, practicing through websites or online applications will greatly improve your speaking ability.
Đối với ứng dụng, bạn có thể tham khảo ứng dụng ELSA Speak hoặc Duolingo trên điện thoại cực tiện lợi. Bạn có thể thoải mái ôn luyện khả năng phát âm từ vựng của mình một cách tiện hơn nhiều.
As for websites, you can refer to different types of questions and answers based on sample exams, which can be found on specialized IELTS websites or even foreign online newspapers, which are also very useful.
Practice complete sentences
Để luyện tập cho đúng và có hiệu quả.
- Thứ nhất, bạn nên nói chậm để chính bạn hoặc Mytour cô, bạn của bạn có thể nghe thấy chính bạn đang nói gì để có cơ hội điều chỉnh cho tốt hơn.
- Thứ hai, một khi đã luyện tập, hãy cố gắng nói một câu hoàn chỉnh, đầy đủ cả chủ ngữ và vị ngữ. Bạn không nên ỷ y bản thân mình biết chủ ngữ đọc ra sao mà bỏ qua, chỉ luyện tập những từ và vế chưa biết. Đây là một thói quen xấu khi nói của người Việt. Điều này làm câu văn của tiếng Anh không đầy đủ nghĩa và bạn không có cơ hội luyện tập trọng âm trong câu.
2. 2. Band 5.5+

Focus on various topics
To be able to speak fluently on multiple topics, the only way is to practice speaking on each topic.
Some simple and common topics include:
- Natural world / Environment
- Leisure time
- Transportation
- Tourism
- Society
- Family / Men and Women
- Work / Education
- Food
- Technology
- Town and country
After practicing some common topics as mentioned above, you should review more challenging and academic topics to avoid being stuck due to lack of appropriate vocabulary such as:
- Crime and the law
- Culture
- Art
- Architecture
- Cosmos
- Health
- Business
- Artificial Intelligence
Một số sách bạn có thể tham khảo: Check English vocabulary for IELTS
Extend your answers
Khi bạn được hỏi 1 câu, bạn không những phải trả lời câu hỏi đó mà còn phải cố gắng mở rộng ý trả lời của mình ra bằng cách trả lời các câu hỏi khác có liên quan. Vì đây là phần thi khả năng phạn xạ nói chuyện của bạn, bạn nên thể hiện cho giám khảo biết về khả năng của mình.
For example:
Khi giám khảo đặt câu hỏi : “Do you like wearing perfume?”
Bạn không nên trả lời : “No, I don’t like perfume” hoặc “Yes, I really love it”
Thay vào đó bạn nên trả lời : “I would say no. Although I know perfume helps us to smell better, to have good impression with others, I am allergic to it. My skin can be really red and itchy after few sprays so I cannot wear it.”
Đoạn trả lời vừa rồi vừa trả lời được câu hỏi chính của giám khảo vừa giải thích thêm các ý liên quan như “Why do you like or not like it” “What are its benefits?” “How can it affect you?”
The ability to elaborate like this is essential in every answer. To practice expanding your ideas, you should:
- Đọc nhiều báo, sách, truyện hoặc xem nhiều phim ảnh, phim tài liệu, để ý tưởng của các bạn có thể dồi dào.
- Khi tự mình trả lời các câu hỏi WH-question liên quan đến câu hỏi chính (Why, when, where, how, what, who/whom) thì bạn sẽ không sợ bị bí ý tưởng nữa.
Body language – non-verbal communication
Although not included in the scoring criteria, body language also significantly contributes to making an impression on the examiner.
Ngôn ngữ cơ thể được nói đến ở đây là ánh mắt, nụ cười và cử chỉ tay chân của bạn.
