Với những phím tắt này, bạn có thể nhanh chóng khôi phục máy tính vào các chế độ khác nhau, giúp tiết kiệm thời gian và tránh chi phí sửa chữa đắt đỏ.
Hiểu rõ cách phím tắt khởi động làm việc là quan trọng như thế nào?
Phím tắt trên Macbook giúp bạn linh hoạt và tiết kiệm thời gian, chúng được thiết kế để hoạt động trước khi logo Apple xuất hiện. Hãy khám phá 9 phím tắt quan trọng giúp khắc phục sự cố Mac ngay lập tức!
9 Phím tắt khẩn cấp khi khởi động Mac
1. Chế độ Khôi phục: Command + R
Nhấn Windows + R để kích hoạt chế độ Khôi phục trên Mac. Tại đây, bạn có thể sử dụng các công cụ để khắc phục sự cố và sửa chữa ổ đĩa hệ thống bằng Disk Utility.
Để khôi phục lại Mac của bạn, bạn có thể sử dụng Time Machine để quay trở lại điểm khôi phục trước đó. Bạn cũng có thể sử dụng các tiện ích để thay đổi mật khẩu người dùng hoặc tìm kiếm giải pháp cho sự cố qua Safari. Nếu mọi cố gắng đều vô vọng, hãy thực hiện cài đặt lại macOS như giải pháp cuối cùng.
Trong chế độ Recovery, có thể khắc phục đến 9 trong số 10 lỗi phổ biến trên Mac. Đồng thời, còn các tùy chọn khác dành cho các vấn đề nghiêm trọng hơn.
2. Khởi động từ ổ đĩa ngoài: phím Option
Nhấn phím Option khi khởi động Mac để xem danh sách ổ đĩa khả dụng. Bạn sẽ thấy ổ hệ thống và phân vùng Recovery. Nếu có phân vùng Boot Camp, nó cũng sẽ xuất hiện trong danh sách.
Để khởi động Mac từ ổ USB hoặc đĩa DVD, bạn có thể chọn lựa theo nhu cầu của mình. Nếu bạn muốn thực hiện cài đặt sạch hệ thống, hãy khởi động từ trình cài đặt macOS USB.
3. Kiểm tra phần cứng Apple Diagnostics/Apple Hardware Test: phím D
Giữ phím D khi khởi động Mac để mở Apple Hardware Test hoặc Apple Diagnostics, tùy thuộc vào dòng model của Mac. Đồng thời, hãy ngắt kết nối tất cả các thiết bị ngoại vi, trừ chuột và bàn phím.
Sử dụng Apple Diagnostics/Apple Hardware Test để kiểm tra phần cứng của Mac một cách nhanh chóng và chi tiết. Quá trình kiểm tra sẽ mất khoảng 5 phút và các phần kiểm tra sẽ thay đổi dựa trên dung lượng bộ nhớ của hệ thống.
4. Đặt lại NVRAM: nhấn tổ hợp phím Option + Command + P + R
Giữ phím Option + Command + P + R khi khởi động Mac cho đến khi nó khởi động lại lần thứ 2. NVRAM hay Nonvolatile RAM lưu trữ các dữ liệu quan trọng khi mất điện. NVRAM quản lý phân vùng, độ phân giải, cài đặt múi giờ và ổ đĩa khởi động.
Nếu bạn đang gặp sự cố liên quan đến cài đặt ưa thích, sử dụng phím tắt này để khắc phục sự cố Mac một cách hiệu quả.
5. Đặt lại SMC: nhấn tổ hợp phím Shift + Control + Option
Nếu việc đặt lại NVRAM không giải quyết vấn đề, hãy thử bước tiếp theo - đặt lại SMC. Sử dụng tổ hợp phím tắt Shift + Control + Option để reset SMC, giúp khắc phục các sự cố liên quan đến phần cứng.
Bên cạnh đó, việc reset SMC cũng giúp giải quyết các vấn đề về chế độ Sleep, cảm biến ánh sáng xung quanh, đèn nền bàn phím và một số vấn đề liên quan đến việc sạc pin trên Mac.
6. Chế độ Verbose Mode: Command + V
Nếu gặp sự cố trong quá trình khởi động Mac, nhấn và giữ phím Command + V để chuyển sang chế độ Verbose Mode. Chế độ này cho phép xem quá trình và các bước ẩn sau màn hình Apple và thanh tiến trình. Sử dụng chế độ Verbose Mode để khắc phục sự cố khởi động chậm hoặc thất bại.
Nếu đã bật mã hóa FileVault, hãy giữ phím cho đến khi màn hình đăng nhập xuất hiện. Nếu có mật khẩu Firmware, hãy tắt nó đi để tiếp tục.
7. Chế độ Safe Mode: phím Shift
Nếu phát hiện lỗi hoặc vấn đề khi khởi động Mac, vô hiệu hóa nó ngay. Truy cập chế độ Safe Mode bằng cách giữ phím Shift.
Bên cạnh đó, bạn cũng có thể sử dụng Terminal để truy cập chế độ Safe Mode bằng cách nhập lệnh dưới đây:
sudo nvram boot-args='-x'
Để thoát khỏi chế độ Safe Mode, sử dụng lệnh sau:
sudo nvram boot-args=''
Khi ở chế độ Safe Mode, Mac sẽ vô hiệu hóa hầu hết mọi thứ, giữ lại chỉ những thứ cơ bản cần thiết cho hệ thống. Mặc dù chế độ Safe Mode không thể khắc phục hết mọi vấn đề, nhưng nó giúp cô lập và xác định vấn đề cụ thể.
8. Chế độ Single User: Command + S
Chế độ Single User Mode hữu ích cho người dùng sử dụng tiện ích dòng lệnh. Nhấn và giữ phím Command + S trong quá trình Mac khởi động để truy cập tiện ích dòng lệnh có quyền root, cho phép bạn chạy lệnh fsck và các lệnh Terminal khác.
Chế độ Single User Mode cũng có những hạn chế tương tụ như chế độ Verbose Mode. Nếu kích hoạt mã hóa FileVault, bạn phải nhấn và giữ các phím cho đến khi xuất hiện màn hình đăng nhập. Nếu có Firmware Password, bạn phải vô hiệu hóa nó đi.
9. Chế độ Target Disk Mode: phím T
Nếu muốn sao chép dữ liệu trên Mac, chế độ Target Disk Mode sẽ giúp bạn. Nhấn và giữ phím T trong quá trình khởi động Mac, sau đó kết nối với máy Mac khác sử dụng Thunderbolt, Firewire hoặc USB-C. Sau đó, bạn có thể sử dụng Migration Assistant hoặc Finder để sao chép các file mà bạn cần.
Dưới đây là 9 phím tắt khởi động giúp khắc phục sự cố Mac. Hầu hết các phím tắt này có thể giúp bạn xử lý các vấn đề trên Mac. Bạn đã sử dụng bất kỳ phím tắt nào trong số này chưa? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn với Mytour nhé.
Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tham khảo thêm 10 phím tắt cơ bản trên Mac OS X để thực hiện các thao tác nhanh chóng, tăng hiệu suất làm việc trên máy Mac.
Nếu bạn là người sử dụng Windows, hãy theo dõi danh sách phím tắt Windows cho thiết bị của bạn. Với những phím tắt Windows này, bạn sẽ tiết kiệm thời gian và thao tác hiệu quả trên máy tính của mình.
