Khi thế giới chuyển sang phẫu thuật robot, các sinh viên GenZ với kỹ năng chơi game sẽ có lợi thế rõ rệt. Họ sẽ thao tác dao mổ qua màn hình, sử dụng nút bấm và cần gạt giống như tay cầm của PlayStation hoặc Xbox.
Vào năm 200 sau Công nguyên, khi Hoa Đà, danh y nổi tiếng của Trung Hoa cổ đại thực hiện ca phẫu thuật đầu tiên, ông chỉ có vài con dao, kim châm cứu, chỉ khâu và ma phất tán - hỗn hợp thảo mộc gây mê đầu tiên.
Tại Phương Tây, nghề bác sĩ phẫu thuật chỉ được công nhận từ thế kỷ 14, vì lúc đó, phẫu thuật chỉ được coi là các tác động cơ học đơn thuần và không thuộc ngành y dược.
Trách nhiệm chính của bác sĩ là thăm khám và điều trị nội khoa. Trong suốt thời Trung cổ ở châu Âu, công việc phẫu thuật thường được giao cho những người thợ cắt tóc, thay vì các bác sĩ.
Những chiếc dao cạo đầu cũng chính là dao mổ. Trong bộ dụng cụ của các thợ cắt tóc phẫu thuật thời đó còn có kìm nhổ răng, nẹp xương và cưa để cắt cụt chi, tất cả đều được thực hiện tại tiệm cắt tóc.

Quang cảnh bên trong một tiệm cắt tóc thời Trung Cổ, nơi người thợ cạo đồng thời là bác sĩ phẫu thuật.

Đây là bộ dụng cụ của họ, bao gồm kéo, dao mổ, kìm nhổ răng và cưa để cắt cụt chi.
Chỉ đến thế kỷ 16, khi các bác sĩ Phương Tây nhận thức được mối liên hệ giữa cấu tạo cơ thể và bệnh tật, ngành giải phẫu mới ra đời. Các bác sĩ phẫu thuật được công nhận chính thức vào khoảng năm 1500.
Trong 500 năm tiếp theo, sự phát triển của cách mạng công nghiệp và Tây Y, cùng với ngành giải phẫu, đã biến phòng mổ từ tiệm cắt tóc thành những phòng vô trùng hiện đại, tạo nên hình ảnh phòng phẫu thuật mà chúng ta thấy ngày nay.
Các bác sĩ trong phòng sạch mặc trang phục màu xanh, bệnh nhân được gây mê dưới ánh sáng trắng của bàn mổ, và bộ dụng cụ phẫu thuật tiêu chuẩn của họ bao gồm 54 chi tiết từ kim tiêm, dao, kéo, kẹp, nhíp đến dập ghim, ống thông và chỉ khâu tự tiêu.
Vậy trong thế kỷ 21, phòng mổ sẽ tiến hóa thêm những gì nữa?

Quang cảnh một phòng phẫu thuật điển hình trong thế kỷ 21.
Để khám phá điều này, hãy cùng theo dõi Alyssa Murillo, sinh viên y khoa tại Đại học California, Hoa Kỳ, trong buổi thực tập phẫu thuật đầu tiên của cô tại phòng mổ.
Alyssa Murillo đại diện cho thế hệ sinh viên y khoa GenZ, những người sẽ tốt nghiệp chuyên khoa phẫu thuật từ giờ đến năm 2035. Nếu không có thay đổi gì lớn, họ sẽ trở thành thế hệ tiếp quản phòng mổ toàn cầu từ giữa thế kỷ này.
Bên trong phòng mổ của bác sĩ phẫu thuật GenZ
Khoa Phẫu thuật của Trung tâm Y tế Đại học California, San Francisco (Hoa Kỳ) tọa lạc tại 400 đường Parnassus Ave, với tầm nhìn ra Công viên và cầu Golden Gate trên vịnh San Francisco.
Đây là địa điểm mà các sinh viên năm cuối như Alyssa sẽ thực tập trong kỳ thực tập phẫu thuật đầu tiên. Khoa có hơn 30 phòng mổ, trong đó một phòng được dành riêng cho việc đào tạo sinh viên thực tập từ trường đại học.
Khi bước qua cánh cửa hai lớp, Alyssa thấy một căn phòng sạch sẽ với tông màu be nhạt. Các thiết bị tiêu chuẩn của phòng phẫu thuật toàn cầu vẫn có mặt ở đây: bàn mổ, đèn chiếu sáng, màn hình theo dõi, máy gây mê, máy thở và điều hòa không khí.
Tuy nhiên, trong phòng mổ của Khoa Phẫu thuật Đại học California, Alyssa còn phát hiện một thiết bị lớn, giống như một con voi. Một cỗ máy cao gần 2 mét và nặng hơn nửa tấn đang chiếm chỗ giữa phòng phẫu thuật.

