Cuộc thi viết 'Khám phá Luật An ninh mạng 2019' mang giá trị giáo dục sâu sắc, giúp mọi người tăng cường kiến thức và góp phần bảo vệ an ninh mạng hiệu quả. Tham khảo ngay các đáp án dưới đây để hoàn thành bài thi một cách tốt nhất.
FAQs - Câu hỏi thường gặp về Luật An ninh mạng
Kết quả Cuộc thi viết về Luật An ninh mạng 2019
Câu hỏi 1: Vào ngày, tháng, năm nào Luật An ninh mạng của Việt Nam được thông qua và từ khi nào luật này bắt đầu có hiệu lực? Trình bày nội dung chính của Luật.
Hướng dẫn giải
- Luật An ninh mạng được thông qua bởi Quốc hội Việt Nam trong Kỳ họp thứ 5, khóa XIV vào ngày 12/6/2018 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2019.
- Luật An ninh mạng bao gồm 7 chương và 43 điều, đặt ra quy định chi tiết về bảo vệ an ninh mạng, phương pháp xử lý các hành vi vi phạm, và trách nhiệm của các cơ quan và cá nhân liên quan.
Câu 2: Tại sao lại cần phải xây dựng và thông qua Luật An ninh mạng? Theo quan điểm của bạn, điều nào là quan trọng nhất trong việc này và lý do?
Gợi ý cho câu trả lời
Lý do cần thiết phải xây dựng và ban hành Luật An ninh mạng:
1. Bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội qua công tác an ninh mạng.
2. Phòng chống và đối phó với các mối đe dọa an ninh mạng.
3. Cải thiện và giải quyết các vấn đề tồn đọng trong lĩnh vực an ninh mạng.
4. Cập nhật và thực hiện các chủ trương, đường lối của Đảng về an ninh mạng.
5. Đưa các quy định của Hiến pháp 2013 về quyền con người và quyền của công dân vào thực tiễn, đồng thời bảo vệ Tổ quốc.
6. Tạo ra khuôn khổ pháp lý cho việc hội nhập quốc tế.
Đồng chí cho rằng điều nào là quan trọng nhất trong các yếu tố cần thiết này, và lý do của quyết định đó là gì? (Chọn 1 trong 6 yếu tố để trình bày)
Câu 3: “An ninh mạng là việc đảm bảo không gian mạng không gây hại cho an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của các cơ quan, tổ chức và cá nhân” - Điều 2 Luật An ninh mạng. Hãy phân tích khái niệm này để chỉ ra sự phù hợp của nó với tình hình thực tế hiện nay.
Gợi ý cho câu trả lời
- Đối tượng bảo vệ của an ninh mạng bao gồm: Tính độc lập và thống nhất của lãnh thổ quốc gia; Hệ thống chính trị và kinh tế; Nền văn hóa đặc trưng; An ninh quốc gia và trật tự xã hội; Bảo mật thông tin nhà nước; Quyền, danh dự và sức khỏe của công dân; Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tổ chức và cá nhân.
Đối tượng được bảo vệ trong an ninh mạng gồm: Chế độ chính trị và Nhà nước Việt Nam; không gian mạng quốc gia và cơ sở hạ tầng liên quan; Hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia; Cơ sở dữ liệu của cơ quan nhà nước và các tổ chức chính trị cấp Trung ương, địa phương; Các tổ chức, cá nhân hoạt động trong không gian mạng.
An ninh mạng được xem là một lĩnh vực an ninh phi truyền thống với tính toàn cầu, không thuộc quản lý của chính phủ, mang tính tương đối và liên tục thay đổi. Đây là một khía cạnh vô hình và khó định rõ, ảnh hưởng và tương tác với các vấn đề an ninh phi truyền thống khác như an ninh kinh tế, thông tin và văn hóa.
