Noah Lyles đã giành huy chương vàng Olympic Paris 2024 khi công nghệ của Omega xác nhận anh thắng Kishane Thompson với cách biệt 0,005 giây.
Trước khi Noah Lyles được công nhận là nhà vô địch Olympic cự ly 100 mét vào Chủ nhật, mọi sự căng thẳng và nhầm lẫn đã được cô đọng thành năm chữ cái đơn giản trên bảng điểm tại Stade de France.
Trong 28 giây đầy hồi hộp, Lyles, người được so sánh với 'Kishane Thompson của Jamaica', và hàng triệu khán giả không biết ai là người chiến thắng. Ban đầu, NBC Sports công bố Thompson chiến thắng; thậm chí Lyles cũng nghi ngờ và nói với đối thủ, “Tôi nghĩ bạn đã giành chiến thắng ở Olympic, bạn à.”
Trong khi đó, các nhân viên của nhà cung cấp thời gian chính thức của Olympic đã kiểm tra hình ảnh từ ba góc độ để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Công nghệ và sự hợp tác gần một thế kỷ đã làm nổi bật những khoảnh khắc lịch sử này trên sân khấu thể thao lớn nhất thế giới.
Cuối cùng, tuyên bố chính thức kèm bằng chứng ảnh đã được công bố: Lyles thắng với cách biệt 0,005 giây, giành huy chương vàng và danh hiệu người đàn ông nhanh nhất thế giới. Omega đã xác nhận điều này.

Là nhà cung cấp thời gian chính thức của Olympic từ năm 1932 và Paralympic từ năm 1992, công ty Thụy Sĩ này đảm nhận nhiều hơn so với những gì tiêu đề gợi ý. “Quantum Timer” của họ, một chiếc đồng hồ bấm giờ hiện đại với độ phân giải một phần triệu giây, là nền tảng của sự kiện Paris 2024, với khoảng 550 nhân viên và 350 tấn thiết bị được triển khai.
Thiết bị “Scan ‘O’ Vision ULTIMATE” của Omega, một máy ảnh mới tại vạch đích có khả năng chụp 40.000 hình ảnh mỗi giây – nhanh gấp bốn lần so với thiết bị ba năm trước ở Tokyo – đã cung cấp bằng chứng rõ ràng rằng Lyles đã vượt qua Thompson trong cuộc đua 100 mét.
Danh sách công nghệ còn dài. Các vận động viên xuất phát từ các khối của Omega được trang bị cảm biến phát hiện sự thay đổi nhỏ trong lực tác động, giúp phát hiện các lần xuất phát sai. Họ bắt đầu bằng âm thanh của súng xuất phát (gọi nội bộ là “the bang”) phát qua loa Omega.
Tiếp theo, các vận động viên được giám sát chặt chẽ bởi cảm biến chuyển động và hệ thống định vị của Omega, theo dõi tốc độ, bước chạy và các dữ liệu sinh học khác để truyền tải cho khán giả. Chủ nhật vừa qua, công nghệ này đã thể hiện rõ rệt với các thời gian chia 10 mét cho thấy Lyles đã vượt qua toàn bộ cuộc đua trước khi đánh bại Thompson tại vạch đích.
Dù đội ngũ lớn nhất của Omega ở Paris (55 thành viên) đã đóng quân tại Stade de France, ảnh hưởng của Omega không chỉ dừng lại ở môn điền kinh. Từ bảng điểm tại tất cả các địa điểm thi đấu đến máy ảnh vạch đích cho các môn thể thao như đua thuyền và đua xe đạp, cũng như các miếng đệm cảm ứng trong hồ bơi và trên tường leo núi tốc độ, công ty ghi lại và báo cáo các thông tin cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng tại Olympic: Ai thắng và thắng bao nhiêu.

“Đúng vậy, 350 tấn thiết bị là rất nhiều,” Alain Zobrist, CEO của Omega Timing, bộ phận thể thao của công ty, chia sẻ với Front Office Sports. “Nhưng chúng tôi cần số lượng đó để đo lường từng kết quả của từng vận động viên trong từng môn thể thao tại Olympic, sau đó xử lý dữ liệu và chia sẻ với khán giả toàn cầu.”
