Một loại thuốc nhuộm thực phẩm thông dụng đã chứng tỏ khả năng làm cho da chuột sống trở nên trong suốt, tuy nhiên vẫn chưa rõ liệu phương pháp này có hiệu quả trên con người hay không.
Các nhà khoa học đã đạt được bước đột phá khi sử dụng một loại thuốc nhuộm thực phẩm phổ biến để làm da chuột trong suốt, cho phép quan sát các cơ quan và mạch máu mà không cần phẫu thuật. Đây là lần đầu tiên kỹ thuật này được áp dụng trên động vật sống, mở ra cơ hội lớn cho các nghiên cứu y học và sinh học.

Thay vì phải phẫu thuật để quan sát các cơ quan bên trong, giờ đây các nhà khoa học có thể dùng thuốc nhuộm để làm trong suốt một phần da nhỏ, từ đó quan sát trực tiếp các quá trình sinh học bên dưới.
Cách thức thuốc nhuộm thực phẩm làm da chuột trở nên trong suốt
Kỹ thuật này, được mô tả trong một nghiên cứu công bố trên tạp chí Science ngày 5 tháng 9, sử dụng thuốc nhuộm thực phẩm tartrazine, còn gọi là FD&C Yellow No. 5. Đây là loại thuốc nhuộm màu vàng cam phổ biến trong thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm và thuốc. Sau khi phát hiện khả năng làm trong suốt các lát ức gà, các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm trên chuột.
Các nhà khoa học đã áp dụng dung dịch tartrazine lên da chuột và chỉ sau vài phút, da chuột trở nên trong suốt, giúp quan sát rõ mạch máu và cơ quan bên trong mà không cần can thiệp xâm lấn. 'Hiện tượng này mất vài phút để xuất hiện', giáo sư Zihao Ou từ Đại học Texas, Dallas, người đứng đầu nghiên cứu, cho biết.

Việc quan sát trực tiếp tế bào và mô giúp các nhà khoa học hiểu sâu hơn về cơ chế phát triển bệnh, từ đó phát triển những phương pháp điều trị hiệu quả hơn.
Hiện tượng này xảy ra nhờ khả năng của thuốc nhuộm trong việc điều chỉnh chỉ số khúc xạ của các thành phần trong mô da, làm giảm sự tán xạ ánh sáng. Khi ánh sáng không bị tán xạ mạnh, nó có thể xuyên qua mô, khiến da trở nên trong suốt như kính.
Khám phá cơ thể chuột qua kính hiển vi
Sau khi dung dịch tartrazine thấm vào da chuột, các nhà khoa học đã quan sát qua kính hiển vi và kết quả rất ấn tượng: họ có thể thấy các mạch máu nhỏ trên bề mặt hộp sọ với độ phân giải cực nhỏ, chỉ 0,001 mm. Khi bôi dung dịch lên bụng, họ còn nhận diện rõ ràng các cơ quan như gan, ruột non và bàng quang, cùng các chuyển động tinh tế như sự co bóp ruột, nhịp thở và nhịp tim.
Điều đáng lưu ý là sau khi thí nghiệm hoàn tất, việc rửa sạch dung dịch tartrazine đã khôi phục lại sự mờ đục ban đầu. Điều này chứng tỏ kỹ thuật này là tạm thời và không xâm lấn. Các lượng thuốc nhuộm dư thừa được bài tiết qua nước tiểu trong vòng 48 giờ mà không gây hại lâu dài.

Thuốc nhuộm này có thể được dùng để theo dõi hiệu quả của thuốc mới, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nghiên cứu. Trong tương lai, nó có thể hỗ trợ các bác sĩ phẫu thuật xác định chính xác vị trí mạch máu và cơ quan trong quá trình mổ.
Tiềm năng ứng dụng trong y học
Mặc dù phương pháp này vẫn chưa được áp dụng trên người, các nhà khoa học kỳ vọng nó sẽ mở ra một hướng đi mới trong y học. Da người dày gấp bốn lần da chuột, có thể làm cho tartrazine khó thấm sâu hơn. Tuy nhiên, nếu nghiên cứu trong tương lai chứng minh hiệu quả của kỹ thuật này trên con người, nó có thể trở thành một công cụ hỗ trợ quan trọng trong y tế.
'Trong tương lai, công nghệ này có thể giúp làm tĩnh mạch dễ nhận thấy hơn để lấy máu, đơn giản hóa việc xóa hình xăm bằng laser, hoặc hỗ trợ phát hiện và điều trị sớm ung thư,' giáo sư Guosong Hong từ Đại học Stanford, đồng tác giả nghiên cứu, nhận xét.
Các nhà khoa học cho rằng phương pháp này có thể mở ra những cách tiếp cận mới trong việc nghiên cứu cấu trúc và chức năng của các cơ quan và mô sống mà không cần phẫu thuật, giảm thiểu rủi ro và chi phí điều trị. Theo giáo sư Christopher Rowlands và Jon Gorecki từ Đại học Hoàng gia London, những người không tham gia nghiên cứu nhưng đã bình luận về kết quả, kỹ thuật mới có tiềm năng lớn trong việc cách mạng hóa y học không xâm lấn.

Bước tiến quan trọng trong khoa học và y học
Khả năng làm da chuột trở nên trong suốt chỉ bằng một loại thuốc nhuộm thực phẩm mở ra cơ hội mới cho các nhà nghiên cứu trong việc khám phá cơ thể sống. Kỹ thuật này không chỉ tạo điều kiện cho các phương pháp nghiên cứu và chẩn đoán không xâm lấn mà còn có thể dẫn đến những đột phá quan trọng trong y học và các lĩnh vực khoa học liên quan.
Tuy nhiên, để công nghệ này có thể được áp dụng cho người, cần thêm nhiều nghiên cứu và thử nghiệm. Dù vẫn còn nhiều việc phải làm, phát hiện này đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu sinh học và y học hiện đại.
Tham khảo: Livescience; Science; Newatlas