- Sự ra đời của Luật An ninh mạng đã tăng cường hiệu quả trong việc bảo vệ chủ quyền quốc gia, quyền lợi cá nhân và an ninh quốc gia trên không gian mạng. Luật này cung cấp khung pháp lý vững chắc cho các cơ quan chức năng nhằm đối phó với các hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng. Đồng thời, luật cũng góp phần trong việc bảo vệ an ninh thông tin quốc gia, đặc biệt là thông tin quan trọng về an ninh quốc gia, đảm bảo quản lý nhà nước hiệu quả. Luật này cũng đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc nâng cao năng lực tự chủ an ninh mạng, phát triển chiến lược, chia sẻ thông tin về an ninh mạng, bảo vệ thông tin cá nhân và quyền truy cập internet an toàn cho trẻ em, đồng thời đảm bảo quyền lợi ngang bằng cho các doanh nghiệp, tổ chức trong việc quản lý thông tin và cung cấp dịch vụ trên không gian mạng.
Những điểm được đề cập trước đây đều phản ánh chính xác thực trạng hiện tại.
Câu 4. Định nghĩa hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia. Lý do cần thiết phải có quy định bảo vệ an ninh mạng cho hệ thống này. Cách thức bảo vệ được thực hiện ra sao? Phân tích điểm tương đồng và khác biệt giữa 'Hệ thống thông tin quan trọng quốc gia' theo Luật An toàn thông tin mạng 2015 và 'Hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia' trong Luật An ninh mạng 2018.
Đề xuất câu trả lời
4.1 Khái niệm Hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia
Theo Điều 10, Khoản 1 và 2 của Luật An ninh mạng, có các quy định cụ thể như sau:
Hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia được xác định là hệ thống thông tin mà nếu xảy ra sự cố, bị xâm nhập, chiếm đoạt quyền kiểm soát, làm biến dạng, gián đoạn, đình trệ, bị tê liệt, tấn công hoặc phá hoại sẽ gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đối với an ninh mạng.
Các thành phần của hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia bao gồm:
- Hệ thống thông tin trong lĩnh vực quân sự, an ninh, ngoại giao, cơ yếu;
- Hệ thống thông tin chứa đựng bí mật nhà nước;
- Hệ thống thông tin dùng để bảo quản hiện vật, tài liệu quan trọng;
- Hệ thống thông tin quản lý vật liệu, chất nguy hiểm cao;
- Hệ thống thông tin chế tạo, quản lý cơ sở vật chất có ý nghĩa đặc biệt với an ninh quốc gia;
- Hệ thống thông tin trung ương cần thiết cho hoạt động cơ quan, tổ chức;
- Hệ thống thông tin quốc gia trong các ngành năng lượng, tài chính, ngân hàng, viễn thông, giao thông vận tải, tài nguyên và môi trường, hóa chất, y tế, văn hóa, báo chí;
- Hệ thống điều khiển, giám sát tự động ở các công trình quan trọng, mục tiêu an ninh quốc gia.
4.2 Lý do cần có quy định bảo vệ an ninh mạng cho hệ thống thông tin quan trọng quốc gia:
- Đây là hệ thống chứa đựng thông tin cốt yếu quốc gia, có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia. Bất kỳ sự cố nào tác động đến hệ thống này đều có khả năng gây ra hậu quả nghiêm trọng, từ đó ảnh hưởng đến trật tự xã hội. Cần thiết phải có các biện pháp bảo vệ mạnh mẽ, đảm bảo an toàn thông tin ở mức cao nhất, bao gồm việc đánh giá, kiểm tra liên tục và áp dụng các tiêu chuẩn an ninh thông tin đặc thù từ khâu thiết kế đến vận hành.
- Các quy định hiện hành về an toàn thông tin mạng chưa đủ hiệu quả trong việc ngăn chặn các vi phạm trên không gian mạng, không đáp ứng được yêu cầu bảo vệ an ninh mạng trong tình hình mới. Thực tế này tạo ra thách thức trong việc triển khai các kế hoạch bảo vệ thông tin và an ninh mạng, cũng như trong công tác phòng chống và ngăn chặn các hoạt động xâm phạm an ninh quốc gia qua mạng.
