Vào mùa xuân năm 1979, một nhân viên tại Sverdlovsk, Liên Xô, không may đã gỡ bỏ bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió mà không thay thế. Người giám sát không nhận được thông báo, do đó trong ca làm việc tiếp theo...
Cái đã diễn ra ở Sverdlovsk là một bi kịch. Ngày nay, không chỉ những dự án vũ khí sinh học do chính phủ tài trợ khiến các chuyên gia về an ninh sinh học lo lắng. Không phải bệnh Than là mối quan ngại lớn nhất của họ, mà là một loại rò rỉ từ phòng thí nghiệm nguy hiểm hơn nhiều lần.
Từ những năm 1970, các nhà nghiên cứu đã can thiệp vào gen của vi khuẩn để tạo ra các dòng mới. Phần lớn công việc này mang lại ích lợi cho con người mà không gây nhiều nguy hiểm, như vi rút được sửa đổi được sử dụng trong sản xuất vaccine và điều trị ung thư.
Tuy nhiên, trong lĩnh vực này, có một lĩnh vực gây tranh cãi, trong đó các nhà khoa học tạo ra siêu vi khuẩn, đó là các dòng vi khuẩn có khả năng gây ra đại dịch. Các loại vi khuẩn này thường là biến thể của các virus nổi tiếng như virus Ebola hoặc cúm gia cầm, có khả năng lây nhiễm và gây chết người cao hơn. Nguy cơ của loại này cao hơn nhiều vì nếu một siêu vi khuẩn nguy hiểm nào đó thoát ra khỏi phòng thí nghiệm, nó có thể gây ra một đại dịch toàn cầu.
Các nhà khoa học ủng hộ việc phát triển siêu vi khuẩn vì họ tin rằng việc này có thể giúp chuẩn bị cho các đại dịch trong tương lai, giúp phát triển các phương án điều trị sớm. Ví dụ, vào đầu những năm 2010, một nhóm nghiên cứu đã tạo ra một loại cúm gia cầm gây chết người với khả năng lây lan qua không khí giữa các loài động vật có vú.
Những người ủng hộ dự án cho rằng việc tạo ra loại virus này có thể giúp chúng ta thu thập thông tin quan trọng về một loại virus nguy hiểm nhất trong điều kiện được kiểm soát. Tuy nhiên, nhiều nhà khoa học khác đã chỉ trích việc này, họ cho rằng sẽ rất khó để cúm gia cầm có thể tiến hóa tự nhiên như trong phòng thí nghiệm và kiến thức thu được từ việc nghiên cứu loại virus nguy hiểm này không đáng kể so với rủi ro tạo ra nó.
Cả hai phe trong cuộc tranh luận đều có mục đích là nỗ lực cứu sống con người, họ chỉ khác nhau về cách thực hiện. Tuy nhiên, tất cả đều đồng ý rằng việc rò rỉ siêu vi khuẩn từ phòng thí nghiệm có thể gây thảm họa. Các phòng thí nghiệm làm việc với các tác nhân gây bệnh nguy hiểm được thiết kế với nhiều tính năng an toàn để bảo vệ các nhà khoa học, cũng như thế giới bên ngoài, chẳng hạn như hệ thống thông gió khử khuẩn và 'bộ áo' kín khí với nguồn oxy riêng biệt. Đôi khi, các tòa nhà thậm chí còn được xây dựng kiên cố nhiều lớp để ngăn chặn thiên tai. Tuy nhiên, kể cả khi đầy đủ các biện pháp an toàn thì vẫn còn khả năng xảy ra sai sót, mà lỗi phổ biến nhất nằm ở chính con người.
Có những lỗi không đáng kể như một nhà nghiên cứu làm đổ một mẫu thử, nhưng nhanh chóng tiến hành khử trùng và không gây nguy hiểm gì. Tuy nhiên, có một số sự cố khác nguy hiểm hơn nhiều. Năm 2009, một nhà nghiên cứu vô tình đâm kim tiêm có nhiễm Ebola vào tay, điều này đe dọa tính mạng của họ và tính mạng của những người điều trị. Năm 2014, sáu ống chứa virus gây bệnh bạch hầu được tìm thấy trong một phòng lưu trữ cũ không đảm bảo an toàn, nơi chúng đã bị bỏ quên hàng thập kỷ. Cùng năm đó, một nhà khoa học của CDC vô tình làm nhiễm khuẩn một mẫu cúm gia cầm tương đối vô hại với một biến thể gây chết người được sản xuất trong phòng thí nghiệm và sau đó còn gửi mẫu bị nhiễm khuẩn đến USDA.
Mặc dù cho đến nay những sự cố này chưa gây ra vấn đề nghiêm trọng, hoặc ít nhất các vấn đề nghiêm trọng hiện nay chưa được xác minh có nguồn gốc từ phòng thí nghiệm, nhưng không thể phủ nhận hậu quả thảm khốc của một vụ rò rỉ phòng thí nghiệm gây ra. Tốt nhất là nên dừng lại việc nghiên cứu này hoặc nếu vẫn tiếp tục thì cần có các biện pháp chặt chẽ hơn nữa.
Đầu tiên, chúng ta có thể giảm lỗi con người bằng cách xem xét các sai sót trong quá khứ. Chúng ta có thể tạo ra một thư viện quốc tế về các tình huống rò rỉ phòng thí nghiệm và biện pháp khắc phục đã được thực hiện, giúp các phòng thí nghiệm đề phòng và giảm thiểu lỗi do con người. Bên cạnh đó, một hệ thống cảnh báo sớm về đại dịch được đầu tư mạnh sẽ giúp ngăn chặn và cô lập các đợt bùng phát dịch bệnh, cho dù nó xuất phát từ vụ rò rỉ phòng thí nghiệm hay từ tự nhiên. Việc phát triển các tiêu chuẩn này sẽ gặp khó khăn vì cần sự hợp tác và minh bạch ở tầm quốc tế. Tuy nhiên, chúng ta cần vượt qua rào cản này vì đại dịch không quan tâm đến biên giới hay chính trị.
Nguồn: TED-ed
