Máy giặt Samsung, người bạn đồng hành phòng giặt, đưa bạn vào thế giới của những biểu tượng bí ẩn. Bạn đã sẵn sàng khám phá ý nghĩa của chúng chưa? Hãy cùng nhau tìm hiểu để giải mã những ký hiệu đằng sau công nghệ hiện đại này!
Khám phá bí ẩn của các biểu tượng trên máy giặt Samsung
1. Hiểu rõ về các biểu tượng trên bảng điều khiển máy giặt Samsung
1.1. Khám phá bí mật các biểu tượng trên máy giặt Samsung cửa trước
Bảng điều khiển của máy giặt Samsung cửa trước như một cuộc phiêu lưu với núm xoay chọn chương trình. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá và giải mã những biểu tượng kỳ diệu này, đưa bạn vào thế giới đầy sáng tạo của công nghệ giặt đỉnh cao!
Màn hình hiển thị bí ẩn ở bên phải sẽ giới thiệu với bạn những ký hiệu quan trọng. Hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa của chúng để trải nghiệm giặt là một hành trình mới!

Bí mật của các ký hiệu trên máy giặt Samsung cửa trước
- (1) Nhiệt độ nước: Điều chỉnh độ nóng lạnh cho quá trình giặt.
- (2) Xả: Hoạt động làm sạch bằng nước xả.
- (3) Vắt: Chức năng làm khô quần áo sau khi giặt.
- (4) Tùy chọn: Lựa chọn chương trình giặt linh hoạt.
- (5) Bubble Soak: Ngâm quần áo trong bong bóng nước.
- (6) Hẹn giờ kết thúc: Đặt thời gian kết thúc giặt trước.
- (7) Dễ ủi: Giảm nếp nhăn trên quần áo.
1.2. Hiểu các biểu tượng trên bảng điều khiển máy giặt Samsung cửa trên
Đối với máy giặt Samsung cửa trên hiện đại, bảng điều khiển được hiển thị bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt thay vì các ký hiệu. Điều này giúp người dùng dễ sử dụng và thoải mái hơn khi cài đặt chương trình giặt.

Bảng điều khiển máy giặt cửa trên
2. Đọc hiểu các biểu tượng trên tên máy giặt Samsung
Dựa vào các biểu tượng trên tên sản phẩm, bạn sẽ thu được nhiều thông tin hữu ích về máy giặt. Thông thường, tên của máy giặt Samsung được phân chia thành các phần khác nhau, mỗi phần đại diện cho một ý nghĩa riêng.
Để bạn dễ hình dung, dưới đây là một ví dụ về ý nghĩa của các biểu tượng trên sản phẩm Máy Giặt Samsung Inverter AI 10 Kg WW10TP44DSB / SV.

Hiểu ý nghĩa các biểu tượng trên tên máy giặt Samsung
Như đã đề cập trước đó, mỗi biểu tượng trong tên máy giặt sẽ đưa ra thông tin cụ thể về sản phẩm. Phần tiếp theo sẽ giải đáp chi tiết những thông tin này:
2.1. Loại máy giặt
Các thông tin về loại máy giặt sẽ được thể hiện qua hai biểu tượng đầu tiên trên sản phẩm với ý nghĩa như sau:
- WW: Dòng máy giặt Samsung cửa trước - lồng ngang.
- WA: Dòng máy giặt Samsung cửa trên - lồng đứng.
- WD: Dòng máy giặt Samsung cửa trước - lồng ngang với chức năng sấy quần áo.

Biểu tượng loại máy trên tên sản phẩm
2.2. Dung tích giặt
Hai biểu tượng tiếp theo trong tên máy giặt Samsung sẽ thể hiện dung tích giặt của máy. Chi tiết như sau:
- 75: 7.5kg.
- 80: 8.0kg.
- 90: 9.5kg.
- 24: 24kg.

Biểu tượng dung tích giặt trên tên sản phẩm
2.3. Năm sản xuất máy giặt
Biểu tượng tiếp theo sau dung tích giặt sẽ cho biết năm sản xuất của máy giặt. Đôi khi, một số dòng máy được sản xuất từ năm 2016 nhưng chỉ xuất hiện trên thị trường từ năm 2017. Điều này dẫn đến khái niệm 'Năm ra mắt' sản phẩm.
- H: 2014
- J: 2015
- K: 2016
- M: 2017
- R: 2020
- T: 2021
- A: 2022

Biểu tượng năm sản xuất trên tên sản phẩm
2.4. Ký hiệu số Serial
Ký tự tiếp theo trong tên sản phẩm sẽ chỉ định phân khúc của sản phẩm. Ví dụ:
- 3-4: Dòng cơ bản.
- 5-6: Dòng thuộc phân khúc trung cấp.
- 7-8-9: Dòng thuộc phân khúc cao cấp.

Biểu tượng phân khúc trên tên sản phẩm
2.5. Tính năng của sản phẩm
Các ký tự tiếp theo sẽ mô tả tính năng của máy giặt Samsung. Số càng lớn, sản phẩm càng có nhiều tính năng.

Biểu tượng tính năng trên tên sản phẩm
2.6. Loại cửa máy
Phía sau đặc tính sản phẩm là ký hiệu cho loại cửa của máy giặt, chi tiết như sau:
- S: Dạng nắp trên, được làm bằng kính chịu lực và có khoảng trong suốt để nhìn thấy lượng đồ bên trong lồng giặt.
- Y: Cửa màu trắng, có thêm cửa phụ và có chốt bấm để mở cửa.
- W: Giống như dạng cửa Y nhưng có thêm phần viền trong suốt để tăng sức hút.
- K: Cửa màu trắng và có chốt bấm để mở cửa.
- E: Cửa màu trắng, cạnh viền trong suốt và không có chốt bấm để mở cửa.
- Q: Cửa màu đen, cạnh viền trong suốt, có thêm cửa phụ và không có chốt bấm để mở cửa.
- G: Cửa màu đen viền trong suốt và có chốt bấm để mở cửa.
2.7. Màu sắc thân máy
Ký tự tiếp theo sẽ chỉ ra màu sắc của thân máy giặt Samsung. Ví dụ:
- W: màu trắng.
- B: Màu đen.
- G: màu xám.
- P: màu xám inox.
2.8. Thị trường thương mại
Hai ký tự cuối cùng trong tên sản phẩm sẽ cho biết thị trường mà sản phẩm đó được phân phối. Ví dụ, 'SV' có thể đại diện cho thị trường Việt Nam.
Với tên sản phẩm là Máy Giặt Samsung Inverter AI 10 Kg WW10TP44DSB / SV, bạn có thể tìm hiểu những thông tin sau:
- Đây là máy giặt kiểu cửa trước, có khối lượng giặt là 10kg.
- Máy giặt Samsung này được sản xuất vào năm 2021.
- Phần cửa được làm bằng kính chịu lực và trong suốt, giúp người dùng dễ dàng quan sát bên trong lồng giặt.
- Thân máy được phủ màu đen và đây là sản phẩm chính hãng được phân phối tại thị trường Việt Nam.
Mytour đã hướng dẫn bạn giải mã các ký hiệu trên máy giặt Samsung. Chúng tôi hy vọng rằng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu và tận dụng đầy đủ các chức năng trên chiếc máy giặt Samsung.
Khám phá ngay một số mẫu máy giặt Samsung bán chạy trên Mytour:
