I. Tổng hợp các từ vựng về dấu trong tiếng Anh
Để dễ ghi nhớ hơn, Mytour phân loại từ vựng về các dấu câu trong tiếng Anh thành các chủ đề nhỏ cơ bản sau!
1. Các dấu câu trong câu
Dưới đây là từ vựng về các dấu câu trong câu tiếng Anh thường thấy mà các bạn nên nhớ:
2. Dấu chấm câu
Các dấu chấm câu cơ bản bao gồm những từ sau:
3. Các kí hiệu đặc biệt
Hơn nữa, bạn cũng nên nhớ một số thuật ngữ liên quan đến kí hiệu đặc biệt sau:
| Ký tự dấu trong tiếng Anh | Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| @ | At | /æt/ | Tại |
| # | Hash/pound | /hæʃ/ /paʊnd/ | Dấu thăng |
| $ | Dollar | /ˈdɒlər/ | Đồng đô la Mỹ |
| % | Percent | /pəˈsent/ | Phần trăm |
| & | Ampersand | /ˈæmpərsænd/ | Dấu và |
| * | Asterisk | /ˈæstərɪsk/ | Dấu nhân, dấu hoa thị |
| - | Hyphen/dash | /ˈhaɪ.fən/ /dæʃ/ | Dấu gạch ngang, dấu gạch nối |
| _ | Underscore | /ˈʌndəskɔːr/ | Dấu gạch dưới |
| + | Plus | /plʌs/ | Dấu cộng |
| = | Equal | /ɪˈkwəl/ | Dấu bằng |
| / | Slash | /slæʃ/ | Dấu chia |
| \ | Backslash | /ˈbæk.slæʃ/ | Dấu gạch chéo ngược |
| ~ | Tilde | /tɪld/ | Dấu ngã |
| < > | Less than/Greater than | /les θæn/ /ˈɡreɪ.tər θæn/ | Dấu nhỏ hơn/lớn hơn |
II. Phương pháp sử dụng dấu câu trong tiếng Anh
Dưới đây là chi tiết về từng cách sử dụng dấu câu trong tiếng Anh đúng nhất, hãy ghi chú lại để áp dụng nhé!
| Dấu câu | Cách dùng | Ví dụ |
| Dot/full stop /dɑːt /ˌfʊl ˈstɑːp/ - Dấu chấm | Đặt ở cuối câu nhằm kết thúc câu hoàn chỉnh, thường là các câu tường thuật, mô tả. | I go to school on Monday. (Tôi đến trường vào thứ Hai.) |
| Sử dụng trong viết tắt. | I get up at 6.30 am. (Tôi thức dậy vào 6 giờ 30 phút sáng.) | |
| Comma /ˈkɒmə/ - Dấu phẩy | Dấu phẩy được sử dụng để nối 2 mệnh đề độc lập, đứng trước liên từ. | I went shopping, and I saw John. (Khi đi mua sắm, tôi đã nhìn thấy John.) |
| Dấu phẩy đứng sau mệnh đề phụ thuộc khi nó đứng đầu câu. | When I went shopping, I saw John. (Tôi nhìn thấy John trong lúc tôi đi mua sắm.) | |
| Dấu phẩy phân cách đồng vị của một từ hoặc một cụm từ. | While I went shopping, I saw John, my English teacher. (Khi đi mua sắm, tôi đã đã nhìn thấy John, giáo viên tiếng Anh của tôi nói.) | |
| Phân tách 2 hay nhiều từ, mệnh đề trong một câu dài. | While I went shopping, I saw John, Tina, and Martin. (Trong lúc đi mua sắm, tôi đã nhìn thấy John, Tina và Martin.) | |
| Sau trạng từ đứng đầu câu. | Finally, it stopped raining. (Cuối cùng thì trời đã ngừng mưa.) | |
| Sau các từ nối. | It is, however, an exciting topic for us to discuss. (Tuy nhiên, đây là một chủ đề thú vị để chúng ta thảo luận.) | |
| Phân biệt trích dẫn trong câu. | I was going shopping with John, he said. (Tôi đã đi mua sắm cùng John, anh ấy nói.) | |
| Phân cách các phần của một địa chỉ hay thời gian. | I was born on March 25, 1990. (Tôi sinh vào ngày 25 tháng 3 năm 1990.) | |
