
Key takeaways |
|---|
|
1. Nối các động từ hoặc cụm động từ với nghĩa của chúng
1. take notes (phrasal verb) /teɪk nəʊts/: ghi chép
Đáp án: c. write down some key information when listening to a talk, a lecture (ghi lại một số thông tin chính khi nghe một bài nói chuyện, một bài giảng)
2. depend on (phrasal verb) /dɪˈpɛnd ɒn/: lệ thuộc vào, dựa vào
Đáp án: d. rely on something / somebody (dựa vào cái gì / ai đó)
3. memorise (v) /ˈmɛməraɪz/: ghi nhớ
Đáp án: a. learn something carefully so that you can remember it exactly (học thật kỹ để có thể nhớ chính xác)
4. pursue (v) /pəˈsjuː/: theo đuổi
Đáp án: e. try to achieve something over a period of time (cố gắng đạt được điều gì đó trong một khoảng thời gian)
5. replace (v) /rɪˈpleɪs/: thay thế
Đáp án: b. take the position of something / somebody (đảm nhận vị trí của cái gì / ai đó)
2. Làm việc theo cặp. Thảo luận và điền vào từng chỗ trống bằng một tính từ từ hộp
Four generations live in my house: my great grandparents, my grandparents, my parents, and me.
It's a(n) _______ family.
Đáp án: extended
Giải thích: Trong câu, “four generations live in my house” là có 4 thế hệ chung sống trong nhà. Vì vậy, học sinh chọn từ “extended” (nhiều thế hệ trong một gia đình) để thể hiện tính chất của gia đình này. Câu trên nghĩa là “Bốn thế hệ sống trong nhà tôi: ông bà cố, ông bà, bố mẹ tôi và tôi. Đây là một gia đình nhiều thế hệ cùng chung sống”.
In our group, everybody has equal rights to speak and work.
We have a(n) _______ relationship.
Đáp án: democratic
Giải thích: Trong câu, “equal rights to speak and work” là có quyền nói và làm việc bình đẳng. Vì vậy, học sinh chọn từ “democratic” (dân chủ) để thể hiện tính chất của mối quan hệ trong nhóm này. Câu trên nghĩa là “Trong nhóm của chúng tôi, mọi người đều có quyền nói và làm việc bình đẳng. Chúng tôi có mối quan hệ dân chủ”.
Children in the past played a lot of traditional outdoor games such as hide-and-seek, tug of war, and marbles.
There were _______ outdoor games for children.
Đáp án: various
Giải thích: Trong câu, “a lot of” là nhiều, là từ đồng nghĩa với đáp án. Vì vậy, học sinh chọn từ “various” (nhiều) để thể hiện sự đa dạng trong những trò chơi trẻ em. Câu trên nghĩa là “Trẻ em ngày xưa chơi rất nhiều trò chơi ngoài trời truyền thống như trốn tìm, kéo co và bi ve. Có nhiều trò chơi ngoài trời khác nhau dành cho trẻ em”.
I don't make public my telephone number, home address, or birthday.
They are my _______ information.
Đáp án: personal
Giải thích: Trong câu, “telephone number, home address, or birthday” là số điện thoại, địa chỉ nhà hoặc ngày sinh. Vì vậy, học sinh chọn từ “personal” (thuộc về cá nhân) để nói về những thông tin trên. Câu trên nghĩa là “Tôi không công khai số điện thoại, địa chỉ nhà hoặc ngày sinh của mình. Đó là thông tin cá nhân của tôi”.
He values his family and spends a lot of time with them.
He's a(n) _______ person.
Đáp án: family-oriented
Giải thích: Trong câu, “values his family” là coi trọng gia đình của mình. Vì vậy, học sinh chọn từ “family-oriented” (hướng về, coi trọng gia đình) để thể hiện tính cách của anh ta. Câu trên nghĩa là “Anh ấy coi trọng gia đình và dành nhiều thời gian cho họ. Anh ấy là người coi trọng gia đình”.
3. Select the right option A, B, C, or D to finish each sentence
Most of the events at the fair are _______, i.e. they are designed for the family.
A. family-oriented | B. exciting | C. democratic | D. various |
Đáp án: A. family-oriented
Giải thích: Trong câu, “designed for the family” là được thiết kế dành cho gia đình. Vì vậy, học sinh chọn từ “family-oriented” (hướng về gia đình) để nói về tính chất của những sự kiện này là dành cho gia đình. Câu trên nghĩa là “Hầu hết các sự kiện tại hội chợ đều hướng đến gia đình, tức là chúng được thiết kế dành cho gia đình”. Loại đáp án B, C, D vì những từ này không liên quan đến sự kiện dành cho gia đình.