Hệ thống robot phẫu thuật toàn diện đầu tiên trên thế giới, Da Vinci.

Hình minh họa.
'Thật không thể tin nổi!' cô sinh viên năm cuối thốt lên. Đây là buổi thực tập đầu tiên và các bác sĩ đã giới thiệu Alyssa với Da Vinci, một trong những robot phẫu thuật tiên tiến nhất thế kỷ 21.
Ra đời vào năm 2000 bởi các kỹ sư tại Intuitive Surgical, tập đoàn thiết bị phẫu thuật hàng đầu của Hoa Kỳ, Da Vinci là robot phẫu thuật toàn diện đầu tiên trên thế giới. Nó cho phép bác sĩ thực hiện phẫu thuật mà không cần tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân.
Điều này nhờ vào 4 cánh tay robot của Da Vinci, với các đầu nối có thể thay đổi linh hoạt từ kéo, dao, kẹp, bovie đến bất kỳ dụng cụ phẫu thuật nào khác.
Một trong các cánh tay của Da Vinci được gắn camera cố định, có thể xuyên qua vết mổ rất nhỏ do cánh tay khác tạo ra, và truyền hình ảnh thời gian thực về màn hình nơi bác sĩ phẫu thuật đang ngồi điều khiển.
Toàn bộ phẫu thuật diễn ra qua màn hình, mỗi bác sĩ điều khiển Da Vinci như một công nhân lái cần cẩu, sử dụng nút bấm, cần gạt và thanh kéo để điều chỉnh các cánh tay robot.

Mỗi bác sĩ vận hành Da Vinci như lái cần cẩu, điều khiển các cánh tay robot bằng nút bấm, cần gạt và thanh kéo.
Trong buổi thực tập đầu tiên, Alyssa chỉ được phép quan sát màn hình của Da Vinci. Các sinh viên chưa được chạm vào nút bấm hay cần gạt, nhưng họ sẽ theo dõi màn hình để các bác sĩ trình bày những gì có thể thấy trong một ca phẫu thuật từ bên trong cơ thể bệnh nhân.
'Chế độ xem 3D hoàn chỉnh tạo ra sự khác biệt lớn so với các kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu khác', Alyssa chia sẻ. Các nội tạng, hệ thống mô và mạch máu của bệnh nhân hiện lên dưới dạng 3 chiều, giúp bác sĩ xác định chính xác dao mổ đang di chuyển đến đâu và cần làm gì tiếp theo.
Với việc phẫu thuật chỉ là việc bấm nút và kéo cần, liệu những sinh viên có kinh nghiệm chơi game sẽ có ưu thế hơn không?
Các buổi thực tập với robot phẫu thuật tại Khoa Phẫu thuật Trung tâm Y tế Đại học California được gọi là 'trại đào tạo'. Hiện tại, chưa có chương trình giảng dạy chuẩn hóa nào về phẫu thuật robot ở Mỹ và toàn cầu.
'Một số chương trình nội trú trước đây không thấy lợi ích của việc đào tạo bác sĩ phẫu thuật với robot', Alisa Coker, giám đốc chương trình giáo dục phẫu thuật robot tại Johns Hopkins, cho biết.
Alisa là bác sĩ phẫu thuật chuyên về cột sống, thoát vị đĩa đệm, phẫu thuật giảm béo và phẫu thuật ruột. Cô tự gọi mình là 'bác sĩ phẫu thuật robot' vì 98% các ca phẫu thuật của cô hiện nay được thực hiện qua hệ thống Da Vinci.
'Mọi thứ chỉ thay đổi trong khoảng 6 năm qua, khi các sinh viên thực tập bắt đầu yêu cầu được học về robot. Họ yêu cầu chúng tôi xây dựng một chương trình giảng dạy để dạy họ'.
Đúng vậy, đây chính là những gì Alisa đã thực hiện.
Cô đã tạo ra một loạt bài tập thực hành để giúp các bác sĩ GenZ tương lai làm quen với robot phẫu thuật Da Vinci.