| Dùng trước và sau tên của người được chỉ đích danh. | Can you, Peter, help me with my homework? (Bạn có thể giúp tôi làm bài tập về nhà không Peter?) | |
| Dùng trong câu hỏi đuôi. | They are your friends, aren’t they? (Họ là bạn của bạn có phải không?) | |
| Tách 2 phần đối lập trong câu. | That’s my book, not yours. (Đây là sách của tôi, không phải của bạn.) | |
Colon - /ˈkəʊlən/ Dấu hai chấm | Liệt kê danh sách. | I have worked in five industries: music, IT, construction, education, and healthcare. (Tôi đã làm việc ở 5 lĩnh vực: âm nhạc, công nghệ thông tin, xây dựng, giáo dục, và sức khỏe.) |
| Trích dẫn câu nói. | My mother said: I don’t care. (Mẹ tôi nói: Mẹ không quan tâm.) | |
| Trích dẫn tiêu đề. | Brad Stone is famous for his book: Jeff Bezos and the Age of Amazon. (Brad Stone nổi tiếng với cuốn sách: Jeff Bezos và Age of Amazon.) | |
| Mở đầu thư (theo phong cách Mỹ). | Dear Madam: (Thưa quý bà:) | |
| Semicolon - /ˌsemiˈkəʊlən/ - Dấu chấm phẩy | Vai trò như liên từ, nối các mệnh đề chính trong câu (đối với mệnh đề ngắn và có nội dung tương tự nhau) hoặc để làm rõ ý cho câu văn. | There are so many universities that I like, such as Harvard, which is in the US; Oxford, which is a British university; and Monash, which is a prominent Australian educational institution. (Tôi thích rất nhiều trường đại học, như Harvard ở Mỹ; Oxford, một đại học của Anh; và Monash, cơ sở giáo dục nổi bật của Australia.) |
| Exclamation mark - /ˌekskləˈmeɪʃn mɑːk/ - Dấu chấm than | Kết thúc một câu nói mang nghĩa nhấn mạnh. | Wow, you look amazing! (Ồ, trông bạn thật tuyệt!) |
| Dùng trong câu mệnh lệnh, cảnh báo. | Stop! (Dừng lại!) | |
| Question marks - /ˈkwestʃən mɑːk/ - Dấu chấm hỏi | Dấu hỏi được dùng trong câu hỏi và câu nghi vấn, thể hiện ý nghi vấn và tìm hiểu thông tin. | What are you doing? (Bạn đang làm gì đấy?) Are you coming to my party? (Bạn đang tới bữa tiệc của tôi có phải không?) |
| Hyphen - /ˈhaɪfn/ - Dấu gạch nối | Liên kết 2 từ có vai trò ngang nhau. | Part-time (Nửa thời gian.) |
| Liên kết tính từ cùng chức năng. | High-quality (Chất lượng cao.) | |
| Liên kết tiền tố. | Non-payment. (Không thanh toán.) | |
| Liên kết cụm từ ghép. | Good-for-nothing. (Vô tích sự.) | |
| Liên kết số điện thoại. | 1903-243-4348 | |
| Double quotation marks - /ˈdʌbl kwəʊˈteɪʃn mɑːks/ - Dấu ngoặc kép | Dấu ngoặc kép thường được sử dụng trong trường hợp muốn trích dẫn câu nói, lời nói trực tiếp. | My mother asked : “Are you ok?” (Mẹ tôi hỏi tôi: “con có ổn không”?) |
III. Những điều cần nhớ khi sử dụng dấu câu trong tiếng Anh
Dưới đây là một số lưu ý khi đọc và sử dụng dấu câu trong tiếng Anh mà bạn nên biết!
- Trong tiếng Anh Mỹ, dấu chấm được đặt bên trong dấu nháy kép và dấu phẩy đặt ngoài dấu nháy kép. Ví dụ: My mother said, “I should drink more water.” (Mẹ tôi nói: “Con nên uống nhiều nước”.)
