Càng tìm hiểu về sao Hỏa, sự hấp dẫn của nó càng tăng lên!
Bản đồ mới của sao Hỏa - phát hiện các 'mỏ khoáng với nước' khổng lồ trải rộng khắp Hành tinh Đỏ - đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về quá khứ đầy bí ẩn của nước trên sao Hỏa và chỉ ra những vị trí có tiềm năng cho các sứ mệnh tương lai của loài người.
Sự kinh ngạc của các nhà khoa học về lịch sử nước trên Hành tinh Đỏ chưa bao giờ lớn như vậy. Nước trên sao Hỏa có một quá khứ đầy giá trị đối với cộng đồng khoa học Trái Đất!

Sao Hỏa ĐANG GẦN HƠN VỚI CHÚNG TA HƠN BAO GIỜ HẾT
Sao Hỏa hiện nay là một hành tinh khô cằn, nhưng có nhiều bằng chứng cho thấy nó từng tràn ngập nước. Các dấu vết của nước có thể thấy trong các loại đá đã trải qua quá trình biến đổi hóa học, thường chuyển thành đất sét và muối.
Khám phá mới chỉ ra vai trò to lớn của nước trong quá trình hình thành địa chất của sao Hỏa.
NASA và ESA đã đóng góp vào việc mở ra tri thức mới về sao Hỏa thông qua việc tạo ra một bản đồ toàn cầu của các khu vực chứa nước trên hành tinh này.
Bản đồ quý giá này được tạo ra trong suốt một thập kỷ, sử dụng dữ liệu từ Mars Express và Mars Reconnaissance Orbiter để phân tích các vùng chứa nước trên sao Hỏa.
Bản đồ này thể hiện vị trí và sự phong phú của các khoáng chất nước, cung cấp thông tin về lịch sử nước trên sao Hỏa.

Dữ liệu từ Mars Express của ESA và Tàu đánh giá sao Hỏa của NASA đã giúp tạo ra bản đồ toàn cầu chi tiết về các mỏ khoáng nước trên hành tinh đỏ.
Dữ liệu từ các nhiệm vụ sao Hỏa của NASA và ESA đã tạo ra bản đồ toàn cầu chi tiết đầu tiên về các mỏ khoáng nước trên hành tinh. Những mỏ khoáng chủ yếu là đất sét và muối, gợi nhớ về quá khứ đầy thú vị của nước trên sao Hỏa.
Các điểm đáng chú ý để hạ cánh và khu vực đáng quan tâm khác được phác thảo trên bản đồ (xem hình dưới):
Mawrth Vallis là một thung lũng sông cổ xưa với nhiều lớp đất sét.
Oxia Planum là một vùng đất sét phong phú. Các loại đất sét này bao gồm smectite và vermiculite, giàu sắt và magiê, cùng với cao lanh địa phương. Oxia Planum đã được chọn làm điểm hạ cánh cho tàu Rosalind Franklin của ESA.
Silica ngậm nước cũng được ghi chú trên một khu vực châu thổ cổ tại Oxia.
Meridiani Planum nằm ở giữa dải xích đạo của sao Hỏa và là nơi mà xe Opportunity của NASA đã hạ cánh vào năm 2004.
Valles Marineris là một trong những hẻm núi lớn nhất trong Hệ Mặt Trời.
Vị trí đáng chú ý của Gale Crater và Jezero Crater là nơi tàu thám hiểm Curiosity và Perseverance của NASA đã hạ cánh vào các năm 2012 và 2020.

Các loại đất sét trên bản đồ bao gồm sắt và magiê phyllosilicat, zeolit và đất sét aluminosilicat. Các muối được hiển thị là các muối cacbonat tạo bởi cacbon và oxi. Nguồn hình ảnh: ESA / Mars Express (OMEGA) và NASA / Mars Reconnaissance Orbiter (CRISM)
Trên Trái Đất, đất sét được tạo ra khi nước tương tác với đá, với các điều kiện khác nhau sẽ sinh ra các loại đất sét khác nhau. Ví dụ, các khoáng chất đất sét như smectite và vermiculite hình thành khi một lượng tương đối nhỏ nước tương tác với đá. Do đó, chúng giữ lại hầu hết các nguyên tố hóa học giống như đá núi lửa ban đầu.
Trong trường hợp của smectite và vermiculite, những nguyên tố đó là sắt và magiê. Đá có thể bị biến đổi nhiều hơn khi lượng nước tương đối cao. Các nguyên tố hòa tan có xu hướng bị cuốn đi để lại đất sét giàu nhôm như cao lanh (một loại đất sét màu trắng, bở, chịu lửa).
Điều ngạc nhiên lớn đối với các nhà nghiên cứu là sự phổ biến của các khoáng chất này. Mười năm trước, các nhà khoa học hành tinh chỉ biết có khoảng 1000 mỏm đá trên sao Hỏa. Tuy nhiên, bản đồ nước mới đã đảo ngược tình thế, tiết lộ hàng trăm nghìn khu vực như vậy ở những khu vực lâu đời nhất trên Hành tinh Đỏ.
Nhà khoa học hành tinh John Carter từ Viện d'Astrophysique Spatiale ở Paris (Pháp), đồng thời là tác giả chính của bài báo đăng trên tạp chí Icarus cho biết: “Bản đồ nước mới thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử của Hành tinh Đỏ. Có được bản đồ này, chúng ta không còn nghi ngờ gì về việc nước đóng một vai trò to lớn trong việc hình thành địa chất trên khắp hành tinh này”.

