Toán tử là khái niệm quan trọng xác định loại tính toán bạn muốn thực hiện trên các phần của công thức. Bài viết này sẽ giải đáp mọi thắc mắc về toán tử tính toán và mức độ ưu tiên trong Excel.
Bài viết thực hiện trên laptop Windows với Excel 2016, nhưng bạn cũng có thể áp dụng trên các phiên bản Excel khác từ 2003 đến 2019.
I. Loại toán tử trong Excel
1. Toán tử số học
Toán tử số học được sử dụng để thực hiện các phép toán cơ bản như cộng, trừ, nhân, hoặc kết hợp các con số, ngày tháng,... để tạo ra kết quả. Hãy áp dụng những toán tử số học trong bảng dưới để đạt được kết quả mong muốn.
Toán tử số học | Ý nghĩa | Ví dụ |
+ (dấu cộng) | Phép cộng | =3+3 |
– (dấu trừ) | Phép trừ phủ định | =3-1 hay =-1 |
* (dấu hoa thị) | Phép nhân | =3*3 |
/ (dấu gạch chéo) | Phép chia | =3/3 |
% (dấu phần trăm) | Phần trăm | =20% |
^ (dấu mũ) | Phép lũy thừa | =3^2 |
2. Toán tử so sánh
Với các toán tử trong bảng dưới đây, bạn có thể so sánh hai giá trị trong Excel. Kết quả của phép so sánh sẽ là giá trị logic như TRUE hoặc FALSE.
Toán tử so sánh | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
= (dấu bằng) | Bằng | =A1=B1 |
> (dấu lớn hơn) | Lớn hơn | =A1>B1 |
< (dấu="" nhỏ=""> | Nhỏ hơn | =A1<>< p=""><> |
>= (dấu lớn hơn hoặc bằng) | Lớn hơn hoặc bằng | =A1>=B1 |
<= (dấu="" nhỏ="" hơn="" hoặc=""> | Nhỏ hơn hoặc bằng | =A1<> |
<> (dấu khác) | Khác | =A1<>B1 |
3. Toán tử nối chuỗi văn bản
Đây là một toán tử giúp bạn nối hoặc ghép một hoặc nhiều chuỗi văn bản để tạo thành một đoạn văn bản duy nhất.
Ngoài cách sử dụng toán tử '&' như thể hiện trong bảng dưới, bạn cũng có thể sử dụng hàm CONCATENATE để thực hiện ghép nối với nhiều tính năng hơn.
Tham khảo: Hướng dẫn sử dụng hàm CONCATENATE để nối mọi thứ trong Excel
Toán tử văn bản | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
& (dấu "và") | Kết nối hoặc nối hai giá trị để tạo ra một giá trị văn bản liên tục. | ="Cuộc "&"sống" thì bạn sẽ được Cuộc sống. |
4. Toán tử tham chiếu ô
Đây là một loại toán tử giúp bạn kết hợp các phạm vi ô để thực hiện các phép tính trong một sheet Excel.
Toán tử tham chiếu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
: (dấu hai chấm) | Toán tử phạm vi tạo một tham chiếu đến tất cả các ô giữa hai tham chiếu bao gồm cả hai tham chiếu. | =SUM(B5:B15) |
, hoặc ; (dấu phẩy, dấu chấm phẩy) | Toán tử liên kết, kết hợp nhiều tham chiếu thành một tham chiếu. | =SUM(B5:B15;D5:D15) |
(dấu cách) | Toán tử giao, tạo ra tham chiếu đến các ô chung cho hai tham chiếu. | =SUM(B7:D7 C6:C8) |
# (dấu pao) | Biểu tượng # được sử dụng trong một số ngữ cảnh:
|
|
@ (at) | Toán tử tham chiếu, được dùng để chỉ ra giao điểm ẩn trong công thức. | =@A1:A10 =SUM(Table1[@[January]:[December]]) |
Mua phần mềm Microsoft Office tại Mytour:
II. Thứ tự Excel thực hiện tính toán trong công thức
1. Thứ tự tính toán
Trong một số trường hợp, thứ tự thực hiện tính toán có thể ảnh hưởng đến kết quả của công thức. Quan trọng là hiểu thứ tự và cách điều chỉnh để đạt được kết quả mong muốn.
- Công thức tính giá trị luôn bắt đầu bằng dấu bằng (=) trong Excel. Dấu bằng cho biết các ký tự sau đó tạo thành một công thức.
- Sau dấu bằng, có chuỗi các thành phần cần tính, như toán hạng, được phân tách bởi các toán tử tính toán.
- Excel tính toán công thức từ trái sang phải, theo thứ tự cụ thể cho mỗi toán tử trong công thức.
Ví dụ: Trong công thức =SUM(A1;B1;C1), Excel sẽ tính toán từ trái sang phải, lấy 1 + 2 = 3, sau đó lấy 3 + 3 = 6 như kết quả hiển thị.