Alyssa Murillo (trên cùng bên trái) và các bác sĩ thực tập tại Khoa Phẫu thuật Trung tâm Y tế Đại học California, San Francisco

Bài học đầu tiên với Da Vinci yêu cầu các bác sĩ thực tập quan sát màn hình của robot, nơi các nội tạng, mô và mạch máu của bệnh nhân hiện ra dưới dạng 3 chiều.
Họ sẽ bắt đầu bằng việc tập luyện với robot mô phỏng. Các sinh viên y khoa tham gia vào các trò chơi nhiệm vụ nhằm học các kỹ năng cần thiết để phẫu thuật bằng robot.
Alisa sử dụng một ứng dụng để theo dõi việc sử dụng thiết bị mô phỏng của sinh viên, biết ai đã hoàn thành nhiệm vụ và có thể giao nhiệm vụ cụ thể nếu cần.
Alyssa cho biết trình mô phỏng robot phẫu thuật hoạt động 'giống như trò chơi điện tử'. Khi nhìn vào màn hình của Da Vinci, cô có thể thấy rõ các khu vực cần phẫu thuật trong cơ thể bệnh nhân.
Màn hình này cung cấp hình ảnh 3D sắc nét, phóng đại từ bên trong cơ thể bệnh nhân, giúp bác sĩ nhìn thấy rõ từng chi tiết nhỏ như mạch máu và mô mềm.
Khi thực hành phẫu thuật với robot, Alyssa không trực tiếp cầm dao mổ như trong phẫu thuật truyền thống. Thay vào đó, cô ngồi tại khoang điều khiển của robot, tương tự như điều khiển của một máy chơi game cao cấp.
Bộ điều khiển có các nút bấm và cần gạt để điều khiển công cụ phẫu thuật. Những công cụ này được gắn vào cánh tay robot giống như các phụ kiện trong trò chơi, giúp hoàn thành nhiệm vụ phẫu thuật.
Các công cụ như dao mổ, kéo, kẹp, và máy đốt điện được điều khiển từ xa và thực hiện các thao tác phẫu thuật tinh vi trên cơ thể con người. Việc điều khiển các công cụ tương tự như sử dụng cần xoay trên tay cầm PS, cho phép di chuyển lên, xuống, trái, phải, xoay tròn, cầm nắm hoặc thả.

Đầu công cụ tí hon của Da Vinci.
Cánh tay robot có phạm vi chuyển động vượt trội so với khớp tay con người, cho phép thực hiện các thao tác đa chiều mà bác sĩ phẫu thuật không thể làm trực tiếp bằng dao mổ.
Thêm vào đó, các cánh tay robot phẫu thuật không bao giờ bị run. Chúng hoạt động ổn định hơn con người, ngay cả trong những thao tác phức tạp và tinh vi nhất.
Sự tương đồng giữa việc điều khiển robot phẫu thuật và chơi game đã khiến Alyssa đặt câu hỏi: Liệu những người từng chơi điện tử có thể có ưu thế trong lĩnh vực phẫu thuật robot không?
Câu trả lời là: Có!
Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Advances in Medical Education and Practice năm 2019 đã tiến hành một thí nghiệm để kiểm tra liệu kinh nghiệm chơi điện tử có mang lại lợi thế cho các bác sĩ phẫu thuật robot mới vào nghề hay không.
Họ đã tuyển chọn 32 sinh viên y khoa, trong đó có 12 người là game thủ với hơn 6 giờ chơi game mỗi tuần trên máy tính, PlayStation, Wii hoặc X-box.
Các sinh viên được yêu cầu thực hiện các phẫu thuật nối niệu đạo bàng quang mô phỏng bằng thiết bị Da Vinci. Các bác sĩ theo dõi và đánh giá dựa trên 24 tiêu chí.
Kết quả cho thấy những sinh viên y khoa là game thủ đã đạt điểm cao hơn ở 3/24 tiêu chí. Họ sử dụng công cụ phẫu thuật hiệu quả hơn, di chuyển dao mổ chính xác hơn và tiết kiệm dụng cụ trong khi bảo vệ mô khỏe mạnh của bệnh nhân tốt hơn.
Ngoài ra, nhóm sinh viên y khoa là game thủ cũng vượt trội hơn nhóm còn lại ở 7/21 tiêu chí khác, bao gồm thời gian phẫu thuật ngắn hơn, ít tổn thương bàng quang và bó mạch thần kinh hơn.

