Environment là từ vựng tiếng Anh quen thuộc với những ai học ngôn ngữ này. Thay vì chỉ dùng từ đơn, bạn có thể áp dụng các collocation về Environment chất lượng trong giao tiếp và bài thi. Cùng Mytour khám phá danh sách collocation về Environment phổ biến dưới đây!
I. Environment là gì?
Trong tiếng Anh, Environment có phiên âm là /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/, đóng vai trò là danh từ, có nghĩa: môi trường, điều kiện sinh sống. Ví dụ:
- We're not doing enough to protect the environment from pollution. (Chúng ta chưa làm đủ để bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm.)
- As a parent you try to create a stable home environment. (Là cha mẹ, bạn cố gắng tạo ra một môi trường gia đình ổn định.)
II. Các collocation phổ biến với Environment
STT | Collocation với Environment | Ý nghĩa | Ví dụ |
1 | Academic environment /ˌækəˈdɛmɪk ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường học tập | The library buzzed with scholarly activity in the academic environment. (Trong môi trường học thuật, thư viện đang rộn ràng với hoạt động nghiên cứu sôi nổi.) |
2 | Acidic environment /əˈsɪdɪk ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường axit | The scientist observed how plants wilted in the acidic environment of the polluted river. (Nhà khoa học quan sát quá trình héo úa của thực vật trong môi trường axit của dòng sông bị ô nhiễm.) |
3 | Alien environment /ˈeɪliən ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường ngoài hành tinh | Stepping onto the surface of Mars, the astronauts encountered an alien environment unlike any on Earth. (Bước lên bề mặt Sao Hỏa, các phi hành gia nhìn thấy một môi trường ngoài hành tinh không giống bất kỳ nơi nào trên Trái đất.) |
4 | Alkaline environment /ˈælkəlaɪn ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường kiềm | Certain fish species thrive in the alkaline environment of freshwater lakes. (Một số loài cá phát triển tốt trong môi trường kiềm của hồ nước ngọt.) |
5 | Anaerobic environment /ˌænəˈroʊbɪk ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường kỵ khí | Bacteria flourish in the anaerobic environment of the deep ocean where oxygen is scarce. (Vi khuẩn phát triển mạnh trong môi trường kỵ khí ở vùng sâu thẳm của đại dương, nơi khan hiếm oxy.) |
6 | Ancestral environment /ænˈsɛstrəl ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường thời tiền sử | Exploring the ancient ruins, archaeologists gained insight into the ancestral environment of early civilizations. (Thông qua việc khám phá các di tích cổ, các nhà khảo cổ học đã hiểu rõ hơn về môi trường thời tiền sử của các nền văn minh sơ khai.) |
7 | Aquatic environment /əˈkwɑtɪk ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường nước | The coral reef teemed with life in the aquatic environment of the tropical ocean. (Rạn san hô phát triển tươi tốt trong môi trường nước của đại dương nhiệt đới.) |
8 | Arid environment /ˈærɪd ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường khô cằn | Cacti and camels are well adapted to survive in the arid environment of the desert. (Xương rồng và lạc đà đã thích nghi tốt để tồn tại trong môi trường khô cằn của sa mạc.) |
9 | Artificial environment /ˌɑrtɪˈfɪʃəl ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường nhân tạo | The controlled artificial environment of the laboratory provided ideal conditions for the experiment. (Môi trường nhân tạo được kiểm soát của phòng thí nghiệm đã tạo điều kiện lý tưởng cho thí nghiệm.) |
10 | Atmospheric environment /ˌætməˈsferɪk ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường khí quyển | Scientists study the atmospheric environment to understand climate change and its impacts. (Các nhà khoa học nghiên cứu môi trường khí quyển để hiểu biến đổi khí hậu và tác động của nó.) |
11 | Biophysical environment /baɪəʊˈfɪzɪkəl ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường sinh thái | Due to the pressures of population and technology, the biophysical environment is being degraded, sometimes permanently. (Do ảnh hưởng của dân số và công nghệ, môi trường sinh thái đang bị hủy hoại, và rất có thể là sẽ mất vĩnh viễn.) |
12 | Caring environment /ˈkɛrɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường thân thiện | The hospice created a caring environment where patients could find comfort and support. (Nhà an dưỡng cuối đời đã tạo ra một môi trường thân thiện, nơi bệnh nhân có thể tìm thấy sự an ủi và hỗ trợ.) |
13 | Challenging environment /ˈtʃælɪndʒɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường đầy thử thách | The high-altitude trek presented a challenging environment for even the most experienced climbers. (Cuộc leo núi ở trên cao đã tạo ra một môi trường đầy thử thách cho ngay cả những người leo núi giàu kinh nghiệm nhất.) |
14 | Change (v)environment /tʃeɪndʒdɪnˈvaɪrənmənt/ | Thay đổi môi trường | The construction of highways drastically changed the environment, affecting wildlife habitats. (Việc xây dựng đường cao tốc đã làm thay đổi môi trường đáng kể, ảnh hưởng đến môi trường sống của động vật hoang dã.) |
15 | Complex environment /ˈkɒmplɛks ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường phức tạp | Urban ecosystems are a complex environment shaped by human activities. (Hệ sinh thái đô thị là một môi trường phức tạp được hình thành bởi các hoạt động của con người.) |
16 | Computing environment /kəmˈpjuːtɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường điện toán | The computing environment of the office includes a network of computers and servers. (Môi trường điện toán của văn phòng bao gồm một mạng lưới các máy tính và máy chủ.) |
17 | Controlled environment /kənˈtrəʊld ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường được kiểm soát | Laboratories require a controlled environment to ensure accurate experimental results. (Các phòng thí nghiệm yêu cầu một môi trường được kiểm soát để đảm bảo kết quả thí nghiệm chính xác.) |
18 | Corrosive environment /kəˈrəʊsɪv ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường ăn mòn | Metal structures in a corrosive environment need special coatings to prevent rusting. (Cấu trúc kim loại trong môi trường ăn mòn cần lớp phủ đặc biệt để chống rỉ sét.) |