Các phát hiện mới từ sao Hỏa đem lại một cái nhìn đầy màu sắc về quá khứ nước trên hành tinh Đỏ.
Câu hỏi quan trọng bây giờ là liệu nước đã từng tồn tại lâu dài hay chỉ là một hiện tượng ngắn hạn hơn.
Giáo sư John Carter chia sẻ ý kiến về sự phức tạp của hành tinh Đỏ.
Bản đồ mới của sao Hỏa mở ra một thế giới khoáng vật học đa dạng hơn chúng ta từng tưởng tượng.
Nghiên cứu cho thấy sao Hỏa có sự đa dạng về khoáng vật học không kém gì Trái Đất.
Nói một cách khác, mỗi quan sát sâu hơn, quá khứ của sao Hỏa trở nên phức tạp hơn từng ngày.
'SỨC MẠNH TAY PHẢI' của NASA và ESA là điều không thể phủ nhận.
OMEGA và CRISM là cặp đôi hoàn hảo nhất cho nhiệm vụ này. Dữ liệu của họ đem lại sự bổ sung đặc biệt, hoạt động ở cùng một dải sóng và đặc biệt nhạy cảm với các loại khoáng chất tương tự.
CRISM mang lại hình ảnh quang phổ với độ phân giải cao độc đáo của bề mặt (lên tới 15m/pixel) cho các khu vực địa phương trên sao Hỏa và đây chính là lý do tại sao nó là công cụ lý tưởng để tạo bản đồ các vùng nhỏ, như những điểm hạ cánh của các robot tự lái. Ví dụ, bản đồ cho thấy hố va chạm Jezero nơi tàu thám hiểm Perseverance của NASA hiện đang khám phá, với nhiều loại khoáng chất giữ nước phong phú.

Trong quá trình xây dựng bản đồ toàn cầu mới về khoáng sản trên sao Hỏa, khu vực Oxia Planum đã được phát hiện có nhiều đất sét quý giá. Khu vực Oxia Planum đã được lựa chọn là điểm hạ cánh cho tàu Rosalind Franklin của ESA. Nguồn ảnh: ESA / Mars Express (OMEGA và HRSC) và NASA / Mars Reconnaissance Orbiter (CRISM)
Ngoài ra, OMEGA cũng cung cấp một phạm vi quét toàn cầu của sao Hỏa với độ phân giải quang phổ cao hơn và tín hiệu trên nhiễu tốt hơn. Điều này làm cho nó phù hợp hơn cho việc tạo bản đồ toàn cầu và địa phương, đồng thời phân biệt giữa các loại khoáng chất thay đổi.
Các phát hiện được trình bày trong một bộ bài báo khoa học, được soạn thảo bởi Giáo sư John Carter, Lucie Riu và các đồng nghiệp. Lucie Riu, người đã làm việc tại Viện Khoa học Vũ trụ và Du hành Vũ trụ (ISAS) của Cơ quan Khám phá Không gian Nhật Bản (JAXA) ở Sagamihara, Nhật Bản, và hiện đang là Nghiên cứu viên của ESA tại Trung tâm Thiên văn Vũ trụ Châu Âu (ESAC) tại Madrid (Tây Ban Nha).
Với những khám phá cơ bản trong tay, Lucie Riu đã quyết định tiến thêm một bước và định lượng lượng khoáng chất có trong tay. Bà nói: “Nếu chúng ta biết vị trí và tỷ lệ của mỗi loại khoáng chất, điều đó sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách mà những khoáng chất đó có thể được tạo thành”.
Công việc này cũng cung cấp cho các nhà lập kế hoạch sứ mệnh một số địa điểm hạ cánh tiềm năng trên sao Hỏa trong tương lai.
Đầu tiên, các phân tử nước vẫn tồn tại trong các khoáng chất nước. Cùng với các vị trí đã biết của băng nước bị chôn vùi, điều này tạo ra các khu vực tiềm năng để khai thác nước cho con người sử dụng tài nguyên tại chỗ, điều cần thiết cho việc xây dựng căn cứ trên sao Hỏa. Muối và đất sét thường là vật liệu xây dựng được sử dụng trên Trái Đất.
Thứ hai, ngay cả trước khi con người đặt chân lên sao Hỏa, các khoáng chất trong nước cung cấp những vị trí tuyệt vời để thực hiện nghiên cứu khoa học. Là một phần của chiến dịch lập bản đồ khoáng sản này, địa điểm giàu đất sét ở Oxia Planum đã được phát hiện. Những loại đất sét cổ xưa này bao gồm các khoáng chất giàu sắt và magiê của smectite và vermiculite. Chúng không chỉ giúp mở khóa khí hậu trong quá khứ của Hành tinh Đỏ mà còn là nơi lý tưởng để điều tra xem có sự sống đã từng tồn tại trên sao Hỏa hay không. Vì vậy, Oxia Planum đã được đề xuất và cuối cùng đã được chọn làm địa điểm hạ cánh cho tàu tự hành Rosalind Franklin của ESA.
Lucie Riu nói: “Điều này là điều tôi quan tâm và tôi tin rằng loại công việc lập bản đồ này sẽ mở ra những nghiên cứu mới. Chúng ta càng hiểu biết sâu hơn về hành tinh này, nó càng trở nên hấp dẫn hơn”.
Tài liệu được tham khảo từ: Scitechdaily, Gizmodo, ESA
