iPhone 13 Pro màu Sierra Blue | |
| Nhãn hiệu | Apple Inc. |
|---|---|
| Nhà sản xuất |
|
| Khẩu hiệu | Oh. So. Pro. |
| Thế hệ | Thứ 15 |
| Phát hành lần đầu | 24 tháng 9 năm 2021; 2 năm trước |
| Ngưng sản xuất | 7 tháng 9 năm 2022; 22 tháng trước |
| Sản phẩm trước | iPhone 12 Pro / iPhone 12 Pro Max |
| Sản phẩm sau | iPhone 14 Pro / iPhone 14 Pro Max |
| Có liên hệ với | iPhone 13 / iPhone 13 mini iPhone SE (thế hệ thứ 3) |
| Kiểu máy |
|
| Dạng máy | Slate |
| Kích thước | iPhone 13 Pro: 6.1 inch iPhone 13 Pro Max: 6.7 inch |
| Khối lượng | iPhone 13 Pro: 204 gam iPhone 13 Pro Max: 240 gam |
| Hệ điều hành | Gốc: iOS 15 Hiện tại: iOS 16.3, ra mắt ngày 23 tháng 1 năm 2023; 18 tháng trước |
| SoC | A15 Bionic |
| CPU | 6 nhân (2x3.22 GHz Avalanche + 4xX.X GHz Blizzard) |
| GPU | Apple GPU 5 nhân |
| Modem | Qualcomm X60 5G |
| Bộ nhớ | 6 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB, 256 GB, 512 GB, và 1 TB |
| Sạc | Sạc nhanh Lightning 20W, sạc không dây chuẩn Qi 7.5W, sạc không dây MagSafe 15W |
| Màn hình |
|
| Máy ảnh sau |
|
| Âm thanh | Spatial Audio, Dolby Atmos, và loseless (Apple Music) |
| Chuẩn kết nối | Wi‑Fi 6 (802.11ax) |
| Khác | Gọi âm thanh hoặc video FaceTime, kháng nước, bụi tiêu chuẩn IP68, cổng nối USB-C - Lightning |
| Trang web | www |
| Bài viết nói về một loạt sản phẩm |
| iPhone |
|---|
|
iPhone 13 Pro và iPhone 13 Pro Max là cặp đôi smartphone trong dòng sản phẩm iPhone được Apple giới thiệu vào ngày 14 tháng 9 năm 2021, cùng với iPhone 13 và iPhone 13 Mini. Đây là phiên bản kế tiếp của iPhone 12 Pro và iPhone 12 Pro Max với nhiều cải tiến.
Sản xuất của cặp đôi này đã dừng vào ngày 7 tháng 9 năm 2022, cùng với iPhone 11 và iPhone 12 Mini, sau khi iPhone 14 và iPhone 14 Pro được công bố.
Tính năng
Thiết kế
Thiết kế của iPhone 13 Pro không khác biệt nhiều so với iPhone 12 Pro, với màn hình tràn viền và camera TrueDepth, lưng kính nhám và khung thép không gỉ. Điểm đột phá là cụm ba camera lớn hơn và phần khoét màn hình thu nhỏ. iPhone 13 Pro có 4 màu sắc, với Sierra Blue mới tương tự Pacific Blue của iPhone 12 Pro.
| Màu sắc | Tên gọi |
|---|---|
| Silver | |
| Graphite | |
| Gold | |
| Sierra Blue | |
| Alpine Green |
Bộ xử lý
Cả iPhone 13 Pro và 13 Pro Max đều được trang bị chip Apple A15 Bionic với 16 nhân AI neural engine, tính toán 15,8 ngàn tỷ phép tính mỗi giây và bộ nhớ cache gấp đôi so với trước. Đặc biệt, cả hai mẫu Pro còn có một nhân đồ họa hơn so với iPhone 13 / 13 Mini. Chip A15 trên Pro và Pro Max có CPU mạnh hơn 50% so với đối thủ mạnh nhất và GPU mạnh hơn 50% so với các đối thủ cạnh tranh.
Màn hình
Màn hình iPhone 13 Pro hỗ trợ tần số quét 120 Hz với công nghệ ProMotion, giúp tiết kiệm pin và tăng độ sáng lên 1000 nit cho hiển thị rõ ngoài trời.
Màn hình OLED trên cả hai mẫu vẫn giữ nguyên kích thước như năm trước là 6,1 inch và 6,7 inch, với phần khoét màn hình nhỏ hơn để cung cấp nhiều không gian hơn trên thanh trạng thái của iOS.