19 | Crowded environment /ˈkraʊdɪd ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường đông dân | Living in a crowded environment can lead to stress and a lack of privacy. (Sống trong môi trường đông dân có thể gây căng thẳng và thiếu riêng tư.) |
20 | Cultural environment /ˈkʌltʃərəl ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường văn hoá | Experiencing different cultures while traveling enriches one's understanding of the cultural environment. (Việc trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau khi đi du lịch giúp làm giàu vốn hiểu biếtvề môi trường văn hóa.) |
21 | Current environment /ˈkʌrənt ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường hiện tại | Adapting to the current environment is crucial for businesses to stay competitive. (Thích ứng với môi trường hiện tại là rất quan trọng để các doanh nghiệp giữ được vị thế cạnh tranh.) |
22 | Decision-making environment /dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường đề cao khả năng ra quyết định | A supportive decision-making environment encourages employees to contribute ideas and solutions. (Một môi trường đề cao khả năng ra quyết định khuyến khích nhân viên đóng góp ý tưởng và giải pháp.) |
23 | Desktop environment /ˈdɛsktɒp ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường desktop | The desktop environment of a computer includes the graphical user interface and various applications. (Môi trường desktop của máy tính bao gồm giao diện đồ họa người dùng và nhiều ứng dụng khác nhau.) |
24 | Digital environment /ˈdɪdʒɪtl ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường số | Children today grow up in a digital environment surrounded by smartphones, tablets, and computers. (Trẻ em ngày nay lớn lên trong môi trường kỹ thuật số, với sự hiện diện của điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính.) |
25 | Diverse environment /daɪˈvɜːs ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường đa dạng | Working in a diverse environment promotes creativity and innovation. (Làm việc trong môi trường đa dạng thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.) |
26 | Dynamic environment /daɪˈnæmɪk ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường năng động | The business landscape is a dynamic environment that constantly evolves due to technological advancements and market changes. (Thị trường kinh doanh là một môi trường năng động, không ngừng phát triển do những tiến bộ công nghệ và thay đổi của thị trường.) |
27 | Educational environment /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường giáo dục | Schools strive to create an educational environment that fosters learning and personal growth. (Các trường học cố gắng tạo ra một môi trường giáo dục thúc đẩy việc học tập và phát triển cá nhân.) |
28 | Enabling environment /ɪˈneɪblɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường thuận lợi | Supportive policies and infrastructure create an enabling environment for entrepreneurship to thrive. (Các chính sách hỗ trợ và cơ sở hạ tầng tạo ra môi trường thuận lợi cho hoạt động kinh doanh phát triển.) |
29 | Enclosed environment /ɪnˈkləʊzd ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường khép kín | Astronauts live in an enclosed environment onboard spacecraft during space missions. (Các phi hành gia sống trong một môi trường khép kín trên tàu vũ trụ trong suốt thời gian thực hiện nhiệm vụ .) |
30 | Enriched environment /ɪnˈrɪtʃt ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường phong phú, đa dạng | Living in an enriched environment with access to books, art, and nature stimulates cognitive development and creativity. (Sống trong một môi trường đa dạng các loại sách sách, nghệ thuật và thiên nhiên sẽ kích thích sự phát triển trí tuệ và sự sáng tạo.) |
KHÁM PHÁ COLLOCATION VỀ ENVIRONMENT CÙNG CAMBRIDGE DICTIONARY
III. Bài tập về collocation liên quan đến Environment
Để hiểu sâu hơn về các collocation với Environment, hãy hoàn thành bài tập dưới đây cùng Mytour!
Bài tập: Kết nối từ vựng với ý nghĩa tương ứng:
Academic environment; Acidic environment; Alien environment; Alkaline environment; Anaerobic environment |
Từ vựng | Khái niệm |
Acidic environment | An academic environment refers to the setting or context in which educational activities, research, and scholarly pursuits take place. |
Alien environment | A setting or condition that has a high concentration of hydrogen ions (H+) and a low pH value (less than 7). |
Anaerobic environment | A setting or habitat found on other planets, moons, or celestial bodies that have different atmospheric conditions, gravity, and physical properties compared to Earth. |
Academic environment | A setting or condition that has a high concentration of hydroxide ions (OH-) and a high pH value (greater than 7). |
Alkaline environment | A condition or setting where oxygen is absent or present in very low concentrations. |
Đáp án:
Từ vựng | Khái niệm |
Academic environment | An academic environment refers to the setting or context in which educational activities, research, and scholarly pursuits take place. |
Acidic environment | A setting or condition that has a high concentration of hydrogen ions (H+) and a low pH value (less than 7). |
Alien environment | A setting or habitat found on other planets, moons, or celestial bodies that have different atmospheric conditions, gravity, and physical properties compared to Earth. |
Alkaline environment | A setting or condition that has a high concentration of hydroxide ions (OH-) and a high pH value (greater than 7). |
Anaerobic environment | A condition or setting where oxygen is absent or present in very low concentrations. |
Việc nắm vững và hiểu rõ các collocation là cực kỳ quan trọng khi bạn đã đạt đến trình độ tiếng Anh trung cấp trở lên. Nếu chỉ dùng từ ngữ đơn lẻ mà không chú ý đến collocation, phần lớn câu bạn tạo ra sẽ trở nên thiếu tự nhiên và có thể khó hiểu. Hy vọng các bạn sẽ tận dụng tốt các collocation liên quan đến Environment.
