
Ngày nay, chứng chỉ IELTS đã trở nên dần phổ biến với nhiều học sinh, sinh viên và người đi làm để phục vụ cho những mục đích khác nhau trong cuộc sống. Tuy nhiên, một chứng chỉ IELTS chưa được nhiều thí sinh biết tới đó là IELTS UKVI. Vì vậy, bài viết này sẽ giới thiệu những thông tin cơ bản về IELTS UKVI và đặc biệt là những ưu điểm, lợi thế khi có chứng chỉ IELTS này.
IELTS UKVI là gì?
Hiện nay với bằng IELTS thông thường, thí sinh vẫn được công nhận ở các nước nói tiếng Anh như Úc, Canada hay New Zealand. Tuy nhiên không thể dùng được khi xin Visa và du học ở Anh quốc. Như vậy, có thể thấy rằng chỉ cần sở hữu chứng chỉ IELTS UKVI, thí sinh có thể nộp cho vương quốc Anh, và nộp để du học, định cư tại các quốc gia khác nữa.
Các kỳ thi IELTS UKVI được quản lý chặt chẽ bởi liên danh IELTS SELT, gồm có các tổ chức sau: Hội đồng Anh, IDP: IELTS Australia và Cambridge English Language Assessment. Kỳ thi này chỉ có thể được tiến hành tại các trung tâm được ủy quyền và trung tâm đó phải tuân thủ các quy trình do chính phủ Anh quy định.
Các dạng bài thi IELTS UKVI
Academic UKVI
Đối tượng thi | Thí sinh muốn du học cấp đại học hoặc sau đại học và xin việc làm tại Vương quốc Anh. |
Cấu trúc bài thi | Nghe, Nói, Đọc, Viết |
Thời gian làm bài | 3 giờ |
Hình thức làm bài | Thi trên giấy hoặc trên máy tính |
Lệ phí thi | 5.252.000 VND |
General Training UKVI
Đối tượng thi | Thí sinh muốn định cư ở Vương quốc Anh và có nhu cầu được đào tạo, học tập các chương trình Trung học, Dự bị Đại học. |
Cấu trúc bài thi | Nghe, Nói, Đọc, Viết |
Thời gian làm bài | 3 giờ |
Hình thức làm bài | Thi trên giấy hoặc trên máy tính |
Lệ phí thi | 5.252.000 VND |
IELTS Life Skills cấp độ A1
Đối tượng thi | Chứng minh các kỹ năng nghe, nói tiếng Anh phù hợp với khung quy chiếu để nộp hồ sơ theo diện vợ chồng, gia đình tại Vương quốc Anh. |
Cấu trúc bài thi | Nghe, Nói |
Thời gian làm bài | 16 - 18 phút |
Hình thức làm bài | Thi trên giấy |
Lệ phí thi | 4.414.000 VND |
IELTS Life Skills cấp độ A2
Đối tượng thi | Chứng minh các kỹ năng nghe, nói tiếng Anh phù hợp với khung quy chiếu để gia hạn visa theo diện vợ chồng, gia đình hoặc đối tác tại Vương quốc Anh. |
Cấu trúc bài thi | Nghe, Nói |
Thời gian làm bài | 20 phút |
Hình thức làm bài | Thi trên giấy |
Lệ phí thi | 4.414.000 VND |
Lưu ý: Bài thi này hiện chưa được tổ chức tại Việt Nam.
IELTS Life Skills cấp độ B1
Đối tượng thi | Thí sinh muốn trở thành công dân, định cư lâu dài ở nước Anh, chứng minh khả năng nghe, nói phù hợp với khung quy chiếu. |
Cấu trúc bài thi | Nghe, Nói |
Thời gian làm bài | 22 phút |
Hình thức làm bài | Thi trên giấy |
Lệ phí thi | 4.414.000 VND |
Sự khác biệt giữa IELTS UKVI và IELTS thông thường?
Nội dung, cấu trúc bài thi
Mức độ khó và cách thức chấm điểm.
