
| Trôm | |
|---|---|
Quả trôm | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| Ngành (divisio) | Magnoliophyta |
| Lớp (class) | Magnoliopsida |
| Bộ (ordo) | Malvales |
| Họ (familia) | Sterculiaceae |
| Chi (genus) | Sterculia |
| Loài (species) | S. foetida |
| Danh pháp hai phần | |
| Sterculia foetida L., 1753 | |


Kẻ cắp (danh pháp hai phần: Trôm tỏa mùi) là một loài thực vật thuộc chi Kẻ cắp trong họ Kẻ cắp. Loài này được Carl von Linné mô tả lần đầu tiên vào năm 1753. Đây là một cây với lá phân thùy và hoa có mùi đặc trưng nhẹ. Nó phát triển tự nhiên ở các vùng nhiệt đới như Ấn Độ, Pakistan, Sri Lanka, Myanmar, Indonesia, Malaysia, Panama, Trung Quốc, Úc, Thái Lan, Philippines, Senegal, Sudan và Việt Nam. Cây có thể được trồng ở nhiều khu vực nhiệt đới khác.
Nhựa trôm
Nhựa trôm, hay còn được gọi là mủ trôm, là dịch tiết từ cây trôm. Đây là một hợp chất polysaccharide cao phân tử, khi được thủy phân sẽ phân giải thành các đường D-galactose, L-rhamnose và acid D-galacturonic, cùng một số chất chuyển hóa như acetylat và trimethylamin. Nhựa trôm chứa khoảng 37% acid uronic, cùng với nhiều khoáng chất như canxi và magnesium. Khi hòa tan trong nước lạnh với tỷ lệ thấp (4-5%), nhựa trôm chuyển thành dạng gel. Mủ trôm có màu trắng, dạng thạch đặc, và vón thành từng viên giống như sương sa. Tại Việt Nam, mủ trôm được sử dụng như một loại thức uống giải khát với đặc tính chữa bệnh. Ngoài ra, nhờ vào tính dính của nó, nhựa trôm cũng thường được dùng làm chất kết dính trong ngành dược phẩm và công nghiệp.
Thành phần dinh dưỡng (/100g)
- Canxi: 101,06 mg
- Kẽm: 0,29 mg
- Natri: 5,27 mg
- Kali: 297,01 mg
Đặc điểm
Mủ trôm được sử dụng như một loại thức uống giải khát, giúp thanh lọc cơ thể và chống táo bón nhờ vào hàm lượng chất xơ cao, có khả năng nở ra gấp từ tám đến mười lần khi tiếp xúc với nước, kết dính các chất độc hại trong ruột già, làm tăng khối lượng phân và cải thiện nhu động ruột. Ngoài ra, mủ trôm còn hỗ trợ giảm mỡ máu, tạo cảm giác no lâu và điều chỉnh lượng đường trong máu, rất hữu ích cho người thừa cân, béo phì hoặc mắc tiểu đường. Nó cũng có thể được sử dụng làm keo dán cho giày, gỗ, tranh, và trong ngành công nghệ dược phẩm để làm viên nang thuốc. Người Việt thường kết hợp mủ trôm với các thực vật khác như hột é, lười ươi để chế biến thức uống giải khát, làm mát cơ thể và thanh độc.
Cảnh báo
Mủ trôm không độc hại, nhưng do tính mát và nhuận trường của nó, có thể gây ra một số phản ứng phụ. Không nên sử dụng mủ trôm trong các trường hợp sau:
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
- Người có khối u trong ruột.
- Người đang dùng thuốc điều trị bệnh, vì nhựa trôm có độ nhớt cao có thể làm tăng hấp thu thuốc vào máu.
Cách pha chế
Mủ trôm có thể được kết hợp với nước đường và các loại sâm khác, dùng để nấu chè hoặc chế biến thành nhiều loại thức uống phong phú.
Tinh dầu từ hạt trôm
Theo nghiên cứu tại Việt Nam, hạt trôm chứa khoảng 52,36% lipid tổng số, với thành phần axit béo chủ yếu là axit hexadecanoic (42,15%) và axit octadecanoic (32,65%).
Chú thích
- Trôm trên Hệ thống Thông tin Phân loại Tích hợp (ITIS).
- Sterculia foetida tại Trung tâm Thông tin Công nghệ Sinh học Quốc gia Hoa Kỳ (NCBI).
