Nhà phát triển | Apple Inc. |
---|---|
Nhà chế tạo | Foxconn |
Dòng sản phẩm | iPad Air |
Loại | Máy tính bảng |
Thế hệ | Thứ 2 |
Ngày ra mắt | 22 tháng 10 năm 2014 |
Giá giới thiệu | $499 USD 499€ EUR £399 GBP $619 AUD $549 CAD |
Ngừng sản xuất | 21 tháng 3 năm 2017 |
Hệ điều hành | Nguyên bản: iOS 8.1 Hiện tại: iPadOS 15.7.9, phát hành 12 tháng 9 năm 2023 |
SoC đã sử dụng | Apple A8X với kiến trúc 64-bit và bộ đồng xử lý chuyển động Apple M8 |
CPU | 3 nhân 1.5GHz 64-bit ARMv8-A "Typhoon" |
Bộ nhớ | 2GB LPDDR3 RAM |
Lưu trữ | 16, 32, 64 hoặc 128 GB bộ nhớ flash |
Màn hình | 9,7 inch (250 mm) 2,048 x 1,536 px (264 ppi) tỉ lệ 4:3 |
Đồ họa | PowerVR GXA6850 |
Âm thanh | Stereo (2 loa dưới đáy) |
Đầu vào | Màn hình cảm ứng đa điểm, headset controls, bộ đồng xử lý chuyển động M8, cảm biến tiệm cận và cảm biến ánh sáng, gia tốc kế 3 trục, con quay hồi chuyển 3 trục, la bàn kĩ thuật số, microphone kép, cảm biến vân tay Touch ID, áp kế |
Máy ảnh | Trước: 1.2 MP, 720p HD, khẩu độ ƒ/2.2
Sau: Sony Exmor RS IMX134 8.0 MP AF, iSight với ống kính 5 thành phần, Hybrid IR filter, chống rung video, phát hiện gương mặt, HDR, khẩu độ ƒ/2.4 |
Bàn di chuột | Kính |
Kết nối |
Bluetooth 4.2
|
Năng lượng | 27.8 W·h 3.76 V 27.62 W·h (7,340 mA·h) |
Dịch vụ trực tuyến | App Store, iTunes Store, iBookstore, iCloud, Game Center |
Kích thước | 240 mm (9,4 in) (h) 169,5 mm (6,67 in) (w) 6,1 mm (0,24 in) (d) |
Trọng lượng | Wi-Fi: 437 g (0,963 lb) Wi-Fi + Di động: 444 g (0,979 lb) |
Sản phẩm trước | iPad Air |
Sản phẩm sau | iPad Air (thế hệ thứ 3) |
Bài viết liên quan | iPad Mini 4 |
Trang web | iPad Air 2 tại Wayback Machine (lưu trữ 2017-03-21) |
Bài viết này là một phần của chuỗi sản phẩm |
iPad |
---|
|
Danh sách các thiết bị iPad |
iPad Air 2 là một thiết bị máy tính bảng của dòng iPad Air thế hệ thứ hai do Apple Inc. thiết kế, phát triển và ra mắt trên thị trường. Nó được công bố vào ngày 16 tháng 10 năm 2014 cùng với iPad Mini 3, và cả hai sản phẩm đều được phát hành vào ngày 22 tháng 10 năm 2014. iPad Air 2 có kích thước mỏng hơn và tốc độ xử lý nhanh hơn so với phiên bản tiền nhiệm của nó, iPad Air, và còn giới thiệu tính năng Touch ID mới. iPad Air 2 có thiết kế và kích thước màn hình tương tự như iPad Air.
Sản phẩm iPad Air 2 đã ngừng sản xuất từ ngày 21 tháng 3 năm 2017. Phiên bản kế tiếp là iPad Air thế hệ thứ ba, được ra mắt vào ngày 18 tháng 3 năm 2019.
Lịch sử
iPad Air 2 được công bố tại một sự kiện vào ngày 16 tháng 10 năm 2014, là chiếc iPad đầu tiên tích hợp Touch ID. Chủ đề của sự kiện là 'nó đã quá dài'. iPad Air 2 bắt đầu được bán ra tại các cửa hàng bán lẻ từ ngày 22 tháng 10 năm 2014. Khẩu hiệu cho thiết bị này là Change Is in the Air. Khi iPad Pro mới được phát hành, khẩu hiệu này đã được thay đổi thành Light. Heavyweight.
Đặc tính đặc biệt
Phần mềm và ứng dụng
iPad Air 2 được tích hợp sẵn hệ điều hành iOS 8 và hỗ trợ Apple Pay với công nghệ NFC trong cửa hàng bị loại bỏ. Cảm biến Touch ID đi kèm cho phép thanh toán trực tuyến mà không cần nhập thông tin chi tiết của thẻ ngân hàng.
Thiết bị phần cứng

iPad Air 2 thừa hưởng phần cứng tương tự iPhone 6 và iPhone 6 Plus với sự thay đổi lớn về bộ xử lý, Apple A8X, phiên bản 3 nhân cao cấp của Apple A8. iPad Air 2 có 2 GB RAM (trở thành thiết bị iOS đầu tiên có RAM lớn hơn 1 GB) và GPU PowerVR 8 nhân. Nó cũng sử dụng bộ xử lý chuyển động Apple M8 với cảm biến áp kế và là thế hệ đầu tiên của iPad tích hợp cảm biến vân tay Touch ID từ iPhone. Ngoài ra, so với iPad Air, nó được trang bị camera sau 8 megapixel (3264 × 2448) với chế độ chụp liên tục 10 fps và video chậm ở tốc độ 120 khung hình/giây, tương tự như camera của iPhone 5S. Camera FaceTime HD ở mặt trước cũng đã được nâng cấp với khẩu độ lớn hơn f/2.2, giúp thu được nhiều ánh sáng hơn 81%. Apple đã bổ sung tùy chọn màu vàng cho các tùy chọn màu xám không gian và bạc đã có sẵn cho iPad Air 2, các màu trước đây đã được sử dụng trên iPad Air.
Không giống như các phiên bản iPad trước đó, iPad Air 2 đã loại bỏ nút tắt tiếng/khóa xoay để giảm độ mỏng. Thay vào đó, người dùng cần sử dụng Trung tâm điều khiển để truy cập các chức năng này.
iPad Air 2 có pin nhỏ hơn một chút so với iPad Air, mặc dù Apple khẳng định thời lượng pin là 10 giờ như trước đây. iPad Air 2 có các phiên bản lưu trữ 16, 32, 64 hoặc 128 GB mà không có tùy chọn mở rộng lưu trữ. Apple đã phát hành một 'bộ kết nối máy ảnh' với đầu đọc thẻ SD, tuy nhiên chỉ có thể sử dụng để chuyển ảnh và video sang iPad.
Dòng thời gian

Dòng thời gian của các mẫu iPad |
---|
Nguồn: Bộ sưu tập tin tức của Apple.
Liên kết bên ngoài
- iPad Air 2 – Trang chủ chính thức
iOS và các sản phẩm dựa trên nền iOS |
---|
Apple Inc. |
---|