1. Tổng quan về bệnh viêm xoang
1.1. Cấu tạo và chức năng của xoang
Về phía giải phẫu, phần xương sọ ở mặt được hình thành từ nhiều mảnh xương ghép lại và phần lớn chúng là xương rỗng. Hệ thống xoang bao gồm các hốc rỗng nằm trong xương sọ, chúng được đặt tên theo tên gọi của chính loại xương đó. Bên trong các xoang có một lớp mô niêm mạc gọi là niêm mạc xoang, có cấu trúc tương tự như niêm mạc của hệ thống hô hấp. Niêm mạc này tiết ra các chất nhầy, chảy qua các lỗ thông mũi của xoang để đổ vào các hốc mũi.
Có tổ hợp 2 nhóm xoang như sau:
-
Nhóm xoang phía trước: bao gồm xoang sàng trước, xoang hàm, xoang trán và chúng vây quanh hốc mắt. Dịch chất từ nhóm xoang này sẽ đổ về khe mũi phía trước, khiến cho triệu chứng như chảy mũi hoặc tắc mũi xuất hiện khi có tình trạng xuất tiết dịch niêm mạc mũi xoang. Nhóm xoang này dễ bị nhiễm khuẩn và gây ra các vấn đề về mắt;
-
Nhóm xoang phía sau: bao gồm xoang bướm và xoang sàng sau. Những xoang này được bố trí ở phía sâu dưới xương sọ, có mối quan hệ chặt chẽ với thị giác, phần sau của ổ mắt, tuyến yên và xoang tĩnh mạch. Vì vị trí kín đáo hơn, ít khi bị các yếu tố bên ngoài xâm nhập. Nhóm xoang phía sau khi bị viêm sẽ làm cho dịch tiết tràn từ khe mũi sau vào họng.

Cấu trúc của xoang
Xoang có nhiệm vụ gì?
-
Giúp giảm trọng lượng đầu nhờ vào cấu trúc xương rỗng;
-
Cung cấp lưu thông không khí khi thở vào;
-
Tham gia vào quá trình phát âm: khi âm thanh được phát ra, các xoang khu vực mặt sẽ tương tác để tạo ra giọng nói, âm sắc đặc trưng dễ phân biệt với người khác.
1.2. Nguyên nhân gây viêm xoang
Khi niêm mạc của xoang bị viêm, dẫn đến tình trạng viêm xoang, từ đó gây ra sự tắc nghẽn và ứ đọng dịch nhầy trong các lỗ xoang. Có nhiều nguyên nhân gây ra viêm xoang, bao gồm:
-
Nhiễm adenovirus, virus cúm,... gây viêm xoang;
-
Bị tấn công bởi nấm và vi khuẩn: một số loại nấm hoặc vi khuẩn gây viêm nhiễm đường hô hấp trên, nhiễm khuẩn từ răng và lan tới xoang mũi;
-
Phản ứng dị ứng: tiếp xúc với các dị nguyên như bụi, phấn hoa, nước hoa, lông động vật,... cũng là các yếu tố có thể gây viêm xoang;
-
Các vấn đề về nội tiết: thường gặp ở bệnh nhân suy giáp hoặc phụ nữ mang thai;
-
Các bất thường trong cấu trúc giải phẫu: bao gồm lệch vách ngăn mũi, khối u ở hốc mũi, polyp mũi, chấn thương vùng mặt,...
2. Liệt kê các loại viêm xoang
2.1. Phân loại viêm xoang theo tiến triển của bệnh
Nếu nhìn vào tiến triển của bệnh, có thể chia viêm xoang thành 2 loại chính như sau:
-
Viêm xoang cấp: xảy ra trong thời gian ngắn (dưới 2 tuần), có thể kiểm soát tốt bằng thuốc điều trị và nếu được chăm sóc đúng cách có thể hoàn toàn phục hồi;
-
Viêm xoang mạn tính: do không điều trị triệt để viêm xoang cấp nên viêm xoang tái phát làm tắc các lỗ thông xoang, dịch hoặc mủ tích tụ trong các xoang. Phương pháp điều trị có thể là thuốc kết hợp với thủ thuật hoặc phẫu thuật nếu có bất thường về cấu trúc.
2.2. Phân loại viêm xoang theo vị trí
Viêm xoang sàng:
Xoang sàng bao gồm nhiều lỗ nhỏ, nằm giữa hốc mắt và hốc mũi. Xoang này có kích thước nhỏ nhất và cấu trúc phức tạp, do đó dễ bị viêm nhất. Có tổng cộng 4 loại viêm xoang sàng:
-
Viêm xoang sàng phía trước: dịch nhầy thường tụ lại ở mũi, gây tắc nghẽn và đau nhức. Dịch sẽ chảy theo hướng khe giữa và phía trước mũi;
-
Viêm xoang sàng phía sau: dịch nhầy chảy xuống họng khiến người bệnh cảm thấy khó chịu, có thể gây ra khả năng khạc đờm liên tục. Có thể dẫn đến đau đầu và suy giảm thị lực nếu bệnh trở nặng;
-
Viêm cả hai xoang: người bệnh thường có các triệu chứng như chảy nước mũi, ngạt mũi, ứ đờm ở cổ và thường muốn khạc nhổ đờm;
-
Viêm xoang sàng ở trẻ em: trẻ em bị viêm xoang sàng cần được theo dõi cẩn thận vì có nguy cơ cao gặp biến chứng nghiêm trọng như viêm đường hô hấp, phát triển nhanh chóng, vấn đề nội sọ và ảnh hưởng đến thị lực cần được xử trí ngay lập tức.

