Các cụm động từ với Up luôn là thách thức lớn đối với người học Tiếng Anh vì có nhiều cách dùng mà bạn có thể chưa biết hoặc chưa thuộc hết các nghĩa khác nhau. Qua bài viết này, Mytour sẽ giới thiệu chi tiết về các cụm động từ với Up và cung cấp thêm bài tập để bạn luyện tập.1. Top 20+ cụm động từ với Up thường gặp
Mang lên
Mang lên là một Thành ngữ có nhiều ý nghĩa khác nhau, cụ thể:
- Bring up: Nuôi dưỡng, nuôi nấng 1 đứa bé. Ví dụ: She’s dedicated to bringing up her child with love and care. (Cô ấy đã cam kết nuôi dưỡng đứa con của mình bằng tình yêu và sự chăm sóc.)
- Bring up: Đề cập tới, nói đến. Ví dụ: During the meeting, the manager brought up the issue of declining sales. (Trong cuộc họp, người quản lý đã đề cập đến vấn đề doanh số bán hàng giảm.)
- Bring up: Bị buộc tội vì 1 hành vi vi phạm nào đó. Ví dụ: The suspect was brought up after an extensive investigation by the authorities. (Nghi phạm đã bị buộc tội sau khi một cuộc điều tra sâu rộng của các cơ quan chức năng.)
Điểm tô
Thành ngữ Điểm tô có nghĩa là mặc quần áo hoặc trang phục để có thể phân biệt bản thân. Ví dụ:
- She likes to dress up for special occasions like weddings and parties. (Cô ấy thích mặc đẹp vào những dịp đặc biệt như đám cưới và các buổi tiệc.)
- The children dressed up as superheroes for Halloween. (Các em bé đã mặc trang phục của các siêu anh hùng cho đêm Halloween.)
Chất dựng lên
Chất dựng lên là Thành ngữ đi cùng với Up có các ý nghĩa như sau:
- Build up: Phát triển 1 tổ chức hoặc 1 công ty. Ví dụ: The CEO plans to build up the company by expanding into new markets. (Giám đốc điều hành dự định phát triển công ty bằng cách mở rộng vào các thị trường mới.)
- Build up: Tăng thêm, tăng lên. Ví dụ: Regular exercise helps build up strength over time. (Việc tập thể dục đều đặn giúp tăng cường sức mạnh theo thời gian.)
Đốt cháy
Cụm từ Đốt cháy có các ý nghĩa phổ biến như sau:
- Burn up: Đốt cháy sạch, đốt cháy trụi. Ví dụ: The dry wood burned up quickly in the campfire, leaving behind only ashes. (Cây gỗ khô đốt cháy sạch trong lửa trại, chỉ còn lại tro tàn.)
- Burn up: Khiến (ai đó) nổi giận, bực mình, phát cáu. Ví dụ: His constant criticism burned up his coworkers. (Sự chỉ trích liên tục của anh ta khiến đồng nghiệp của anh ta nổi giận.)
- Burn up: Phóng (xe) nhanh. Ví dụ: She burned up the highway in her sports car, leaving other drivers in the dust. (Cô ấy lái xe thể thao phóng nhanh trên đường cao tốc, để lại các tài xế khác phía sau.)
Gọi điện
Cùng Mytour tìm hiểu xem cụm từ Gọi điện có những ý nghĩa nào! Dưới đây là các ý nghĩa của Gọi điện:
- Call up: Gọi điện thoại (cho ai). Ví dụ: I need to call up my friend and remind her about the party tonight. (Tôi cần gọi điện cho bạn và nhắc nhở cô ấy về buổi tiệc tối nay.)
- Call up: Gọi (ai đó) nhập ngũ. Ví dụ: The army decided to call up all eligible recruits for training. (Quân đội quyết định gọi nhập ngũ tất cả các tân binh đủ điều kiện để tham gia huấn luyện.)
Nhai hết
Tiếp tục, hãy khám phá về cụm từ Nhai hết. Phrasal Verb này có các ý nghĩa như sau:
- Eat up: Tiêu thụ, tiêu dùng hết. Ví dụ: The promotional discounts helped the store eat up its surplus stock quickly. (Các ưu đãi khuyến mãi đã giúp cửa hàng tiêu thụ hết hàng tồn dư một cách nhanh chóng.)