Thang điểm chấm bài từ 1.0 đến 9.0 giống nhau
Thời gian làm bài
Tuy nhiên, vì mục đích của mỗi kỳ thi khác nhau nên sẽ có những điểm khác biệt nhất định, cụ thể là:
Đặc điểm | IELTS UKVI | IELTS thông thường |
|---|---|---|
Hình thức thi | Chỉ làm trên giấy đối với IELTS Life Skills IELTS UKVI Academic & General làm bài trên máy tính hoặc trên giấy | Làm bài trên máy tính hoặc trên giấy |
Lệ phí | UKVI Academic & General Training: 5.252.000 VND IELTS Life Skills: 4.414.000 VND | 4.664.000 VND |
Mục đích | Du học, định cư, và việc làm tại quốc gia nói tiếng Anh (không bao gồm Vương Quốc Anh) | Du học, xin thị thực, định cư, và việc làm tại Vương Quốc Anh |
Quốc gia công nhận | Được công nhận ở các nước nói tiếng Anh như Úc, Canada, New Zealand, nhưng không thể dùng để xin visa Anh. | Chỉ được chấp nhận khi xin visa vào Vương quốc Anh. |
Ngoài ra, điểm khác biệt trong bảng điểm IELTS UKVI so với các bài thi IELTS thông thường có một chút khác biệt để thể hiện bạn tham dự kỳ thi tại một trung tâm khảo thí chính thức được Bộ Nội vụ Vương quốc Anh công nhận.
Lịch thi của IELTS UKVI
Lịch thi IELTS UKVI tại IDP: https://ielts.idp.com/book/UKVI
Lịch thi IELTS UKVI tại Hội Đồng Anh: https://ieltsregistration.britishcouncil.org/ukvi
Nơi nào đăng ký thi IELTS UKVI?
Hội đồng Anh (BC) tại đây.
Tổ chức IDP tại đây
Lưu ý khi đăng ký thi:Trước khi đăng ký thi, thí sinh nên kiểm tra kỹ càng với Sở Nhập Cư và Visa (UKVI) về chứng chỉ cần nộp kèm theo đơn. Thí sinh có thể sử dụng bảng sau để tham khảo:
Mô tả Visa (Chỉ dành cho Vương Quốc Anh) | Cấp độ CEFR | Kĩ năng | Điểm IELTS theo yêu cầu |
Visa loại 1 (Phổ thông) | C1 | Nghe, Nói, Đọc, Viết | IELTS – 7.0 toàn diện và cho mỗi kỹ năng |
Visa loại 1 (Tài năng đặc biệt) | B1 | Nghe, Nói, Đọc, Viết | IELTS – 4.0 toàn diện và cho mỗi kỹ năng |
Visa loại 1 (Chủ doanh nghiệp) | B1 | Nghe, Nói, Đọc, Viết | IELTS – 4.0 toàn diện và cho mỗi kỹ năng |
Visa loại 1 (Chủ doanh nghiệp là sinh viên mới tốt nghiệp) | B1 | Nghe, Nói, Đọc, Viết | IELTS – 4.0 toàn diện và cho mỗi kỹ năng |
Visa loại 2 (Phổ thông) | B1 | Nghe, Nói, Đọc, Viết | IELTS – 4.0 toàn diện và cho mỗi kỹ năng |
Visa loại 2 (vận động viên) | A1 | Nghe, Nói, Đọc, Viết | IELTS – 5.5 toàn diện và cho mỗi kỹ năng |
Visa loại 2 (Giáo sĩ) | B2 | Nghe, Nói, Đọc, Viết | IELTS – 4.0 toàn diện và cho mỗi kỹ năng |
Visa sinh viên loại 4 (Phổ thông) – dưới cấp độ văn bằng | B1 | Nghe, Nói, Đọc, Viết | |
Visa sinh viên loại 4 (Phổ thông) – cấp độ ngang hoặc trên văn bằng | B2 | Nghe, Nói, Đọc, Viết | IELTS – 5.5 toàn diện và cho mỗi kỹ năng |
Người nhà của người có visa ổn định | A1 | Nghe, Nói | IELTS Kỹ Năng Sống cấp A1 – Đạt |
Xuất cảnh không hạn chế để giữ (hoặc ổn định) hoặc nhập tịch | B1 | Nghe, Nói | IELTS Kỹ Năng Sống cấp B1 – Đạt |
Ngoài ra, thí sinh cần chú ý rằng lịch thi IELTS UKVI khác với các dạng thi IELTS khác. Vì vậy, hãy kiểm tra lịch thi cụ thể tại nơi đăng ký để tránh nhầm lẫn và lên kế hoạch luyện thi phù hợp.
Những thông tin cơ bản về IELTS UKVI đã được trình bày ở trên. Hy vọng thí sinh có cái nhìn tổng quan về kì thi này và chọn được loại bài thi thích hợp.
Chúc thí sinh đạt kết quả tốt