Trò chuyện qua Zoom từ Paris tuần trước, Zobrist cho biết đội ngũ của ông vẫn phải “kiểm tra lại một vài tần số điện tử với các cơ quan địa phương” tại Stade de France, để đảm bảo không xảy ra sự cố trong cuộc thi.
“Trong điền kinh, chúng tôi duy trì đến bốn hệ thống dự phòng hoạt động song song, hoàn toàn đồng bộ, để có thể chuyển đổi nếu cần,” Zobrist cho biết. “Chúng tôi cũng sử dụng nguồn điện độc lập, và nếu hệ thống gặp sự cố, chúng tôi có thể sử dụng pin. Chúng tôi không bỏ qua bất kỳ điều gì, chỉ để sẵn sàng cho mọi tình huống.”
Từ lần đầu tiên xuất hiện tại Olympic năm 1932, khi một thợ đồng hồ duy nhất từ Bienne, Thụy Sĩ mang theo 30 chiếc đồng hồ bấm tay đến Los Angeles, Omega đã tiến một bước dài. “Chúng tôi tập trung vào hai lĩnh vực đổi mới,” Zobrist, người đã làm việc cho Omega 25 năm và là CEO của Omega Timing trong 10 năm qua, cho biết. “Một là cách đo thời gian, và hai là công nghệ giúp chúng tôi hiểu những gì xảy ra qua thời gian.”
Một ví dụ về sự đổi mới trong lĩnh vực đầu tiên xuất phát từ nhu cầu: Để chuẩn bị cho môn leo núi tốc độ được đưa vào Tokyo - môn thể thao thứ hai cho phép vận động viên tự dừng đồng hồ, sau bơi lội - công ty đã điều chỉnh các miếng đệm cảm ứng của mình. “Chúng tôi cần tính đến yếu tố nước trong bơi lội, vì vậy công nghệ chúng tôi sử dụng là khác,” Zobrist giải thích. “Các miếng đệm cảm ứng trong bơi lội có cảm biến dải tiếp xúc phía sau, nhưng không phù hợp với leo núi tốc độ.”
Trong lĩnh vực thứ hai, Omega đã tiếp tục xây dựng dựa trên các cảm biến chuyển động và hệ thống định vị mà họ đã giới thiệu tại Olympic Mùa đông 2018 ở Hàn Quốc. Họ cung cấp dữ liệu cho các mô hình AI riêng biệt cho từng môn thể thao, từ đó tạo ra dữ liệu sinh trắc học có thể được truyền tải đến khán giả. Ví dụ là RPM của cú đánh trong bóng bàn hoặc góc phóng của cú ném lao.
“Máy ảnh kết thúc là thiết bị đo thời gian thuần túy, nhưng rõ ràng chúng tôi làm nhiều hơn thế,” Zobrist nói. “Nó không chỉ theo dõi hiệu suất vận động viên mà còn xử lý dữ liệu. Nó cung cấp dữ liệu cho phát sóng hoặc các đầu ra khác.”
Tiến bộ công nghệ luôn đi kèm với những cải tiến tự nhiên. Máy ảnh “Scan ‘O’ Vision ULTIMATE” cũng không ngoại lệ. “Ống kính được cải thiện, và cả phần cứng và phần mềm chạy nó cũng được nâng cấp,” Zobrist cho biết. “Điều này nâng cao chất lượng hình ảnh và giúp trọng tài đưa ra quyết định chính xác hơn trong các cuộc đua sát nút.” Sự chuyển đổi từ súng xuất phát thực tế sang hệ thống điện tử của Omega tại Olympic London 2012 cũng là một ví dụ tương tự.
“Lý do chính là các vận động viên ở xa súng hơn, đặc biệt trong cự ly 400 mét (với xuất phát so le), sẽ nghe thấy âm thanh muộn hơn một chút vì âm thanh truyền đi,” Zobrist giải thích. “Lý do thứ hai là việc mang súng bột qua hải quan ngày càng khó khăn. Bây giờ? Không còn vấn đề nữa.”
