
Trong chảo là một loạt công nghệ tiên tiến, cho thấy tiềm năng lớn của dự án Starlink.
SpaceX đang triển khai cả hai phần của dự án internet vệ tinh toàn cầu Starlink: họ phóng vệ tinh lên quỹ đạo thấp - hiện SpaceX đã triển khai 960 trong tổng số 4.000 vệ tinh dự kiến sẽ hoạt động, đồng thời gửi một số thiết bị nhận internet từ quỹ đạo xuống cho một số ít người ở khu vực Bắc Mỹ (bao gồm Bắc Mỹ và Canada).
Dự kiến đến năm 2021, SpaceX sẽ mở rộng dự án Starlink ra toàn cầu. Họ đặt tên cho chảo vệ tinh của mình là Dishy McFlatface, có nghĩa là Đĩa Thị Mặt Mẹt (“dish” là “đĩa”, thêm đuôi “y” để trở nên đáng yêu hơn; “Mc” là một tiếng phổ biến trong cách đặt tên phương Tây, giống như các cái tên Văn hoặc Thị trong tiếng Việt; “Flatface” có thể hiểu là mặt mẹt, mặt phẳng lì).

Chảo vệ tinh thu tín hiệu từ quỹ đạo.
Gần đây, các kỹ sư của SpaceX đã chia sẻ trên Reddit rằng cách hoạt động của Đĩa Thị Mặt Mẹt như sau:
“Thực tế, hệ thống Starlink trên mặt đất không biết vị trí của vệ tinh khi nó được bật lên; các vệ tinh trên cao cập nhật vị trí liên tục nên việc theo dõi vị trí của chúng trong thời gian thực là rất khó khăn [...] Starlink có thể quét toàn bộ vùng trời chỉ trong vài mili-giây và xác định được vị trí của vệ tinh, kể cả khi chúng đang di chuyển với vận tốc 17.500 dặm mỗi giờ (28.000 km/h).
Khi phát hiện vị trí và hướng của vệ tinh, chảo vệ tinh sẽ gửi yêu cầu đăng nhập internet. Sau đó, nó có thể tải lịch trình bay để biết khi nào kết nối, từ vệ tinh nào và tự động hướng chảo về phía đó khi cần kết nối”.
Anh YouTuber Ken Keiter là một trong số những người may mắn đầu tiên có cơ hội khám phá Dishy McFlatface tại nhà. Không bỏ lỡ cơ hội quý giá này, anh tháo chảo vệ tinh ra để xem bên trong có điều gì. Và ở gần cuối video “phẫu thuật”, anh đánh giá: RF (tần số vô tuyến) là điều anh không hiểu.
Dù vậy, Ken Keiter vẫn hiểu biết khá nhiều về điện tử để tìm hiểu thành phần cấu tạo và hoạt động của một số bộ phận chính. Dưới đây là những gì anh Keiter khám phá trong Mặt Mẹt:
Mặt sau của chảo vệ tinh.

Mở nắp ra, ta thấy bánh răng và hai động cơ nhỏ có khả năng điều hướng chảo vệ tinh, tìm kiếm kết nối với các vệ tinh trên quỹ đạo.

Lối thoát khí.

Cơ chế xoay của bánh răng.

Cáp PoE - Power over Ethernet có thể cung cấp điện cho chảo vệ tinh và truyền tín hiệu mạng.


Giơ nắp nhựa lên, bạn sẽ thấy đĩa nhận tín hiệu.


Ken Keiter ngạc nhiên trước sự mảnh mai của đĩa nhận tín hiệu.

Theo Ken Keiter, cổng J13 bên phải là cổng ethernet, còn J14 là cổng dẫn tín hiệu điều khiển động cơ quay bánh răng.

Đĩa nhôm bám chặt vào bảng mạch in PCB, Ken Keiter phải dùng biện pháp mạnh mới gỡ được nó ra.

Ở mặt sau của đĩa nhôm, các chấm xanh là vật liệu tản nhiệt ngăn cách đĩa nhôm với chip trên mạch in.

Đây là mặt sau của bảng mạch in, cũng là nơi có một loạt ăng-ten nhỏ hướng lên không gian.


Kích thước của bảng mạch in: khoảng 50cm ở phần 'mảnh', gần 55cm ở phần rộng nhất. Đây là một trong những mạch in lớn nhất được lắp đặt trên các thiết bị điện tử trong gia đình.


Mặt sau của bảng mạch in.

Hai cổng J13 và J14.

Biến áp PoE điều phối năng lượng.

Bộ não của hệ thống.

Hai vi mạch RAM.

Bộ nhớ eMMC.

Nguồn điện.

Chip thu sóng GPS và bộ nhớ flash 2 megabyte.


Các thành phần còn lại ở rìa bảng mạch đều là nguồn điện.

Ở giữa là chip phân bố xung nhịp đồng hồ do SpaceX sản xuất đặc biệt cho hệ thống Starlink.

Đây là điều tạo nên 'phép màu' của tần số vô tuyến - RF. Bảng mạch gồm nhiều khối được ghép lại với nhau, mỗi khối có một IC lớn ở trung tâm và 8 IC nhỏ xung quanh. Chúng đều là chip do SpaceX tự thiết kế.

Dưới đây là những yếu tố làm nên 'phép màu' của hệ thống Starlink. Elon Musk hứa hẹn một mạng internet toàn cầu với tốc độ ổn định, và chúng ta đã nghe những lời khen ngợi từ những người trải nghiệm đầu tiên. Rõ ràng chúng ta có lý do để háo hứng đợi chờ dịch vụ internet 'từ trên trời rơi xuống' này.
