Kẽm: Nguyên tố quan trọng cho sức khỏe | Mytour
Bài viết được chuyên gia tư vấn: Bác sĩ chuyên khoa II Trần Thị Linh Chi - Phó Trưởng khoa Nhi - Sơ sinh - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Mytour Hải Phòng
Nguyên tố vi lượng kẽm chơi một vai trò vô cùng quan trọng trong cơ thể và các quá trình sinh học của chúng ta. Kẽm đóng vai trò quan trọng trong hơn 300 enzym và tham gia vào quá trình tăng sinh, biệt hóa và tồn tại của tế bào.
1. Tầm quan trọng của nguyên tố vi lượng kẽm đối với cơ thể
Kẽm là nguyên tố vi lượng không thể thiếu cho cơ thể và các quá trình sinh học. Cơ thể không thể lưu trữ kẽm, nên cần được cung cấp từ chế độ dinh dưỡng. Mặc dù lượng kẽm trong thức ăn thay đổi, tế bào cần duy trì cân bằng nội môi kẽm để bảo đảm chức năng bình thường.
Kẽm là nguyên tố vi lượng phong phú thứ hai sau sắt. Các nguồn thực phẩm giàu kẽm bao gồm thịt bò, thịt gia cầm, hải sản và ngũ cốc. Sản phẩm bổ sung kẽm thường chứa 7 đến 80 mg kẽm, thường được bào chế dưới dạng oxit, axetat, gluconat hoặc sulfat. Trong các viên tổng hợp vitamin, thường cung cấp 7,5 đến 15 mg kẽm.
Kẽm đóng vai trò quan trọng trong hơn 300 enzym, tham gia vào tất cả các quá trình truyền tín hiệu tế bào, từ tăng sinh đến tồn tại tế bào. Vì vậy, kẽm có ảnh hưởng lớn đến hệ thống miễn dịch.
Hiểu biết về tầm quan trọng của kẽm trong sức khỏe con người bắt đầu phát triển vào những năm 1960, khi thiếu kẽm được liên kết với suy giảm hệ thống miễn dịch và các vấn đề viêm nhiễm.
Các dấu hiệu của thiếu kẽm bao gồm suy giảm tăng trưởng, chậm phát triển, thiểu năng sinh dục ở nam giới, vấn đề da, móng kém phát triển, giảm khả năng vị giác và khứu giác, suy giảm miễn dịch và dễ mắc nhiễm trùng.
2. Tác động của kẽm đối với cơ thể là gì?
- Ở các quốc gia đang phát triển, việc bổ sung kẽm có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng đường hô hấp và tiêu chảy. Kẽm được sử dụng như một phương tiện hỗ trợ trong điều trị tiêu chảy ở trẻ em suy dinh dưỡng;
- Thiếu kẽm liên quan đến tình trạng lành thương chậm. Kẽm thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp điều trị các vấn đề như loét, phát ban tã và trĩ;
- Thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến sự phát triển nhanh chóng của HIV;
- Kẽm có khả năng chống oxi hóa, bảo vệ trước sự thoái hóa điểm vàng do stress oxi hóa liên quan đến tuổi tác;
- Kẽm là một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh Wilson: Bệnh Wilson có thể được điều trị bằng kẽm bởi nó cạnh tranh với đồng ở các vị trí liên kết. Kẽm acetate đã được chứng minh là hiệu quả trong điều trị bệnh Wilson và được FDA chấp thuận;
Việc sử dụng kẽm thường được áp dụng để giảm tình trạng như thiếu hụt kẽm, tiêu chảy, thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác, nhiễm trùng đường hô hấp (URI), lành thương và suy giảm miễn dịch ở người (HIV)...
Các tác dụng phụ của việc sử dụng kẽm liều cao trong thời gian dài bao gồm ức chế hệ thống miễn dịch, giảm mức cholesterol HDL, thiếu máu và thiếu đồng.
3. Một số điều cần lưu ý khi bổ sung kẽm
Có một số tác dụng phụ khi bổ sung nguyên tố vi lượng kẽm:
- Cảm giác vị kim loại;
- Buồn nôn, nôn mửa;
- Đau bụng;
- Tiêu chảy;
- Ức chế hệ thống miễn dịch;
- Giảm mức cholesterol HDL;
- Giảm lượng đồng trong cơ thể;
- Nhiễm trùng đường tiểu;
- Hình thành sỏi thận.
Kẽm cũng có thể làm giảm hấp thụ của một số loại kháng sinh như penicillin, tetracyclin và quinolon. Sắt bổ sung và phytate (thường gặp trong ngũ cốc và đậu) cũng có thể làm giảm hấp thụ nguyên tố vi lượng kẽm, nên nên uống chúng cách nhau ít nhất 2 giờ so với thời điểm bổ sung kẽm.
Liều lượng bổ sung nguyên tố vi lượng kẽm:
Liều lượng kẽm được khuyến nghị nằm trong khoảng 2 mg/ngày ở trẻ em đến 9 mg/ngày ở phụ nữ và 11 mg/ngày ở nam giới. Nhu cầu tăng hơn một chút trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
Việc tăng liều kẽm có thể cạnh tranh với sự hấp thụ đồng tại ruột, gây thiếu hụt đồng.
Ở trẻ em, nếu có thiếu hụt kẽm do không đủ bổ sung từ chế độ ăn uống, liều lượng thường là 1 đến 2 mg/kg/ngày. Thời gian bổ sung nên duy trì từ 4-6 tuần tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng. Đối với một số bệnh nhân, cần kiểm soát lượng đồng trong máu để đảm bảo không gây thiếu hụt đồng.
Các liều thay thế này cũng phù hợp cho những người mắc các bệnh lý ẩn có thể làm giảm sự hấp thụ kẽm, như bệnh Crohn, xơ nang, bệnh gan, hoặc bệnh thalassemia. Đối với một số bệnh nhân, như viêm da đầu, liều lượng kẽm có thể được tăng lên.
Khuyến cáo khi bổ sung kẽm là đo nồng độ kẽm trong máu mỗi 3-6 tháng một lần và điều chỉnh liều lượng khi cần thiết.
Nguồn tham khảo: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov, ncbi.nlm.nih.gov, uptodate.com