| Nên | Không nên |
|---|---|
| Để tạo được vẻ tự tin và tự nhiên khi nói, bạn nên nhìn giám khảo (hoặc đôi khi nhìn vào điểm khác để suy nghĩ) | Né tránh ánh mắt giám khảo hoặc nhìn lên trần hoặc dưới đất. Điều này thể hiện bạn không tự tin và không được lịch sự. |
| Mỉm cười khi chào hỏi và có thể ở vài câu hỏi về bản thân trong part 1 để tạo sự tự nhiên như đang trò chuyện. | Tạo vẻ mặt quá nghiêm nghị vì có thể sẽ làm không khí căng thẳng hơn. Cười quá nhiều vì sẽ bị hiểu nhầm là không nghiêm túc. |
| Kiểm soát cử chỉ tay chân của mình với cường độ vừa phải khi diễn đạt ý. Điều này giúp giám khảo cảm thấy bạn nói tự tin và thật lòng | Ngồi im khoanh tay trước mặt / trước bàn. Điều này được cho là không lịch sự / thiếu tự nhiên. Cũng không nên huơ tay quá nhiều vì dễ gây mất tập trung vào bài nói. Đặc biệt không nên chà xát hai bàn tay quá nhiều vì điều này cho thấy bạn đang căng thẳng và thiếu tự tin. |
Grammar
To achieve band 5.5 or higher, you should avoid making basic structure mistakes such as:
- Số ít số nhiều
- Các thì
- Phù hợp với chủ ngữ
- Passive voice
2.3. Band 6.5+

Understanding scoring criteria
Bài nói IELTS (IELTS speaking) được đánh giá theo những tiêu chí sau đây:
- Độ trôi chảy và mạch lạc (Fluency and Coherence)
- Khả năng sử dụng từ ngữ (Lexical Resource)
- Độ chính xác và sự đa dạng trong ngữ pháp (Grammar Range and Accuracy)
- Phát âm (Pronunciation)
Most people still do not fully understand the first criterion. Therefore, fluency and coherence are:
- Khả năng nói những câu dài;
- Khả năng nói những câu dài mà không gặp nhiều khó khăn;
- Có ngập ngừng hay không;
- Tốc độ nói như thế nào?
- Khả năng sử dụng từ nối (discourse markers); liên từ (conjunctions);
- Số lần tự sửa lỗi (self-correction)
Rephrasing
When asked a question, pay attention to the intended meaning and rephrase it in your own words. Paraphrasing in this way demonstrates that you not only understand the question but can also respond in your own manner.
There are several ways to paraphrase. One of the simplest and most common methods is:
- Active -> Passive và ngược lại
- Synonyms (từ đồng nghĩa)
- Từ -> câu và ngược lại
For example:
Nowadays, especially young people, tend to consume a significant amount of fast food.
- These days, a large amount of fast food tends to be consumed by many people, especially the young. (passive voice)
- A number of people, particularly our youngstersareprone totuck into junk foodnowadays. (synonyms)
Minimize hesitation
Whether you hesitate frequently or infrequently is part of the scoring criteria as mentioned (fluency and coherence). There are situations where you need to carefully consider your response, and hesitation is inevitable. However, you should try to minimize hesitation as much as possible, using the following methods:
Vừa nói vừa suy nghĩ câu trả lời
Điều này có nghĩa, bạn vẫn được tính là đang trả lời câu hỏi nhưng thực chất vẫn chưa có ý tưởng gì cụ thể được phát biểu. Một số câu gợi ý:
- That is an interesting / tricky question. I think I may need few seconds to think carefully.
- Well, to be honest, I have to say that this matter / place / field is not my cup of tea. But…
- Well, ABC is such a hardcore / complex / controversial issue / subject, so I think I need a moment. Okay, I would say…
Hạn chế ậm ừ
Creating sounds like 'um' during the speaking test disrupts the flow of your message and makes it difficult for examiners to understand your intended expression. Therefore, you need to practice to avoid making such sounds.
Specifically, whenever you feel like you're about to pause and hesitate with 'um' or 'uh', try to refrain from making a sound. You can set rewards or penalties for yourself to get used to limiting this habit. Therefore, daily speaking practice will significantly help you improve this weakness.
Nói chậm và kéo dài thời gian giữa các từ hơn
Speaking slower not only helps you pronounce more clearly but also gives you a few extra seconds to think of an appropriate response.
Coherence between ideas
A frequently overlooked factor is the logical coherence of your speech. Even if you can pronounce fluently and clearly, if your speech lacks clarity or logic, you won't receive a high score. To minimize this, you should practice expressing ideas in a structured or explanatory manner, such as:
- Quy nạp nghĩa là đoạn văn được trình bày đi từ các ý nhỏ đến ý lớn, từ các ý chi tiết đến ý khái quát, từ ý luận cứ cụ thể đến ý kết luận bao trùm. Theo cách trình bày này, câu chủ đề nằm ở vị trí cuối đoạn.
