1. Mẫu số 1
2. Mẫu số 2
3. Mẫu số 3
4. Mẫu số 4
5. Mẫu số 5
Đề bài: Nghiên cứu về tâm trạng con hổ trong bài thơ Nhớ rừng của Thế Lữ
5 mẫu văn về Nghiên cứu tâm lý con hổ trong bài thơ Nhớ rừng của Thế Lữ
1. Tìm hiểu tâm lý con hổ trong bài thơ Nhớ rừng của Thế Lữ, mẫu số 1:
Nhớ rừng, một tác phẩm nổi bật của trào lưu Thơ mới, đã để lại dấu ấn sâu sắc và bền vững trong lòng độc giả qua nhiều thế hệ. Thế Lữ, nhà thơ tài năng và đầu tư nhiều công sức trong phong trào Thơ mới, đã sử dụng hình tượng con hổ để lồng ghép tâm sự của một thanh niên trí thức đối diện với cuộc sống khó khăn, bóp méo.
Một khía cạnh rõ nét của tâm trạng này là nỗi 'đau đớn' vì tình trạng thấp kém:
Ngày nay, bị hành hạ, xem như đồ chơi,
Phải sống chung với bọn gấu dại dột,
Cùng cặp báo chuồng thoải mái lự.
Nỗi tổn thương cao ngất, biến thành lòng căm giận, hận thù. Bị tước đi tự do, giam cầm trong 'thuốc sắt', chẳng còn lựa chọn nào khác ngoài 'nằm im theo dõi ngày tháng trôi đi', đồng thời phải đối mặt với 'bọn người kia', tác giả muốn ám chỉ ai đây? Có lẽ là bọn thực dân xâm lược, những kẻ xa lạ đang coi thường:
Nhìn nhận nhỏ bé chế ngự linh dương rừng thâm
Những bài viết Phân tích tâm trạng con hổ trong bài thơ Nhớ rừng đáng đọc nhất
Ngày xưa, ta từng là 'vua của muôn loài', 'oai linh' ta trị vùng núi cao rừng sâu. Nay bị giam cầm trong lồng, số phận biến thành 'đồ chơi lòe loẹt', bị coi thường như bầy gấu dại dột, cặp báo nông nổi! Đau đớn, phẫn uất đến tận cùng.
Với 'nỗi uất hận nghìn thâu' ấy, nảy lên thái độ khinh ghét. Khinh đến cực kỳ như căm hờn, con hổ này không khoan nhượng, không thèm giả vờ. Nó khinh ghét mọi cảnh tượng xung quanh, từ:
Những tràng trải, bình dân, giả tạo.
Đến cả:
Nước đen giả suối, cạn trở dòng
Dày dặn dưới nách những đồi thấp kém.
Con hổ ghét bỏ môi trường giả tạo do 'những người khác' tạo ra. Nó nhận ra tất cả chỉ là bản sao, là cách 'học đòi' một môi trường sống giống như thời kỳ quá khứ của nó, là cảnh 'sơn lâm bóng cả, cây già - tiếng gió hò hét, tiếng nguồn nước rì rầm' mà nó mãi nhớ mãi. Có lẽ, tâm trạng của con hổ ẩn chứa tâm sự của tác giả Thế Lữ - người từng trải qua thời kỳ hoạt động trong một 'hội kín' yêu nước? Tâm sự phản đối, bác bỏ văn hóa 'Tây Tàu nhức nhối' đang thay thế những giá trị truyền thống của 'bóng cả cây già' trong 'những đêm vàng bên bờ suối', 'những bình minh cây xanh nắng gội'... một cách hình dung, đánh thức những giá trị văn hoá truyền thống của quê hương?
Nhưng có vẻ tâm trạng thường xuyên nhất trong con hổ là nỗi nhớ - nỗi nhớ đắng cay, vừa thổn thức, vừa hùng vĩ. Đó là nỗi 'nhớ rừng' cao quý, thánh thiện, đúng như tiêu đề bài thơ đã mô tả. Dễ nhận thấy rằng hai đoạn thơ miêu tả nỗi nhớ này tập trung, đậm nét nhất. Đoạn thứ hai và thứ ba trong bài - là hai đoạn với nhiều hình ảnh lôi cuốn, âm nhạc quyến rũ nhất. Nhớ làm sao bóng dáng xưa kia của con hổ 'bước chân lên, dõng dạc, đường hoàng, lượn tấm thân như sóng cuộn nhịp nhàng' giữa 'sơn lâm bóng cả, cây già - với tiếng gió gào ngàn, với giọng nguồn hét núi', huyền bí, tuyệt vời, hùng vĩ! Nhớ làm sao.
... những đêm dịu dàng bên bờ suối
Ta mê đắm giữa ánh trăng tỏa sáng?
... những hôm mưa đổi bốn phương ngàn
Ngắm cảnh giang sơn, ta thưởng thức sự mới mẻ?
