Chế độ chụp trên máy ảnh là những chương trình cho phép bạn điều chỉnh các thông số ảnh như khẩu độ, ISO và tốc độ màn trập. Có chế độ cho phép kiểm soát 1, 2 hoặc cả 3 thông số này trong khi có những chế độ tự động hoàn toàn.
Trước khi máy ảnh kỹ thuật số ra đời, các nhiếp ảnh gia phải tính toán tốc độ màn trập, khẩu độ và chọn loại phim một cách hoàn toàn thủ công. Họ cần phải sử dụng thiết bị đo sáng đặc biệt để tìm thông tin phơi sáng, sau đó cài đặt cho máy ảnh. Tuy nhiên, từ năm 1962, khái niệm 'đo sáng tự động' mới xuất hiện với máy ảnh SLR đầu tiên có khả năng đo lượng ánh sáng qua ống kính máy ảnh.
Hiện nay, hầu hết các máy ảnh đều được trang bị nhiều chế độ chụp khác nhau. Trong khi máy ảnh điện thoại thường hoàn toàn tự động, máy ảnh chuyên nghiệp lại cung cấp cả chế độ tự động và thủ công cho người dùng sử dụng.
Các chế độ chụp thông dụng trên máy ảnh
Như đã đề cập, hiện nay máy ảnh đều được trang bị nhiều chế độ chụp khác nhau, tuy nhiên, có 4 chế độ phổ biến nhất mà máy ảnh nào cũng cần phải có. Đó là:
- Chương trình (đôi khi được gọi là Chương trình), ký hiệu là: P
- Ưu tiên khẩu độ, ký hiệu là: Av hoặc A
- Ưu tiên tốc độ màn trập, ký hiệu là: Tv hoặc S
- Thủ công, ký hiệu là: M
Dưới đây chúng ta sẽ khám phá một cách chi tiết từng chế độ, để hiểu rõ cách chúng hoạt động và phù hợp với những nhu cầu nào?
1. Chế độ Chương trình
Ở chế độ này, máy ảnh sẽ tự động điều chỉnh cả tốc độ màn trập lẫn khẩu độ dựa trên lượng ánh sáng đi vào. Mục tiêu là giữ cho bức ảnh có đủ ánh sáng cần thiết mà không cần phải điều chỉnh thủ công.
Cụ thể như sau:
- Khi đặt ống kính vào vùng sáng, khẩu độ sẽ tăng trong khi vẫn giữ tốc độ màn trập nhanh
- Ở nơi tối, khẩu độ sẽ giảm và tốc độ màn trập vẫn nhanh
- Nếu thiếu ánh sáng, khẩu độ sẽ đạt mức tối đa mà ống kính cho phép
Chế độ này phù hợp khi cần chụp nhanh. Gọi nó là 'Bán tự động' cũng không sai! Thường tôi ít sử dụng chế độ này vì không thể kiểm soát nhiều thông số. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể ghi đè tốc độ màn trập và khẩu độ bằng các nút điều khiển khi ở chế độ P.
Nhiều người sẽ thắc mắc chế độ P và chế độ Tự động (thường có chữ A màu xanh) khác nhau ở điểm nào? Chế độ P chỉ tự động chọn tốc độ màn trập và khẩu độ trong khi chế độ Tự động còn chọn ISO, tốc độ màn trập, khẩu độ và cân bằng trắng.
2. Chế độ Ưu tiên tốc độ màn trập
Trong chế độ này, bạn chỉ cần đặt tốc độ màn trập và máy ảnh sẽ tự động chọn khẩu độ phù hợp dựa trên ánh sáng. Cụ thể như sau:
- Khi có nhiều ánh sáng, khẩu độ sẽ tăng để giảm ánh sáng vào cảm biến
- Trong trường hợp ánh sáng ít, khẩu độ sẽ giảm để tăng ánh sáng vào cảm biến
- Khi ánh sáng không đủ, khẩu độ sẽ giảm xuống mức thấp nhất có thể
- Trong mọi trường hợp, tốc độ màn trập sẽ là giá trị bạn đã đặt trước đó
- Chế độ này thích hợp khi muốn chụp đối tượng đang chuyển động nhanh hoặc tạo hiệu ứng 'chuyển động mờ'
Chế độ Ưu tiên tốc độ màn trập có thể khiến ảnh bị thiếu hoặc thừa sáng. Nếu không đủ ánh sáng và bạn đặt tốc độ màn trập nhanh, khẩu độ tối thiểu sẽ hạn chế ánh sáng vào máy ảnh, dẫn đến ảnh thiếu sáng. Ngược lại, nếu đặt tốc độ màn trập quá lâu, ảnh sẽ dư sáng.
