Các mẫu xe 7 chỗ đang trở thành sự lựa chọn phổ biến và được nhiều gia đình, cá nhân lựa chọn. Vậy đâu là những chiếc xe 7 chỗ đáng chú ý với mức giá hợp lý? Những lưu ý nào cần quan tâm khi mua xe ô tô? Hãy cùng Mytour tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!
Các mẫu xe 7 chỗ chất lượng đáng chú ý năm 2024I. Các mẫu xe 7 chỗ tại Việt Nam phân theo mức giá hiện có
Trước tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu về các dòng xe 7 chỗ trên thị trường Việt Nam, được phân theo hai mức giá chính: dưới 1 tỷ VNĐ và từ 1 đến 2 tỷ VNĐ.
1. Toyota Avanza Premio
Toyota Avanza Premio đã chính thức có mặt tại Việt Nam với hai phiên bản nổi bật: Avanza Premio MT và Avanza Premio CVT. Xe sở hữu khả năng vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, cùng không gian nội thất rộng rãi và linh hoạt. Ngoài ra, xe còn được trang bị nhiều tính năng an toàn hiện đại, mang đến sự yên tâm và tiện nghi tối đa cho người sử dụng trong mọi chuyến đi.
Toyota Avanza Premio 2024 là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe đa dụng, phù hợp với mọi nhu cầu di chuyển hàng ngày.
Giá xe Toyota Avanza Premio:
| Phiên bản | Giá bán |
| Toyota Avanza Premio MT | 558.000.000 VNĐ |
| Toyota Avanza Premio CVT | 598.000.000 VNĐ |
Chương trình khuyến mãi: Hiện tại chưa có thông tin cụ thể về các chính sách khuyến mãi cho mẫu xe này.
Thông số kỹ thuật của Toyota Avanza Premio:
| Kiểu động cơ/hợp số/tính năng | Thông số cơ bản |
| Kích thước tổng thể | 4.395 * 1.730 * 1.700 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Bán kính vòng quay | 5.40 m |
| Truyền động | FWD |
| Loại động cơ | Xăng 1.5L 4 xy lanh |
| Hộp số | Vô cấp CVT |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Mâm bánh xe | 235/55R19 |
| Khoảng sáng gầm | 205 mm |
| Phanh trước/ sau | Đĩa thông gió |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành trong đô thị | 8.91 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành đường dài | 5.45 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao phức hợp | 6.73 L/ 100km |
Toyota Avanza Premio là lựa chọn xe 7 chỗ hoàn hảo cho các chuyến đi du lịch dài ngày.2. Mitsubishi Xpander/Xpander Cross
Sau khi Mitsubishi Xpander đạt cột mốc 50.000 xe bán ra sau 3 năm có mặt tại Việt Nam, Mitsubishi Motors Việt Nam (MMV) tiếp tục mang đến sự lựa chọn mới cho khách hàng với phiên bản đặc biệt của hai mẫu Xpander và Xpander Cross 2024.
Mitsubishi Xpander phiên bản mới đã được nâng cấp đáng kể về khả năng vận hành. Hệ thống treo đã được cải tiến để giúp xe xử lý linh hoạt hơn, đồng thời, việc trang bị van hiệu suất cao ở phía trước giúp xe di chuyển êm ái hơn, đặc biệt trên các địa hình gồ ghề. Điều này chứng tỏ nhà sản xuất luôn nỗ lực khắc phục các nhược điểm trước đây, mang đến cho người lái một trải nghiệm mượt mà và an toàn hơn.
Giá bán Mitsubishi Xpander/ Cross:
| Phiên bản | Giá bán |
| Mitsubishi Xpander – MT | 555.000.000 VNĐ |
| Mitsubishi Xpander – AT – Tiêu chuẩn | 630.000.000 VNĐ |
| Mitsubishi Xpander – AT – Đặc biệt | 630.000.000 VNĐ |
| Xpander Cross – Tiêu chuẩn | 670.000.000 VNĐ |
| Xpander Cross – Đặc biệt | 670.000.000 VNĐ |
Chương trình khuyến mãi: Hiện tại, chưa có thông tin chính thức về các chương trình khuyến mãi cho dòng xe này.
Thông số kỹ thuật:
| Kiểu động cơ/hợp số/tính năng | Thông số cơ bản |
| Kích thước tổng thể | 4.595 * 1.790 * 1.750 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Bán kính vòng quay | 5.40 m |
| Truyền động | FWD |
| Loại động cơ | 1.5L MIVEC DOHC 16 Valve |
| Hộp số | 4AT |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Mâm bánh xe | 235/55R19 |
| Khoảng sáng gầm | 225 mm |
| Phanh trước/ sau | Đĩa và tang trống |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành trong đô thị | 9.09 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành đường dài | 6.25 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao phức hợp | 7.30 L/ 100km |
Mitsubishi Xpander/Xpander Cross hiện nay đã trở thành mẫu xe quen thuộc với những người yêu thích ô tô tại Việt Nam.3. Suzuki XL7
Suzuki XL7 là mẫu xe MPV (Multi-Purpose Vehicle) thuộc dòng xe 7 chỗ, được thiết kế với nhiều tiện ích và khả năng linh hoạt cao. Với phong cách thể thao, XL7 không chỉ mang lại sự thoải mái cho hành khách mà còn cung cấp không gian chứa đồ rộng rãi cho hành lý và các vật dụng cá nhân.
Cập nhật giá bán xe Suzuki XL7:
| Phiên bản | Giá bán |
| Suzuki XL7 GLX | 599.900.000 VNĐ |
| Suzuki XL7 GLX (dòng ghế da) | 609.900.000 VNĐ |
| Suzuki XL7 Sport Limited | 639.900.000 VNĐ |
Chương trình khuyến mãi: Hiện tại, Suzuki Việt Nam đang áp dụng ưu đãi đặc biệt cho mẫu xe XL7, bao gồm giảm 50% lệ phí trước bạ và tặng phiếu nhiên liệu trị giá 220 lít. Đặc biệt, đối với phiên bản 2022, khách hàng sẽ được hỗ trợ toàn bộ lệ phí trước bạ, trị giá lên đến 60 triệu đồng. Đây là cơ hội tuyệt vời để sở hữu chiếc xe chất lượng với ưu đãi cực kỳ hấp dẫn từ Suzuki.
Thông số kỹ thuật:
| Kiểu động cơ/hợp số/tính năng | Thông số cơ bản |
| Kích thước tổng thể | 4.450 * 1.775 * 1.710 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Bán kính vòng quay | 5.20 m |
| Truyền động | FWD |
| Loại động cơ | K15B |
| Hộp số | 4AT |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Mâm bánh xe | 195/60R16 |
| Khoảng sáng gầm | 185 mm |
| Phanh trước/ sau | Đĩa thông gió và tang trống |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành trong đô thị | 7.99 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành đường dài | 5.47 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao phức hợp | 6.39 L/ 100km |
Suzuki XL7 nổi bật với thiết kế thể thao và phong cách năng động.4. Suzuki Ertiga
Suzuki Ertiga Hybrid là một trong những mẫu xe lai đầu tiên của Suzuki, sử dụng công nghệ kết hợp động cơ xăng và điện hiện đại. Phiên bản mới của Ertiga mang đến cho người dùng những trải nghiệm độc đáo nhờ công nghệ Hybrid tiên tiến trong phân khúc MPV, giúp tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
Cập nhật giá xe Suzuki Ertiga:
| Phiên bản | Giá bán |
| Suzuki Ertiga 5MT | 538.000.000 VNĐ |
| Suzuki Ertiga Sport | 608.000.000 VNĐ |
Chương trình khuyến mãi: Hiện tại chưa có thông tin về các chính sách khuyến mãi cho mẫu xe này.
Thông số kỹ thuật:
| Kiểu động cơ/hợp số/tính năng | Thông số cơ bản |
| Kích thước tổng thể | 4.395 * 1.735 * 1.690 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Bán kính vòng quay | 5.20 m |
| Truyền động | FWD |
| Loại động cơ | Smart Hybrid K15C |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Mâm bánh xe | 235/55R19 |
| Khoảng sáng gầm | 180 mm |
| Phanh trước/ sau | Đĩa và tang trống |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành trong đô thị | 5.85 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành đường dài | 5.40 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao phức hợp | 4.93 L/ 100km |
Suzuki Ertiga nổi bật với độ bền vượt trội.5. Hyundai Stargazer
Hyundai Stargazer X 2024 là sự kết hợp hoàn hảo giữa phong cách SUV mạnh mẽ và tiện ích MPV đa dạng. Mẫu xe này chú trọng đến từng chi tiết và hiệu suất, mang đến trải nghiệm lái xe tuyệt vời cho người cầm lái.
Cập nhật giá xe Hyundai Stargazer:
| Phiên bản | Giá bán |
| Hyundai Stargazer 1.5 AT tiêu chuẩn | 575.000.000 VNĐ |
| Hyundai Stargazer 1.5 AT đặc biệt | 625.000.000 VNĐ |
| Hyundai Stargazer 1.5 AT cao cấp | 675.000.000 VNĐ |
| Hyundai Stargazer 1.5 AT cao cấp 6 ghế | 685.000.000 VNĐ |
Chương trình khuyến mãi: Bên cạnh hỗ trợ lên đến 50% lệ phí trước bạ và nhiều phần quà giá trị từ nhà sản xuất, các đại lý cũng đang tổ chức các chương trình kích cầu hấp dẫn cho Hyundai Stargazer 2024. Để biết thêm chi tiết về các ưu đãi, bạn có thể liên hệ trực tiếp với đại lý chính thức để được tư vấn.
Thông số kỹ thuật:
| Kiểu động cơ/hợp số/tính năng | Thông số cơ bản |
| Kích thước tổng thể | 4.460 * 1.780 * 1.695 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Bán kính vòng quay | 5.78 m |
| Truyền động | FWD |
| Loại động cơ | SmartStream G 1.5 |
| Hộp số | iVT |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Mâm bánh xe | 205/55R16 |
| Khoảng sáng gầm | 185 mm |
| Phanh trước/ sau | Đĩa và Tang trống |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành trong đô thị | 6.98 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành đường dài | 5.40 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao phức hợp | 5.98 L/ 100km |
Hyundai Stargazer xứng đáng có mặt trong danh sách những mẫu xe 7 chỗ nên sở hữu.6. Kia Carens
Kia Carens là một mẫu xe MPV đa năng đến từ thương hiệu Hàn Quốc Kia Motors. Với thiết kế hiện đại và không gian nội thất rộng rãi, Carens là lựa chọn lý tưởng cho các gia đình đông thành viên.
Cập nhật giá bán xe Kia Carens:
| Phiên bản | Giá bán |
| Kia Carens 1.5G MT Deluxe | 589.000.000 VNĐ |
| Kia Carens 1.5G IVT | 629.000.000 VNĐ |
| Kia Carens 1.5G Luxury | 659.000.000 VNĐ |
| Kia Carens 1.4T Premium | 725.000.000 VNĐ |
| Kia Carens 1.4T Signature | 769.000.000 VNĐ |
| Kia Carens 1.5D Premium | 829.000.000 VNĐ |
| Kia Carens 1.5D Signature | 859.000.000 VNĐ |
Chương trình khuyến mãi: Hiện chưa có thông tin cụ thể về các chương trình khuyến mãi cho mẫu xe này.
Thông số kỹ thuật:
| Kiểu động cơ/hợp số/tính năng | Thông số cơ bản |
| Kích thước tổng thể | 4.540 * 1.800 * 1.750 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Bán kính vòng quay | 5.31 m |
| Truyền động | AWD |
| Loại động cơ | SmartStream 1.5G |
| Hộp số | 6MT |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Mâm bánh xe | 235/55R19 |
| Khoảng sáng gầm | 190 mm |
| Phanh trước/ sau | Đĩa thông gió |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành trong đô thị | 8.60 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành đường dài | 9.30 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao phức hợp | 9.10 L/ 100km |
Kia Carens là một trong những dòng xe phổ biến và được yêu thích tại Hàn Quốc.7. Toyota Veloz Cross
Toyota Veloz Cross là phiên bản nâng cấp của mẫu xe MPV Toyota Veloz, với thiết kế thể thao và hiện đại. Với ngoại hình cá tính và không gian nội thất tiện nghi, Veloz Cross hứa hẹn mang đến một trải nghiệm lái xe tuyệt vời cho người dùng.
Cập nhật giá bán xe Toyota Veloz Cross:
| Phiên bản | Giá bán |
| Toyota Veloz Cross TOP | 660.000.000 VNĐ |
| Toyota Veloz Cross CVT | 638.000.000 VNĐ |
Chương trình khuyến mãi: Hiện chưa có thông tin chi tiết về các chương trình khuyến mãi dành cho mẫu xe này.
Thông số kỹ thuật:
| Kiểu động cơ/hợp số/tính năng | Thông số cơ bản |
| Kích thước tổng thể | 4.475 * 1.750 * 1.700 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Bán kính vòng quay | 5.20 m |
| Truyền động | FWD |
| Loại động cơ | 2NR-VE |
| Hộp số | Tự động vô cấp |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Mâm bánh xe | 235/55R19 |
| Khoảng sáng gầm | 205 mm |
| Phanh trước/ sau | Sử dụng đĩa |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành trong đô thị | 7.70 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành đường dài | 5.40 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao phức hợp | 6.30 L/ 100km |
Toyota Veloz Cross mang phong cách năng động và hiện đại.8. Toyota Innova
Toyota Innova là mẫu xe MPV đa dụng rất phổ biến của Toyota. Xe mang thiết kế hiện đại, tinh tế với các đường nét mạnh mẽ, tạo nên ấn tượng nổi bật trên mọi cung đường. Nội thất rộng rãi và thoải mái, cùng với các tiện nghi như hệ thống giải trí, điều hòa không khí và nhiều tính năng khác, giúp mang lại trải nghiệm lái xe tuyệt vời cho người sử dụng.
Các phiên bản mới của Toyota Innova ngày càng gây ấn tượng mạnh với khả năng vận hành vượt trội. Được trang bị động cơ tiên tiến, tiết kiệm nhiên liệu và giảm tiếng ồn, Toyota Innova là một đối thủ đáng gờm trong phân khúc xe 7 chỗ hiện nay.
Cập nhật giá xe Toyota Innova:
| Phiên bản | Giá bán |
| Toyota Innova Cross 2.0V | 810.000.000 VNĐ |
| Toyota Innova Cross 2.0 HEV Hybrid | 990.000.000 VNĐ |
Chương trình khuyến mãi: Khi mua xe Toyota Innova 2024, bạn sẽ nhận được các ưu đãi hấp dẫn sau:
- Giảm giá trực tiếp lên tới gần 100 triệu VNĐ (tùy phiên bản).
- Tặng bảo hiểm vật chất và phụ kiện chính hãng kèm theo.
Thông số kỹ thuật:
| Kiểu động cơ/hợp số/tính năng | Thông số cơ bản |
| Kích thước tổng thể | 4.755 * 1.850 * 1.795 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Bán kính vòng quay | 5.78 m |
| Truyền động | AWD |
| Loại động cơ | M20A-FKS 2.0 |
| Hộp số | Vô cấp CVT |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Mâm bánh xe | 205/65R15 |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm |
| Phanh trước/ sau | Đĩa thông gió |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành trong đô thị | 7.50 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành đường dài | 6.70 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao phức hợp | 8.00 L/ 100km |
Toyota Innova Cross 2024 là một trong những mẫu xe 7 chỗ có thiết kế ấn tượng và mạnh mẽ.9. Mitsubishi Outlander
Trong phân khúc xe dưới 1 tỷ đồng, Mitsubishi Outlander là một lựa chọn không thể bỏ qua – một dòng Crossover 7 chỗ mới từ Nhật Bản. Xe sở hữu thiết kế nổi bật với đặc trưng Dynamic Shield, mang đến vẻ ngoài cá tính và cuốn hút, đồng thời được đánh giá cao về khả năng vận hành mạnh mẽ và tính an toàn cao cho người lái.
Vào năm 2024, Mitsubishi đã giới thiệu thêm 3 phiên bản mới của Outlander, bao gồm Mitsubishi Outlander 2.0 CVT, Outlander 2.0 CVT Premium và Outlander 2.4 CVT Premium, mang lại cho người tiêu dùng nhiều sự lựa chọn.
Cập nhật giá bán xe Mitsubishi Outlander:
| Phiên bản | Giá bán |
| Mitsubishi Outlander 2.0 CVT | 825.000.000 VNĐ |
| Mitsubishi Outlander 2.0 CVT Premium | 950.000.000 VNĐ |
| Mitsubishi Outlander 2.4 CVT Premium | 1.100.000.000 VNĐ |
Khuyến mãi: Hiện chưa có thông tin về các chính sách khuyến mãi áp dụng cho dòng xe này.
Thông số kỹ thuật:
| Kiểu động cơ/hợp số/tính năng | Thông số cơ bản |
| Kích thước tổng thể | 4.695 * 1.810 * 1.710 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Bán kính vòng quay | 5.30 m |
| Truyền động | Cầu trước FWD |
| Loại động cơ | 2.0L xăng |
| Hộp số | CVT |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Mâm bánh xe | 225/55R18 |
| Khoảng sáng gầm | 190 mm |
| Phanh trước/ sau | Đĩa thông gió |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành trong đô thị | 11.30 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành đường dài | 6.70 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao phức hợp | 8.50 L/ 100km |
Mitsubishi Outlander là một trong những dòng xe 7 chỗ thuộc phân khúc dưới 1 tỷ VNĐ.Với mức giá từ 1 đến 2 tỷ đồng, bạn có thể lựa chọn từ nhiều mẫu xe thuộc dòng xe 7 chỗ sau:
10. Mazda CX-8
Mazda CX-8 là mẫu xe đầu tiên trong phân khúc xe 7 chỗ với mức giá từ 1 đến 2 tỷ đồng mà bạn có thể lựa chọn. Với thiết kế sang trọng, lịch lãm, Mazda CX-8 rất phù hợp cho các doanh nhân, chủ doanh nghiệp hay các gia đình đông người. Năm 2024, Mazda cho ra mắt 4 phiên bản để người dùng có thể thoải mái lựa chọn, bao gồm: Luxury, Premium, Premium AWD 7S và Premium AWD 6S.
Cập nhật giá xe Mazda CX-8:
| Phiên bản | Giá bán |
| Mazda CX 8 2.5 Luxury | 1.010.000.000 VNĐ |
| Mazda CX 8 2.5 Premium | 1.024.000.000 VNĐ |
| Mazda CX 8 2.5 Premium AWD 7S | 1.119.000.000 VNĐ |
| Mazda CX 8 2.5 Premium AWD 6S | 1.129.000.000 VNĐ |
Khuyến mãi: Hiện tại chưa có thông tin về chính sách khuyến mãi dành cho dòng xe này.
Thông số kỹ thuật:
| Kiểu động cơ/hợp số/tính năng | Thông số cơ bản |
| Kích thước tổng thể | 4.810 * 1.900 * 1.700 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Bán kính vòng quay | 5.78 m |
| Truyền động | AWD |
| Loại động cơ | SmartStream G 1.6T – GDi |
| Hộp số | 6AT |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Mâm bánh xe | 235/55R19 |
| Khoảng sáng gầm | 185 mm |
| Phanh trước/ sau | Sử dụng đĩa |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành trong đô thị | 8.50 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành đường dài | 9.40 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao phức hợp | 9.00 L/ 100km |
Mazda CX-8 mang vẻ đẹp sang trọng và đẳng cấp11. Honda CR-V
Honda CR-V là mẫu SUV nổi bật, được biết đến rộng rãi và thành công trên toàn cầu. Ngay khi ra mắt, CR-V đã tạo được sự chú ý mạnh mẽ nhờ vào thiết kế tinh tế và cấu trúc vượt trội.
Mỗi phiên bản mới của Honda CR-V đều được cải tiến vượt bậc về thiết kế, công nghệ và khả năng vận hành. Xe nổi bật với không gian nội thất rộng rãi, đầy đủ tiện nghi, mang đến sự thoải mái cho cả người lái và hành khách.
Honda CR-V lần này có 3 phiên bản gồm Honda CR-V G, Honda CR-V L và Honda CR-V L AWD. Sự phong phú này sẽ khiến khách hàng phải cân nhắc kỹ càng khi chọn lựa.
Cập nhật giá xe Honda CR-V 2024:
| Phiên bản | Giá bán |
| Honda CR-V G 2024 | 1.109.000.000 VNĐ |
| Honda CR-V L 2024 | 1.159.000.000 VNĐ |
| Honda CR-V L AWD 2024 | 1.310.000.000 VNĐ |
Khuyến mãi: Hiện tại, có 2 chính sách ưu đãi mới dành cho khách hàng chọn mua các dòng SUV 7 chỗ như Honda CR-V, bao gồm:
| Phiên bản | Khuyến mãi |
| Honda CR-V G 2024 |
|
| Honda CR-V L 2024 |
|
Thông số kỹ thuật:
| Kiểu động cơ/hợp số/tính năng | Thông số cơ bản |
| Kích thước tổng thể | 4.691 * 1.866 * 1.681 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Bán kính vòng quay | 5.50 m |
| Truyền động | FWD |
| Loại động cơ | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi-lanh, 16 van |
| Hộp số | CVT |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Mâm bánh xe | 235/60R18 |
| Khoảng sáng gầm | 198 mm |
| Phanh trước/ sau | Đĩa tản nhiệt |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành trong đô thị | 9.30 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành đường dài | 7.30 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao phức hợp | 6.20 L/ 100km |
Honda CR-V đã giới thiệu phiên bản mới vào ngày 25 tháng 10 năm 2023.12. Toyota Fortuner
Nếu bạn yêu thích các mẫu xe 7 chỗ đến từ Nhật Bản, Toyota Fortuner sẽ là lựa chọn lý tưởng với động cơ mạnh mẽ, các tính năng an toàn hiện đại như hệ thống cân bằng điện tử, hỗ trợ đổ đèo và camera lùi.
Cập nhật giá xe Toyota Fortuner:
| Phiên bản | Giá bán |
| Toyota Fortuner 2.4 MT 4*2 | 1.026.000.000 VNĐ |
| Toyota Fortuner 2.4 AT 4*2 | 1.118.000.000 VNĐ |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4*2 | 1.229.000.000 VNĐ |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4*4 | 1.319.000.000 VNĐ |
| Toyota Fortuner Legender 2.4 AT 4*4 | 1.259.000.000 VNĐ |
| Toyota Fortuner 2.8 AT 4*4 | 1.434.000.000 VNĐ |
| Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4*4 | 1.470.000.000 VNĐ |
Khuyến mãi: Theo thông tin từ Toyota Việt Nam, trong năm 2024, một số phiên bản Toyota Fortuner sẽ có giá bán giảm từ 60 đến 120 triệu đồng.
| Phiên bản | Giá bán | Ưu đãi còn |
| Toyota Fortuner 2.4 AT 4*2 | 1.118.000.000 VNĐ | 1.055.000.000 VNĐ |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4*2 | 1.229.000.000 VNĐ | 1.165.000.000 VNĐ |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4*4 | 1.319.000.000 VNĐ | 1.250.000.000 VNĐ |
| Toyota Fortuner Legender 2.4 AT 4*4 | 1.259.000.000 VNĐ | 1.185.000.000 VNĐ |
| Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4*4 | 1.470.000.000 VNĐ | 1.350.000.000 VNĐ |
Thông số kỹ thuật:
| Kiểu động cơ/hợp số/tính năng | Thông số cơ bản |
| Kích thước tổng thể | 4.795 * 1.855 * 1.835 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Bán kính vòng quay | 5.80 m |
| Truyền động | Cầu sau và 2 cầu 4WD |
| Loại động cơ | Dầu 2.4L hoặc dầu 2.8L |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Trợ lực lái | Thủy lực biến thiên tốc độ |
| Mâm bánh xe | 265/60R18 |
| Khoảng sáng gầm | 279 mm |
| Phanh trước/ sau | Đĩa tản nhiệt |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành trong đô thị | 9.70 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành đường dài | 9.40 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao phức hợp | 8.50 L/ 100km |
Các dòng xe 7 chỗ Toyota Fortuner mang đậm chất Nhật Bản.13. Hyundai SantaFe
Hyundai SantaFe là một dòng xe SUV cỡ trung đến từ Hàn Quốc, được trang bị động cơ mạnh mẽ, hệ thống lái và treo vượt trội, cùng các tính năng an toàn tiên tiến. Đây không chỉ là phương tiện di chuyển, mà còn là biểu tượng của phong cách và sự đẳng cấp của người sở hữu.