4.3 Phương thức bảo vệ hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia:
Bao gồm các khía cạnh sau trong an ninh mạng: Hệ thống thông tin cốt yếu quốc gia; Thẩm định an ninh mạng cho các hệ thống thông tin trọng yếu; Đánh giá các điều kiện an ninh mạng liên quan đến hệ thống thông tin cốt yếu; Kiểm tra định kỳ về an ninh mạng cho các hệ thống thông tin này; Giám sát chặt chẽ an ninh mạng đối với hệ thống thông tin trọng điểm; Xử lý và khắc phục kịp thời các sự cố an ninh mạng trong hệ thống thông tin quan trọng quốc gia.
4.4 Phân tích điểm tương đồng và khác biệt giữa 'hệ thống thông tin quan trọng quốc gia' theo Luật An toàn thông tin mạng 2015 và 'hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia' trong Luật An ninh mạng 2018.
(Nội dung này do người tham gia tự nghiên cứu và phát triển)
Câu 5: Quan điểm của đồng chí về cách Luật An ninh mạng bảo vệ quyền lợi cá nhân là gì?
Đề xuất Câu Trả Lời
Luật An ninh mạng đảm bảo quyền con người trong không gian mạng. Theo đó, Luật này bảo vệ 5 quyền cơ bản sau:
- Quyền sống, quyền tự do, an ninh cá nhân; quyền được pháp luật bảo hộ và bình đẳng trước pháp luật.
- Quyền riêng tư cá nhân, quyền bảo vệ thông tin cá nhân, gia đình, nhà ở và thư từ;
- Quyền được tôn trọng danh dự và uy tín cá nhân;
- Quyền tự do suy nghĩ, tín ngưỡng và tôn giáo;
- Quyền tự do ngôn luận và biểu đạt quan điểm cá nhân.
Ngoài ra, Luật An ninh mạng cũng góp phần ngăn chặn và xử lý các hành động lạm dụng không gian mạng để xâm hại quyền lợi và lợi ích hợp pháp của các tổ chức và cá nhân.
(Yêu cầu thí sinh tìm hiểu và trình bày các điều khoản của Luật An ninh mạng liên quan đến bảo vệ các quyền cơ bản của con người)
Một ví dụ điển hình: Theo Khoản 1, Điều 29, trẻ em có quyền được bảo vệ trên không gian mạng, bao gồm quyền tiếp cận thông tin, tham gia các hoạt động xã hội, giải trí, giữ bí mật riêng tư và các quyền khác.
Câu 6. Tóm lược về các hoạt động phòng ngừa và xử lý vi phạm an ninh mạng, cũng như vai trò và nghĩa vụ của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng và viễn thông, dịch vụ giá trị gia tăng trên không gian mạng trong việc này.
Đề xuất Trả Lời
Chương III Luật An ninh mạng nêu rõ các biện pháp quan trọng về:
1. Chống thông tin mạng xuyên tạc, phản động; gây bất ổn an ninh, trật tự; phỉ báng, vu cáo; vi phạm quản lý kinh tế.
2. Ngăn chặn gián điệp mạng, bảo vệ bí mật nhà nước và riêng tư trên mạng.
3. Đối phó với vi phạm pháp luật về an ninh quốc gia và trật tự xã hội qua mạng.
4. Chống lại các cuộc tấn công mạng.
5. Phòng chống khủng bố mạng.
6. Xử lý các tình huống an ninh mạng nguy hiểm.
7. Bảo vệ an ninh mạng trong mọi tình huống.
Vai trò và nghĩa vụ của các nhà cung cấp dịch vụ mạng và Internet trong việc đảm bảo an ninh mạng là gì?
