Kính áp tròng, không chỉ là một vật dụng phổ biến mà còn là biểu tượng của sự thẩm mỹ và trị liệu với hơn 150 triệu người sử dụng trên thế giới. Những ưu điểm nổi bật như không bị đọng nước, tuyết, cùng với vẻ đẹp thẩm mỹ cao đã làm cho kính áp tròng trở thành lựa chọn hàng đầu của giới trẻ. Nhưng liệu bạn đã tìm hiểu về hành trình ra đời của chúng chưa?Chìm đắm trong tư duy của Leonardo da Vinci

Một điều ít người biết là mặc dù mới xuất hiện khoảng 100 năm trước, kính áp tròng đã có nguồn gốc từ ý tưởng độc đáo của nhà phát minh Leonardo da Vinci. Ông đã ghi lại ý tưởng này trong cuốn “Codex of the eye” vào năm 1508, với hình ảnh nhấn chìm đầu người vào nước để thay đổi tầm nhìn, kèm theo một ống thuỷ tinh và phễu lớn để đổ nước. Tuy nhiên, ý tưởng của ông là không thực tế và khá phi lý.

Sáng tạo cặp kính độc đáo
Năm 1801, nhà khoa học người Anh Thomas Young đã tạo ra một mô hình cơ bản của kính áp tròng dựa trên ý tưởng của Descartes. Ông giảm kích thước của ống thuỷ tinh xuống chỉ còn 6,3 mm và sử dụng sáp để dính 2 ống chứa nước vào mắt của mình. Phương pháp này không thành công trong việc tạo ra kính áp tròng, nhưng Thomas Young là người đầu tiên mô tả về căn bệnh loạn thị, đóng góp lớn cho sự phát triển của ngành nhãn khoa sau này.
Mọi thứ bắt đầu có sự chuyển biến tích cực vào năm 1845, khi nhà vật lý người Anh Sir John Herschel đưa ra giả thuyết rằng việc tạo ra tròng kính từ khuôn của giác mạc có thể điều chỉnh được thị lực. Tuy nhiên, công nghệ thời đó chưa đủ tiến bộ để thực hiện ý tưởng của Herschel, và lý thuyết của ông không được thực hiện cho đến gần 100 năm sau đó.
Thiết kế Độc đáo
Vào cuối những năm 1880, nhờ sự tiến bộ trong công nghệ sản xuất, cắt và tạo hình thuỷ tinh, đã tạo ra sự cách mạng trong ngành kính áp tròng. Đến năm 1888, tiến sĩ Fick đã thành công trong việc tạo ra cặp kính áp tròng đầu tiên, mặc dù đối mặt với vấn đề về trọng lượng và kích thước, khiến người đeo cảm thấy không thoải mái và đau mắt chỉ sau vài giờ sử dụng. Thiết kế không chỉ gặp khó khăn với trọng lượng, mà còn khiến mắt bị ngộp và khó lấy oxy. Tuy nhiên, nhờ sự sáng tạo của Fick, kính áp tròng đã chính thức hình thành với ngoại hình độc đáo.
Khuôn giác mạc Đột Phá

Cuối những năm 1920, nhờ sự đổi mới trong lĩnh vực gây mê và những cải tiến về vật liệu, sau hơn 75 năm, ý tưởng tạo khuôn giác mạc của Sir John Herschel cuối cùng đã được thử nghiệm. Năm 1929, tiến sĩ Dallos và Istvan Komàromy đã hoàn thiện phương pháp tạo khuôn từ đôi mắt sống. Điều này là bước tiến quan trọng, khi con người lần đầu tiên có thể tạo ra kính áp tròng phù hợp với hình dạng thực tế của mắt.
Đổi Mới Công Nghệ
Năm 1930, công nghệ nhựa mới đã mở ra cánh cửa cho việc sản xuất kính áp tròng nhẹ, trong suốt, với những ưu điểm như không vỡ, chống trầy, dễ uốn nắn và dễ chế tạo. Việc chế tạo từ nhựa đã tạo nên sự đổi mới trong ngành công nghiệp kính áp tròng, khiến kính thuỷ tinh truyền thống nhanh chóng trở nên lạc hậu và nhiều người ưa chuộng loại mới này. Tuy nhiên, mặc dù làm từ nhựa, kính áp tròng vẫn là loại tròng cứng chỉ có thể đeo vài giờ mỗi lần.

Cho đến năm 1948, một nhà phát minh quang học người Anh tên là Kevin Touhy, trong một lần anh ta đang chế nhám một chiếc kính áp tròng, Kevin quyết định mài mòn các cạnh để tạo ra một chiếc kính nhỏ hơn. Sau đó, Kevin đặt vào mắt mình và phát hiện ra rằng kính áp tròng vẫn giữ vững trên mắt ngay cả khi anh chớp mắt. Chính nhờ vào sự tình cờ đó, chiếc kính áp tròng mới ra đời, cho phép người đeo sử dụng lâu hơn và thoải mái hơn rất nhiều. Sau khi phát hiện này được công bố, các hãng sản xuất kính áp tròng đã nhanh chóng tung ra nhiều mẫu kính được cải tiến và nâng cấp.
Sự cải tiến không ngừng khiến vào năm 1950, George Butterfield - một bác sĩ nhãn khoa - nảy ra ý tưởng về thiết kế tròng kính cong thay vì phẳng như trước đây. Cuối những năm 60, tròng kính mỏng hơn khoảng 0,1 mm được giới thiệu. Mặc dù vậy, tròng kính này vẫn giới hạn lượng oxy đến mắt và không thể đeo trong thời gian dài mà không gặp khó khăn.
Kính áp tròng hiện đại


Theo 1800contacts, (a)
