1. Consider là gì?
1.1. Ý nghĩa của Consider.
Consider (v): /kənˈsɪdər/ - có ý nghĩa là xem xét, cân nhắc hoặc là lưu ý đến. Tuỳ vào từng ngữ cảnh chúng ta có thể hiểu ý nghĩa của consider khác nhau, cụ thể như sau:
1.1.1. Suy nghĩ, cân nhắc, xem xét, suy xét
Ví dụ như:
- I will consider this situation - Tôi sẽ xem xét tình huống này.
- He is considering various possibilities. - Anh ấy đang xem xét các khả năng khác nhau.
- Have you considered when to start learning Spanish? - Bạn đã cân nhắc khi nào sẽ bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha chưa?
1.1.2. Chú ý, để tâm, quan tâm đến
Ví dụ như:
- My teacher considers some students who are slow to understand the lesson - Cô giáo của tôi quan tâm đến các bạn học sinh chậm hiểu bài.
- You should consider the feelings of me - Anh nên để ý đến cảm giác của em.
- Duong is very considered in the company - Dương rất được chú ý trong công ty.
1.1.3. Xem ai/cái gì là/như một cái gì
She is viewed as the most renowned writer in Europe - Cô ấy được xem là nhà văn nổi tiếng nhất châu Âu.
After 3 years, this car is deemed worthless. - Sau 3 năm chiếc xe này được xem là không có giá trị nữa.
My mother regards my sister's 1st birthday party as highly important - Mẹ tôi coi bữa tiệc sinh nhật lần thứ nhất của em gái tôi rất quan trọng.’
1.1.4.Có ý kiến, nghĩ rằng
I deemed this party to be quite fascinating. - Tôi đã xem buổi tiệc này rất hấp dẫn lắm
Trang thinks that your idea is not feasible - Trang nghĩ rằng ý tưởng của bạn không khả thi.
She believes that it's premature to draw a definite conclusion. - Cô ấy tin rằng đó là quá sớm để rút ra một kết luận chắc chắn.
1.2. Phân loại từ của Consider.
1.2.1. Considerable (Adj) - /kənˈsɪdərəbl/: Lớn lao, đáng kể, to tát.
Ví dụ:
The project wasted a significant amount of time and money - Dự án đã lãng phí một lượng thời gian và tiền bạc đáng kể.
There seems to be nothing significant - Tôi nghĩ không có gì đáng kể cả.
Significant strides have been taken in discovering a cure for the illness. - Đã có những tiến bộ đáng kể trong việc tìm ra cách chữa bệnh này.
1.2.2. Thoughtful (Adj) - /kənˈsɪdərət/: Cẩn thận, chu đáo, ân cần, ý tứ.
Ví dụ:
He always shows politeness and thoughtfulness towards his employees. - Anh ấy luôn lịch sự và chu đáo với nhân viên của mình.
It was very thoughtful of her to wait. - Cô ấy đã rất chu đáo khi đợi.
Please, attempt to be a touch more thoughtful - Hãy cố gắng chu đáo hơn một chút.
1.2.3. Thoughtfulness (Noun) - /kənˌsɪdəˈreɪʃn/: Sự xem xét, cân nhắc, một phần thưởng hoặc thanh toán cho dịch vụ
Ví dụ:
My ideas merit serious thought. - Ý tưởng của tôi xứng đáng được suy nghĩ nghiêm túc.
Your decisions are clearly driven by financial considerations. - Quyết định của bạn rõ ràng được thúc đẩy bởi sự cân nhắc về tiền bạc.
He agreed, for a modest fee, to arrange a meeting with the casting director. - Anh ấy đồng ý, với một khoản phí nhỏ, sắp xếp cuộc gặp với giám đốc diễn xuất.
2. Các cấu trúc thường gặp của Consider là gì?
Có thể thấy consider sẽ có ý nghĩa khác nhau trong từng ngữ cảnh cụ thể, sau consider + gì hay các cấu trúc thường gặp của consider là gì, cùng tìm hiểu ngay nhé.
2.1. Cấu trúc Consider với tính từ
Các mô hình thường gặp của từ Consider là gì?
Consider + Somebody/Something + Adj
Ví dụ:
My mother views my cat as mischievous - Mẹ tôi cho rằng chú mèo của tôi nghịch ngợm.
My father thinks my friends are humorous and kind - Bố tôi cho rằng bạn bè của tôi hài hước và tử tế.
Consider + Somebody/Something + to be + Adj
Ví dụ:
I think her friend is quite amusing - Tôi cho rằng bạn bè của cô ấy rất hài hước.
He is widely regarded as the greatest player ever. - Anh ấy được xem là cầu thủ vĩ đại nhất từ trước đến nay
2.2. Cấu trúc Consider + Ving
Cấu trúc này được dùng để miêu tả việc cân nhắc hoặc xem xét về điều gì đó.
Consider + Ving
Ví dụ:
I'm contemplating purchasing a prom dress - Tôi đang suy nghĩ mua một chiếc váy dạ hội
Would you contemplate joining the dance club - Bạn sẽ suy nghĩ vào câu lạc bộ nhảy chứ?
2.3. Cấu trúc Consider với danh từ
Cấu trúc này khá phổ biến, dùng để biểu thị việc coi ai/cái gì là gì, hoặc xem xét/cân nhắc ai/cái gì cho…
Consider + Somebody/Something + Somebody/Something
Ví dụ:
- I consider my best friends family - Tôi coi bạn bè là gia đình của mình.
- I consider you a weak group leader. - Tôi coi bạn là một trưởng nhóm yếu kém
Consider + Somebody/Something + as something
Ví dụ:
- Honey, Please consider my home as your home - Hãy coi nhà của anh như là nhà của em.
- They consider themselves as colleague - Họ chỉ coi nhau như đồng nghiệp.
Consider + somebody/something + for
Ví dụ:
- We are considering her for the job of manager. - Chúng tôi đang xem xét cô ấy cho vị trí quản lý.
- We are considering this wine for our wedding - Chúng tôi đang cân nhắc loại rượu vang này cho đám cưới.
3. Một số idiom của consider và consideration
- all things considered: xét về mọi mặt
Ví dụ:
He's faced numerous challenges since his wife passed away but overall, he appears rather cheerful. - Anh ấy đã phải đối mặt với nhiều vấn đề kể từ khi vợ mất nhưng tổng thể, anh ấy dường như khá vui vẻ.
- your considered opinion: dùng để diễn tả khi ý kiến của bạn đã được xem xét và suy nghĩ cẩn thận.
For example:
In my informed opinion, he is mistaken - Ý kiến của tôi sau khi cân nhắc kỹ là anh ấy đã sai.
- Take something into consideration: Cần cân nhắc một vấn đề nào đó.
For instance:
We must consider the quality of the product. - Chúng ta cần xem xét về chất lượng của sản phẩm.
4. Các cụm từ thường dùng với consider.
Consider thường kết hợp với một số cụm từ để tạo thành các cấu trúc mới với ý nghĩa khác nhau như:
Be high/ well considered = be much admired: Được đánh giá cao, được ngưỡng mộ.
Ví dụ:
- Trang is very well considered in my company - Trang được đánh giá cao trong công ty tôi.
- Jungkook is very well-considered in US - Jungkook rất được ngưỡng mộ ở Mỹ.
Consider is done: Công việc gì đó đã hoàn thành, không phải lo lắng, bận tâm nữa.
For instance:
A: Have you considered preparing the client presentation? - Em đã xem xét chuẩn bị bài thuyết trình cho khách hàng chưa?
B: Consider is done. - Việc xem xét đã hoàn thành.
5. Bài tập ứng dụng về cấu trúc consider.
5.1. Bài tập
Bài tập 1: Chia động từ
1. Have you considered (become) ________ a teacher?
2. He is contemplating (make) _______ many videos.
3. You should (contemplate) _______ purchasing that car.
4. Have you thought about (selling) ____ that house?
5. Linda recommends that she (deliberate)_________ the promotion carefully.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
1. Have you _________ contemplated starting your own business?
A: Contemplate
B: Contemplated
C: Contemplating
D: are contemplating
2. I contemplate __________ a program about health.
A: to create
B: Create
C: Creating
D: Created
3. He was thought of __________ a good doctor.
A: as
B: appreciate
C: exist
D: regarding
4. I contemplated __________ my former home.
A: sold
B: for selling
C: sale
D: sold
5. He stood there, ___________ the artwork.
A: Ponder
B: Contemplated
C: is considering
D: Considering
5.2. Answer
Đáp án:
1. turning into
2. creating
3. contemplate
4. sale
5. considering
Đáp án:
1. B
2. C
3. A
4. C
5. D
So through this article, surely you have answers to questions like: consider goes with which preposition? consider + Ving or to V,... right? We hope you will apply and practice a lot from the knowledge Mytour has shared. See you again in our upcoming articles!