1. Soạn bài số 1
2. Soạn bài số 2
Khám phá Tuyên ngôn độc lập - Tác giả, ngắn 1
A. KIẾN THỨC CƠ BẢN
I. TÁC GIẢ:
1. Tiểu sử
- Hồ Chí Minh (1890 - 1969), xuất thân từ làng Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An. Trong thời niên thiếu, ông mang tên là Nguyễn Sinh Cung và Nguyễn Tất Thành, trong quá trình hoạt động cách mạng, ông sử dụng nhiều bút danh khác nhau.
- Năm 1920, ông tham gia Đại hội Tua và trở thành một trong những người sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.
2. Sự nghiệp văn học
a. Quan điểm sáng tạo
- Hồ Chí Minh coi văn nghệ là một phần quan trọng trong cuộc sống và phục vụ cho cách mạng. Ông xem nghệ sĩ như là một chiến binh trên mặt trận văn hóa và tư tưởng.
- Ông chú trọng đến tính chân thật và tính dân tộc trong văn học. Ông khuyến khích nhà văn phải mô tả chân thật, giữ gìn vẻ đẹp của tiếng Việt và đồng thời phải có sự sáng tạo.
- Tuy nhiên, ông luôn quan tâm đến mục đích và đối tượng của tác phẩm trước khi quyết định nội dung và hình thức. Ông luôn đặt ra câu hỏi: “Viết cho ai?”, “Viết để làm gì?”, sau đó mới quyết định “Viết gì?” và “Viết như thế nào?”. Vì vậy, ông luôn đặt ra một tinh thần hiện thực và sự linh hoạt trong việc sáng tạo văn chương.
b. Di sản văn học
- Văn chính luận: Đóng góp quan trọng trong cuộc đấu tranh cách mạng thông qua những bài văn chính luận sáng tạo của Hồ Chí Minh, kết hợp lí trí sắc bén với tình cảm chân thành và sâu sắc của một trái tim vĩ đại. Một số tác phẩm nổi bật:
+ Bản án của chế độ thực dân Pháp (1925, tiếng Pháp).
+ Tuyên ngôn Độc lập (1945)
+ Lời kêu gọi kháng chiến toàn quốc (1946)
+ Không gì quý hơn độc lập, tự do (1966)
+ Di chúc (1969)
- Truyện và Kí: Viết trong thời gian ông hoạt động ở Pháp. Những tác phẩm này thường chỉ trích sự tàn bạo, xảo trá của thực dân và phong kiến đối với người lao động các nước thuộc địa, đồng thời tôn vinh những tấm gương yêu nước và cách mạng. Một số tác phẩm nổi bật:
+ Lời kêu gọi của bà Trưng Trắc (1922)
+ Con người biết mùi khói phòng thí nghiệm (1922)
+ Vi hành (1923)
+ Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu (1925).
+ Nhật kí chìm tàu (1931)....
– Thơ ca: Là lĩnh vực nổi bật nhất trong sự nghiệp văn chương của ông.
+ Nhật kí trong tù (1942 – 1943; chữ Hán, 133 bài)
+ Thơ Hồ Chí Minh (86 bài thơ tiếng Việt).
+ Thơ chữ Hán Hồ Chí Minh (36 bài)
3. Phong cách nghệ thuật
- Phong cách nghệ thuật của Hồ Chí Minh đa dạng và độc đáo. Ông đã tạo ra những phong cách riêng biệt và hấp dẫn trong mỗi thể loại văn học từ văn chính luận, truyện, ký sự đến thơ ca. Một số đặc điểm nổi bật:
+ Văn chính luận: Sắc sảo, giàu tri thức, gắn với thực tiễn và có tính luận chiến cao.
+ Truyện - ký: Chủ động và sáng tạo trong biểu hiện, thể hiện rõ chất trí tuệ và hiện đại.
+ Thơ ca: Đa dạng, từ cổ điển đến hiện đại, thể hiện chất lượng cao về nghệ thuật và sự sâu sắc về tư duy.
