Microsoft Excel không chỉ là một công cụ bảng tính thông thường, nó còn là nguồn sức mạnh đáng kinh ngạc cho những người làm việc với dữ liệu. Trong nội dung bài viết này, HR Insider sẽ cùng bạn khám phá 150 công cụ Excel phổ biến và ví dụ để giúp bạn dễ dàng hiểu và áp dụng trong công việc hàng ngày của mình.
Công cụ tính toán logic
Công cụ SUM
Công cụ SUM được sử dụng để tính tổng của tất cả các số trong một dãy ô. Đơn giản, SUM thực hiện việc cộng các giá trị số hoặc dãy số trong ô mà bạn muốn tính tổng.
Trong Đó:
- Số1, Số2, Số3: đại diện cho các giá trị số hoặc dãy số cần tính tổng.
Kết quả của hàm SUM là tổng của các giá trị đã chọn.
Ví dụ: Nếu bạn sử dụng hàm như sau: =SUM(20, 40, 60), điều này có nghĩa là bạn đang cộng các số lại với nhau và kết quả sẽ là 120.

Công cụ MIN/MAX
Công cụ MIN/MAX được sử dụng để xác định giá trị nhỏ nhất/lớn nhất trong một phạm vi dữ liệu hoặc trong toàn bộ bảng tính.
Trong đó
- Số1, Số2: Đây là các giá trị cần so sánh để tìm giá trị nhỏ nhất hoặc lớn nhất.
Kết quả của hàm là giá trị nhỏ nhất hoặc lớn nhất trong phạm vi dữ liệu đã chọn.
Ví dụ: Để tìm giá trị nhỏ nhất trong một phạm vi dữ liệu, bạn có thể sử dụng công thức như sau: =MIN(A2:C5). Kết quả sẽ là giá trị nhỏ nhất trong vùng dữ liệu từ ô A2 đến C5, và ví dụ này có thể trả về kết quả là 25 là giá trị nhỏ nhất cần tìm.

Trong đó:
- Số1, Số2: Đây là các giá trị cần so sánh để tìm giá trị lớn nhất.
Kết quả của hàm là giá trị lớn nhất trong phạm vi dữ liệu đã chọn.
Ví dụ: Để tìm giá trị lớn nhất trong một phạm vi dữ liệu, bạn có thể sử dụng công thức như sau: =MAX(A2:C5). Kết quả sẽ là giá trị lớn nhất trong vùng dữ liệu từ ô A2 đến C5, và trong ví dụ này, nếu có giá trị là 89, nó sẽ là giá trị lớn nhất cần tìm.

Hàm ĐẾM/ĐẾM.A
Hàm ĐẾM được sử dụng để đếm số lượng ô chứa giá trị số trong một vùng dữ liệu. Hàm ĐẾM.A được sử dụng để đếm số lượng ô không trống trong một vùng dữ liệu cụ thể.
Trong đó:
- Giá_trị1, …: Tham chiếu ô hoặc phạm vi mà bạn muốn đếm số.
Ví dụ: Để tìm số lượng ô trong vùng dữ liệu chứa giá trị số, bạn có thể sử dụng công thức như sau: =COUNT(A2:C5). Kết quả sẽ là tổng số lượng ô có giá trị số trong vùng dữ liệu đã chọn.

Trong đó:
- Giá_trị1, …: Là các ô cần đếm hoặc một vùng cần đếm. Số lượng ô tối đa có thể đếm là 255 (với Excel từ 2007 về sau) và tối đa 30 (với Excel từ 2003 về trước).
Ví dụ: Để đếm số lượng ô chứa kí tự hoặc số trong bảng dữ liệu, bạn có thể sử dụng công thức như sau: =COUNTA(A2:C5). Kết quả sẽ là số lượng ô không trống chứa kí tự hoặc số trong vùng dữ liệu đã chọn.