... những bình minh cây xanh nắng rơi,
Âm nhạc chim hòa, giấc ngủ ta hồi sinh?
Những ký ức mới lạ, hùng vĩ, tràn ngập tình thơ âm nhạc!
Thế Lữ đã truyền đạt qua lời của con hổ tâm sự của những trí thức yêu nước cùng thời với nhà thơ. Điều này không chỉ áp dụng cho một tầng lớp, một thế hệ nào. Ai là người con Việt Nam mang lòng yêu nước, tư duy sâu sắc, có thể cảm nhận nỗi buồn mất nước? Ai đã tìm hiểu về lịch sử dân tộc, có hiểu biết về 'văn hiến' truyền thống của đất nước, mà không phê phán văn minh lấp lánh của thực dân? Người Việt chưa bao giờ quên gốc tự nhiên của mình, luôn khao khát 'vùng lên', trở thành 'ngự trị' trên 'đất non hùng vĩ' quê hương, như chính chú hổ kia không ngừng mơ về 'giấc mộng vàng to lớn'.
Tâm trạng của con hổ trong khu vườn bách thú được thể hiện qua những gì? Và qua cảm xúc của chúa sơn lâm, nhà thơ muốn truyền đạt điều gì?
Mở đầu bài thơ, người sáng tác diễn đạt:
'Rút một khối căm hờn trong lồng sắt,
Nằm dài, theo dõi thời gian trôi qua.
Khinh thường đám người kia kiêu căng, lạc quan,
Nâng cao đôi mắt hiển nhiên trang nghiêm rừng thâm,
Bây giờ bị thất bại, bị xúc phạm và giam giữ,
Để trở thành trò chơi chơi xổ sối kéo ánh nhìn,
Chịu đựng cùng đám gấu đần độn,
Bên cạnh cặp báo ở trong chuồng vô tư lạc quan.'
Đàm luận về tâm trạng của con hổ trong bài thơ Nhớ rừng, mẫu văn lựa chọn
Từ ngày xưa, hổ luôn được coi là vị vua của rừng xanh. Thế nhưng, hiện tại, nó bị nhốt trong khu vườn bách thú, một chiếc lồng sắt chật chội. Vì thế, nó liên tục 'ghẹo một khối căm hờn trong cái lồng sắt'. 'Gẫm' - một hành động mạnh mẽ, không phải là nhai ngấu nghiến mà là nghiến từ từ cho đến khi nát bét. Câu thơ chủ yếu về âm điệu, thể hiện rõ sự phẫn nộ, bực tức và căm giận của con hổ khi bị giam giữ trong vườn bách thú. Con hổ như muốn phá hủy tất cả vì nỗi căm giận đang trào lên trong tâm hồn. Sự phẫn nộ đạt đến đỉnh điểm, chuyển thành sự chán ghét: 'Ta nằm dài, trông ngày tháng dần qua'. Câu thơ chỉ vỏn vẹn 8 từ nhưng chứa đến 7 từ vần bằng, thể hiện sự chán chường, buông bỏ và bất lực của chúa tể rừng xanh. Ở vị trí cao quý là chúa tể của muôn loài, nay bị 'sa cơ' vào vòng 'tù hãm', thậm chí trở thành một 'trò lạ mắt', 'đồ chơi' và còn bị giam giữ cùng với những con vật nhỏ bé như 'bọn gấu dở hơi', cùng với cặp báo 'vô tư lự', con hổ cảm thấy nhục nhã, xấu hổ không lẽ ra là như vậy.
Như vậy, chỉ qua một bài thơ ngắn, chúng ta đã cảm nhận được sự phức tạp của tâm lý con hổ. Dòng cảm xúc trong bài thơ tiếp tục theo hồi ức của con hổ, quay về với những 'tình thương và nỗi nhớ' luôn bùng cháy trong trái tim:
'Ta sống mãi trong tình thương và nỗi nhớ,
Nhưng mỗi khi hồi tưởng về những ngày xưa.
Nhớ sơn lâm mộng mị, cảnh đẹp, cây xanh,
Với tiếng gió hú ngân nga, giọng núi hò reo,
Với những giai điệu hùng vĩ hòa mình vào bản ca dữ dội,'
Từ việc ghét bỏ chốn nhốt những tình cảm tiêu cực, con hổ hồn nhiên trở về với quá khứ. Đó là thời kỳ hoàng kim, thời kỳ tự do khi mà nó có thể tự do, lang thang 'những ngày xưa'. Con hổ nhớ những hình ảnh đẹp nhất của rừng xanh, nơi có tiếng gió hú 'ngân nga', âm thanh của 'núi hò reo' cùng với những giai điệu hùng vĩ của bản ca dữ dội. Nó nhớ về những điều mang tính oai hùng, rực rỡ nhất của cảnh rừng đại ngàn. Hơn nữa, nó còn nhớ đến hình dáng, tư thế của một chúa tể rừng xanh. Đó là hình ảnh của một con hổ oai phong, lẫm liệt:
'Bước chân ta trên dõng dạc, con đường hoàng
Luồn tấm thân như sóng cuộn nhịp nhàng
Điệu bóng âm thầm, lá gai, cỏ sắc
Ở hang tối, mắt thần khi đã quắc,
Khiến mọi thứ chìm trong im hơi
Ta hiểu ta là chúa tể của muôn loài'
Hình ảnh chúa sơn lâm trong bốn dòng thơ này thực sự tuyệt vời. Thế Lữ đã mô tả sự kiêu hãnh của con hổ khi có một hình dáng vừa mềm mại, vừa nhanh nhẹn: 'luồn tấm thân như sóng cuộn', khi có một thái độ oai hùng: 'dõng dạc, con đường hoàng', đứng ở vị trí cao quý nhất của rừng xanh: 'chúa tể của muôn loài'.
