1. Tổng quan về ký sinh trùng sốt rét
Ký sinh trùng sốt rét thuộc loài Plasmodium, gồm 5 chủng chính:
-
Plasmodium Falciparum: chủng gây bệnh phổ biến nhất, chiếm 70 - 80% số ca mắc ở Việt Nam do phát triển tốt ở vùng khí hậu nóng ẩm.
-
Plasmodium Vivax: ít phổ biến hơn, chiếm khoảng 20 - 30%, thường gặp ở vùng có khí hậu lạnh.
-
Plasmodium Malaria: hiếm gặp ở Châu Á do khó phát triển trong môi trường nóng ẩm.
-
Plasmodium Ovale: không xuất hiện tại Việt Nam.
-
Plasmodium Knowlesi: mới được phát hiện, là chủng ký sinh trùng sốt rét ở khỉ có thể lây sang người.
Bên trong cơ thể muỗi
Khi muỗi Anopheles hút máu người nhiễm ký sinh trùng, chúng nuôi dưỡng một lượng lớn giao bào đực cái, tạo ra nhiều thoa trùng, tập trung chủ yếu ở tuyến nước bọt của muỗi.
Tốc độ phát triển của ký sinh trùng sốt rét phụ thuộc nhiều vào môi trường. Nhiệt độ càng cao, chu kỳ sinh trưởng càng nhanh. Ngược lại, khi nhiệt độ dưới 14°C, chu kỳ sẽ dừng lại.
Bên trong cơ thể người
Thoa trùng xâm nhập vào cơ thể người qua vết đốt của muỗi, sau 2 - 3 ngày di chuyển trong hệ tuần hoàn, chúng tập trung tại gan để phát triển.

Người bệnh có nguy cơ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời bằng phác đồ thích hợp
2. Đường lây truyền của ký sinh trùng
Bệnh chủ yếu lây qua đường muỗi chích, ngoài ra còn có thể lây qua đường máu (truyền máu nhiễm ký sinh trùng), từ mẹ sang con trong thai kỳ hoặc khi sinh, gây sinh non, sảy thai hoặc thai chết lưu. Trẻ sơ sinh mắc bệnh có tỷ lệ tử vong cao hoặc gặp nhiều biến chứng sau này.

Hình ảnh minh họa quá trình lây truyền và gây bệnh của ký sinh trùng ở người
3. Các giai đoạn phát triển của bệnh
Bệnh có hai thể: sốt rét thường và sốt rét nặng. Bệnh nhân sốt rét thường gặp nhiều nhất, triệu chứng thay đổi theo từng giai đoạn nhưng không có biến chứng.
Giai đoạn ủ bệnh
Thời gian ủ bệnh thay đổi tùy theo loại ký sinh trùng gây bệnh:
-
Với Plasmodium Falciparum: 7 - 10 ngày.
-
Với Plasmodium Vivax: 11 - 21 ngày, thậm chí thời gian ủ bệnh có thể kéo dài đến một năm.
-
Với Plasmodium Malaria: 20 ngày hoặc kéo dài đến vài tháng.
-
Với Plasmodium Ovale: 11 - 30 ngày.
Giai đoạn khởi phát
Kéo dài khoảng 3 - 5 ngày với các triệu chứng mệt mỏi, ớn lạnh, nhức đầu, sốt nhẹ và ngày càng nặng hơn. Một số bệnh nhân có thể sốt cao ngay từ đầu.
Giai đoạn toàn phát
Trong giai đoạn này, bệnh nhân có các triệu chứng sốt rét điển hình, trải qua 3 giai đoạn:
-
Giai đoạn rét run: ớn lạnh, run rẩy không giảm dù đắp nhiều chăn, nổi da gà, nhiệt độ 38°C, kéo dài từ 30 phút đến 1 giờ.
-
Giai đoạn sốt nóng: bệnh nhân cảm thấy nóng bức, phải bỏ chăn ra, nhức đầu dữ dội, thở nhanh, nhiệt độ lên đến 40 - 41°C, kéo dài từ 1 - 3 giờ.
-
Giai đoạn vã mồ hôi: mồ hôi ra nhiều, nhiệt độ giảm dần, khát nước dữ dội. Sau cơn sốt, bệnh nhân dần hồi phục, có thể ăn uống và tự chăm sóc cá nhân.
Thông thường, bệnh nhân chỉ có một cơn sốt vào giờ nhất định, chu kỳ sốt tùy thuộc vào loại ký sinh trùng. Plasmodium Falciparum gây sốt hàng ngày, Plasmodium Vivax gây sốt cách nhật.
Ngoài cơn sốt đặc trưng, một số bệnh nhân có thể gặp triệu chứng không điển hình như thời kỳ không theo tuần tự, bệnh tiến triển nhanh, đốt cháy giai đoạn.