Hàm TRUNG_BÌNH
Hàm TRUNG_BÌNH được sử dụng để tính trung bình cộng của một dãy số trong một bảng tính.
Trong đó:
- số1 (Bắt buộc): Số thứ nhất, tham chiếu ô, hoặc phạm vi mà bạn muốn tính trung bình.
- số2, … (Tùy chọn): Các số, tham chiếu ô hoặc phạm vi bổ sung mà bạn muốn tính trung bình, tối đa là 255.
Đây là một trong 150 hàm excel thường dùng và ví dụ: Để tính lương trung bình dựa trên thông tin bảng dưới đây, bạn có thể sử dụng công thức như sau: =AVERAGE(C3:C8). Kết quả sẽ là giá trị trung bình của lương trong 6 tháng.

Hàm ODD/EVEN
Hàm ODD trả về số được làm tròn lên số nguyên lẻ gần nhất.
Trong đó:
- Số (Bắt buộc): Giá trị cần làm tròn lên số nguyên lẻ.
Ví dụ: Để làm tròn số 4.6 đến số nguyên lẻ gần nhất, bạn có thể sử dụng công thức: =ODD(4.6). Kết quả sẽ là 5.

Hàm EVEN trả về số được làm tròn lên số nguyên chẵn gần nhất.
Trong đó:
- Số (Bắt buộc): Giá trị cần làm tròn lên số nguyên chẵn.
Ví dụ: Để làm tròn số 53.4 đến số nguyên chẵn gần nhất, bạn có thể sử dụng công thức: =EVEN(53.4). Kết quả sẽ là 54.

Hàm điều kiện logic
Hàm COUNTIF
Hàm COUNTIF được sử dụng để đếm số ô thỏa mãn một điều kiện cụ thể trong một vùng dữ liệu.
Trong đó:
- Vùng: Vùng dữ liệu cần đếm.
- Điều kiện: Điều kiện để đếm.
Ví dụ: Giả sử bạn có một bảng thống kê về các mặt hàng và số lượng tồn như hình dưới.
Để thống kê số lượng mặt hàng có tồn kho trên 150 sản phẩm, bạn có thể sử dụng công thức như sau: =COUNTIF(C2:C11, “>150”).
Kết quả sẽ hiển thị có tổng cộng 8 mặt hàng vẫn còn tồn kho trên 150 sản phẩm, dựa trên điều kiện đã đặt.

Hàm IF
Hàm IF được dùng để kiểm tra xem một điều kiện cụ thể có đúng hay không, và trả về một giá trị dựa trên kết quả của điều kiện.
Trong đó:
- Điều_kiện: Điều kiện cần kiểm tra.
- Giá_trị_nếu_đúng: Giá trị trả về nếu điều kiện là đúng.
- Giá_trị_nếu_sai: Giá trị trả về nếu điều kiện là sai.
Lưu_ý: Nếu bỏ trống Giá_trị_nếu_đúng và Giá_trị_nếu_sai, kết quả trả về sẽ là 0 nếu điều kiện đúng và FALSE nếu điều kiện sai.
Ví dụ: Giả sử bạn muốn kiểm tra xem một học sinh có qua môn không dựa trên điểm số:
- Điểm từ 7 trở lên: Đạt.
- Điểm dưới 7: Không Đạt.
Tại ô D2, bạn có thể sử dụng công thức như sau: =IF(C2>=7, “Đạt”, “Không Đạt”), và kết quả sẽ hiển thị như trong ví dụ trên.

Hàm SUMIF
Một trong 150 hàm excel thường dùng và ví dụ mà HR Insider muốn chia sẻ với bạn là hàm SUMIF, được dùng để tính tổng các giá trị trong một phạm vi thoả mãn một tiêu chí cụ thể.
Đặc điểm:
- phạm vi: Khoảng ô cần đánh giá theo tiêu chí.
- tiêu chí: Điều kiện để đánh giá, có thể là số, biểu thức, tham chiếu ô, văn bản hoặc hàm xác định nơi cộng giá trị.
- phạm vi_tổng: Các ô thực để cộng nếu muốn cộng các ô không phải là phạm vi đã xác định trong đối số phạm vi. Nếu bỏ qua, Excel sẽ cộng các ô xác định trong phạm vi.
Ví dụ: Để tính tổng số lượng màu cam trong cột A dựa trên số lần xuất hiện trong cột B, bạn có thể sử dụng công thức: =SUMIF(A1:A8, “cam”, B1:B8).