Trình mô phỏng robot phẫu thuật Da Vinci được sử dụng trong nghiên cứu.

Các sinh viên y khoa là game thủ thể hiện sự vượt trội so với các sinh viên khác trong bài kiểm tra.
Năm 2023, một nghiên cứu đăng trên tạp chí Journal of Robotic Surgery cho thấy rằng 'kinh nghiệm chơi game nâng cao kỹ năng phẫu thuật cơ bản bằng robot', đặc biệt là trong các nhiệm vụ như điều chỉnh camera và khâu vết thương theo chiều dọc.
Một nghiên cứu gần đây trên tạp chí Journal of Pediatric Surgery Open đã so sánh ảnh hưởng của việc chơi điện tử và chơi nhạc cụ đến hiệu suất sử dụng robot phẫu thuật của bác sĩ và sinh viên y khoa.
Kết quả cho thấy chơi nhạc cụ không cải thiện đáng kể khả năng điều khiển robot phẫu thuật, ngoại trừ chơi piano. Tuy nhiên, bác sĩ có kinh nghiệm chơi game hơn 3 giờ mỗi tuần đạt hiệu suất phẫu thuật robot cao hơn.
Các nhà nghiên cứu nhận định rằng các bác sĩ là game thủ có lợi thế trong phẫu thuật bằng robot nhờ kỹ năng và sự quen thuộc với môi trường ảo, điều này được phát triển qua việc chơi game.
Mặc dù chơi nhạc cụ có thể nâng cao sự khéo léo của tay, nhưng việc không điều khiển nhạc cụ qua màn hình làm giảm lợi thế của các bác sĩ chơi nhạc cụ mà không chơi điện tử.
Do khả năng điều khiển và tư duy không gian qua màn hình chỉ được phát triển từ việc chơi game, các bác sĩ là game thủ có thể điều khiển robot phẫu thuật hiệu quả hơn, giảm thiểu lỗi và nâng cao hiệu suất phẫu thuật khi sử dụng các nút bấm và cần gạt.
Có thể tin tưởng vào các bác sĩ GenZ trong phẫu thuật bằng robot không?
Cần lưu ý rằng các hệ thống robot phẫu thuật như Da Vinci không phải là robot tự động. Chúng không có trí tuệ nhân tạo để tự đưa ra chẩn đoán, quan sát cơ thể bệnh nhân hoặc thực hiện phẫu thuật một cách tự động.
Thay vào đó, robot chỉ là một công cụ do bác sĩ phẫu thuật điều khiển hoàn toàn.
Khi bác sĩ phẫu thuật chính điều khiển cánh tay robot từ bảng điều khiển, một chuyên gia y tế khác đóng vai trò trợ lý, đứng cạnh giường bệnh để thiết lập, lắp đặt và tháo dụng cụ khỏi bệnh nhân.

Ảnh minh họa.
Kể từ khi Da Vinci được FDA phê duyệt vào năm 2000, đã xuất hiện nhiều nghi ngờ về việc chấp nhận robot phẫu thuật như một phương pháp phổ biến trong các thủ tục y tế thường do bác sĩ thực hiện trực tiếp.
Mặc dù việc giám sát rất nghiêm ngặt, việc sử dụng robot phẫu thuật đã tăng vọt trong những năm qua. Một nghiên cứu năm 2020 trên Tạp chí Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ cho thấy tỷ lệ sử dụng robot trong phẫu thuật đã từ 1,8% năm 2012 tăng lên 15,1% vào năm 2018.
Đặc biệt, sự tăng trưởng này rất rõ rệt trong các phẫu thuật tiết niệu và phụ khoa. Khoa Phẫu thuật tại Trung tâm Y tế Đại học California, San Francisco, nơi Alyssa thực tập, đã thực hiện tới 15.000 ca phẫu thuật bằng robot trong năm nay.
Họ hiện sở hữu 7 phòng mổ trang bị 7 hệ thống robot Da Vinci. Theo Intuitive Surgical, tính đến năm 2024, hơn 7.500 hệ thống Da Vinci đã được bán ra và hơn 11 triệu ca phẫu thuật đã được thực hiện bằng robot này toàn cầu.
Mỗi hệ thống Da Vinci có giá khoảng 1,5 triệu USD (tương đương 37 tỷ VNĐ). Tuy nhiên, do robot này ra mắt từ năm 2000 nên bằng sáng chế của nó đã hết hạn bảo hộ.
Các chuyên gia dự đoán rằng trong tương lai gần, thị trường sẽ đón nhận các phiên bản robot phẫu thuật 'generic' giống như Da Vinci nhưng giá rẻ hơn, thúc đẩy sự bùng nổ trong lĩnh vực này.