Nỗi nhớ về rừng xanh, nhớ về những thời kỳ huy hoàng, tự do đến nổi làm cảm nhận đến từng tế bào da. Nhưng giờ đây, tất cả đã tan biến:
'Ở đâu những đêm vàng bên bờ suối
Ta mê mải đứng uống ánh trăng tan
...
- Ôi! Thời kỳ hùng mạnh giờ đâu rồi?'
Dãy từ ngữ: 'ở đâu, đâu những'... liên tục lặp lại, thể hiện sâu sắc nỗi nhớ tiếc của con hổ đối với những cảnh đẹp mà nó không bao giờ thấy được nữa. Giấc mơ huy hoàng kia đã kết thúc trong tiếng than u uất: '- Ôi! Thời oanh liệt bây giờ ở đâu?'. Câu thơ sử dụng thán từ và kiểu câu cảm thán, thể hiện sự tiếc nuối sâu sắc của con hổ về những điều tươi đẹp nhất khi nó còn sống trong rừng xanh.
Từ việc hồi tưởng về quá khứ huy hoàng với một thái độ tự hào, con hổ quay về hiện tại với sự chán ghét đến tận cùng:
'Ngày nay ta ôm niềm căm thù ngàn thu,
Khinh ghét những cảnh không bao giờ thay đổi,
Những cảnh chỉnh sửa, tầm thường, giả tạo:
Hoa chăm, cỏ xén, đường phẳng, cây trồng;'
Nếu khu rừng đại ngàn là một nơi tươi đẹp, huy hoàng không biết bao nhiêu, thì vườn bách thú - nơi nó hiện đang sống, lại là một địa điểm tầm thường, giả tạo, tất cả chỉ là kết quả của sự can thiệp của con người và một cố gắng vô dụng để bắt chước vẻ đẹp tự nhiên, đầy vụng trộm và lố lăng. Đó không phải là cảnh rừng thật sự, tự nhiên và trang nghiêm.
Khinh bỉ, căm tức với hiện thực, vị chúa tể của rừng xanh khát khao trở lại nơi núi non hùng vĩ, 'thênh thang ta vùng vẫy ngày xưa', nơi con hổ được tự do, tự tại. Trong tâm hồn nó, dù bao nhiêu khó khăn, luôn nuôi hy vọng trong một 'giấc mơ ngàn to lớn' - giấc mơ trở lại với rừng xanh, với núi rừng đại ngàn để sống lại những khoảnh khắc huy hoàng ngày xưa.
Con hổ nhớ về rừng, nhớ về một thời oanh liệt đã qua vì nó đang 'ngao ngán' trước cuộc sống tù hãm mất tự do. Đó cũng chính là lời than phiền u uất của một thế hệ người lúc bấy giờ. Đó là 'thế hệ 1930', những thanh niên trí thức 'Tây học' mới tỉnh giác với ý thức cá nhân, cảm thấy không hài lòng với hiện thực xã hội bế tắc, giả dối, và chật chội. Họ khao khát cho cái 'tôi' được khẳng định và phát triển trong một cuộc sống rộng lớn, tự do. Thêm vào đó, đó cũng là lời than phiền chung của những người dân Việt Nam trong hoàn cảnh mất nước lúc bấy giờ. Bài thơ Nhớ rừng đã thể hiện sự đau khổ vì thân phận nô lệ, sống 'nhục nhằn, tù hãm' trong 'cũi sắt', làm thức tỉnh niềm khao khát tự do và nỗi nhớ về 'thời oanh liệt' đầy tự hào trong lịch sử dân tộc. Do đó, Nhớ rừng đã tạo được sự đồng cảm rộng rãi, đạt được tiếng vang lớn. Có thể coi đây là một tác phẩm thơ yêu nước, kế thừa truyền thống thơ trữ tình yêu nước từ đầu thế kỷ XX.