- Eat up: Ăn hết toàn bộ. Ví dụ: The kids ate up all the cookies I baked yesterday. (Những đứa trẻ đã ăn hết tất cả bánh quy mà tôi nướng hôm qua.)
- Eat up: Tiêu thụ thứ gì đó mà bạn lại không muốn bị tiêu hao. Ví dụ: I need to find a way to eat up my free time with productive activities instead of scrolling through social media. (Tôi cần tìm cách sử dụng hết thời gian rảnh của mình với các hoạt động sản xuất thay vì lướt mạng xã hội.)
Bắt kịp
Bắt kịp là một Phrasal Verb cực kỳ phổ biến với nhiều ý nghĩa khác nhau. Sau đây là những cách dùng phổ biến nhất:
- Catch up on: Làm bù để theo kịp các công việc đã bỏ lỡ. Ví dụ: I need to catch up on my emails, I’ve been neglecting them for a few days. (Tôi cần làm bù việc đọc email, tôi đã bỏ qua chúng suốt vài ngày.)
- Catch up: Đuổi kịp ai (ở đằng trước). Ví dụ: We finally catch up her pace. (Chúng tôi cuối cùngcũng bắt kịp tốc độ của cô ấy).
- Catch up with: Theo kịp, bắt kịp ai đó về công việc, học tập,, cuộc sống… Ví dụ: I need to catch up with my studies after missing classes due to illness. (Tôi cần bắt kịp với việc học sau khi vắng mặt ở lớp vì bệnh.)
Kiểm tra
Tiếp theo, cụm từ Kiểm tra có nghĩa là kiểm soát, kiểm tra lại thông tin, dữ liệu về người hoặc sự kiện nào đó. Ví dụ:
- Before the conference, the organizers decided to conduct a thorough check up on the guest list. (Trước hội nghị, các nhà tổ chức quyết định tiến hành kiểm tra lại kỹ lưỡng danh sách khách mời.)
- The doctor recommended a regular check up for her patient. (Bác sĩ khuyên bệnh nhân của mình nên thường xuyên kiểm tra sức khỏe.)
Ngừng cuộc gọi
Từ Ngừng cuộc gọi có một số ý nghĩa như sau:
- Hang up: Treo lên. Ví dụ: He hung up the picture on the wall. (Anh ấy đã treeo bảng vẽ lên tường.)
- Hang up: Dừng cuộc gọi. Ví dụ: She got angry and hung up the phone. (Cô ấy tự khử khi giận và dừng cuộc gọi.)
- Hang up: Dừng hành động hoặc quá trình nào đó. Ví dụ: The project was hung up due to lack of funding. (Dự án bị dừng vì thiếu vốn.)
Phối hợp
Phối hợp cũng là một Phrasal Verb khá phổ biến với các cách dùng như sau:
- Make up: Trang điểm. Ví dụ: She spends a lot of time in the morning making up before going to work. (Cô ấy dành rất nhiều thời gian vào buổi sáng để trang điểm trước khi đi làm.)
- Make up one’s mind: Đưa ra quyết định. Ví dụ: It took John weeks to make up his mind about which university to attend. (John mất hàng tuần để quyết định xem sẽ đi đến trường đại học nào.)
- Make up: Làm hòa, hòa giải. Ví dụ: After their argument, they decided to make up and be friends again. (Sau cuộc cãi vã, họ quyết định làm hoà và trở lại làm bạn.)
- Make up: Tạo ra, tạo nên. Ví dụ: The chef decided to make up a new recipe for the restaurant’s menu. (Đầu bếp quyết định tạo ra một công thức mới cho thực đơn của nhà hàng.)
Đón lên
Với cụm từ Đón lên thì bạn hãy lưu ý các nghĩa sau:
- Pick up: Nhặt lên thứ gì đó. Ví dụ: I bent down to pick up the fallen book from the floor. (Tôi cúi xuống để nhặt quyển sách rơi từ sàn.)
- Pick up: Đón ai đó. Ví dụ: Can you pick me up from the airport tomorrow? (Bạn có thể đón tôi ở sân bay ngày mai không?)
- Pick up: Học nhanh. Ví dụ: She has a talent for picking up new languages in a short time. (Cô ấy có tài năng học ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng.)
Bắt đầu
Với Phrasal Verb Bắt đầu thì hãy chú ý các nghĩa sau nhé:
- Take up: Bắt đầu làm điều gì đó mới hoặc bắt đầu tham gia vào một hoạt động mới. Ví dụ: She decided to take up painting as a hobby. (Cô ấy quyết định bắt đầu vẽ tranh làm sở thích.)