Bệnh nhân cần thực hiện các xét nghiệm theo chỉ định của bác sĩ để có kết quả chẩn đoán chính xác
Với thể sốt rét nặng, bệnh nhân gặp nguy hiểm rất lớn, có nguy cơ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời, được phân loại theo vị trí cơ quan bị tổn thương:
-
Thể ác tính não: bệnh nhân có dấu hiệu thần kinh như rối loạn ý thức (li bì, cuồng sảng, vật vã,...) kèm sốt cao liên tục. Rối loạn tiêu hóa: nôn, tiêu chảy nhiều lần trong ngày, đau bụng cấp, nhức đầu dữ dội, thiếu máu nặng,...
-
Thể huyết sắc tố: tan máu nặng dẫn đến các dấu hiệu tiểu ra máu, nước tiểu màu sẫm, đen hoặc đỏ, thiếu máu nghiêm trọng.
-
Thể gan - mật: triệu chứng vàng da, vàng mắt, gan lớn, phân và nước tiểu màu vàng. Ngoài ra, bệnh nhân có thể buồn nôn, nôn nhiều hoặc hôn mê.
-
Thể tả: đau bụng, tiêu chảy, rối loạn nước - điện giải, hạ thân nhiệt.
-
Thể phổi: bệnh nhân khạc ra đờm có bọt, màu hồng nhạt, khó thở, thiếu oxy, tím tái.
4. Các biện pháp phòng ngừa nên áp dụng
Sốt rét là bệnh nguy hiểm, chưa có thuốc điều trị và vắc xin phòng bệnh đặc hiệu. Do đó, cần cảnh giác và ngăn ngừa các nguy cơ mắc bệnh. Dưới đây là một số biện pháp bạn nên tham khảo và thực hiện:
-
Hạn chế tiếp xúc với muỗi: duy trì thói quen ngủ màn kể cả ban ngày. Ban đêm, ngoài việc mắc màn, có thể xoa kem, xịt nước hoa, đốt nhang đuổi muỗi hoặc sử dụng đèn bắt muỗi nếu có điều kiện.
-
Vệ sinh môi trường: giữ vệ sinh khu vực sống để hạn chế nơi muỗi cư ngụ và đẻ trứng (phát cỏ, dọn bụi rậm; lấp ổ gà, ổ nước; lật úp hoặc đậy kín các vật dụng chứa nước như lu, gáo, lốp xe,...).
-
Phun hóa chất diệt muỗi: khi địa phương có nhiều ca mắc sốt rét, nên báo cho cơ quan chức năng để được phun hóa chất diệt muỗi, ngăn ngừa bệnh lan truyền.
-
Người đã sống trong vùng sốt rét hoặc từng mắc bệnh cần khai báo y tế cụ thể, giúp đảm bảo an toàn khi truyền máu cho người khác.

Giảm thiểu nơi muỗi đẻ trứng để giảm số lượng muỗi và nguy cơ lây lan bệnh sốt rét
