Hiểu rõ chỉ số huyết áp chuẩn giúp bạn duy trì huyết áp ở mức bình thường, đảm bảo sức khỏe tốt. Vậy chỉ số huyết áp bình thường là bao nhiêu? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về vấn đề này.
1. Huyết áp là gì?
Huyết áp là áp lực của mạch máu tác động lên thành động mạch và chỉ số huyết áp có thể thay đổi tùy thuộc vào các hoạt động của bạn. Huyết áp được coi là bình thường khi chỉ số huyết áp tâm thu và tâm trương nằm trong ngưỡng an toàn.
Khi đo huyết áp, có hai chỉ số huyết áp quan trọng bạn cần lưu ý:
Huyết áp tâm thu: Là áp lực của máu lên thành động mạch khi tim co bóp, thể hiện khả năng bơm máu của tim đến các cơ quan trong cơ thể.
Huyết áp tâm trương: Là áp lực của máu lên thành động mạch khi tim giãn ra. Đây là mức áp lực thấp nhất trong mạch máu, xảy ra giữa các nhịp tim.

2. Ý nghĩa của chỉ số huyết áp
Huyết áp đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe con người. Chỉ số huyết áp giúp đánh giá phần nào tình trạng sức khỏe tim mạch và dự đoán nguy cơ phát sinh các bệnh liên quan đến tim, mạch máu, thận, não,... Dưới đây là bảng phân loại chỉ số huyết áp từ thấp đến cao để bạn tham khảo:

3. Chỉ số huyết áp bình thường theo phân loại của Tổ chức Y tế thế giới
Chỉ số huyết áp không phải lúc nào cũng cố định mà có thể thay đổi do nhiều yếu tố như trạng thái tâm sinh lý, chức năng tim, nhịp thở, và co cơ,... Theo Hội Tim mạch và Huyết áp Châu Âu (ESC/EH) năm 2018, chỉ số huyết áp được chia thành 3 cấp độ:
Chỉ số huyết áp bình thường: Huyết áp tâm thu từ 90 - 129 mmHg; huyết áp tâm trương từ 60 - 84 mmHg.
Huyết áp cao: Được phân chia thành nhiều cấp độ khác nhau:
Huyết áp bình thường cao: Huyết áp tâm thu từ 130 - 139 mmHg; huyết áp tâm trương từ 85 - 89 mmHg.
Huyết áp độ 1: Huyết áp tâm thu từ 140 - 159 mmHg; huyết áp tâm trương từ 90 - 99 mmHg.
Huyết áp độ 2: Huyết áp tâm thu từ 160 - 179 mmHg; huyết áp tâm trương từ 100 - 109 mmHg.
Huyết áp độ 3: Huyết áp tâm thu >= 180 mmHg; huyết áp tâm trương >= 110 mmHg.
Huyết áp thấp: Chỉ số huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg; huyết áp tâm trương dưới 60 mmHg.
4. Bảng chỉ số huyết áp chuẩn cho người trưởng thành theo độ tuổi
Dưới đây là bảng chỉ số huyết áp chuẩn theo độ tuổi, giúp bạn nhận biết huyết áp có nằm trong mức bình thường hay không:
4.1. Huyết áp bình thường ở nam giới
Nam giới trong độ tuổi từ 21 đến 65 sẽ có các chỉ số huyết áp bình thường khác nhau, cụ thể như sau:
Tuổi | Huyết áp tâm thu | Huyết áp tâm trương |
21 - 25 | 120.5 | 78.5 |
26 - 30 | 119.5 | 76.5 |
31 - 35 | 114.5 | 75.5 |
36 - 40 | 120.5 | 75.5 |
41 - 45 | 115.5 | 78.5 |
46 - 50 | 119.5 | 80.5 |
51 - 55 | 125.5 | 80.5 |
56 - 60 | 129.5 | 79.5 |
61 - 65 | 115.5 | 76.5 |
4.1. Huyết áp bình thường ở nữ giới
Hãy cùng khám phá bảng chỉ số huyết áp cho nữ giới, với mức huyết áp bình thường được xác định như sau:
Tuổi | Huyết áp tâm thu | Huyết áp tâm trương |
21 - 25 | 115.5 | 70.5 |
26 - 30 | 11 | 71.5 |
31 - 35 | 110.5 | 72.5 |
36 - 40 | 112.5 | 74.5 |
41 - 45 | 116.5 | 7 |
46 - 50 | 124 | 78.5 |
51 - 55 | 112.55 | 74.5 |
56 - 60 | 132.5 | 78.5 |
61 - 65 | 130.5 | 77.5 |
5. Cách giữ chỉ số huyết áp ở mức bình thường theo từng độ tuổi
Để duy trì huyết áp trong khoảng an toàn ở mọi lứa tuổi, bạn có thể tham khảo một số phương pháp sau:
- Theo dõi huyết áp thường xuyên: Chỉ số huyết áp có thể thay đổi liên tục, vì vậy bạn cần sử dụng máy đo huyết áp tại nhà và khám sức khỏe định kỳ tại các cơ sở y tế. Điều này giúp bạn duy trì huyết áp trong ngưỡng an toàn.
- Chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh: Tăng cường ăn nhiều thực phẩm tươi sống, rau xanh, trái cây, ngũ cốc và các loại hạt, đồng thời giảm thiểu thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh và món ăn nhiều dầu mỡ. Hãy ngủ đúng giờ, uống đủ nước hàng ngày và hạn chế sử dụng thiết bị di động.

- Tập thể dục thường xuyên: Giúp cải thiện trao đổi chất trong cơ thể, tăng cường lưu thông máu và sức khỏe tim mạch. Bạn có thể chọn các hoạt động nhẹ nhàng như đạp xe, chạy bộ, yoga, đi bộ hoặc bơi lội.
- Thăm khám ngay khi có dấu hiệu bất thường: Nếu bạn cảm thấy chóng mặt, môi và tay tím tái, đổ mồ hôi nhiều hoặc có cảm giác lạnh, hãy đến ngay cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Với những thông tin trên, bạn đã hiểu rõ các chỉ số huyết áp bình thường theo từng độ tuổi và giới tính khác nhau. Hy vọng rằng những kiến thức hữu ích này sẽ giúp bạn xây dựng lối sống và chế độ ăn uống lành mạnh, đồng thời theo dõi sức khỏe thường xuyên, từ đó bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.
