Ford Territory 2023 chính thức ra mắt thị trường Việt Nam với 3 phiên bản, giá từ 822 - 935 triệu đồng, vượt trội về mức giá. Với sự ưu việt này, 'tân binh' Territory được trang bị công nghệ tiên tiến nào để cạnh tranh Hyundai Tucson, Mazda CX-5 hay KIA Sportage?

Khám phá Ford Territory 2023: Giá hấp dẫn nhất, 'tân binh' với công nghệ tiên tiến
Sau thời gian dài chờ đợi, mẫu xe hoàn toàn mới Ford Territory cuối cùng cũng ra mắt tại Việt Nam. Xe được sản xuất trong nước với 3 phiên bản Trend, Titanium, Titanium X. Giá bán lần lượt từ 822 triệu đồng đến 935 triệu đồng. Hiện tại, giá của Ford Territory 2023 thấp nhất trong phân khúc SUV/CUV cỡ C.
Với mức giá hấp dẫn, 'tân binh' của Ford Việt Nam được trang bị công nghệ tiên tiến nào để cạnh tranh với các đối thủ như Hyundai Tucson, Mazda CX-5 hay KIA Sportage? Đón đọc khám phá thông số kỹ thuật của Ford Territory 2023 dưới đây:
Thông số kỹ thuật xe Ford Territory 2023: Kích thước - Trọng lượng

Ford Territory có kích thước tương tự các đối thủ trong phân khúc
Ford Territory được phát triển dựa trên nền tảng của Equator tại Trung Quốc, nhưng kích thước nhỏ hơn với chiều dài, rộng, cao là 4.630 x 1.935 x 1.706 (mm) và chiều dài cơ sở là 2.726 mm. Các thông số này tương đương với các đối thủ như Sportage, Tucson, CX-5, CR-V.
| Thông số | Territory Trend 1.5 AT | Territory Titanium 1.5 AT | Territory Titanium X 1.5 AT |
| Dài x rộng x cao (mm) | 4.630 x 1.935 x 1.706 | ||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 190 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.726 | ||
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 60 | ||
| Cỡ lốp | 235/55R18 | 235/50R19 | |
| La-zăng | Vành hợp kim nhôm 18 inch | Vành hợp kim nhôm 19 inch | |
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng và giảm chấn thủy lực | ||
| Hệ thống treo sau | Hệ thống treo độc lập đa liên kết, lò xo trụ, thanh cân bằng và giảm chấn thủy lực | ||
| Phanh trước/sau | Phanh đĩa |
Thông số kỹ thuật ngoại thất của Ford Territory 2023

Thiết kế ngoại thất của Ford Territory 2023 mạnh mẽ, thể thao
Ngoại hình của Ford Territory mạnh mẽ, thể thao nhưng không quá cứng nhắc như Tucson, Sportage. Territory sở hữu đèn LED thấp, đèn ban ngày tách rời và tản nhiệt hoạ tiết 3D lớn. Mâm xe có 5 chấu với kích thước từ 18 - 19 inch, đi kèm với lốp 235/55 và 235/50. Đèn hậu cũng được trang bị công nghệ LED.
Xe có sẵn 6 màu ngoại thất cơ bản, bao gồm Trắng Kim cương, Đen, Bạch kim, Đỏ Ruby, Nâu ánh kim.
| Thông số | Territory Trend 1.5 AT | Territory Titanium 1.5 AT | Territory Titanium X 1.5 AT |
| Đèn phía trước | LED | LED, tự động bật tắt | |
| Đèn pha chống chói | Không | Có | |
| Đèn ban ngày | Có | ||
| Gạt mưa tự động | Không | Có | |
| Đèn sương mù | Có | ||
| Gương chiếu hậu bên ngoài chỉnh điện | Gập điện | Gập điện, sấy | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama | Không | Có | |
| Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh | Không | Có |
Thông số kỹ thuật nội thất của xe Ford Territory 2023: Tiện ích, tiện nghi