For example: Despite teachers being present in the classroom most of the time, they rarely have personal time to converse with children. Parents, on the other hand, spend a significant amount of time with their children, helping with studies or engaging in recreational activities. During these interactions, they can share daily routines, hobbies, or dreams with each other. Therefore, both teachers and parents exert considerable influence on children. However, parents are more likely to guide their children in choosing future professions.
- Diễn dịch nghĩa là đoạn văn trong đó câu chủ đề mang ý nghĩa khái quát đứng ở đầu đoạn, các câu còn lại triển khai cụ thể ý của câu chủ đề, bổ sung, làm rõ cho câu chủ đề. Các câu triển khai được thực hiện bằng các thao tác giải thích, chứng minh, phân tích, bình luận, có thể kèm theo nhận xét, đánh giá và bộc lộ cảm nhận của người viết.
For example: Both teachers and parents have such a significant impact on children. However, parents are more likely to guide their children in choosing future professions. Fathers and mothers spend most of their time with their children, whether it's tutoring or playing. During these moments, they can share their daily activities, hobbies, or dreams with each other. In contrast, teachers only appear in class and rarely have intimate conversations with students.
With these two logical expressions, you don't need to worry about repeating yourself, whether it's redundant or precise.
Appropriate vocabulary in context
English has many synonymous words; however, not all cases can those words replace each other. Therefore, you should develop the habit of using an English-English dictionary and comprehensively understand all the meanings a word can convey. Then, categorize synonymous words and identify different usage scenarios.
Ví dụ: các từ sau đây đều mang nghĩa tương đương nhau (ăn) nhưng không hoàn toàn thay thế cho nhau: eat, devour (animals), ingest, tuck into.
Self-correction of mistakes
When you excessively self-correct during speaking, it significantly affects fluency and does not help you achieve high scores. Therefore, during practice, you should speak slowly to use the correct words and grammar.
Advanced grammar
Here are some advanced grammar structures that you can consider and try to apply appropriately in your speaking:
- Inversion
For example: Not only does advertising constantly stimulate human shopping behavior, but it also provides entertainment value.
- Idioms
For example:
- Every coin has two sides
- Everything comes with a price
- A dime a dozen: Something that is very common, not unique
- Don’t judge a book by its cover: Not judging something by its initial appearance
- Killing two birds with one stone: Accomplishing two different tasks in the same undertaking
- No pain, no gain: You have to work hard in order to see results.
- Once in a blue moon: Something that doesn’t happen very often
- Piece of cake: A task or job that is easy to complete
- Time is money: Work faster or more efficiently
- Although
- If / as long as
- Noun clause
- Relative clause dạng rút gọn
3. Criteria for IELTS Speaking Test Evaluation

To score candidates in the IELTS Speaking test, examiners always assess based on 4 criteria. Specifically, these are the ability to use accurate sentence structures, pronunciation skills, vocabulary range, and fluency in responses.
3.1. Accuracy in Using Sentence Structures (Grammar Range & Accuracy)
Examiners highly value your ability to use complex sentences rather than simple ones. Therefore, avoid overusing simple sentences and mix in complex sentence structures. Also, be mindful of common errors in tenses and grammar.
3.2. Pronunciation Skill (Pronunciation)
In this scoring criterion, examiners assess your pronunciation skills. Hence, practice pronouncing with correct intonation and accurate stress. Additionally, speak at the right pace, neither too slow nor too fast, and know how to pause correctly.
3.3. Lexical Resource (Lexical resource)
When evaluating candidates' vocabulary usage, examiners consider several criteria. For instance, how accurately candidates explain concepts and the richness of their vocabulary.
3.4. Độ liên tục và sự hợp lý trong câu trả lời (Fluency and Coherence)
Các tiêu chí để giám khảo đánh giá thí sinh bao gồm thời gian nói liên tục, độ dài của câu trả lời và khả năng mở rộng ý tưởng. Họ cũng chấm điểm dựa trên việc bạn có trình bày trọng tâm chính xác hay không.
Tôi hy vọng những chia sẻ của Mytour sẽ giúp bạn trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Chúc bạn đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới!Mytour