1. Khám phá về thuốc kháng sinh
Thuốc kháng sinh là loại thuốc chống nhiễm trùng do vi khuẩn bằng cách tiêu diệt hoặc làm giảm sự phát triển của chúng. Hiện nay, đây là một loại thuốc có vai trò quan trọng trong công tác điều trị bệnh. Kháng sinh có nhiều loại, như penicillin, macrolid, quinolon,... Mỗi loại sẽ được sử dụng cho một loại bệnh do các vi khuẩn khác nhau gây ra.

Cơ chế hoạt động của kháng sinh thay đổi tùy thuộc vào từng nhóm
2. Cơ chế hoạt động của kháng sinh là gì?
Mỗi loại kháng sinh sẽ có một cơ chế hoạt động riêng, nhưng tất cả đều nhằm vào mục tiêu chung là tấn công và phá hủy tế bào vi khuẩn để bảo vệ cơ thể.
Tấn công vào cấu trúc bảo vệ của vi khuẩn:
-
Kháng sinh sẽ ức chế quá trình tổng hợp peptidoglycan (lớp vỏ bảo vệ vi khuẩn), khiến cho vi khuẩn mất vỏ bảo vệ và dễ bị tiêu diệt.
-
Ví dụ: nhóm beta-lactamase, vancomycin.
Ngăn cản quá trình sản xuất protein ở vi khuẩn:
-
Kháng sinh tác động lên ribosome 70S của vi khuẩn.
-
Gắn với tiểu phân 30S để ngăn cản hoạt động của ARN vận chuyển (streptomycin) hoặc ức chế chức năng của ARN vận chuyển (tetracyclin).
-
Gắn với tiểu phân 50S để cản trở sự liên kết và tạo ra các axit amin cần thiết cho sự sống của tế bào (erythromycin, chloramphenicol).
Ức chế quá trình tổng hợp acid nucleic:
-
Tác động và ngăn cản quá trình sao chép ADN và tạo ra ADN con. Ví dụ như kháng sinh nhóm quinolon ức chế sự hoạt động của enzyme gyrase làm cho phân tử ADN không thể mở xoắn.
-
Cản trở quá trình tổng hợp ARN (rifampicin), gắn với ARN polymerase phụ thuộc vào ADN.
-
Ức chế quá trình tổng hợp cần thiết cho sự sống của tế bào, từ đó ngăn cản sự phát triển của tế bào vi khuẩn (sulfamid, trimethoprim).
3. Thời gian tác dụng và tính hiệu quả của thuốc kháng sinh
Cơ chế hoạt động của kháng sinh từng loại thuốc có thời gian hiệu quả và tính hiệu quả khác nhau đối với từng nhóm bệnh và cơ địa của mỗi người. Tuy vậy, nhìn chung, thời gian hiệu lực của thuốc được tính ở các mức sau:
Thời gian hiệu lực của thuốc
Thường thì, các loại thuốc kháng sinh sẽ có hiệu lực ngay sau khi nhập vào cơ thể, nhưng để cảm nhận sự thay đổi và tiến triển của quá trình điều trị, thường cần mất khoảng 2 - 3 ngày. Mỗi loại kháng sinh có cơ chế hoạt động khác nhau và thường cần từ 7 - 14 ngày để chữa khỏi bệnh và kết thúc quá trình điều trị bằng kháng sinh.

Minh họa cho việc kháng sinh xâm nhập và phá hủy màng tế bào vi khuẩn
Hiệu quả của việc sử dụng kháng sinh trong việc điều trị bệnh
-
Thuốc kháng sinh chỉ được sử dụng để chữa trị các bệnh nhiễm trùng như: Nhiễm trùng đường tiểu, viêm xoang và tai,…
-
Kháng sinh không có tác dụng trong việc điều trị các bệnh do virus và ký sinh trùng như: cảm cúm, nấm men, nấm móng tay, giun đũa.
4. Những tác dụng phụ ít người biết của kháng sinh
Giống như các loại thuốc khác, ngoài hiệu quả trong điều trị bệnh, kháng sinh cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp của kháng sinh bao gồm: tác dụng phụ liên quan đến vi khuẩn, phản ứng dị ứng, và tai biến do độc tính của thuốc.
Tác dụng phụ liên quan đến vi khuẩn trong cơ thể
Sau khi sử dụng các loại kháng sinh phổ rộng, đặc biệt là dạng uống như chloramphenicol, người bệnh thường gặp rối loạn về hệ vi khuẩn trong cơ thể. Các loại kháng sinh này tiêu diệt lợi khuẩn sống trong dạ dày và ruột, tạo ra các thể kháng kháng sinh như tụ cầu khuẩn, enterobacter, trực khuẩn mủ xanh, nấm,...
Ở dạng tiêm, kháng sinh được dẫn qua mật và có thể xâm nhập vào hệ tiêu hóa, phá hủy các lợi khuẩn sống ở đó, như ceftriaxone, các kháng sinh nhóm lincosamid,... Các triệu chứng của tác dụng phụ của kháng sinh được biểu hiện trên cơ thể con người:
-
Tiêu chảy kéo dài vì chứng viêm ruột dạng lỵ do tụ cầu khuẩn gây ra, hoặc viêm đại tràng màng giả do clostridium difficile.
-
Nấm candida trong đường ruột.
-
Tình trạng thiếu vitamin, đặc biệt là vitamin nhóm B và vitamin K.
Phản ứng dị ứng với kháng sinh
Dị ứng với kháng sinh thường do sự mẫn cảm ở một số người bệnh có cơ địa nhạy cảm, không phụ thuộc vào liều lượng kháng sinh được dùng. Các loại kháng sinh thường gây dị ứng như penicillin, sulfamid. Các phản ứng bao gồm:
-
Dị ứng da, đôi khi nặng hơn là ở niêm mạc, có thể biến chuyển từ những dấu hiệu nhẹ như nổi ban đỏ, phù nề, mề đay đến hội chứng Lyell (sốt cao, da nổi bọng nước, viêm loét giác mạc,…).
-
Sốt, triệu chứng có thể gây nhầm lẫn với sốt do nhiễm trùng.
-
Sốt, nổi hạch, nổi mẩn trên da, khó thở, tiểu ra máu tương tự như bệnh huyết thanh.
-
Sốc phản vệ, mề đay, nhịp tim nhanh, huyết áp giảm, nặng hơn có thể dẫn đến tử vong.

Khả năng gây dị ứng da của kháng sinh
Tác dụng phụ do độc tính của kháng sinh
Những tác dụng phụ này đặc trưng cho một số loại kháng sinh cụ thể, phụ thuộc vào cách kháng sinh tác động lên cấu trúc tế bào hoặc men tế bào. Tác dụng phụ do độc tính của kháng sinh tùy thuộc vào liều lượng và thời gian sử dụng. Sử dụng kháng sinh ở liều cao và trong thời gian dài có thể gây ra nhiều và nặng hơn. Các loại tác dụng phụ bao gồm:
-
Tác dụng phụ đối với thận: gây viêm thận, suy thận, đây là hậu quả của việc sử dụng các loại kháng sinh như sulfamid, aminosid, vancomycin.
-
Tác dụng phụ đối với ốc tai, tiền đình do aminosid, vancomycin.
-
Tác dụng phụ đối với hệ tuần hoàn: thiếu máu do chloramphenicol, giảm bạch cầu hạt do sulfamid.
-
Tác dụng phụ đối với gan: viêm gan khi sử dụng rifampicin, sulfamide.
-
Tác dụng phụ đối với hệ thần kinh: xảy ra co giật khi sử dụng penicillin ở liều cao.
-
Tác dụng phụ đối với thai nhi nếu mẹ bầu sử dụng kháng sinh trong thai kỳ.

Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng kháng sinh và không tự y ý mua hoặc thay đổi liều lượng
Mặc dù kháng sinh là thuốc hiệu quả trong việc chữa bệnh, nhưng cơ chế tác dụng của chúng cũng mang lại nhiều tác dụng phụ nguy hiểm. Vì vậy, hãy sử dụng kháng sinh chỉ khi thực sự cần thiết và luôn tuân theo hướng dẫn của bác sĩ. Hãy tuân thủ liều lượng và thời gian điều trị và luôn tìm sự tư vấn của bác sĩ trước khi dừng điều trị để sử dụng kháng sinh một cách an toàn và hiệu quả.