Không gian bên trong của Ford Territory 2023 mang phong cách trẻ trung, hiện đại và sang trọng
Khoang nội thất của Ford Territory 2023 được thiết kế theo phong cách trẻ trung, hiện đại và sang trọng. Mặt táp lô được làm từ chất liệu mềm giả da với điểm nhấn là cặp màn hình kép kích thước 12,3 inch. Hệ thống giải trí - thông tin hỗ trợ kết nối Apple Carplay/Android Auto như trên Everest và Ranger.
Những khách hàng quan tâm đến việc mua chiếc xe Ford Territory sẽ được trải nghiệm những tính năng nổi bật như: khởi động bằng nút bấm; điều hòa tự động 2 vùng; núm chuyển số xoay; ghế lái điều chỉnh điện 10 hướng; sạc không dây cho điện thoại; hệ thống phanh điện tử; gương chiếu hậu tự động chống chói; cửa sổ trời toàn cảnh.
| Thông số | Territory Trend 1.5 AT | Territory Titanium 1.5 AT | Territory Titanium X 1.5 AT |
| Khởi động bằng nút bấm | Có | ||
| Chìa khóa thông minh | Có | ||
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động 2 vùng khí hậu | ||
| Hệ thống lọc không khí cao cấp | Không | Có | Có |
| Cửa gió điều hòa sau | Có | ||
| Vật liệu ghế | Da Vinyl | Da cao cấp | Da cao cấp có thông gió hàng ghế trước |
| Chất liệu bọc tay lái | Bọc mềm cao cấp | Da cao cấp | Da cao cấp |
| Ghế lái trước | Chỉnh điện 10 hướng | ||
| Khay hành lý cốp sau | Không | Có | |
| Gương chiếu hậu trong | Chỉnh tay | Tự động 2 chế độ ngày và đêm | Tự động 2 chế độ ngày và đêm |
| Cửa kính điều khiển điện (1 chạm lên xuống) | Ghế lái | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 8 loa | 8 loa |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng TFT 12,3 inch | ||
| Bảng đồng hồ tốc độ | Màn hình TFT 7 inch | Màn hình TFT 12,3 inch | |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Không dây | ||
| Sạc không dây | Không | Có | Có |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái | Có |
Thông số kỹ thuật xe Ford Territory 2023: Động cơ, hiệu suất

Ford Territory 2023 được trang bị động cơ xăng 1.5L Ecoboost tăng áp, I4
Động cơ xăng 1.5L Ecoboost tăng áp, I4 của Ford Territory cung cấp công suất mạnh mẽ lên đến 160 mã lực và mô-men xoắn cực đại 248 Nm trong dải vòng tua máy 1.500 - 3.500 vòng/phút, kết hợp với hộp số tự động 7 cấp.
Xe này đi kèm 4 chế độ lái bao gồm thông thường, tiết kiệm nhiên liệu, thể thao và đồi núi. Đặc biệt, công nghệ tự động tắt động cơ khi dừng giúp Ford Territory có thể tự động tắt máy khi đứng đèn đỏ hoặc trong tình trạng kẹt xe.
| Thông số | Territory Trend 1.5 AT | Territory Titanium 1.5 AT | Territory Titanium X 1.5 AT |
| Động cơ | Xăng 1.5L Ecoboost tăng áp, I4 | ||
| Dung tích xi lanh | 1.490 | ||
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 160/5.400-5.700 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 248/1.500-3.500 | ||
| Hệ thống chế độ lái | Có | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | Hỗn hợp | 7,03 | |
| Trong đô thị | 8,62 | ||
| Ngoài đô thị | 6,12 | ||
| Hộp số | Tự động 7 cấp | ||
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
Khám phá thêm:
Thông số kỹ thuật về an toàn của Ford Territory 2023

Ford Territory 2023 được trang bị hàng loạt công nghệ an toàn hiện đại
Về tính năng an toàn, Ford Territory được đánh giá cao khi trang bị nhiều công nghệ hiện đại không kém phần tiện nghi so với các đối thủ cạnh tranh. Điển hình như 6 túi khí, cảm biến đỗ xe, gói công nghệ an toàn Ford Co-Pilot 360 với camera toàn cảnh, hỗ trợ đỗ xe tự động, hệ thống phanh tự động khẩn cấp, cảnh báo va chạm trước, cân bằng điện tử, hệ thống phanh ABS/EDB/BA,...
| Thông số | Territory Trend 1.5 AT | Territory Titanium 1.5 AT | Territory Titanium X 1.5 AT |
| Túi khí phía trước | Có | ||
| Túi khí bên | Có | ||
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe | Không | Có | Có |
| Camera | Camera lùi | Camera toàn cảnh | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Cảm biến sau | Cảm biến trước và sau | |
| Hệ thống đỗ xe tự động | Không | Có | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh và Phân phối trợ lực phanh điện tử | Có | ||
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) | Không | Có | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | ||
| Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường | Không | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình | Có | Kiểm soát hành trình thích ứng | |
| Cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp | Không | Có | |
| Cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo xe cắt ngang | Không | Có | |
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp | Có | ||
| Hệ thống chống trộm | Có |
Mặc dù có giá bán rẻ nhất trong phân khúc, nhưng Territory vẫn được trang bị nhiều công nghệ hiện đại, không hề thua kém các đối thủ cùng loại. Do đó, nó được dự đoán sẽ là một đối thủ đáng gờm.
Nguồn hình ảnh: Ford
