1. Nguyên nhân và triệu chứng của Polyp túi mật
1.1. Nguyên nhân gây Polyp túi mật là gì?

Polyp túi mật thường do sự dư thừa hoặc khiếm khuyết chuyển hóa cholesterol gây ra
Polyp túi mật là loại u nhú mọc trong niêm mạc của túi mật, có thể mọc đơn lẻ hoặc nhiều. Nguyên nhân chính là do sự dư thừa hoặc khiếm khuyết chuyển hóa cholesterol. Nguy cơ mắc bệnh cao hơn ở những người bị sỏi mật, viêm túi mật mạn tính, chức năng gan kém, béo phì, mỡ máu,...
1.3. Các triệu chứng thường gặp của bệnh Polyp túi mật
Bệnh Polyp túi mật hiếm khi có triệu chứng rõ ràng. Thường chỉ khi gây ra bài xuất dịch mật ở lòng túi mật, rối loạn bài tiết, viêm hoặc sỏi túi mật mới thấy rõ. Triệu chứng có thể bao gồm đau nhẹ ở thượng vị hoặc hạ sườn phải sau khi ăn, khó tiêu, đầy bụng, buồn nôn, nôn.
Nếu Polyp gây tắc nghẽn đường đi của mật vào ruột non trong thời gian dài, người bệnh có thể mắc viêm tụy hoặc viêm túi mật. Khi đó, họ có thể cảm thấy khó tiêu, đau ở trên rốn, sốt nhẹ, đi ngoài phân màu trắng, và biểu hiện da và mắt vàng.
2. Chẩn đoán và điều trị Polyp túi mật như thế nào?
2.1. Phương pháp chẩn đoán bệnh Polyp túi mật
Hiện nay, không có phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào có thể xác định Polyp túi mật lành hay ác tính. Bác sĩ dựa vào siêu âm, nội soi đường tiêu hóa, chụp CT để lên kế hoạch điều trị cho người bệnh.

Siêu âm là phương pháp chẩn đoán chính xác Polyp túi mật
- Siêu âm: có độ chính xác phát hiện bệnh lên đến 96%, giúp xác định vị trí, số lượng, hình dạng và kích thước Polyp. Phương pháp này còn theo dõi sự tiến triển để đề xuất phương pháp điều trị phù hợp. Cuối cùng, siêu âm cũng giúp bác sĩ đánh giá được tình trạng các tổn thương khác trong bụng.
- Chụp CT: hỗ trợ chẩn đoán chính xác Polyp túi mật, đặc biệt là khi nghi ngờ về ung thư túi mật. Phương pháp này giúp xác định mức độ xâm lấn của khối u đến vùng lân cận và theo dõi đáp ứng điều trị.
- Nội soi đường tiêu hóa: phát hiện khối u từ khi nó còn nhỏ.
2.2. Phương pháp điều trị bệnh Polyp túi mật
Vì không có phương pháp chẩn đoán chính xác Polyp túi mật lành hay ác tính nên các bác sĩ thống nhất phác đồ điều trị khi chưa có can thiệp phẫu thuật là:
- Nếu siêu âm phát hiện nghi ngờ về Polyp túi mật nhưng không có triệu chứng, cần tái kiểm tra sau 6 tháng - 1 năm để xác định. Nếu siêu âm không phát hiện Polyp thì không cần làm gì thêm.

Tùy từng trường hợp cụ thể, bác sĩ sẽ quyết định liệu có cần điều trị Polyp túi mật hay không.
- Nếu Polyp và khối u có kích thước trên 10mm, cần siêu âm định kỳ 6 tháng/lần. Nếu có biểu hiện ác tính trong xét nghiệm máu hoặc triệu chứng lâm sàng, cần phẫu thuật ngay.
- Nếu là Polyp giả, chỉ cần chế độ ăn giảm béo, hạn chế mỡ, thịt đỏ, tôm,...
- Người đã từng phẫu thuật cắt bỏ túi mật cần tuân thủ chế độ ăn dễ tiêu hóa và thường xuyên thăm khám để theo dõi tình trạng sức khỏe.
3. Tính chất nguy hiểm của bệnh Polyp túi mật
Khoảng 92% trường hợp Polyp túi mật là lành tính và không yêu cầu can thiệp y tế. Tuy nhiên, việc cắt bỏ túi mật không phải lúc nào cũng là phương án thích hợp vì túi mật đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa và điều hòa bài tiết mật.
Polyp túi mật không tự biến mất. Cắt bỏ túi mật chỉ được thực hiện khi có nguy cơ Polyp tiến triển thành ung thư. Phòng ngừa sự gia tăng kích thước của Polyp là mục tiêu chính trong các trường hợp khác.
Kích thước Polyp túi mật có thể dự đoán tính lành hay ác tính. Polyp nhỏ hơn 10mm thường không tiến triển thành ung thư và không cần chữa trị. Tuy nhiên, cần siêu âm định kỳ để phòng ngừa ung thư. Polyp trên 20mm hoặc không có đặc điểm rõ ràng trên hình ảnh có nguy cơ cao tiến triển thành ung thư.
Nhìn chung, Polyp túi mật là bệnh lý phổ biến và thường không nguy hiểm, chỉ cần thăm khám định kỳ. Những trường hợp có triệu chứng hoặc nghi ngờ ác tính cần can thiệp ngoại khoa để ngăn chặn tiến triển thành ung thư vì ung thư túi mật có tiên lượng rất xấu.
Khám sàng lọc sức khỏe định kỳ tại Bệnh viện Đa khoa Mytour sẽ giúp phát hiện Polyp túi mật sớm và có biện pháp xử trí kịp thời trước khi nó trở thành ung thư. Bác sĩ chuyên khoa đầu ngành sẽ kiểm tra và thăm khám bạn với thiết bị y tế hiện đại nhất để đảm bảo chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả.