Camera
Camera trên iPhone 13 Pro và 13 Pro Max được nâng cấp mạnh mẽ với phần cứng mới và tối ưu hóa thuật toán AI, mang lại chất lượng hình ảnh đáng kinh ngạc. Chế độ chụp đêm trên cả ba ống kính giúp linh hoạt hơn và cải thiện khả năng chụp ảnh thiếu sáng đáng kể.
Ở iPhone 13 Pro và 13 Pro Max, Apple giới thiệu chế độ quay video mới có tên Cinematic Mode. Chế độ này tự động điều chỉnh tiêu cự và lấy nét từ chủ thể này sang chủ thể khác (focus rack), mang đến hiệu ứng video với chiều sâu như trong phim điện ảnh.
Apple đã trang bị camera góc siêu rộng có khẩu độ ƒ/1.8 và chế độ chụp cận cảnh (macrophotography) với khả năng chụp vật thể từ khoảng cách 2 cm. Ở ống kính Tele, khả năng zoom quang học lên đến 3x, tiêu cự tương đương 77 mm, giúp chụp vật thể từ xa gần hơn.
Về mặt phần mềm, Apple đã tích hợp tính năng chỉnh sửa chuyên nghiệp tương tự như bộ lọc: Photographic Styles. Điều này giống như Adobe Lightroom, hỗ trợ người dùng chỉnh sửa sau khi chụp ảnh. Thuật toán của iPhone tự động phân tích và tinh chỉnh các phần cục bộ như bầu trời, bãi biển, nhà cửa và xe cộ. Trên phiên bản iOS 15 sắp tới, Apple giới thiệu định dạng Video ProRes chỉ có trên iPhone 13 Pro và 13 Pro Max. Định dạng này cung cấp độ phân giải Ultra HD 4K và nhiều thông tin hơn, dễ dàng chỉnh sửa trong các phần mềm chuyên dụng như Apple Final Cut Pro và Adobe Premiere Pro. Tuy nhiên, bản 128 GB có giới hạn quay ProRes ở độ phân giải 1080p 30fps.
Thời lượng pin
Pin của iPhone 13 Pro kéo dài lâu hơn 1.5 giờ so với iPhone 12 Pro và pin của iPhone 13 Pro Max kéo dài lâu hơn 2.5 giờ so với iPhone 12 Pro Max.
Theo Apple, iPhone 13 Pro cho phép xem video lên đến 22 giờ, xem video trực tuyến 20 giờ và nghe nhạc lên đến 75 giờ. Đối với iPhone 12 Pro, các con số tương ứng là 17, 11 và 65 giờ. Với iPhone 13 Pro Max, người dùng có thể sử dụng điện thoại xem video trong 28 giờ (xem video trực tuyến 25 giờ) và nghe nhạc trong thời gian lên đến 95 giờ.
Cả 4 mẫu iPhone 13 mới tiếp tục hỗ trợ sạc MagSafe lên đến 15W hoặc sạc không dây chuẩn Qi với công suất 7.5W. Để sử dụng tính năng sạc nhanh, người dùng cần sử dụng bộ sạc 20W trở lên và cáp USB-C tương thích.
Kết nối
iPhone 13 Pro và 13 Pro Max được nâng cấp để hỗ trợ kết nối 5G (sub-6 GHz và mmWave) với modem Qualcomm X60, mở rộng dải băng tần, tăng cường khả năng kết nối và tốc độ truy cập tại nhiều quốc gia trên thế giới.
Phần mềm
Máy được trang bị sẵn iOS 15 khi xuất xưởng.
Đánh giá
iPhone 13 Pro và 13 Pro Max được đánh giá cao về chất lượng camera và thời lượng pin, mặc dù chưa có nhiều cải tiến đáng kể. Tổng thể, Tom's Guide đánh giá 5 sao cho iPhone 13 Pro Max và 4.5 sao cho iPhone 13 và iPhone 13 Pro. The Verge đưa ra điểm 9/10 cho cả hai mẫu 13 Pro. Tương tự, CNET đánh giá 9.2 điểm, trong khi Engadget cho điểm chung 91/100.
Dòng sản phẩm

| Dòng thời gian của các mẫu iPhone |
|---|
Nguồn: Apple Newsroom Archive
- iPhone
- iPhone 12 Pro / iPhone 12 Pro Max
- iPhone 13 / iPhone 13 mini
- iOS 15
iOS và các sản phẩm dựa trên nền iOS |
|---|
Phần cứng Apple |
|---|
Apple Inc. |
|---|