– Tổng quan: Tác phẩm của Hồ Chí Minh luôn ngắn gọn, giản dị, trong sáng, và thể hiện chất thép, tinh thần lạc quan cách mạng, lòng nhân đạo rộng lớn, luôn hướng tới ánh sáng, niềm vui và sự sống.
II. TÁC PHẨM TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP
1. Ngày ra đời
Ngày 19 – 8 – 1945, quyền lực ở Hà Nội trao vào tay nhân dân. Ngày 23 – 8 – 1945, tại Huế, vua Bảo Đại thoái vị. Ngày 25 – 8 – 1945, hàng triệu người dân Sài Gòn - Chợ Lớn nổi dậy chiếm quyền lực. Chỉ trong ít hơn 10 ngày, Tổng khởi nghĩa và Cách mạng tháng Tám thành công rực rỡ.
Vào cuối tháng 8-1945, tại 48 Hàng Ngang, Hà Nội, lãnh tụ Hồ Chí Minh soạn thảo bản Tuyên ngôn Độc lập. Và ngày 2 – 9 - 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, Người đọc Tuyên ngôn Độc lập trước hàng chục nghìn người dân, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà, mở ra một thời đại mới độc lập, tự do.
2. Cấu trúc
- Phần 1 (từ đầu đến... “không ai chối cãi được”): giới thiệu cơ sở pháp lý và chính nghĩa của Tuyên ngôn Độc lập.
- Phần 2 (tiếp theo đến “... ở Yên Bái và Cao Bằng”): phê phán tội ác của thực dân Pháp trong hơn 80 năm và cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam.
- Phần 3 (phần còn lại): tuyên bố chấm dứt chế độ thực dân, hủy bỏ mọi đặc quyền của Pháp trên đất nước, khẳng định quyền tự do và ý chí bảo vệ độc lập quốc gia.
3. Giá trị và Nghệ thuật
a) Giá trị.
- Tuyên ngôn Độc lập mang ý nghĩa lịch sử lớn và có giá trị văn học cao.
- Bản Tuyên ngôn không chỉ dành cho người dân và thế giới trừu tượng, mà còn dành cho Pháp, Anh và Nhật.
- Bác đặt nền tảng: mọi người và các dân tộc đều có quyền bình đẳng, sống tự do và mưu cầu hạnh phúc. Bác sử dụng lời nói này để thuyết phục và ngăn chặn phản đối của Pháp. Từ đó, ông khẳng định quyền tự do của dân tộc Việt Nam và tất cả dân tộc trên thế giới một cách logic và thuyết phục.
- Dựa trên sự thật: Bác tố cáo tội ác của Pháp thông qua sự thật không thể chối cãi được. Hơn 80 năm qua, Pháp đã cướp đất nước, bóc lột dân tộc. Bằng hành động này, Bác khẳng định quyền độc lập của dân tộc Việt Nam.
- Dựa trên ý chí của dân tộc: Bác chỉ ra cuộc đấu tranh của dân tộc. Dân ta đã chấm dứt quan hệ với Pháp; Nhật chạy, Pháp chạy. Dân ta đã lật đổ chế độ thực dân, tạo ra Việt Nam Dân chủ Cộng hoà.
b) Nghệ thuật
- Tuyên ngôn Độc lập chứng minh sức mạnh của từng từ, lập luận sắc bén, lí lẽ chặt chẽ, giọng văn hùng hồn và chứa đựng nhiều chân lý lớn. Bản Tuyên ngôn đúng là một tác phẩm văn học anh hùng trong thời đại mới.
B. PHÂN TÍCH BÀI THƠ CHIỀU TỐI (MỘ) TRONG NHẬT KÍ TRONG TÙ
Phân tích bài thơ Chiều tối (Mộ) trong tập Nhật kí trong tù để làm rõ sự hoà hợp độc đáo giữa bút pháp cổ điển và hiện đại của thơ Hồ Chí Minh.
Gợi ý làm bài
– Nhật kí trong tù của Hồ Chí Minh viết từ 29-8-1942 đến 10 - 9-1944, khi Người bị chính quyền Tưởng Giới Thạch bắt giam một cách bất công, đày đọa tại các nhà lao ở Quảng Tây, Trung Quốc. Trong số 133 bài thơ, Chiều tối được coi là một trong những tác phẩm tiêu biểu cho phong cách hiện đại của thơ Hồ Chí Minh.