Mỗi hệ thống Da Vinci hiện có giá khoảng 1,5 triệu USD (tương đương 37 tỷ VNĐ).
Khi các hệ thống robot phẫu thuật ngày càng phổ biến, giáo dục y tế cũng đang phát triển nhanh chóng để theo kịp. Thế hệ bác sĩ phẫu thuật mới đang học hỏi theo những phương pháp hoàn toàn khác biệt so với các thế hệ trước.
Một số dự án đang thử nghiệm việc áp dụng thực tế tăng cường để chiếu hình ảnh bệnh nhân từ máy chụp cộng hưởng từ lên bàn mổ, cùng với việc sử dụng trí tuệ nhân tạo để giúp sinh viên y khoa nhận diện các cấu trúc cơ thể bệnh nhân hiệu quả hơn.
Công ty OssoVR đang phát triển một chiếc kính thực tế ảo cho phép sinh viên bước vào phòng phẫu thuật ảo để luyện tập hoặc đào tạo, nhằm giảm thiểu rủi ro so với việc thực hiện phẫu thuật trên bệnh nhân thực.
Liệu chúng ta có thể tin tưởng vào các bác sĩ trẻ, những người sử dụng công nghệ mới như phẫu thuật bằng nút bấm và cần gạt? Đây là câu hỏi đáng được suy ngẫm.
Alyssa hiện đang thực tập tại Trung tâm Y tế Đại học California trong vòng một năm để tìm câu trả lời cho vấn đề này. Cô đang thực hiện nghiên cứu để xác định khoảng thời gian cần thiết để sinh viên có thể thành thạo việc sử dụng robot phẫu thuật.
Hiện tại, sinh viên như Alyssa thường phải luyện tập với mô phỏng Da Vinci, sau đó tham gia phụ mổ trong 10 ca trước khi được làm việc trực tiếp với bảng điều khiển robot dưới sự hướng dẫn của bác sĩ giàu kinh nghiệm.
Trước đây, các bác sĩ tin rằng thời gian luyện tập trên mô phỏng quyết định kỹ năng điều khiển robot phẫu thuật của sinh viên. Tuy nhiên, Alyssa cho rằng: 'Có thể thời gian không phải là chỉ số chính xác nhất về trình độ phẫu thuật bằng robot.'

Sinh viên trẻ hào hứng với hệ thống phẫu thuật robot.

Hệ thống phẫu thuật thực tế ảo do OssoVR phát triển.
Các nghiên cứu cho thấy kinh nghiệm chơi game có thể cải thiện khả năng điều khiển robot phẫu thuật của sinh viên y khoa. Tuy nhiên, nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến việc sử dụng công nghệ phẫu thuật tiên tiến này đang được khám phá.
Do đó, chúng ta có thể hoàn toàn đặt niềm tin vào các bác sĩ GenZ như Alyssa, những người sẽ thao tác trên các nút bấm và tay cầm điều khiển robot phẫu thuật. Sự chuyển giao từ bàn tay bác sĩ sang cánh tay robot là một bước tiến tự nhiên trong công nghệ.
Thật khó hiểu khi con người đã từng tin tưởng vào các cuộc phẫu thuật ở tiệm cắt tóc, nơi những người thợ không có chuyên môn y khoa, nhưng lại nghi ngờ khi được phẫu thuật bởi các bác sĩ được đào tạo bài bản trên những hệ thống robot tiên tiến và đắt giá như Da Vinci.