In the past, girls had little opportunity to _______ their interests.
A. know | B. replace | C. pursue | D. promise |
Đáp án: C. pursue
Giải thích: Trong câu, “interests” tức là những hứng thú, sở thích. Vì vậy, học sinh chọn từ “pursue” (theo đuổi) để thể hiện hành động theo đuổi sở thích. Câu trên nghĩa là “Trước đây, các cô gái có ít cơ hội theo đuổi sở thích của mình”. Loại các đáp án A, B, D vì những từ này không liên quan đến việc theo đuổi hứng thú, sở thích.
Hi-tech appliances used for housework have _______ our old-fashioned tools.
A. made | B. replaced | C. stopped | D. given up |
Đáp án: B. replaced
Giải thích: Trong câu, “hi-tech appliances” là những thiết bị công nghệ cao, và “old-fashioned tools” là những công cụ cũ, lỗi thời. Vì vậy, học sinh chọn từ “replace” (thay thế) để nói về việc thay thế những công cụ lỗi thời bằng công nghệ tiên tiến. Câu trên nghĩa là “Các thiết bị công nghệ cao dùng cho công việc nhà đã thay thế các công cụ lỗi thời của chúng ta”. Loại các đáp án A, C, D vì những từ này không nhấn mạnh được sự chuyển giao giữa việc sử dụng các công cụ cũ và mới.
The relationship between parents and children is now more _______ than in the past.
A. independent | B. private | C. democratic | D. extended |
Đáp án: C. democratic
Giải thích: Trong câu, “relationship between parents and children” là mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái. Vì vậy, học sinh chọn từ “democratic” (dân chủ) để thể hiện tính chất của mối quan hệ này ngày nay. Câu trên nghĩa là “Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái hiện nay dân chủ hơn so với trước đây”. Loại đáp án A, B, D vì những từ này không sử dụng để miêu tả mối quan hệ trong trường hợp này.

Protect your personal _______ online by using strong and unique passwords.
A. taste | B. experience | C. opinions | D. privacy |
Đáp án: D. privacy
Giải thích: Trong câu, lời khuyên được đưa ra là “protect your personal” (bảo vệ cái gì đó của cá nhân bạn) bằng cách sử dụng “strong and unique passwords”, tức là sử dụng những mật khẩu mạnh và độc nhất. Vì vậy, học sinh chọn từ “privacy” (sự riêng tư) để nói về thứ sẽ được bảo vệ qua việc tạo mật khẩu mạnh trên mạng. Câu trên nghĩa là “Bảo vệ quyền riêng tư cá nhân của bạn trực tuyến bằng cách sử dụng mật khẩu mạnh và độc nhất”. Loại đáp án A, B, C vì những từ này không liên quan đến mật khẩu trên không gian trực tuyến.
4. Listen and check (✔) the words you hear. Listen once more and repeat.
Đáp án: fruit, flame, free, flight, fresh, frog
Âm /fr/ có trong các từ sau:
fruit /fruːt/:
frame /freɪm/:
free /friː/:
fright /fraɪt/:
fresh /frɛʃ/:
frog /frɒɡ/:
Âm /fl/ có trong các từ sau:
flute /fluːt/:
flame /fleɪm/:
flee /fliː/:
flight /flaɪt/:
flesh /flɛʃ/:
flog /flɒɡ/:
5. Listen and repeat the sentences. Focus on the emphasized words
The photos of their fight for freedom are on the second floor.
freedom /ˈfriːdəm/:
floor /flɔː/:
Who suffers most from generation conflicts?
from /frɒm/:
conflicts /ˈkɒnflɪkts/:
The man is reflecting on his frightening trip.
reflecting /rɪˈflɛktɪŋ/:
frightening /ˈfraɪtᵊnɪŋ/:
How does the past influence your friends?
influence /ˈɪnfluəns/:
friends /frɛndz/:
When I was small, I caught the flu frequently.
flu /fluː/:
frequently /ˈfriːkwəntli/:
Solutions for English 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Past and Present
Vocabulary for English 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Past and Present - Global Success
Introduction - Unit 6 - English 9 Global Success (Pages 60, 61)
Detailed View 1 - Unit 6 - English 9 Global Success (Page 62)
Detailed View 2 - Unit 6 - English 9 Global Success (Page 63)
Communication - Unit 6 - English 9 Global Success (Page 64)
Skills 1 - Unit 6 - English 9 Global Success (Pages 65, 66)
Skills 2 - Unit 6 - English 9 Global Success (Page 67)
Review - Unit 6 - English 9 Global Success (Page 68)
Project - Unit 6 - English 9 Global Success (Page 69)