Các loại viêm xoang có thể được phân loại dựa trên mức độ nghiêm trọng hoặc tùy thuộc vào vị trí của xoang bị viêm
Viêm xoang trán:
Đây là xoang nằm ở vùng trán - vị trí cao nhất gần lông mày. Viêm xoang này khá phổ biến và thường đi kèm viêm xoang sàng phía trước, có các biểu hiện như sau:
-
Đau nhức ở vùng chân mày và trên ổ mắt. Tình trạng này thường gia tăng từ sáng đến giữa trưa;
-
Chảy nhiều dịch mủ, cảm giác đau nhẹ đi sau khi dịch mủ chảy ra, nhưng vào chiều tình trạng này lại tái phát;
-
Thường xuyên chảy nước mũi, nghẹt mũi, đau đầu kéo dài trong thời gian dài;
-
Đau ngay cả khi di chuyển mắt, đặc biệt cảm giác đau nhói khi ấn vào vùng hốc mắt.
Biến chứng nguy hiểm của viêm xoang trán bao gồm viêm tai giữa cấp và mạn tính (có thể gây thủng màng nhĩ). Vì vị trí gần não nhất nên nếu viêm trở nặng, nguy cơ bị viêm màng não mủ và tử vong là rất cao.
Viêm xoang hàm:
Xoang hàm nằm ở hai bên má, hướng về cánh mũi và cũng là xoang lớn nhất. Khi bị viêm xoang hàm, người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng sau:
-
Gặp vấn đề về răng và miệng;
-
Nghẹt mũi, chảy dịch từ khe mũi, dịch mũi có mùi khó chịu;
-
Đau nhức ở hai bên má, đau khi ấn vào vùng rãnh mũi má.
Biến chứng của viêm xoang hàm có thể là áp xe ở ổ mắt và có khả năng lan sang các xoang gần kề.
Viêm xoang bướm:
Xoang bướm nằm ở phía dưới sàng sọ, là xoang sâu nhất trong khoang mũi, có mối liên hệ với động mạch cảnh trong và thần kinh thị giác.
Để nhận biết viêm xoang bướm, cần quan sát các triệu chứng sau:
-
Dịch mũi chảy nhiều, màu trong suốt, xanh hoặc vàng, nghẹt mũi;
-
Mũi kém nhạy bén do viêm xoang ảnh hưởng tới dây thần kinh khứu giác;
-
Mờ mắt, thị lực giảm;
-
Đau trên đỉnh đầu, giữa hai hốc mắt, cơn đau có thể lan ra sau gáy;
-
Dịch mũi chảy xuống sau họng rất nhiều, có thể gây hôi miệng;
-
Biểu hiện khác: viêm tai giữa, sốt, viêm họng,...
Nhìn chung các triệu chứng của viêm xoang bướm thường không đặc trưng, làm khó chẩn đoán và điều trị.
Viêm đa xoang:
Tình trạng này là sự kết hợp của các loại viêm xoang xảy ra cùng lúc, do sự lây lan nhiễm giữa các xoang. Biểu hiện phổ biến của viêm đa xoang bao gồm:
-
Thường xuyên đau đầu nặng, đau nhức ở vùng trán, thái dương, đỉnh đầu, xung quanh mắt và sau gáy;
-
Dịch mũi chảy nhiều, màu vàng hoặc xanh, có thể kèm theo máu và mủ;
-
Giảm sự ngon miệng, mệt mỏi;
-
Dịch mũi chảy xuống họng gây khó chịu, thường muốn khạc nhổ;
-
Có sốt nhẹ, có thể sốt âm ỉ, sốt liên tục hoặc sốt cao, cảm giác rét run,... tùy thuộc vào tình trạng viêm xoang.

Viêm xoang gây ra cảm giác khó chịu và mệt mỏi cho người mắc bệnh
Hi vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các dạng viêm xoang. Đây là một bệnh phổ biến do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, vì thế hãy chủ động phòng tránh các yếu tố nguy cơ. Nếu bạn có các triệu chứng cảnh báo về viêm xoang, hãy đi khám để được điều trị kịp thời và tránh biến chứng nguy hiểm.
Chuyên khoa Tai - Mũi - Họng tại Bệnh viện Đa khoa Mytour là địa chỉ tin cậy để khám và điều trị viêm xoang cũng như các vấn đề khác liên quan. Khi sử dụng dịch vụ tại Mytour, bạn sẽ được hướng dẫn bởi đội ngũ y tế chuyên nghiệp và các bác sĩ giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