- Chiều tối sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt. Nguyên văn bài thơ như sau:
Bình minh bao phủ cảnh thiên nhiên,
Đèn dầu loang lổ chói mắt hiên nhà.
Sương mù bao phủ làn cỏ mảnh mai,
Mảnh đất hoang vu, mộ cô đơn lạnh tanh.
- Bài thơ được sắp xếp ở vị trí 31 trong tập Nhật kí trong tù. Tiếp theo là bài thơ 'Đêm ngủ ở Long Tuyền'. Như vậy, có thể xác định bài thơ ra đời vào tháng 10 năm 1942, khi Bác đang trên đường từ Thiên Bảo đến Long Tuyền.
- Thơ mô tả hai cảnh vật: bình minh rọi sáng và mộ cô đơn dưới ánh đèn dầu. Bằng ngôn từ tinh tế, tác giả vẽ nên hình ảnh mảnh đất hoang vu và mộ cô đơn, tạo nên bức tranh về cảm xúc sâu lắng và u tối của tâm hồn con người.
- Bức tranh bình minh sáng sủa, đèn dầu chiếu rọi, nhưng mộ cô đơn vẫn lặng lẽ đứng dưới ánh sáng, tạo ra sự tương phản đầy ấn tượng giữa ánh sáng và bóng tối, giữa sự sống và cái chết.
- Sự lãng mạn và bất hạnh của cuộc đời được thể hiện qua hình ảnh của mảnh đất hoang vu và mộ cô đơn, khiến cho người đọc cảm nhận được sự lưu luyến và đau buồn của tâm trạng con người.
– Cảnh bình minh rọi sáng và mộ cô đơn dưới ánh đèn dầu là biểu tượng cho sự sống và cái chết, sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối, giữa hy vọng và nỗi buồn. Bằng cách này, thơ Hồ Chí Minh đã tạo ra một bức tranh về cuộc sống đầy cảm xúc và ý nghĩa.
- Hình ảnh của mảnh đất hoang vu và mộ cô đơn dưới ánh đèn dầu gợi lên sự đau khổ và luyến tiếc, tạo nên một không gian u tối và cô đơn, khiến cho người đọc cảm thấy rẻo rà và nhẹ nhàng.
- Hình ảnh của thiếu nữ xay ngô và lò than rực hồng tượng trưng cho hạnh phúc gia đình, tương phản với cảnh đơn độc của tù nhân đày xa xứ. Bác muốn truyền tải sự ấm áp đó thay vì nhấn mạnh sự cô đơn và khổ đau cá nhân. Điều này phản ánh lòng nhân ái rộng lớn: thi sĩ quên đi nỗi đau của mình để hưởng niềm vui, hạnh phúc của con người ở quê nhà yên bình.
- Bình yên và an là ấy cũng ẩn chứa mục tiêu chiến đấu của nhà cách mạng cho đất nước mình. Hướng về cuộc sống hàng ngày, bình dị: thiếu nữ xay ngô, nhìn lửa bếp, lò than hồng khi chân tay mang gông xiềng, được giải thoát trong chiều tối, Bác tìm thấy tương lai sáng sủa, xua tan nỗi cô đơn, cảm giác bị bỏ rơi trước khung cảnh lao động bình thường ấy.
- Bức tranh về thiếu nữ xay ngô và lò than rực hồng là biểu tượng của sự tươi mới, ấm áp, trẻ trung. Bút pháp trữ tình của Bác kết hợp giữa màu sắc cổ điển và hiện đại, trẻ trung và bình dị. Bài thơ được sáng tác vào lúc hoàng hôn. Khung cảnh đã bắt đầu chìm vào bóng tối, nhưng lửa bếp vẫn chiếu sáng, làm tan đi cái lạnh của núi rừng, tạo điều kiện cho cuộc sống trở lại với nhịp điệu bình thường của nó. Một tương lai đang chớp mở. Trong bóng tối, ánh sáng của ngày mai vẫn hiện rõ. Bằng cách kết hợp giữa giá trị cổ điển và hiện đại, tác giả tạo ra một bức tranh về cuộc sống con người và tâm hồn nghệ sĩ rộng lớn của một nhà cách mạng đang trải qua những ngày lao động tù đày.