3. Chế độ Ưu tiên khẩu độ
Trong chế độ này, bạn chủ động đặt khẩu độ và máy ảnh sẽ tự điều chỉnh tốc độ màn trập phù hợp. Cụ thể:
- Khi nhiều ánh sáng, máy ảnh tăng tốc độ màn trập
- Khi thiếu ánh sáng, máy ảnh giảm tốc độ màn trập để thu nhận nhiều ánh sáng hơn
- Máy ảnh giữ nguyên khẩu độ bạn đã chọn
Chế độ này phù hợp cho chụp chân dung, phong cảnh và hàng ngày. Bạn có thể kiểm soát độ sâu trường ảnh và tránh tình trạng thiếu hoặc thừa sáng. Với phạm vi tốc độ màn trập rộng, từ 1/4000 giây đến 30 giây, nó đáp ứng tốt mọi nhu cầu sử dụng!
4. Chế độ thủ công
Chế độ này cho phép bạn điều chỉnh tốc độ màn trập và khẩu độ thủ công. Thường dùng khi ánh sáng khắc nghiệt, máy ảnh gặp khó khăn khi đo sáng. Ví dụ, ánh sáng quá mạnh có thể làm máy phơi sáng quá hoặc quá ít. Bạn cần cài máy ở chế độ thủ công và điều chỉnh các thông số phù hợp.
Chế độ thủ công hữu ích khi bạn cần chụp nhiều bức ảnh có cùng tốc độ màn trập và khẩu độ. Ví dụ, ghép nhiều ảnh thành ảnh toàn cảnh.
Thường dùng khi ánh sáng khắc nghiệt, chụp toàn cảnh hoặc sử dụng đèn flash. Đây là chế độ khá khó nắm bắt!
Thiết lập chế độ chụp như thế nào?
Mọi máy ảnh có bánh xe chọn chế độ chụp, gồm các chế độ như “P”, “Tv”, “Av”, “M”.
Trên một số máy chuyên nghiệp, bạn có thể thấy bánh xe không dùng để chuyển chế độ chụp mà thay vào đó là một nút nhỏ ở trên đỉnh máy.
ISO
Trong hầu hết các máy ảnh DSLR, chế độ ISO không tự động điều chỉnh.
- Nếu máy ảnh có chế độ ISO tự động, hãy bật nó lên và đặt ISO tối đa từ 800 đến 1600. Đặt tốc độ màn trập tối thiểu là 1/200 giây. Nếu thấy ảnh nhiễu, hãy giảm ISO xuống.
- Nếu máy ảnh không có chế độ ISO tự động, hãy đặt ISO thấp nhất có thể và tăng dần trong ánh sáng yếu.
Các chế độ chụp ảnh khác thì sao?
Nhiều máy ảnh có các chế độ như: Chụp cận cảnh, chụp thể thao, chụp phong cảnh, chụp chân dung, chụp đêm. Tuy nhiên, không nên sử dụng vì:
- Chúng không giúp bạn hiểu cách máy ảnh phơi sáng, không giúp bạn hiểu về cơ bản vấn đề.
- Chúng đơn giản là kết hợp của 4 chế độ cơ bản cùng một số cài đặt từ nhà sản xuất.
- Máy ảnh khác nhau có các chế độ tùy chỉnh khác nhau, gây khó khăn khi nâng cấp hoặc thay đổi máy ảnh.
Trên đây là những chia sẻ của tôi về các chế độ chụp trên máy ảnh, hy vọng chúng có ích cho bạn. Chúc bạn chụp được những bức ảnh đẹp!