Theo Điều 26, Khoản 2 và 3 của Luật An ninh mạng, các quy định cụ thể là:
- Nghĩa vụ của doanh nghiệp mạng viễn thông, Internet và dịch vụ gia tăng tại Việt Nam bao gồm:
a) Đảm bảo tính xác thực của thông tin đăng ký tài khoản, bảo vệ dữ liệu người dùng; cung cấp dữ liệu người dùng cho lực lượng an ninh mạng khi có yêu cầu chính thức để hỗ trợ điều tra các vi phạm về an ninh mạng.
b) Chặn và xóa thông tin vi phạm quy định tại Điều 16 của Luật trong vòng 24 giờ sau yêu cầu của lực lượng an ninh mạng hoặc Bộ Thông tin và Truyền thông, đồng thời ghi lại lịch sử hệ thống cho mục đích điều tra vi phạm.
c) Dừng hoặc không cung cấp dịch vụ cho các tổ chức, cá nhân lan truyền thông tin vi phạm quy định tại Điều 16 của Luật theo yêu cầu của lực lượng an ninh mạng hoặc Bộ Thông tin và Truyền thông.
- Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng tại Việt Nam phải lưu trữ dữ liệu người dùng và mối quan hệ của họ trong nước theo thời gian quy định của Chính phủ.
Doanh nghiệp nước ngoài phải thiết lập chi nhánh hoặc văn phòng đại diện ở Việt Nam để đáp ứng quy định trên.
Câu 7. Luật An ninh mạng yêu cầu các biện pháp bảo đảm an toàn thông tin trên mạng. Xử lý thông tin giả mạo hoặc xấu độc không vi phạm quyền tự do ngôn luận khi nó góp phần bảo vệ an ninh quốc gia.
Gợi ý: Luật đặt ra các tiêu chuẩn và hướng dẫn cụ thể để phân biệt và xử lý thông tin sai lệch hoặc độc hại trên không gian mạng.
Quy định của Luật An ninh mạng về an toàn thông tin trong không gian mạng.
Theo Điều 26 của Luật An ninh mạng, các biện pháp bảo đảm an ninh thông tin trên mạng bao gồm các nội dung chính sau đây:
1. Các trang web và mạng xã hội của cơ quan, tổ chức, cá nhân phải tuân thủ quy định không đăng tải thông tin vi phạm các khoản 1 đến 5 của Điều 16 Luật, cũng như thông tin khác ảnh hưởng tới an ninh quốc gia.
2. Các doanh nghiệp trong và ngoài nước hoạt động trong lĩnh vực viễn thông, Internet và các dịch vụ gia tăng khác tại Việt Nam cần tuân thủ những trách nhiệm sau đây:
a) Các quy trình bao gồm xác minh thông tin người dùng khi tạo tài khoản, bảo vệ dữ liệu cá nhân và tài khoản, và cung cấp dữ liệu người dùng cho cơ quan an ninh mạng theo yêu cầu hợp pháp.
b) Chặn và xóa thông tin vi phạm quy định tại Điều 16 của Luật trong vòng 24 giờ sau khi nhận yêu cầu từ cơ quan an ninh mạng, đồng thời ghi lại nhật ký hệ thống cho mục đích điều tra.
c) Dừng cung cấp dịch vụ mạng cho tổ chức, cá nhân phát tán thông tin vi phạm Điều 16 của Luật theo yêu cầu của cơ quan an ninh mạng và Bộ Thông tin và Truyền thông.
3. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng phải lưu trữ dữ liệu về thông tin cá nhân, quan hệ người dùng và dữ liệu do người dùng tạo ra tại Việt Nam theo quy định của Chính phủ.
Các doanh nghiệp nước ngoài theo quy định này cần thành lập chi nhánh hoặc văn phòng đại diện tại Việt Nam.
4. Các quy định cụ thể cho khoản 3 Điều này sẽ do Chính phủ ban hành.
Quan điểm về việc các lực lượng thù địch và phản động làm méo mó sự thật, tuyên truyền thông tin sai lệch, và thông tin độc hại, dưới danh nghĩa vi phạm quyền tự do ngôn luận và quyền con người như thế nào?