Ví dụ về thứ tự tính toán
2. Ưu tiên toán tử
Khi kết hợp nhiều toán tử trong một công thức, Excel thực hiện theo thứ tự được hiển thị trong bảng dưới đây.
Nếu một công thức chứa các toán tử có cùng ưu tiên, Excel sẽ đánh giá chúng từ trái sang phải.
Ví dụ: Trong công thức =3*4/3, Excel sẽ thực hiện tính toán từ trái sang phải.
Toán tử | Mô tả |
|---|---|
: (dấu hai chấm) | Toán tử tham chiếu |
(giãn cách đơn) | |
, hoặc ; (dấu phẩy hoặc chấm phẩy) | |
– (dấu trừ) | Dạng phủ định (như trong –1) |
% (dấu phần trăm) | Phần trăm |
^ (dấu mũ) | Phép lũy thừa |
* và / (dấu hoa thị và dấu gạch chéo) | Phép nhân và phép chia |
+ và – (dấu cộng và dấu trừ) | Phép cộng và phép trừ |
& (dấu "và") | Kết nối hai chuỗi văn bản (móc nối) |
= (dấu bằng) | Toán tử so sánh |
<> (dấu bé hơn, lớn hơn) | |
<= (dấu="" bé="" hơn="" hoặc=""> | |
>= (dấu lớn hơn hoặc bằng) | |
<> (dấu khác) |
3. Sử dụng dấu ngoặc đơn
Để thay đổi thứ tự đánh giá, bạn có thể đặt phần công thức cần tính toán trước trong dấu ngoặc đơn.
Ví dụ: Công thức sau đây cho kết quả là 11, vì Excel sẽ tính nhân trước, cộng sau. Công thức nhân 2 với 3 và sau đó cộng 5 vào kết quả.
5 + 2 * 3

Ví dụ khi không có dấu ngoặc đơn
Ngược lại, sử dụng dấu ngoặc đơn để thay đổi cú pháp, lấy tổng của 5 và 2, sau đó nhân kết quả với 3 sẽ cho kết quả là 21.
(5 + 2) * 3

Ví dụ có sử dụng dấu ngoặc đơn
Trong ví dụ này, phần đầu tiên của công thức được đặt trong dấu ngoặc đơn, buộc Excel tính B2+25 trước khi chia kết quả cho tổng các giá trị trong các ô D1, E1 và F1.
(B2 + 25) / SUM(D1:F1)

Ví dụ về việc sử dụng dấu ngoặc đơn kết hợp với hàm
III. Sự ảnh hưởng của giá trị nhập vào trong Excel
Khi bạn nhập công thức vào Excel, có những trường hợp kết quả không như mong đợi do Excel xử lý giá trị theo từng toán tử cụ thể.
Nếu bạn nhập giá trị không phù hợp hoặc khác định dạng dữ liệu, Excel có thể chuyển đổi giá trị để tính toán. Dưới đây là ví dụ minh họa.
Công thức | Kết quả | Giải thích |
="1"+"2" | 3 |
|
=1+"$4,00" | 5 |
|
= "01/06/2001"-"01/05/2001" | 31 |
|
=SQRT("8+1") | Lỗi #VALUE! |
|
="A"&TRUE | ATRUE |
|
Và đó là cách giá trị nhập vào ảnh hưởng trong Excel. Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận. Chúc bạn thành công!