3. Phân tích tâm trạng con hổ trong bài thơ Nhớ rừng của Thế Lữ, mẫu số 3:
Hình tượng con hổ là trung tâm trong bài thơ 'Nhớ Rừng' của Thế Lữ. Đẫm đắm trong từng câu, từng ý là nỗi 'Nhớ rừng' của con hổ.
Nỗi nhớ ở đây thể hiện một cách hết sức mạnh mẽ, có khi trở thành dữ dội trên nhiều khía cạnh tình cảm, không phải là nỗi nhớ nhạt nhòa, bất ngờ. Đây giống như nỗi nhớ của một anh hùng bị thất thế, chứ không phải là của một kẻ tầm thường, nhỏ bé.
Ngay từ đầu bài thơ, nỗi 'Nhớ rừng' của chúa sơn lâm hiện lên qua thái độ căm tức đến đau đớn vì số phận không may của mình: 'Gậm một khối căm hờn trong cũi sắt...' vì 'sa cơ, bị nhục nhằn tù hãm'. Nó cảm thấy nhục nhã vì phải trở thành một 'đồ chơi cho một bọn 'mắt bé' ngạo mạn và ngẩn ngơ. Nó không thể chấp nhận cảnh phải 'sống ngang bầy cùng những con gấu dở hơi'. Nó căm hờn! Nó tỏ ra nhục nhã! Nó kinh tởm tất cả! Bởi vì nó phải nằm dài trong cũi sắt.
Nỗi nhớ rừng của mãnh hổ càng trở nên mạnh mẽ, sâu sắc khi nó hồi tưởng về một thời quá khứ hoành tráng, hùng vĩ của mình với tâm trạng luyến tiếc. Nó hồi tưởng đến những hình ảnh tuyệt vời, những âm thanh vang vọng của núi rừng:
'Nhớ cảnh sơn lâm, bóng cả cây già
Với tiếng gió gào ngàn, với giọng nguồn hét núi
Với khi thét khúc trường ca dữ dội'.
Văn bài Phân tích tâm trạng con hổ trong bài thơ Nhớ rừng
Trong bức tranh thiên nhiên hùng vĩ, con hổ hiện lên như một vị thần sơn. Từ 'bước chân' 'dõng dạc' đến 'lượn tấm thân như sóng cuộn nhịp nhàng', từ 'vờn bóng âm thầm' đến 'quắc đôi mắt thần', ánh sáng tỏa sáng cả hang tối, nó là 'chúa tể của muôn loài', khiến mọi vật phải 'im hơi' lặng lẽ. Nó nhớ về những ký ức trong cuộc sống hằng ngày ở rừng sâu, nhớ những thời khắc thèm khát, nồng cháy khi say mồi dưới ánh trăng:
'Nào đâu những đêm vàng bên bờ suối
Ta say mồi đứng uống ánh trăng tan'
Những giây phút ngủ ngon khi bình minh bắt đầu và tiếng hò hét sôi động của chim rừng. Những thời khắc chờ đợi ánh mặt trời tắt để nó có thể chiếm lấy toàn bộ không gian ẩn mình. Những lúc ngắm nhìn vẻ đẹp của dãy núi sau một trận mưa rừng dữ dội. Đối với nó, tất cả đều thuộc về một quá khứ huy hoàng. Nhưng thời oanh liệt đã trôi qua. Nó chỉ biết thốt lên một tiếng than: 'Than ôi! Thời oanh liệt nay còn đâu?!'. Càng căm uất với số phận hiện tại, nó càng luyến tiếc về một quá khứ oai hùng, oanh liệt. Con hổ tỏ ra khinh bạc, coi thường cuộc sống giả dối đang diễn ra xung quanh nó:
'Ghét những cảnh không đời nào thay đổi
Những cảnh sửa sang, tầm thường giả dối
Hoa chăm, cỏ xén, lối phẳng, cây trồng...'
Chẳng qua cũng là 'học đòi, bắt chước vẻ hoang vu, của chốn nghìn năm cao cả, âm u'. Coi khinh với hiện tại, nó lại khao khát được trở về với nơi núi non hùng vĩ để trị sơn lâm, sống cuộc sống tự do, phóng khoáng, vùng vẫy. Nhưng thực tế, nó đang bị giam giữ trong 'cũi sắt'. Chúa sơn lâm quyết định thả hồn mình theo 'giấc mộng ngàn' để trải nghiệm những khoảnh khắc oanh liệt, đánh bại những ngày buồn chán 'ngao ngán'. Con hổ nhớ về rừng, nhớ về một thời oanh liệt đã qua, chủ yếu là do cảm thấy chán ngán trước cuộc sống bị hạn chế, mất tự do.
Tâm trạng của con hổ cũng chính là tâm trạng của tác giả, của một tầng lớp trong xã hội thời đó (1931 - 1935) cảm thấy bế tắc trước cuộc sống, chán chường với thực tại, mong mỏi một cuộc sống tự do, phóng khoáng, mặc dù chưa xác định rõ hướng đi. Điều này là một thái độ đáng quý, đáng trân trọng.
4. Phân tích tâm trạng con hổ trong bài thơ Nhớ rừng của Thế Lữ, mẫu số 4:
Với con hổ trong khu vực thú cưng, được mô tả như một tính cách dữ dội, to lớn, đầy đau đớn và khao khát. Nhớ rừng đã gắn liền với truyền thống thơ ca và để lại nhiều tác phẩm vĩ đại. Tất nhiên, không thể so sánh con hổ trong bài thơ với những nhân vật lịch sử như Prômêíê bị xiềng, Hamlet hay Người tù xứ Capcadơ. Nhớ rừng chỉ là lời than thở của một kẻ đã mất hết niềm tin vào tự do, mất hết khao khát chiến thắng. Con hổ trong bài thơ chỉ có thể 'nằm dài' trong chuồng sắt, 'đếch biết ngày tháng trôi đi', và nói về quãng thời gian khi nó tung hoành nhưng giờ đã mất mãi. Không có sự khát khao tuyệt vời như được thể hiện trong những vần thơ say đắm:
Bay vút cánh, vô vàn Tiêu, Hán
Xuyên phá vòng vây, bạn cùng kim ô.
Có thể không phải là một bức tranh rõ ràng: Nếu nói rằng trong Nhớ rừng, hình ảnh con hổ nằm dài đã phản ánh tư duy của những người đã ngừng nghĩ về hành động, những người có lòng đam mê cách mạng, và khao khát thay đổi đã chấm dứt.
Tuy nó bị mất tự do, nhưng con hổ, trung tâm của bài thơ, không chấp nhận mất đi niềm tự hào. Trong đau thương, trong tình trạng 'tù hãm', trong cảm giác 'nhục nhằn', nó vẫn giữ được bản chất riêng biệt so với những kẻ đã hoàn toàn trở nên bình thường đến tinh thần.Ở đây, vấn đề không phải là so sánh 'đàn đúm' của con hổ, chỉ trích nó 'không có sự đặc quyền nào đối với những con vật như gấu, báo cùng số phận như nó và nằm ngay cạnh chuồng nó' như một số người đã phê phán. Ở đây, như chim trong lồng, cũng như Prômêtê bị xiềng và Hamlet, sự đối lập giữa hai hạng người, hai lối sống là một cách nghệ thuật thường được sử dụng để làm nổi bật tầm cao và làm sâu sắc cảm xúc bi kịch của một tâm hồn đau khổ không bao giờ chấp nhận đau khổ.
Đánh giá tâm trạng con hổ trong bài thơ Nhớ rừng của Thế Lữ
Thế Lữ, ít nhất một lần trong thơ ca của mình, đã cố gắng tạo dựng một hình tượng đặc biệt. Con hổ trong Nhớ rừng biết rằng mình đã trải qua thất bại nhưng vẫn không chấp nhận trở thành tôi tớ cho sự 'bình thường, giả dối' của nhà tù. Dù bất lực, nhưng không hoàn toàn khuất phục và thoả hiệp. Nó vẫn 'ghét những cảnh không đời nào thay đổi', tức là vẫn ước ao những biến động. Bị giam cầm trong lồng sắt chật chội, nó vẫn mong mỏi chạm đến những chân trời rộng lớn với 'giấc mộng càng lớn', và về thời gian với 'niềm uất hận ngàn thâu'. Bài thơ vẫn thể hiện một tinh thần từ chối thực tại, dù chỉ là từ chối trong ảo tưởng.
Sự đối lập, tranh chấp không ngừng giữa hoàn cảnh và tính cách, ngoại vật và nội tâm, thấp kém và cao thượng tạo nên cấu trúc toàn bộ bài thơ. Cảm giác như đang nghe một bản xônát với sự xen kẽ, xen ngang của hai bản nhạc đối lập. Chủ đề chính, 'nhớ rừng', bất ngờ nổi lên sau những nốt nhạc chậm rãi, buồn bã ở chương đầu, và tiếp tục vang lên mạnh mẽ, hồi hộp đến cao trào với niềm hứng khởi tâm linh để sau đó chấm dứt im lặng, uất ức. Và cuối cùng, khi chủ đề chính quay trở lại, nó không còn hùng vĩ như trước, thay vào đó là sự mộng mơ, nuối tiếc. Bằng cách luôn chuyển đổi tình cảm và ngôn ngữ thơ đến phía ngược lại, Thế Lữ đã diễn đạt hiệu quả mọi biểu cảm của một tâm hồn cô đơn và tràn ngập nỗi day dứt.
Tuy nhiên, sự hướng tới khát vọng mạnh mẽ, sự đấu tranh với sự đối lập mãnh liệt, là một đặc điểm của thơ lãng mạn chủ nghĩa, Thế Lữ đã sử dụng khá thành công trong một đoạn, một chương. Chẳng hạn, đọc hai câu thơ đầu tiên. Hãy xem xét kỹ hơn đoạn thơ thứ hai, đoạn thơ xuất sắc nhất trong toàn bài, nơi tác giả - theo lời của A-đư Muytxê - đã mang đến cho chúng ta một 'bữa tiệc đời' với âm thanh, đường nét và màu sắc. Ở đây tác giả phải thực hiện một nhiệm vụ khó khăn: 'Diễn đạt sức mạnh độc tôn của chúa sơn lâm trên bức tranh thiên nhiên hùng vĩ'. Làm cách nào để mô tả con hổ khi đã kết hợp cả 'tiếng gió gào ngàn' và 'giọng nguồn hét núi', cùng với 'những đêm vắng bên bờ suối' tràn ngập 'ánh trăng tan' và những cánh rừng chiều, như 'lênh láng máu'?
Tác giả đã tìm ra giải pháp đối lập, rực rỡ dù có tự giác hay không. Nhà thơ vẽ con hổ như một kẻ chinh phục sự hỗn độn của đại ngàn, giữa lúc môi trường hùng vĩ 'khúc trường ca dữ dội', con hổ bước đi vững như hoàng tử, tạo nên sự âm thầm. Nó đứng uống ánh trăng, chờ đón mảnh mặt trời mới, lặng ngắm giang sơn khi thiên nhiên rộn ràng, ngủ trong bản hòa tấu bình minh. Trong sự đối lập của các gam màu nghệ thuật, thiên nhiên hùng tráng trở thành bối cảnh làm nổi bật quyền uy tối thượng của con hổ.
Nhớ rừng, sáng tác trong giai đoạn Thơ mới nổi lên, nổi bật với sự sống động và tự do mà 'thơ cũ' không thể sánh kịp. Cả về nội dung và ngôn ngữ, bài thơ mang đến giá trị tạo hình độc đáo: 'Lượn lấm thân như sóng cuộn nhịp nhàng'. Tuy mang đôi chút ảnh hưởng của Thi Sơn, nhưng không mất đi tính sáng tạo và phong cách riêng của Thế Lữ.
Vì vậy, có thể hiểu tại sao Vũ Đình Liên chỉ nói đơn giản trong hai câu:
Nào đâu những đêm vàng bên bờ suối
Ta say mồi đứng uống ánh trăng tan.
'Như một tuyên ngôn (manifeste) bảo vệ cho Thơ mới', Nhớ rừng đóng vai trò là viên đá tảng không thể phủ nhận trong sự phát triển của thơ ca nước ta, vượt qua sự phức tạp để góp phần quan trọng cho nghệ thuật thơ.
Là hy vọng của một tâm hồn cảm thấy bất lực, đã ôm lấy 'thiên đường đã mất'. Nhớ rừng thuộc chủ nghĩa lãng mạn thông thường, nơi niềm ghê tởm trước thực tại và khao khát tự do nổi lên như Phaghê đã mô tả.
Có thể giải thích tại sao nhiều chiến sĩ cách mạng yêu thích bài thơ. Sự mạnh mẽ của tâm trạng con hổ, đang 'gặm một khối căm hờn trong cũi sắt', làm tăng thêm sự chán ghét với áp lực cuộc sống, và giấc mơ lẽo láo đó có thể thức tỉnh tinh thần cách mạng, làm sống lại 'khát vọng muốn trở nên tốt đẹp hơn hiện tại'. Điều này làm nổi bật Nhớ rừng trong thời kỳ thơ lãng mạn, thậm chí cả trong sự sáng tạo của Thế Lữ với Tiếng hò bên sông hay Giây phút chạnh lòng.
5. Phân tích tâm trạng con hổ trong bài thơ Nhớ rừng của Thế Lữ, mẫu số 5:
Tại sao tác giả lại sử dụng 'lời của con hổ ở vườn bách thú'? Đó là để tránh hiểu lầm và suy diễn. Hình tượng con hổ là biểu tượng của sự nhất quán và toàn vẹn, giúp tạo ra sự rõ ràng trong bài thơ.
Cái nhìn đối mặt với tình trạng giam cầm của con hổ mang đầy nét bi kịch. Bi kịch này thể hiện qua sự không thay đổi của con hổ giữa bối cảnh biến đổi. Nó không chịu đầu hàng và không chấp nhận thay đổi, tạo ra sự đau khổ và đấu tranh trong bài thơ.
Phân tích tâm trạng con hổ trong bài thơ Nhớ rừng để hiểu tâm trạng của nhà thơ trước thực tại đất nước.
Hai đoạn thơ nói về sự thay đổi tạo nên một xung đột không thể giải quyết được. Mỗi đoạn thơ đều mang trong mình một nỗi đau riêng, kể về sự bất đắc chí và cảnh ngộ trớ trêu. Bài thơ thể hiện sự đau khổ của sự giả tạo và tầm thường, đồng thời là sự xung đột giữa con hổ và môi trường xung quanh.
Gặm căm hờn trong lồng sắt,
Khác với thể loại câu thơ thất ngôn cũ, câu thơ tám chữ này là một sự đổi mới, đặc biệt trong âm điệu.
Trong câu thơ Đường luật, thanh bằng và thanh trắc được phối hợp đan xen, nhưng ở đây, tần số của thanh bằng áp đảo, tạo nên bức tranh âm thanh đầy mạnh mẽ. Sự uất ức và bất lực của con hổ được tả chi tiết qua âm điệu và từ ngữ. Bài thơ còn kể về mối quan hệ phức tạp giữa con hổ và loài người.
Một sự đối mặt không công bằng, không phải do sức mạnh hay tài năng (loài người chỉ vượt trội ở khả năng nghĩ đa mưu). Đoạn thơ nói về sự hạ nhục của con hổ, khi vị thế cao quý chỉ còn là 'trò chơi thú vị'. Còn đoạn về cặp báo và bọn gấu chỉ là một phần của sự thay đổi vị trí, trong khi tâm trạng của con hổ khi đối mặt với hiện thực mới được thể hiện qua các hình ảnh đầy bi kịch.
Hoa tươi, cỏ lạc, đường bằng, cây mọc;
Dòng nước đen giả sông, chẳng chảy dòng
Dệt dưới bóng những gò đồi thấp kém...
Nếu sự đổi mới của thơ bắt đầu từ nhịp điệu, thì đây là một trường hợp xuất sắc. Thoát khỏi ngữ cảnh hẹp, những đoạn thơ này phá vỡ giới hạn, giải phóng chính mình để thể hiện tận cùng tâm tư, khát khao được tự do.
Giữa sự chật chội và sự phóng túng, từng đoạn thơ nảy sinh động lực độc đáo. Đây không chỉ là việc nhấn mạnh sự nén ép mà còn là sự tung hoành, tạo động lực cho cả bài thơ. Sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa sự mất mát và sự tồn tại, tạo nên bức tranh rực rỡ. Tuy nhiên, bài thơ thường mang đặc điểm của một bức tranh hoài niệm. Quá khứ trở thành điểm đến cuối cùng, nơi cần phải đạt tới. Niềm hãnh diện mà sự say mê hướng về không phải là hiện tại mà là quá khứ, là nguồn cảm hứng từ hôm nay nhìn về hôm qua, hướng về cái mất mát mà 'không bao giờ có thể thấy nữa', 'nơi ta mải mê vùng vẫy ngày xưa'. Cảm xúc đau thương được diễn đạt qua tiếng khóc ngậm ngùi, hướng về rừng thiêng - nguồn gốc của sự tự hào khi 'đỉnh núi' nắm giữ quyền lực.
Phủ nhận hiện thực, lối thoát chỉ có hai hướng: Quay về quá khứ hoặc mơ ước về tương lai. Con hổ chỉ có quá khứ, không có tương lai. Sự đối lập giữa hai không gian này tạo nên những giai điệu lãng mạn đầy sức quyến rũ. Quá khứ trở thành một vùng ánh sáng lạ thường, được tưởng tượng đến mức độ cao trào. Thơ mới và lãng mạn tạo ra một lãnh địa tự do, nơi mọi sáng tạo đều được khám phá. Đó là sự lớn lao. Sự mãnh liệt, sự phi thường trong màn sương bí ẩn, quyến rũ của quá khứ xuất hiện để giải thoát 'một khối căm hờn' không gian hiện tại. Đó là một quá khứ đặc biệt của con hổ: Toàn bộ thời gian, không gian, niềm nhớ tiếc về thời kỳ huy hoàng không thể quay lại. Cảnh rừng thiêng được tạo hình qua các yếu tố ngoại cảnh và nội tâm nhằm mô tả, làm nổi bật nhân vật chủ thể tự gọi là 'ta' nhưng thực sự là 'cái tôi' tỉnh thức, 'cái tôi' trung tâm của một 'thời đại mãnh liệt'. Cảnh rừng thiêng với 'bóng cả', 'cây già', và cả những cỏ hoa vô danh không tuổi đều gắn liền với ba cung bậc của tự nhiên - độ trường cửu, vĩnh hằng, với sự hoang dã, âm u và với một nền hoa cỏ vô danh nhằm tôn vinh một nhân vật thần thánh mà tất cả đều phải kính trọng: 'Ta biết ta chúa tể cả muôn loài'. Nhân vật thần thánh đậm chất huyền bí hiện ra qua một bức tranh sống động, cả về hình thể và sức mạnh rùng rợn bên trong. Mỗi bước chân của loài hổ, mỗi động tác lượn vờn tự nhiên không giống với bất kỳ loài nào khác, không giống ai cả. Sự đa dạng và nhất quán trong cử chỉ ngoại hình này là để chuẩn bị cho một khoảnh khắc cao trào khi tất cả trở thành của riêng nó, khi nó trở thành chủ nhân:
Trong hang tối, đôi mắt thần bóng bẩy,
Đem lại sự yên bình cho mọi thứ xung quanh.