- Trong Anh Anh, dấu chấm và dấu phẩy sau nháy kép, trong trường hợp trong cuộc đối thoại thì dấu chấm câu mới ở bên ngoài dấu nháy kép. Ví dụ: “like so,” he said. (“Như vậy, anh ấy nói”.)
- Dấu chấm phẩy và dấu hai chấm đứng ngoài dấu nháy kép. Ví dụ: “like so”; (như vậy).
- Trong trường hợp toàn bộ câu là câu hỏi, lời trích dẫn là một từ hoặc 1 cụm từ ở cuối câu thì dấu chấm hỏi sẽ nằm bên ngoài dấu nháy kép. Did your mother ask “Are you ok”? (Mẹ bạn hỏi “Con có ổn không” à?)
IV. Chiến lược học từ vựng dấu câu trong tiếng Anh hiệu quả
Để học từ vựng dấu câu trong tiếng Anh hiệu quả, bạn có thể áp dụng những chiến lược sau:
1. Đặt tên các dấu câu trong thực tế
Trong việc viết và đọc hàng ngày, bạn sẽ thường xuyên nhìn thấy và sử dụng dấu câu. Để nâng cao từ vựng về dấu câu và làm cho nó trở thành phản xạ tự nhiên, hãy gọi tên các dấu câu bạn thường xuyên nhìn thấy và sử dụng hàng ngày. Phương pháp học này giúp tăng cường khả năng phản xạ và giúp bạn nhớ từ vựng lâu hơn.
2. Học qua hình ảnh sinh động
Học qua hình ảnh sinh động giúp bạn phát triển trí tưởng tượng, cải thiện khả năng ghi nhớ và học tập tự nhiên hơn. Bạn có thể sử dụng ví dụ minh họa hoặc flashcard để ghi nhớ từ vựng về dấu câu trong tiếng Anh.
3. Học từ vựng dấu trong tiếng Anh bằng sơ đồ tư duy mô tả
Phương pháp học từ vựng dấu trong tiếng Anh thông qua sơ đồ tư duy mô tả là cách học hiệu quả giúp các bạn dễ dàng nhớ kiến thức một cách có tổ chức. Đối với nhóm từ vựng dấu trong tiếng Anh, các bạn có thể vẽ sơ đồ tư duy theo hướng dẫn sau:
- Lấy gốc là “Từ vựng về dấu trong tiếng Anh”.
- Sau đó phát triển các nhánh chủ đề con bao gồm: Từ vựng về dấu trong câu, Từ vựng về các dấu kết thúc câu và các ký tự đặc biệt.
- Ở mỗi nhánh chủ đề, khi phát triển, các bạn nên note thêm cách đọc và hình ảnh để dễ hình dung.
Bài tập về từ vựng tiếng Anh liên quan đến dấu câu
Dưới đây là bài tập về từ vựng dấu câu có đáp án giúp các bạn củng cố kiến thức sâu hơn:
Bài 1: Ghép từ chỉ dấu với hình ảnh tương ứng trong tiếng Anh
A
B
C
D
E
F
G
H
I
Answer:
- B
- A
- D
- E
- C
- G
- F
- I
- H
Exercise 2: Guess the given word's meaning
- Full stop/dot
- Comma
- Question marks
- Exclamation mark
- Colon
- Semicolon
- Single quotation mark
- Hyphen
- Double quotation marks
Answer:
- Dấu chấm
- Dấu phẩy
- Dấu chấm hỏi
- Dấu chấm than
- Dấu hai chấm
- Dấu chấm phẩy
- Dấu nháy đơn
- Dấu gạch nối
- Dấu ngoặc kép
Dưới đây là toàn bộ từ vựng các dấu câu trong tiếng Anh mà các bạn nên biết. Hi vọng những kiến thức trên sẽ giúp các bạn đọc dấu câu trong tiếng Anh chính xác, áp dụng vào các kỳ thi một cách hiệu quả nhé!
