Hiểu rõ đặc tính kỹ thuật của máy tính giúp bạn chọn lựa phần cứng và phần mềm một cách thông thái. Nắm vững dòng sản phẩm chính xác của từng thành phần cũng giúp giảm thiểu các vấn đề về kỹ thuật. Với bất kỳ hệ điều hành nào, bạn cũng dễ dàng tìm hiểu đặc tính kỹ thuật của máy.
Các Bước
Windows

Mở Hộp Thoại Chạy (Run). Bạn có thể tìm nó trong thực đơn Start (Bắt đầu) hoặc nhấn tổ hợp phím ⊞ Win+R.

Nhập .msinfo32 và nhấn ↵ Enter. Cửa sổ Thông tin Hệ thống sẽ hiện ra.
- Quá trình mở cửa sổ này có thể mất vài phút.
- Có nhiều cách để kiểm tra thông số kỹ thuật hệ thống trên Windows. Trong đó, với Thông tin Hệ thống, bạn sẽ có báo cáo đầy đủ nhất tại một nơi.

Xem xét Tóm tắt Hệ thống (System Summary) và tìm thông tin cơ bản. Có một số mục quan trọng trên màn hình Tóm tắt Hệ thống – màn hình mặc định khi mở cửa sổ Thông tin Hệ thống, bao gồm:
- OS Name (Tên Hệ điều hành) – Đây là phiên bản Windows bạn đang sử dụng.
- System Manufacturer/Model (Nhà sản xuất/Dòng máy) – Thông tin về nhà sản xuất và dòng máy tính.
- System Type (Loại Hệ thống) – Cho biết bạn sử dụng phiên bản 32-bit (x86) hay 64-bit (x64) của Windows.
- Processor (Bộ xử lý) – Dòng sản phẩm và tốc độ của bộ xử lý. Tốc độ ở đây là tốc độ quảng cáo. Nếu có nhiều lõi, điều này cũng được thể hiện. Lưu ý rằng nếu bộ xử lý được ép xung để tăng tốc độ, thông số có thể không được cập nhật. Nhấn vào đây để biết thêm thông tin về cách đo tốc độ bộ xử lý.
- Installed Physical Memory (RAM) (Bộ nhớ RAM) – Dung lượng RAM lắp trong máy tính.
- Baseboard Manufacturer/Model (Nhà sản xuất/Dòng bo mạch chủ) – Thông tin về nhà sản xuất và dòng sản phẩm của bo mạch chủ. Dòng bo mạch chủ không phải lúc nào cũng được báo cáo chính xác.

Mở rộng phần 'Components' (Các linh kiện). Phần này cung cấp thông tin chi tiết về card đồ họa và ổ cứng.

Chọn 'Display' (Hiển thị). Thông tin về card đồ họa lắp đặt sẽ hiển thị ở đây. Nếu bo mạch chủ có tích hợp tính năng đồ họa và bạn cài thêm một card đồ họa rời, thông tin về hai nhóm đặc tính kỹ thuật sẽ được hiển thị.
- Khi xem thông tin kỹ thuật card đồ họa, những điều quan trọng là Name (Tên) và Adapter RAM (Bộ nhớ Card đồ họa). Ở đây, Adapter RAM được hiển thị theo byte. Thông thường, Windows sẽ báo giá trị này dưới dạng gigabyte (GB), khác với giá trị của nhà sản xuất.

Mở rộng phần 'Storage' (Lưu trữ) và chọn 'Drives' (Ổ cứng). Dung lượng trống và tổng dung lượng của mọi ổ cứng cũng như các phân vùng sẽ được hiển thị.
- Chọn 'Disks' (Ổ đĩa) để xem thông tin chi tiết về ổ đĩa vật lý và các phân vùng khác nhau.

Khám phá các phần khác. Thông tin trước đây giúp bạn xác định đặc tính kỹ thuật liên quan đến yêu cầu phần cứng và phần mềm. Tuy nhiên, chúng chỉ mang tính chất cơ bản. Bạn có thể khám phá nhiều thông tin chi tiết hơn về từng nội dung đã nêu.
- Phần 'Môi trường Phần mềm' cung cấp thông tin về trình điều khiển, tiến trình đang chạy và các chương trình khởi động của bạn.

Xuất tệp hỗ trợ việc sửa chữa máy tính. Nếu bạn cần sự giúp đỡ từ kỹ thuật viên để giải quyết vấn đề máy tính, họ có thể yêu cầu xem thông tin chi tiết về đặc tính kỹ thuật của máy. Bạn có thể xuất thông tin kỹ thuật hệ thống bằng cách vào mục 'Tệp' và chọn 'Xuất'. Đặt tên và tệp sẽ được lưu dưới dạng văn bản.
Mac

Chọn mục Apple và chọn 'Về Mac'. Cửa sổ hiển thị phiên bản OS X và tóm tắt đặc tính hệ thống sẽ xuất hiện. Bao gồm tốc độ bộ xử lý, bộ nhớ (RAM) và card đồ họa (nếu có).

Sử dụng các thẻ ở trên cùng của cửa sổ (Yosemite). Phiên bản OS X mới nhất có các thẻ nằm dọc theo phần trên cùng của cửa sổ Về Mac, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi giữa các nhóm phần cứng khác nhau. Nếu bạn đang sử dụng Mavericks (OS X 10.9) hoặc phiên bản cũ, hãy chuyển xuống bước tiếp theo.
- Thẻ Tổng quan cung cấp báo cáo ngắn gọn về những thông số kỹ thuật phổ biến nhất. Trang này đủ thông tin để xác định khả năng chạy chương trình.
- Thẻ Hiển thị trình bày mọi màn hình kết nối.
- Thẻ Lưu trữ liệt kê ổ đĩa và dung lượng từng ổ.

Bấm vào .Thêm Thông tin (Phiên bản Mavericks trở về trước). Cửa sổ mới sẽ hiện thông tin chi tiết về phần cứng. Sử dụng cây điều hướng bên trái để tìm đến phần cứng bạn quan tâm.
- Phần Phần cứng sẽ hiển thị chi tiết về mọi thành phần phần cứng. Chọn 'Phần cứng' để xem thông tin về Bộ xử lý trung tâm (CPU) ở khung bên phải. Nếu CPU có nhiều lõi, chúng cũng sẽ được liệt kê ở đây.
- Lưu ý: Tốc độ của CPU được hiển thị ở đây là tốc độ quảng cáo từ nhà sản xuất và có thể sử dụng để đánh giá khả năng chạy chương trình. Tuy nhiên, nó không thể hiện kết quả sau khi ép xung, tăng tốc. Nhấn vào đây để biết thêm thông tin về cách đo tốc độ thực tế của CPU.
Linux

Mở trình giả lập. Sử dụng chương trình liệt kê phần cứng nhẹ có sẵn trong nhiều bản phân phối Linux. Nếu chưa có, việc cài đặt đơn giản. Bạn có thể mở trình giả lập nhanh chóng ở hầu hết các bản phân phối bằng cách nhấn tổ hợp phím Ctrl+Alt+T.

Cài đặt lshw (nếu cần). Đa số bản phân phối Linux như Ubuntu và Mint đã có lshw. Cài đặt nếu cần bằng các lệnh sau:
- Bản phân phối Debian - sudo apt-get install lshw
- Bản phân phối Red Hat/Fedora - sudo yum install lshw

Chạy lshw để đọc thông tin về phần cứng trong máy tính. Sử dụng lệnh sau để rút gọn nội dung và chỉ hiển thị thông tin quan trọng:
- sudo lshw -short.

Định vị mục bạn cần. Sử dụng cột 'Class' (Lớp) để tìm kiếm. Bạn sẽ tìm thấy thông tin về bộ xử lý, bộ nhớ (RAM), card đồ họa ('Hiển thị'), và các ổ đĩa.

Tạo tập tin văn bản ghi lại thông số kỹ thuật phần cứng. Hữu ích khi cần sửa chữa hoặc bán máy tính.
- Nhập lệnh sudo lshw -short > specs.txt. Bạn có thể đặt tên tệp theo ý muốn. Tập tin này sẽ nằm trong thư mục chính của bạn.
- Bạn cũng có thể nhập lệnh sudo lshw -html > specs.html, tạo tập tin HTML. Nó sẽ dễ đọc hơn khi mở bằng trình duyệt.

Cài đặt Giao diện Đồ họa Người dùng (GUI). Cho phép xem thông tin phần cứng trực tiếp trên cửa sổ đồ họa và dễ dàng điều hướng. Thích hợp hơn cho người quen thuộc với Windows hoặc OS X.
- Nhập lệnh sudo apt-get install lshw-gtk (Debian) hoặc sudo yum install lshw-gui (RH/Fedora).
- Nhập lệnh sudo lshw -X để mở GUI cho lshw. GUI sử dụng giao diện '3-khung'. Khi mở rộng mục ở khung bên trái, thông tin chi tiết sẽ xuất hiện ở khung bên phải. Hãy mở rộng từng nhóm để tìm thông số kỹ thuật của bạn.
Android

Tải ứng dụng mô phỏng trình giả lập. Dù có thể dùng Menu Settings (Cài đặt) để xem thông tin cơ bản về điện thoại, bạn không thể xem thông tin chi tiết về bộ xử lý hay bộ nhớ. Với ứng dụng mô phỏng trình giả lập, bạn có thể thực hiện lệnh Linux để hiển thị thông số hệ thống.
- Nếu có thể truy cập Developer Tools (Công cụ Phát triển) trong Settings, bạn có thể mở Terminal Emulator (Mô phỏng Trình giả lập) từ đó. Nếu không, hãy tải ứng dụng mô phỏng trình giả lập. 'Terminal Emulator dành cho Android' là ứng dụng phổ biến nhất và có thể tải từ Google Play Store. Phương pháp này không yêu cầu quyền root - giúp bạn truy cập và điều chỉnh toàn bộ hệ thống tập tin trong hệ điều hành.

Mở Ứng dụng Terminal. Bạn sẽ chuyển đến dấu nhắc giả lập với giao diện kiểu Linux.

Nhập lệnh .cat /proc/cpuinfo và nhấn Enter. Thông tin về bộ xử lý di động trên thiết bị Android của bạn sẽ hiển thị.

Gõ lệnh .cat /proc/meminfo và nhấn Enter. Thông tin về bộ nhớ (RAM) trên thiết bị của bạn, bao gồm tổng dung lượng và dung lượng đang sử dụng, sẽ hiển thị.