Hàm sử dụng trong văn bản
Hàm LEFT/RIGHT/MID
Hàm LEFT được dùng để cắt chuỗi ký tự từ phía bên trái của một chuỗi văn bản mà người dùng chọn.
Chi tiết:
- văn_bản: Chuỗi văn bản chứa ký tự cần trích xuất.
- số_ký_tự: Số lượng ký tự mà hàm LEFT sẽ trích xuất.
Ví dụ: Trong bảng dưới đây, để trích xuất 3 ký tự đầu tiên từ ô B2, bạn có thể sử dụng công thức: =LEFT(B3, 3). Sau khi nhập công thức này, nhấn Enter và bạn sẽ nhận được kết quả như được hiển thị trong hình.

– Hàm RIGHT được sử dụng để tách chuỗi ký tự từ phía bên phải của một chuỗi văn bản mà người dùng chọn.
Chi tiết:
- văn_bản: Chuỗi văn bản chứa ký tự cần trích xuất.
- số_ký_tự: Số lượng ký tự mà hàm RIGHT sẽ trích xuất.
Ví dụ: Trong ví dụ dưới đây, để lấy 7 ký tự cuối cùng từ ô B2, bạn có thể sử dụng công thức: =RIGHT(B3, 7). Sau khi nhập công thức này, nhấn Enter và bạn sẽ nhận được kết quả như hiển thị trong hình.

– Hàm MID được dùng để trả về một số lượng ký tự cụ thể từ một chuỗi văn bản, bắt đầu từ vị trí được chỉ định và dựa trên số lượng ký tự được chỉ định. Đây là một trong 150 hàm Excel thường dùng và ví dụ để thấy sự hiệu quả trong bảng tính Excel.
Chi tiết:
- văn_bản: Chuỗi văn bản chứa các ký tự cần trích xuất.
- vị_trí_bắt_đầu: Vị trí của ký tự đầu tiên bạn muốn trích xuất trong văn bản.
- số_ký_tự: Số ký tự mà hàm MID sẽ trả về từ văn bản.
Ví dụ: Trong ví dụ dưới đây, để lấy 7 ký tự từ ô B2, bắt đầu từ vị trí thứ 3, bạn có thể sử dụng công thức: =MID(B3, 3, 7). Sau khi nhập công thức này, nhấn Enter và bạn sẽ nhận được kết quả “ạm Văn”.

Hàm CONCAT
Hàm CONCAT dùng để nối hai hoặc nhiều chuỗi văn bản thành một chuỗi duy nhất.
Chi tiết:
- văn_bản1, văn_bản2, …: Chuỗi văn bản cần được nối lại với nhau.
Ví dụ:
=CONCAT(“Điện”, ” “, “máy”, ” “, “XANH”, ” “, “Xin”, ” “, “Cám”, ” “, “ơn.”) sẽ trả về “Điện máy XANH Xin Cám ơn.”
Hàm CONCAT giúp kết hợp các đoạn văn bản thành một chuỗi hoàn chỉnh, tạo ra các đoạn văn bản phức tạp từ các thành phần đơn giản.
Hàm LEN
Hàm LEN dùng để đếm số ký tự trong một chuỗi, bao gồm cả khoảng trắng. Hàm này giúp bạn nhanh chóng xác định kích thước của chuỗi, hữu ích trong quản lý và xử lý dữ liệu văn bản.
Ví dụ:
Trong ví dụ, chúng ta sử dụng hàm LEN để đếm số ký tự trong ô A1 chứa chuỗi “Điện máy XANH”. Công thức: =LEN(A1), kết quả là độ dài của chuỗi, bao gồm cả khoảng trắng.

Hàm ngày tháng
Hàm NOW
Hàm NOW là một trong 150 hàm excel thường dùng và ví dụ mà cần phải nắm. Hàm này được dùng để hiển thị ngày và thời gian hiện tại trên hệ thống hoặc để tính toán giá trị dựa trên ngày và thời gian hiện tại và tự động cập nhật khi mở lại trang tính.
Ví dụ:
- =NOW(): Trả về ngày và thời gian hiện tại trên hệ thống.
- =NOW()+7: Trả về ngày và thời gian 7 ngày trong tương lai.
Hàm này hữu ích khi muốn theo dõi và ghi lại ngày giờ khi thực hiện các thay đổi trong tệp tính hoặc khi cần tính toán các giá trị dựa trên thời gian hiện tại và tương lai.
Hàm DATE
Hàm DATE trả về kết quả số cho một ngày cụ thể.
Trong đó:
- Năm: chỉ năm. Excel hiểu đối số năm theo hệ thống ngày được thiết lập trên máy tính của bạn.
- Tháng: chỉ tháng. Một số nguyên đại diện cho tháng trong năm, từ tháng 1 đến tháng 12.
- Ngày: chỉ ngày. Một số nguyên dương ứng với ngày trong tháng.
Ví dụ:
=DATE(2018, 6, 11) trả về kết quả là ngày 11 tháng 6 năm 2018.
Hàm này hữu ích khi muốn tạo ra giá trị ngày cụ thể để sử dụng trong các tính toán hoặc so sánh ngày trong Excel.
Hàm tìm kiếm dữ liệu
Hàm TÌM.KIẾM.NGANG
Tìm kiếm dữ liệu theo hàng ngang trong bảng tính và trả về giá trị tương ứng.
Đối số của Hàm TÌM.KIẾM.NGANG:
- • Giá trị_tìm_kiếm: Giá trị cần tìm kiếm.
• Bảng_dữ_liệu: Phạm vi dữ liệu cần tìm kiếm.
Sử dụng hàm tìm kiếm dữ liệu.
Giải thích công thức VLOOKUP:
- • Dấu $ giữ nguyên ô khi sao chép công thức.
- • Số 2 là chỉ số cột dữ liệu cần lấy.
- • Range_lookup = 0 (FALSE) để tìm kiếm chính xác.

Hàm INDEX cho phép trích xuất giá trị từ một phạm vi dữ liệu.
Hàm INDEX trả về giá trị hoặc tham chiếu tới một giá trị trong bảng.
Các đối số của Hàm INDEX:
- • array: Phạm vi dữ liệu hoặc mảng số.
• row_num: Thứ tự của hàng trong mảng.
• column_num: Thứ tự của cột trong mảng.

Hàm MATCH dùng để tìm vị trí của một giá trị trong một phạm vi và trả về vị trí đó.
Trong 150 hàm Excel phổ biến, hàm MATCH là một trong những không thể thiếu.
Các đối số của hàm MATCH:
- • Lookup_value: Giá trị cần tìm kiếm.
• Lookup_array: Mảng hoặc dải ô để xác định vị trí của Lookup_value.
- • Match_type: Xác định kiểu khớp là -1, 0, hoặc 1.
Các kiểu khớp:
Để tìm vị trí của “Lâm Thiên Trang” trong danh sách học sinh (A2:A9), sử dụng công thức: =MATCH(“Lâm Thiên Trang”, A2:A9, 0) tại ô G3.

Hàm HLOOKUP dùng để tìm kiếm giá trị trên dòng đầu tiên của bảng tham chiếu và trả về giá trị tương ứng trong dòng chỉ định.
Các đối số của Hàm HLOOKUP:
• Lookup_value: Giá trị đối chiếu với dòng đầu tiên của bảng tham chiếu để lấy giá trị cần tìm.
- • Table_array: Địa chỉ tuyệt đối của bảng tham chiếu, không bao gồm cột tiêu đề.
• Row_index_Num: Số thứ tự của dòng chứa giá trị cần lấy trong bảng tham chiếu (bắt đầu từ 1).
Để xếp loại học sinh trong Bảng 1 (B3:D8) dựa trên điểm số ở Bảng 2 (B11:F12), sử dụng công thức: =HLOOKUP(C4, $B$11:$F$12, 2, 1) tại ô D4. Hàm sẽ tìm giá trị điểm ở ô C4 trong Bảng 2 và trả về xếp loại tương ứng từ hàng 2.

Đã thấy sức mạnh của 150 hàm Excel thường dùng mà HR Insider giới thiệu để nâng cao hiệu suất công việc. Hãy thử nghiệm và áp dụng chúng để đạt hiệu suất cao nhất. Chúc bạn trở thành chuyên gia Excel trong thời gian ngắn!