C. NHẬN ĐỊNH VỀ PHONG CÁCH NGHỆ THUẬT CỦA HỒ CHÍ MINH,giáo trình Ngữ văn 12 viết: “Hồ Chí Minh có phong cách nghệ thuật độc đáo và đa dạng”. Mời bạn làm sáng tỏ nhận định này.
Gợi ý làm bài
- Hồ Chí Minh sáng tác nhiều thể loại: thơ, truyện kí, văn chính luận, truyện ngắn.
- Sử dụng nhiều ngôn ngữ trong việc sáng tác văn học: tiếng Việt, tiếng Pháp, tiếng Hán. Mỗi ngôn ngữ mang một cấu trúc riêng, tạo ra sự đa dạng và phong phú trong cách diễn đạt.
- Phong cách thơ chữ Hán của Hồ Chí Minh gần gũi với thơ đời Đường và Tống.
- Trong các truyện và kí, Hồ Chí Minh sử dụng nhiều bút pháp khác nhau, từ hiện đại (như truyện viết tại Pháp vào những năm 1920) đến truyện dân gian chương hồi.
- Phong cách văn chính luận của Hồ Chí Minh linh hoạt và đa dạng. Giọng văn và lời lẽ có thể trang nhã, nổi loạn, đầy cảm xúc tấn công, hoặc trữ tình và châm biếm.
- Mặc dù đa dạng, nhưng phong cách của Hồ Chí Minh luôn nhất quán: ngắn gọn, sâu sắc, tinh tế,... với mục tiêu làm cho cách mạng, giải phóng dân tộc. Hồ Chí Minh xem văn học như một vũ khí quan trọng trong cuộc đấu tranh cách mạng: Nay trong thơ cũng phải có lưỡi kiếm.
2. “Tuyên ngôn Độc lập” nói về những nội dung lớn gì?
Gợi ý làm bài
- Trích dẫn Tuyên ngôn Độc lập Mỹ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp để nhấn mạnh những nguyên tắc quan trọng về quyền con người. Quyền tự do, độc lập của dân tộc ta là phù hợp với quyền lợi quốc tế, tương tự như ở Pháp và Mỹ.
- Trích dẫn này nhấn mạnh ý nghĩa của cuộc cách mạng giải phóng dân tộc của ta và phản bác âm mưu xâm lược của các quốc gia phương Tây, đặc biệt là thực dân Pháp. Bằng việc đặt Tuyên ngôn Độc lập của ta bên cạnh hai văn bản của hai đế quốc lớn, tác giả khẳng định giá trị, ý nghĩa của cuộc cách mạng giải phóng dân tộc.
- Mục tiêu của Tuyên ngôn Độc lập là thông báo cho quốc dân và thế giới về quyền tự do, độc lập của Việt Nam.
- Cung cấp lẽ và bằng chứng để phản bác lập luận của kẻ thù:
+ Phủ nhận quyền công khai.
+ Tiết lộ sự thật về “bảo hộ”.
+ Khẳng định người Việt Nam đòi độc lập từ tay Nhật chứ không phải từ tay Pháp.
- Dân tộc ta có quyền độc lập vì đã đứng về phía Đồng minh chống phát xít, nhân đạo đối với thực dân Pháp ngay cả khi chúng tàn sát tù nhân chính trị của Việt Minh.
- Tuyên ngôn Độc lập là một văn bản chính trị xuất sắc, có cấu trúc chặt chẽ, lập luận đúng đắn, hùng hồn, tuyên truyền tinh thần bất khuất của dân tộc, tố cáo tội ác của kẻ thù và khẳng định chủ quyền hợp pháp của dân tộc Việt Nam.
3. Phân tích những giá trị nghị luận của “Tuyên ngôn Độc lập”.
Gợi ý làm bài
- Với Tuyên ngôn Độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã mở rộng quyền lực của dân tộc lên tầm thế giới. Tiếng nói của Tuyên ngôn Độc lập là tiếng nói toàn cầu, không chỉ dành riêng cho dân tộc Việt Nam mà còn là biểu tượng cho sự áp đặt đối với tất cả những dân tộc bị áp bức.
- So sánh qua lối tương phản, đồng nhất hoặc ám dụ là các kỹ thuật nghệ thuật mà Tuyên ngôn Độc lập thường sử dụng.
- So sánh với tuyên ngôn của Mỹ, của Pháp, Tuyên ngôn Độc lập của chúng ta thể hiện sự đồng đẳng. Không chỉ dân tộc Việt Nam, mà Tuyên ngôn Độc lập cũng mang giá trị như tuyên ngôn của họ.
- So sánh tương phản chủ yếu là với thực dân Pháp. Người Pháp được hưởng quyền lợi từ tuyên ngôn dân quyền của họ, nhưng cũng với “những quyền ấy” họ lại bắt người Việt Nam phải chịu cảnh nô lệ, tù đày, chết chóc. Do đó, “hành động của chúng trái hẳn với nhân đạo và chính nghĩa”.
- Các ám dụ cũng là một phương tiện quan trọng trong việc lập luận của Tuyên ngôn Độc lập. Nhờ những ám dụ này, văn bản trở nên sâu sắc, hấp dẫn, khiến cho mọi thế hệ, mọi trình độ đều phải kính phục tầm văn hoá uyên bác của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
- Phương pháp liệt kê tăng cấp cũng rất hiệu quả. Để phản bác luận điệu bảo hộ của Pháp, Hồ Chí Minh liệt kê ra đầy đủ các mặt cốt yếu mà Pháp nhân danh bảo hộ để biến người dân Việt thành nô lệ.
+ Đó là: chính trị (chính sách chia để trị nhằm chống sự thống nhất, đoàn kết).
+ Giáo dục (nhà tù nhiều hơn trường học nhằm làm suy yếu tinh thần).
+ Y tế (thuốc phiện, rượu cồn làm suy yếu thể trạng dân tộc).
+ Kinh tế (cướp tài nguyên, không cho giai cấp tư sản bản địa trỗi dậy)...
+ Tất cả nhằm làm suy thoái toàn diện đời sống của người Việt. Cách lập luận này khiến tội ác của thực dân Pháp hiện lên rõ ràng và nỗi khổ đau, bi đát của dân tộc cũng “tăng cấp” hơn.
- Phương pháp lặp lại cấu trúc câu cũng được sử dụng. Một ví dụ tiêu biểu là câu: “Một dân tộc đã dũng cảm chống lại ách nô lệ của Pháp hơn 80 năm qua, một dân tộc đã đứng về phe Đồng minh chống phát xít từ nhiều năm nay, dân tộc đó phải được tự do! Dân tộc đó phải được độc lập!”.
- Hơn 60 năm trôi qua từ khi Tuyên ngôn Độc lập được Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc tại Quảng trường Ba Đình, khoảnh khắc lịch sử ấy vẫn còn sống động trong từng từ ngữ, câu văn.
- Với Tuyên ngôn Độc lập, dân tộc Việt Nam đã có giọng nói của riêng mình, diện mạo của riêng mình, có nguồn lực nội tại mạnh mẽ và bền vững trên con đường độc lập, tự do, bình đẳng và nhân ái.
- Hơn nữa, nhiều lần dân tộc ta đã trở thành biểu tượng cho tinh thần tự do, độc lập, của ý chí tự quyền cao cả của nhân loại tiến bộ trên khắp thế giới.
- Ngày nay, Tuyên ngôn Độc lập vẫn tiếp tục là nguồn cổ vũ, động viên lớn lao cho dân tộc ta trên hành trình xây dựng và phát triển Tổ quốc.
Soạn bài Tuyên ngôn độc lập - Tác giả, ngắn 2
Câu 1. Điểm mấu chốt về quan điểm sáng tác văn học, nghệ thuật của Hồ Chí Minh. Quan điểm này đã giúp tôi hiểu rõ hơn về văn thơ của Người ra sao?