Luật An ninh mạng không cấm hoạt động của nhà cung cấp nước ngoài tại Việt Nam, không hạn chế quyền tự do ngôn luận, không cấm sử dụng các dịch vụ mạng xã hội quốc tế, không ngăn cản hoạt động trên không gian mạng hay tiếp cận thông tin trực tuyến. Công dân được bảo vệ khỏi thông tin xấu, bảo vệ danh dự và quyền lợi hợp pháp khi hoạt động trên mạng, trong khi luật chỉ giới hạn các hành vi gây hại cho an ninh quốc gia và trật tự xã hội.
Vì vậy, mọi công dân đều có quyền tự do hoạt động trên không gian mạng theo nhu cầu cá nhân, miễn là không vi phạm các điều cấm kỵ trong Điều 8 của Luật An ninh mạng. Các quan điểm sai lệch rằng Luật An ninh mạng hạn chế quyền con người và tự do ngôn luận, cấm sử dụng các nền tảng như Facebook, Google hay tạo rào cản cho hoạt động kinh doanh chỉ là những chiến thuật của các thế lực chống đối, nhằm bóp méo sự thật và phá hoại việc thực thi Luật An ninh mạng của chúng ta.
(Người tham gia có thể thêm các luận điểm khác vào bài thi của mình)
Câu 8.Quy định về lưu trữ dữ liệu và yêu cầu có chi nhánh hoặc văn phòng đại diện tại Việt Nam trong Luật An ninh mạng được hình thành như thế nào? Hãy trình bày các luận điểm chứng minh rằng những quy định này không những phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và điều ước mà Việt Nam là thành viên, mà còn không cản trở sự phát triển kinh tế hay hạn chế sự tham gia của các doanh nghiệp nước ngoài vào thị trường Việt Nam.
Gợi ý câu trả lời
Trong Luật An ninh mạng, quy định về việc lưu trữ dữ liệu và yêu cầu về việc thiết lập chi nhánh hoặc văn phòng đại diện ở Việt Nam được đề cập như thế nào?
Theo điều 26, khoản 3 của Luật An ninh mạng, các doanh nghiệp hoạt động trong và ngoài nước cung cấp dịch vụ trên không gian mạng ở Việt Nam, bao gồm cả viễn thông và Internet, đặc biệt là dịch vụ gia tăng, nếu thu thập, phân tích, xử lý dữ liệu cá nhân và các dữ liệu khác liên quan đến người dùng Việt Nam, thì phải lưu trữ dữ liệu đó tại Việt Nam trong một khoảng thời gian nhất định theo quy định của Chính phủ.
Các doanh nghiệp nước ngoài, như được quy định trong khoản này, cần phải có chi nhánh hoặc văn phòng đại diện ở Việt Nam.
Xin mời đồng chí trình bày các lập luận thuyết phục rằng những quy định trên không chỉ tuân thủ thông lệ quốc tế và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, mà còn không gây trở ngại cho sự phát triển kinh tế hay cản trở sự góp mặt của các doanh nghiệp nước ngoài trong nền kinh tế Việt Nam.
Luật An ninh mạng của Việt Nam đảm bảo tính phù hợp với chuẩn mực quốc tế trong việc lưu trữ dữ liệu và yêu cầu thiết lập chi nhánh hoặc văn phòng tại Việt Nam, đồng thời không gây trở ngại cho phát triển kinh tế hay cản trở doanh nghiệp quốc tế.
Có 18 quốc gia, bao gồm Mỹ, Canada, Đức, Trung Quốc và một số nước châu Âu, đã đặt ra các quy định tương tự về việc lưu trữ dữ liệu quan trọng trong lãnh thổ quốc gia của họ.
Luật bảo vệ dữ liệu của Liên minh châu Âu cho phép công dân quản lý dữ liệu cá nhân trên mạng xã hội và yêu cầu các công ty phải minh bạch trong việc sử dụng thông tin cá nhân, với mức phạt lên đến 20 triệu euro hoặc 4% doanh thu toàn cầu nếu vi phạm.
Google và Facebook, với khoảng 70 và 80 văn phòng trên thế giới, đã chứng minh rằng việc thiết lập văn phòng đại diện ở các quốc gia như Singapore, Indonesia và Malaysia là khả thi và phù hợp với các doanh nghiệp.
Luật An ninh mạng Việt Nam tuân thủ hệ thống pháp luật trong nước, kết hợp với Luật Thương mại 2005 và Luật Quản lý ngoại thương 2017. Các doanh nghiệp như Google và Facebook hoạt động kinh doanh tại Việt Nam cần tuân theo quy định này, bao gồm việc thiết lập văn phòng đại diện.
Quy định trong Luật An ninh mạng phù hợp với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, bao gồm Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền, các Công ước quốc tế về quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa, cũng như các Hiệp định của WTO và CPTPP. Điều này đồng nghĩa với việc tôn trọng an ninh quốc gia trong các hoạt động thương mại, theo Hiến pháp 2013 và đáp ứng yêu cầu thực tiễn, không gây trở ngại cho sự phát triển kinh tế và sự tham gia của doanh nghiệp nước ngoài.
Các thí sinh có thể bổ sung thêm các luận cứ khác để phát triển nội dung bài thi của mình.
Câu 9: Để bảo vệ an ninh mạng, cần sự phối hợp của cơ quan, tổ chức và cá nhân. Nhà nước và công dân cần hợp tác để tạo nên không gian mạng lành mạnh, tuân thủ các quy định tại khoản 2, Điều 3 của luật An ninh mạng.
Hướng dẫn trả lời
Phân tích trách nhiệm của các bên liên quan trong việc đảm bảo an ninh mạng
Từ Điều 36 đến Điều 42 của Luật An ninh mạng đề cập đến các nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc bảo vệ an ninh mạng, được quy định cụ thể như sau:
Điều 36. Nghĩa vụ của Bộ Công an trong việc bảo vệ an ninh mạng
Nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ Công an trong quản lý an ninh mạng, không bao gồm các công việc thuộc Bộ Quốc phòng và Ban Cơ yếu Chính phủ, bao gồm:
1. Soạn thảo và hướng dẫn thi hành pháp luật về an ninh mạng;
2. Phát triển chiến lược và kế hoạch bảo vệ an ninh mạng;
3. Ngăn chặn và đối phó với hành vi lạm dụng không gian mạng gây hại cho quốc gia;
4. Đảm bảo an toàn thông tin mạng và quản lý tài khoản số;
5. Tư vấn cho Chính phủ về các biện pháp bảo vệ an ninh mạng và xử lý vi phạm;
6. Tổ chức diễn tập ứng phó tấn công mạng và sự cố an ninh mạng quan trọng;
7. Kiểm tra, giám sát và xử lý các vấn đề liên quan đến an ninh mạng.
Điều 37. Nhiệm vụ của Bộ Quốc phòng trong an ninh mạng
Bộ Quốc phòng, đảm nhận trách nhiệm quản lý nhà nước về an ninh mạng trong lĩnh vực quản lý của mình, bao gồm các nhiệm vụ và quyền hạn sau:
1. Quyết định và hướng dẫn áp dụng luật an ninh mạng;
2. Phát triển và đề xuất các biện pháp bảo vệ an ninh mạng;
3. Chống lại việc lạm dụng không gian mạng gây hại an ninh quốc gia;
4. Hợp tác với Bộ Công an trong diễn tập và xử lý sự cố an ninh mạng;
5. Giám sát và xử lý vi phạm trong lĩnh vực an ninh mạng.
Điều 38. Nhiệm vụ của Bộ Thông tin và Truyền thông
1. Làm việc cùng Bộ Công an và Bộ Quốc phòng để đảm bảo an ninh mạng;
2. Tổ chức tuyên truyền và đối đầu với thông tin đe dọa an ninh quốc gia;
3. Yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ loại bỏ thông tin vi phạm pháp luật trên mạng.
Điều 39. Trách nhiệm của Ban Cơ yếu Chính phủ
1. Hỗ trợ Bộ trưởng Bộ Quốc phòng trong việc phát triển và triển khai luật, chương trình, kế hoạch liên quan đến mật mã cho an ninh mạng;
2. Đảm bảo an toàn mạng cho hệ thống thông tin cơ yếu và sản phẩm mật mã của Ban Cơ yếu Chính phủ;
3. Quản lý toàn diện các hoạt động nghiên cứu, sản xuất và cung cấp sản phẩm mật mã để bảo vệ thông tin bí mật trên mạng.
Điều 40. Nhiệm vụ của Bộ, ngành, và Ủy ban nhân dân các cấp tỉnh
Bộ, ngành, và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, trong khuôn khổ quyền hạn của mình, phải đảm bảo an ninh mạng cho thông tin và hệ thống thông tin mà họ quản lý, đồng thời phối hợp với Bộ Công an trong việc quản lý an ninh mạng.
Điều 41. Trách nhiệm của các doanh nghiệp hoạt động trong không gian mạng
1. Nghĩa vụ của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên mạng tại Việt Nam bao gồm:
a) Thông báo rủi ro an ninh mạng trong quá trình sử dụng dịch vụ mạng của mình và cung cấp hướng dẫn về các biện pháp ngăn ngừa;
b) Phát triển kế hoạch và giải pháp ứng phó nhanh chóng với các sự cố an ninh mạng, khắc phục kịp thời các điểm yếu, lỗ hổng bảo mật và các rủi ro an ninh khác. Khi xảy ra sự cố an ninh mạng, cần ngay lập tức triển khai kế hoạch khẩn cấp, thực hiện biện pháp ứng phó phù hợp và báo cáo với cơ quan chức năng theo quy định của Luật;
c) Thực hiện các biện pháp kỹ thuật và các phương án khác để đảm bảo an toàn thông tin trong quá trình thu thập dữ liệu, phòng ngừa rủi ro rò rỉ, hư hại hoặc mất mát dữ liệu. Trong trường hợp phát hiện hoặc có nguy cơ xảy ra sự cố liên quan đến dữ liệu người dùng, cần nhanh chóng triển khai giải pháp ứng phó và thông báo cho người dùng cũng như báo cáo với cơ quan bảo vệ an ninh mạng theo quy định của Luật;
d) Hợp tác và hỗ trợ lực lượng chuyên trách trong việc đảm bảo an toàn mạng.
2. Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực viễn thông, Internet, và các dịch vụ khác trên không gian mạng tại Việt Nam phải tuân thủ các quy định tại khoản 1 Điều này, cũng như khoản 2 và 3 của Điều 26 trong Luật này.
Điều 42. Nghĩa vụ của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc sử dụng không gian mạng
1. Tuân thủ các quy định pháp luật về an toàn không gian mạng.
2. Cung cấp kịp thời thông tin về các vấn đề liên quan đến an ninh mạng, các mối đe dọa, và các vi phạm an ninh mạng cho cơ quan có thẩm quyền.
3. Thực hiện theo yêu cầu và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền trong việc đảm bảo an ninh mạng; hỗ trợ và tạo điều kiện cho các cơ quan, tổ chức, và cá nhân có trách nhiệm trong việc áp dụng các biện pháp bảo vệ an ninh mạng.
Để “xây dựng không gian mạng lành mạnh” theo quy định của khoản 2 Điều 3 Luật An ninh mạng, Nhà nước và công dân cần thực hiện những biện pháp gì? (Câu hỏi dành cho thí sinh trong cuộc thi)
Tất cả các câu trả lời cho cuộc thi viết về Luật An ninh mạng năm 2019 đã được Mytour biên soạn và cung cấp dưới đây, mời các bạn tham khảo để chuẩn bị cho bài thi của mình.