Cảm nhận của độc giả như con hổ đang trôi ngược thời gian, đắm chìm trong dòng kí ức êm đềm không hề là không có lý do. Ngay con hổ cũng thừa nhận: 'Ta sống mãi trong tình thương và ký ức'. Những câu thơ tám chữ, với dung lượng lớn hơn câu thơ thất ngôn, được liên kết thông qua những từ nối ở đầu nhịp, tạo nên như những bản hòa nhạc nhẹ nhàng bắc cầu cho 'tình thương và ký ức' ấy trải dài:
Hồi tưởng về cảnh rừng, bóng cây, cây già,
Với tiếng gió thầm thì, cùng giọng núi cao vang,
Và khi âm nhạc trống lên mạnh mẽ...
Đều là những ký ức về quá khứ, nhưng đoạn ba không giống đoạn hai vì nó mang đến cảm giác của nỗi đau, nỗi nhớ (không giống với đoạn hai, nói về sự miêu tả chân dung). Nỗi nhớ và nỗi tiếc thương sâu đậm tạo nên bởi ngôn từ đặc biệt. Những câu 'đầu' như những viên muối nhấm nháp như thăm dò vào một vùng hoang sơ, xa xôi đứng ở đầu câu để kết thúc bằng những dấu hỏi tự nhiên như là lời oán trách, như lời ngẩn ngơ:
Nơi những đêm vàng tận cùng bờ suối...
Nơi những ngày mưa trải khắp bốn phương ngàn...
Nơi những bình minh...
Là cái thực (trong quá khứ) của con hổ, nhưng từ đoạn hai, rồi đoạn ba, và kết thúc ở đoạn năm, cái thực ấy dường như bị lùi xa, mỗi lúc một nhanh. Tâm trạng thơ dường như lạc lõng, mơ mộng. Thời gian không còn là định hình, câu thơ gấp gáp, vội vã như níu giữ lại một phần nào đó của quá khứ.
Con hổ, vừa là thi sĩ vừa là vị vua rực rỡ lên dưới ánh chiều tà, ánh chiều kích, và kích thước của con hổ ngày càng lớn. Sự động đậy đầy ngẫu nhiên và sự biến đổi tạo ra những câu thơ tuyệt vời, đó là một đóng góp quan trọng cho sự hiện đại hóa thơ trong thời điểm đó. Nhiều người khen ngợi đoạn thơ như một bức tranh tứ bình với đêm, ngày, bình minh, tối. Tuy nhiên, hãy chú ý đến tâm hồn, tinh thần thơ. Đêm, vốn là thời kỳ tối tăm (bóng âm u, hang động tối tăm) giờ trở thành đêm vàng ươm mơ, vẫn là con suối ngàn độ sâu và xa xôi nhưng lung linh hơn bao giờ hết. Điều này truyền đạt vào tâm hồn của con hổ, khiến nó trở thành con hổ thi nhân ('Ta say mê đứng uống ánh trăng tàn'). Cũng vậy, 'ngày mưa' bản chất là buồn bã, u sầu, và đơn điệu, nhưng đối với tâm hồn mới được tinh tế, con hổ có một loại sự say đắm khác, yên bình nhưng lấp lánh ẩn sau bên trong: 'Ta lặng lẽ nhìn giang sơn ta đổi mới'. Trong bài thơ có hai câu thực sự độc đáo trong cách sắp xếp câu, một ở đoạn hai ('Với khi thét khúc trường ca dữ dội'), và một ở đoạn ba: 'Ta đợi chết dưới ánh mặt trời rực rỡ'. Đây là hai trường hợp sử dụng đảo ngữ rất tinh tế, tạo nên những hình ảnh kỳ lạ, to lớn của loài hổ: Hoặc với nó, thiên nhiên phải nâng cao cho đúng tầm, hoặc nó không chỉ là nó, nó đang mở rộng đến chiều kích vũ trụ, vô tận và vô cùng.
Đoạn năm của bài thơ, như đã phân tích trước đó, vẫn chứa đựng nhiều kí ức, nhưng sự ảo tưởng về quá khứ xa xôi dần dần bị thế chỗ bởi cái thực. Nhưng khi sự thực hiện ra, thì nó không còn là thơ nữa. Quá khứ không tồn tại trong hình ảnh, chỉ là ý nghĩ trong câu 'Hỡi oai linh, cảnh nước non hùng vĩ'. Còn câu 'Nơi thênh thang ta vùng vẫy ngày xưa' chỉ là sự lặp lại của câu 'Thuở tung hoành hống hách những ngày xưa'. Sự thực hiện khi xuất hiện chỉ đem lại sự chật chội, tù túng, và ước mơ, tưởng tượng chỉ là một ảo tưởng đau xót:
