1. Quá trình hình thành bệnh sỏi mật diễn ra như thế nào?
Mật là một chất lỏng do gan sản xuất, có vai trò quan trọng trong việc tiêu hóa chất béo nhờ các axit mật. Ngoài ra, mật còn chứa các thành phần khác như cholesterol, bilirubin (một sắc tố mật sinh ra từ sự phân hủy hemoglobin trong hồng cầu), và các chất điện giải.
Sỏi mật là những viên sỏi nhỏ hình thành trong túi mật, một túi nhỏ nằm dưới gan, có chức năng lưu trữ mật do gan tiết ra. Kích thước và số lượng sỏi rất đa dạng, có thể từ nhỏ như hạt cát đến lớn vài cm, và số lượng có thể từ một vài viên đến hàng chục viên trong túi mật.

Sỏi mật là loại sỏi hình thành từ cholesterol và các sắc tố mật
Sỏi mật được tạo ra từ cholesterol và các sắc tố mật. Theo các chuyên gia, cứ 4 người trên 50 tuổi thì có một người mắc bệnh sỏi mật. Trong nhiều trường hợp, bệnh không được phát hiện. Tuy nhiên, khi sỏi mật di chuyển và kẹt trong đường mật, nó sẽ gây ra cơn đau dữ dội và có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm.
2. Khi nào người bệnh nhận thấy triệu chứng của sỏi mật?
Có thể bạn mắc sỏi mật mà không hề nhận thấy dấu hiệu bất thường nào. Cơn đau chỉ xuất hiện khi một hoặc nhiều viên sỏi di chuyển từ túi mật vào ống dẫn mật và kẹt lại, khiến mật bị tích tụ và túi mật sưng lên. Đây là cơn đau đột ngột, dữ dội ở bên phải vùng bụng, có thể lan ra sau lưng.

Cơn đau sỏi mật xuất hiện đột ngột, dữ dội ở bên phải vùng bụng và có thể lan ra sau lưng
Cơn đau này kéo dài từ 2 đến 4 giờ, thường xuất hiện sau bữa ăn nhiều chất béo và có thể kèm theo buồn nôn và nôn. Nước tiểu của người bệnh có thể sẫm màu hơn. Nếu sỏi mật gây tắc nghẽn ống dẫn mật vĩnh viễn, nhiễm trùng có thể xảy ra, gây sốt, đau bụng dữ dội, nôn và vàng da.
Các biến chứng nguy hiểm của sỏi mật mà người bệnh có thể gặp phải
Nhiễm trùng túi mật (viêm túi mật cấp tính) hoặc ống mật chủ (viêm đường mật cấp tính) là những biến chứng nghiêm trọng, thường yêu cầu nhập viện vì có thể gây hậu quả nặng nề. Viêm tụy cấp cũng là một biến chứng khác của sỏi mật, xảy ra khi sỏi làm tắc nghẽn ống tụy.
3. Yếu tố nguy cơ dẫn đến sỏi mật
Sỏi mật hình thành do sự tiết quá mức cholesterol trong mật, khiếm khuyết trong quá trình tiết mật và giảm co bóp của túi mật. Các yếu tố này do những nguyên nhân sau gây ra:
Quá trình lão hóa theo tuổi làm giảm chức năng túi mật
Sỏi mật thường gặp ở người cao tuổi do chức năng túi mật giảm dần theo thời gian.
Giới tính nữ có nguy cơ cao hơn
Phụ nữ có nguy cơ bị sỏi mật cao hơn nam giới, đặc biệt là nếu họ đã sinh nhiều con. Khi mang thai, mật chứa nhiều cholesterol hơn và túi mật co bóp kém, làm tăng nguy cơ hình thành sỏi.
Tình trạng thừa cân
Sỏi mật thường gặp hơn ở những người thừa cân, có chế độ ăn nhiều calo, nhiều chất béo, ít chất xơ và những người giảm cân nhanh chóng, đột ngột.

Người thừa cân dễ bị sỏi mật hơn
Ngược lại, một chế độ ăn uống ít chất béo, nhiều chất xơ, duy trì cân nặng hợp lý và thường xuyên vận động sẽ giảm nguy cơ hình thành sỏi mật.
Sử dụng một số loại thuốc
Các phương pháp điều trị bằng estrogen (như thuốc tránh thai) và một số thuốc điều trị tăng triglyceride máu (như fibrat) cũng có thể gây ra sỏi mật.
Nguy cơ tăng cao ở những bệnh nhân mắc các bệnh đường ruột mãn tính như bệnh Crohn, xơ nang, tiểu đường. Sỏi cũng có thể hình thành do nhịn ăn kéo dài (như trong trường hợp chán ăn tâm thần) hoặc khi nuôi dưỡng nhân tạo trong nhiều tuần.
4. Chẩn đoán và điều trị
Bác sĩ chẩn đoán dựa vào khám lâm sàng và triệu chứng của bệnh nhân. Siêu âm là phương pháp đầu tiên được sử dụng để xác định vị trí sỏi và đánh giá biến chứng có thể xảy ra.
Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ yêu cầu các kiểm tra bổ sung như chụp cản quang đường mật, chụp CT, xét nghiệm máu, kiểm tra chức năng gan mật và tình trạng nhiễm trùng đường mật.

Cắt bỏ túi mật không gây hậu quả vì mật vẫn thực hiện chức năng tiêu hóa của nó.
Với sỏi đường mật trong gan, phương án điều trị là lấy sỏi qua nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) hoặc mở ống mật chủ lấy sỏi nếu bệnh nhân có triệu chứng nặng như đau nhiều hoặc sốt.
Đối với bệnh tụ huyết trắng ở gia súc: Phương pháp điều trị thường là sử dụng kháng sinh và các biện pháp hỗ trợ điều trị khác nếu cần thiết.
5. Biện pháp phòng tránh
Việc kiểm soát cân nặng là quan trọng để giảm nguy cơ bị sỏi đường mật. Hãy duy trì một chế độ ăn cân đối và lành mạnh, hạn chế ăn thức ăn nhiều chất béo và đồ ăn chế biến.
Hãy ăn đúng giờ và không bỏ bữa. Việc nhịn ăn có thể làm mật tiết ít hơn và tạo điều kiện cho sỏi đường mật hình thành.
Tránh các chế độ giảm cân nhanh chóng, vì điều này có thể tăng nguy cơ bị sỏi mật. Nếu cần giảm cân, hãy tìm sự hỗ trợ từ chuyên gia và tuân thủ chế độ ăn kiêng được đề xuất.
Thực hiện thường xuyên các hoạt động thể chất và tập thể dục có thể giảm nguy cơ mắc bệnh sỏi mật.