Cập nhật giá xe Hyundai SantaFe mới nhất:
| Phiên bản | Giá bán |
| Hyundai SantaFe 2.5 xăng tiêu chuẩn | 1.099.000.000 VNĐ |
| Hyundai SantaFe 2.2 dầu tiêu chuẩn | 1.178.000.000 VNĐ |
| Hyundai SantaFe 2.5 xăng cao cấp | 1.299.000.000 VNĐ |
| Hyundai SantaFe 2.5 dầu tiêu chuẩn | 1.468.000.000 VNĐ |
| Hyundai SantaFe Hybrid | 1.499.000.000 VNĐ |
Khuyến mãi: Các đại lý đang áp dụng chương trình giảm giá trực tiếp cho 5 phiên bản Hyundai SantaFe, với mức ưu đãi đặc biệt như sau:
| Phiên bản | Giá bán | Ưu đãi còn |
| Hyundai SantaFe 2.5 xăng tiêu chuẩn | 1.099.000.000 VNĐ | 1.010.000.000 VNĐ |
| Hyundai SantaFe 2.2 dầu tiêu chuẩn | 1.178.000.000 VNĐ | 1.099.000.000 VNĐ |
| Hyundai SantaFe 2.5 xăng cao cấp | 1.299.000.000 VNĐ | 1.188.000.000 VNĐ |
| Hyundai SantaFe 2.5 dầu tiêu chuẩn | 1.468.000.000 VNĐ | 1.245.000.000 VNĐ |
| Hyundai SantaFe Hybrid | 1.499.000.000 VNĐ | 1.324.000.000 VNĐ |
Thông số kỹ thuật:
| Kiểu động cơ/hợp số/tính năng | Thông số cơ bản |
| Kích thước tổng thể | 4.810 * 1.900 * 1.700 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Bán kính vòng quay | 5.78 m |
| Truyền động | AWD |
| Loại động cơ | SmartStream G 1.6T – GDi |
| Hộp số | 6AT |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Mâm bánh xe | 235/55R19 |
| Khoảng sáng gầm | 185 mm |
| Phanh trước/ sau | Sử dụng đĩa |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành trong đô thị | 8.50 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành đường dài | 9.40 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao phức hợp | 9.00 L/ 100km |
Hyundai SantaFe là dòng SUV cỡ trung mang đậm phong cách Hàn Quốc.14. Kia Sorento
Kia Sorento là một trong những mẫu SUV 7 chỗ đa dụng hàng đầu đến từ Hàn Quốc, ra mắt lần đầu tiên vào năm 2002. Với hơn 20 năm phát triển, Sorento đã trải qua nhiều phiên bản và cải tiến, mang đến cho người lái một trải nghiệm tuyệt vời nhờ vào thiết kế sang trọng, công nghệ tiên tiến và động cơ mạnh mẽ.
Mới đây, Kia đã giới thiệu 9 phiên bản nâng cấp của Sorento 2024 tại Hàn Quốc. Những phiên bản này không chỉ có ngoại hình mới mẻ, mà còn cải tiến đáng kể về nội thất và trang bị an toàn. Kia Sorento 2024 dự kiến sẽ có mặt tại Việt Nam vào quý 2 năm nay.
Cập nhật giá xe Kia Sorento hiện tại:
| Phiên bản | Giá bán |
| Kia Sorento 2.2D Luxury 2WD | 1.020.000.000 VNĐ |
| Kia Sorento 2.5G Premium 2WD | 1.094.000.000 VNĐ |
| Kia Sorento 2.5G Luxury AWD 7S | 1.124.000.000 VNĐ |
| Kia Sorento 2.2D Signature AWD 7S | 1.234.000.000 VNĐ |
| Kia Sorento 2.2D Signature AWD 6S | 1.254.000.000 VNĐ |
| Kia Sorento Hybird 1.6L Premium | 1.199.000.000 VNĐ |
| Kia Sorento Hybird 1.6L Signature | 1.299.000.000 VNĐ |
| Kia Sorento Plug-in Hybird 1.6L Premium | 1.459.000.000 VNĐ |
| Kia Sorento Plug-in Hybird 1.6L Signature | 1.569.000.000 VNĐ |
Thông số kỹ thuật:
| Kiểu động cơ/hợp số/tính năng | Thông số cơ bản |
| Kích thước tổng thể | 4.810 * 1.900 * 1.700 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Bán kính vòng quay | 5.78 m |
| Truyền động | AWD |
| Loại động cơ | SmartStream G 1.6T – GDi |
| Hộp số | 6AT |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Mâm bánh xe | 235/55R19 |
| Khoảng sáng gầm | 185 mm |
| Phanh trước/ sau | Sử dụng đĩa |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành trong đô thị | 8.50 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành đường dài | 9.40 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao phức hợp | 9.00 L/ 100km |
Kia Sorento là một trong những mẫu xe 7 chỗ được ưa chuộng, với sự kết hợp giữa tiện nghi và khả năng vận hành mạnh mẽ.15. Ford Everest
Ford Everest thế hệ mới là một trong những mẫu xe 7 chỗ không thể bỏ qua. Dòng xe này được thiết kế lại hoàn toàn từ trong ra ngoài, kết hợp với các công nghệ tiên tiến như hệ thống quản lý cảm biến địa hình, mang lại khả năng vận hành vượt trội.
Ford Everest trang bị hệ thống quản lý cảm biến địa hình, cho phép người lái tùy chỉnh chế độ lái phù hợp với các điều kiện địa hình khác nhau, từ đường trơn trượt, cát, đến đất đá, đảm bảo sự an toàn tối đa cho hành trình.
Vào tháng 3 năm 2024, Ford đã giới thiệu 5 phiên bản mới của mẫu xe 7 chỗ với các tên gọi ấn tượng như Sport, Titanium, Ambiente, Titanium Plus và Wildtrak.
Các phiên bản này được thiết kế từ cơ bản đến cao cấp, đáp ứng đầy đủ nhu cầu và sở thích đa dạng của người tiêu dùng, đồng thời khẳng định vị trí vững chắc của Ford Everest trong phân khúc SUV 7 chỗ.
Cập nhật giá bán xe Ford Everest:
| Phiên bản | Giá bán |
| Ford Everest Ambiente AT 4×2 | 1.099.000.000 VNĐ |
| Ford Everest Sport AT 4×2 | 1.178.000.000 VNĐ |
| Ford Everest Titanium AT 4×2 | 1.299.000.000 VNĐ |
| Ford Everest Titanium + (Plus) AT 4×4 | 1.468.000.000 VNĐ |
| Ford Everest Wildtrakl AT 4×4 | 1.499.000.000 VNĐ |
Khuyến mãi: Khi sở hữu Ford Everest, bạn sẽ nhận được một loạt ưu đãi hấp dẫn như sau:
- Giảm giá trực tiếp khi mua xe.
- Tặng gói bảo hiểm thân vỏ và các phụ kiện chính hãng.
- Cung cấp dịch vụ vay lên đến 90% và giao xe tận nơi.
Thông số kỹ thuật:
| Kiểu động cơ/hợp số/tính năng | Thông số cơ bản |
| Kích thước tổng thể | 4.914 * 1.923 * 1.842 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Bán kính vòng quay | 5.60 m |
| Truyền động | 2 cầu bán thời gian và một cầu |
| Loại động cơ | Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi |
| Hộp số | Số tự động 10 cấp |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Mâm bánh xe | 255/55R20 |
| Khoảng sáng gầm | 200 mm |
| Phanh trước/ sau | Sử dụng đĩa |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành trong đô thị | 9.80 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành đường dài | 8.80 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao phức hợp | 9.30 L/ 100km |
Không thể không nhắc đến Ford Everest khi nói về các mẫu xe 7 chỗ hàng đầu trên thị trường.16. Mitsubishi Pajero Sport
Mitsubishi Pajero Sport là mẫu xe SUV cỡ trung 7 chỗ của hãng Mitsubishi Motors, ra mắt lần đầu vào năm 1996 và đã nhanh chóng trở thành một trong những lựa chọn phổ biến trên toàn cầu.
Pajero Sport được thiết kế để tối ưu hóa khả năng vận hành vượt địa hình cùng với sự thoải mái khi di chuyển trong thành phố. Với khả năng chinh phục mọi cung đường và không gian nội thất rộng rãi, đây là lựa chọn tuyệt vời cho những ai yêu thích khám phá và du lịch.
Cập nhật giá xe Mitsubishi Pajero Sport:
| Phiên bản | Giá bán |
| Pajero Sport Diesel 4*2 AT Premium | 1.130.000.000 VNĐ |
| Pajero Sport Diesel 4*4 AT Premium | 1.365.000.000 VNĐ |
Khuyến mãi: Khi mua Mitsubishi Pajero Sport vào thời điểm này, bạn sẽ có cơ hội nhận một trong hai gói ưu đãi đặc biệt dưới đây:
| Gói thứ 1 | Tặng thêm gói phụ kiện chuyên dụng:
|
| Gói thứ 2 | Có thể giảm trực tiếp giá xe lên đến chục triệu đồng:
|
Thông số kỹ thuật:
| Kiểu động cơ/hợp số/tính năng | Thông số cơ bản |
| Kích thước tổng thể | 4.825 * 1.815 * 1.835 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Bán kính vòng quay | 5.6 m |
| Truyền động | Dẫn động cầu sau |
| Loại động cơ | 2.4L Diesel Mivec |
| Hộp số | Số tự động lên đến 8 cấp |
| Trợ lực lái | Trợ lực dầu |
| Mâm bánh xe | 265/60R18 |
| Khoảng sáng gầm | 218 mm |
| Phanh trước/ sau | Sử dụng đĩa thông gió |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành trong đô thị | 10.70 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao khi vận hành đường dài | 7.30 L/ 100km |
| Mức nhiên liệu tiêu hao phức hợp | 8.40 L/ 100km |
Mitsubishi Pajero Sport là một trong những lựa chọn xe 7 chỗ hàng đầu mà bạn nên cân nhắc khi tìm mua xe.II. Những lưu ý khi mua xe 7 chỗ
Trong phần này, Mytour sẽ chia sẻ với bạn những điều cần lưu ý trước khi quyết định chọn mua mẫu xe 7 chỗ, giúp bạn đảm bảo tính an toàn, uy tín và chất lượng của chiếc xe.
1. Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ
Trước khi quyết định mua xe, bạn cần yêu cầu người bán cung cấp giấy tờ chứng minh nguồn gốc, xuất xứ của xe. Đây là bước quan trọng giúp bạn đảm bảo xe là chính chủ, có đầy đủ bảo hiểm và giấy tờ hợp pháp, từ đó tránh rủi ro mua phải xe không rõ nguồn gốc hay gặp phải vấn đề pháp lý sau này.
Kiểm tra xuất xứ của xe2. Kiểm tra động cơ, nội thất và ngoại thất
Động cơ là yếu tố then chốt trong khả năng vận hành của xe, đặc biệt là đối với các dòng xe 7 chỗ. Nó giúp xe có thể khởi động và di chuyển. Việc kiểm tra động cơ giúp bạn xác định các bộ phận của động cơ có đầy đủ, không bị thiếu sót, tránh những rủi ro tiềm ẩn do thiếu chi tiết. Đồng thời, bạn cũng cần kiểm tra xem xe có được bảo dưỡng định kỳ và các linh kiện thay thế có đảm bảo chất lượng hay không.
Kiểm tra thân xe, bao gồm cả nội thất và ngoại thất, là bước không thể thiếu khi mua xe, nhất là khi lựa chọn các dòng xe 7 chỗ đã qua sử dụng và có động cơ dầu. Bạn cần xem xét lớp sơn xe có bị bong tróc quá nhiều không và đảm bảo xe không bị móp hay va đập ở nhiều vị trí. Những dấu hiệu này có thể cho thấy xe đã từng gặp phải tai nạn hoặc va chạm nghiêm trọng.
Ngoài ra, bạn cần kiểm tra các chi tiết nhỏ trong nội thất như còi, hệ thống điều hòa, màn hình, ghế ngồi, và các bộ phận khác để đảm bảo không có bất kỳ sự cố hay hỏng hóc nào. Việc này giúp bạn có cái nhìn tổng quan về tình trạng của chiếc xe và tránh việc mua phải xe có lỗi nhỏ mà bạn chưa nhận ra.
Kiểm tra kỹ các bộ phận của xe, cả nội thất lẫn ngoại thất3. Kiểm tra hệ thống an toàn và lái thử
Ngoài việc kiểm tra ngoại thất và nội thất, lái thử là bước cực kỳ quan trọng để bạn có thể trải nghiệm thực tế chiếc xe trước khi quyết định lựa chọn. Chỉ khi lái thử, bạn mới có thể cảm nhận rõ ràng xem xe có phù hợp với bạn không, đồng thời đánh giá được cảm giác lái và sự ổn định của xe trên nhiều loại địa hình khác nhau.
Lái thử không chỉ giúp bạn đánh giá cảm giác ngồi thoải mái trên ghế mà còn cho phép bạn kiểm tra các yếu tố khác như độ mượt mà của hệ thống điều khiển, tính năng hoạt động của các bộ phận và hiệu suất của động cơ, hộp số, cũng như hệ thống lái. Việc này giúp đảm bảo rằng mọi thứ đều hoạt động trơn tru và giảm thiểu rủi ro khi sử dụng xe.
Lái thử để cảm nhận trực tiếp khả năng vận hành của xe4. Chọn thương hiệu uy tín
Thương hiệu đóng vai trò quan trọng trong chất lượng và độ bền của xe. Các dòng xe 7 chỗ của những thương hiệu lớn, đặc biệt là những xe sử dụng động cơ dầu, thường có độ bền cao, dễ dàng thay thế linh kiện và cung cấp sự an tâm về chất lượng lâu dài.
Khi chọn thương hiệu xe ô tô, Mytour muốn chia sẻ với bạn một số lời khuyên hữu ích để giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn:
- Đánh giá độ tin cậy của thương hiệu, chất lượng dịch vụ hậu mãi và các tiện ích mà sản phẩm mang lại.
- Nghiên cứu kỹ các tính năng, công nghệ và các dịch vụ mà từng thương hiệu cung cấp trước khi đưa ra quyết định mua xe.
Lựa chọn thương hiệu đáng tin cậy là điều cần thiết để đảm bảo chất lượng khi mua xeIII. Khám phá các dòng xe 7 chỗ cũ/mới chất lượng tại Mytour
Trên thị trường xe 7 chỗ hiện nay, không ít trường hợp mua phải xe không như ý, khiến người mua phải chịu tổn thất. Đôi khi, chỉ với một vài triệu đồng là có thể sửa được, nhưng nếu gặp phải các sự cố nghiêm trọng như hư hỏng hộp số hoặc bộ lọc nhiên liệu, bạn không chỉ mất tiền mà còn ảnh hưởng đến sự an toàn của mọi người trên xe.
Hiểu được những lo lắng của khách hàng, Mytour đã hợp tác với các chủ xe uy tín, chuyên cung cấp các dòng xe 7 chỗ chất lượng, cả mới và cũ. Điều này giúp bạn yên tâm khi đến tham khảo và mua xe. Các mẫu xe trên Mytour đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng, đảm bảo tránh được tình trạng lừa đảo.
Truy cập trang Mytour để tìm hiểu và lựa chọn các dòng xe 7 chỗ phù hợp với bạn