- Take up: Tiêu thụ hoặc chiếm một phần của thời gian, không gian, hoặc tài nguyên. Ví dụ: The new project took up most of my time last month. (Dự án mới đã chiếm phần lớn thời gian của tôi tháng trước.)
- Take up: Nhận hoặc chấp nhận một trách nhiệm, nhiệm vụ, hoặc ý kiến. Ví dụ: She took up the challenge of leading the team. (Cô ấy chấp nhận thử thách dẫn dắt đội.)

2. Các Phrasal Verb khác với Up
| Phrasal Verb với Up | Nghĩa | Ví dụ |
| Cheer up | Làm vui lên | I brought you some flowers to cheer you up. (Tôi mang đến cho bạn một số bông hoa để làm bạn vui lên.) |
| Show up | Xuất hiện | It’s important to show up on time for interviews. (Việc xuất hiện đúng giờ trong cuộc phỏng vấn là quan trọng.) |
| Pile up | Chồng chất lên, chồng lên | The dirty dishes started to pile up in the sink. (Các bát đĩa bẩn bắt đầu chồng chất lên trong bồn rửa.) |
| Line up | Xếp hàng | We need to line up outside the theater before the show starts. (Chúng ta cần phải xếp hàng ngoài rạp trước khi buổi diễn bắt đầu.) |
| Set up | Chuẩn bị phần mềm/ thiết bị/… để dùng | The technician is setting up the sound system for the concert tonight. (Kỹ thuật viên đang cài đặt hệ thống âm thanh cho buổi hòa nhạc tối nay.) |
| Look up | Tra cứu | I need to look up the meaning of this word in the dictionary. (Tôi cần tìm kiếm ý nghĩa của từ này trong từ điển.) |
| End up | Thực hiện mà không có kế hoạch, dự định trước | Sarah ended up going to the concert last night even though she hadn’t planned on it. (Sarah cuối cùng đã đi xem buổi hòa nhạc tối qua mặc dù cô ấy không có kế hoạch trước đó.) |
| Blow up | Nổ tung | The factory blew up, causing significant damage to nearby buildings. (Nhà máy pháo hoa đã nổ tung, gây ra thiệt hại lớn cho các tòa nhà gần đó.) |
| Use up | Sử dụng hết | Despite our attempts to save money, we ended up spending it all. (Mặc dù chúng tôi cố gắng tiết kiệm tiền, nhưng cuối cùng lại phải dùng hết.) |
Bài tập áp dụng
Điền vào chỗ trống Phrasal Verb đi với up thích hợp, chú ý chia thì thích hợp:
Mặc dù ban đầu tôi miễn cưỡng, tôi quyết định (1) đối mặt với thử thách tổ chức sự kiện từ thiện cho cộng đồng của chúng tôi. Ý tưởng (2) nảy sinh trong cuộc họp hàng xóm và mặc dù tôi có nghi ngờ về khả năng của mình để xử lý một nhiệm vụ như vậy, tôi biết đó là cơ hội để đóng góp và tạo ra một tác động tích cực.
Khi tôi bắt đầu lên kế hoạch, các trở ngại bất ngờ bắt đầu (3) nảy sinh. Địa điểm ban đầu mà chúng tôi đã chọn đã thất bại và tôi phải nhanh chóng (4) tìm kiếm các lựa chọn khác. Mặc dù gặp phải những trở ngại, tôi vẫn quyết tâm làm cho sự kiện thành công. Với sự hỗ trợ của các tình nguyện viên, chúng tôi đã thiết lập các gian hàng quyên góp và liên lạc với các doanh nghiệp địa phương để tài trợ. Khi ngày diễn ra sự kiện đến gần, tôi thấy mình cảm thấy quá tải nhưng những lời động viên từ bạn bè và gia đình đã giúp tôi (5) vượt qua.
Ngày diễn ra sự kiện, mọi thứ dường như đều được sắp xếp gọn gàng. Người dân (6) đổ về, háo hức đóng góp cho nguyên nhân của chúng tôi. Không khí tràn ngập sự hào hứng và tích cực. Mặc dù ban đầu gặp phải những thách thức, sự kiện (7) vượt quá những mong đợi của chúng tôi.
Đáp án:
- take up
- was brought up
- pile up
- line up
- cheer me up
- showed up
- ended up
