Khao khát (tiếng Anh: desire) là các trạng thái tâm lý được diễn đạt qua các thuật ngữ như 'ham muốn', 'ao ước' hay 'khao khát'. Dục vọng có nhiều đặc điểm nổi bật. Nó nhằm thay đổi thế giới theo cách mà người ta mong muốn, khác với niềm tin chỉ phản ánh thế giới thực tại. Dục vọng liên quan chặt chẽ với hành động: chúng thúc đẩy người ta hiện thực hóa các mục tiêu. Để làm điều này, dục vọng cần được kết hợp với niềm tin để xác định hành động cụ thể. Nó thường làm nổi bật đối tượng mong muốn như một điều tốt đẹp. Khi được thỏa mãn, dục vọng thường mang lại cảm giác dễ chịu, còn khi không được đáp ứng, nó có thể gây ra sự thất vọng. Các dục vọng có ý thức thường đi kèm với cảm xúc mạnh mẽ. Mặc dù nhiều nhà nghiên cứu đồng thuận về những đặc điểm chung này, vẫn có sự bất đồng về định nghĩa và tính chất của dục vọng. Các lý thuyết hành động cho rằng dục vọng là yếu tố thúc đẩy hành động. Các lý thuyết vui sướng tập trung vào niềm vui mà dục vọng mang lại khi được thỏa mãn. Các lý thuyết giá trị nhìn nhận dục vọng gắn liền với thái độ về các giá trị, như đánh giá hoặc sở hữu vẻ ngoài hấp dẫn.
Phân loại
Dục vọng có thể được phân loại thành nhiều nhóm dựa trên sự khác biệt cơ bản. Dục vọng nội tại là những điều mà người ta mong muốn vì lợi ích cá nhân, trong khi dục vọng công cụ là những điều mong muốn không vì lợi ích cá nhân. Dục vọng tạm thời có thể là loại có ý thức hoặc theo nguyên nhân, đối lập với dục vọng bền vững là những dục vọng gắn bó lâu dài trong tâm trí. Dục vọng mệnh đề hướng đến các trạng thái có thể xảy ra, trong khi dục vọng đối tượng nhắm thẳng vào đối tượng. Nhiều tác giả phân biệt giữa dục vọng cao cấp (liên quan đến mục tiêu tinh thần hoặc tôn giáo) và dục vọng thấp cấp (liên quan đến cảm giác thể xác). Dục vọng đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Vẫn chưa có sự đồng thuận về việc dục vọng là lý do thực dụng hay liệu con người có thể theo đuổi lý do thực dụng mà không cần dục vọng hay không. Theo lý thuyết giá trị phù hợp, một vật được coi là có giá trị nếu nó phù hợp với khao khát hoặc cần được khao khát. Lý thuyết phúc lợi từ sự thỏa mãn dục vọng cho rằng phúc lợi của một người phụ thuộc vào việc dục vọng của họ có được thỏa mãn hay không.
Tôn giáo
Phật giáo
Trong Phật giáo, dục vọng (xem thêm: Ái (Phật giáo)) được coi là nguồn gốc của mọi đau khổ trong cuộc sống. Để đạt được hạnh phúc vĩnh cửu, tức Niết-bàn, cần phải dứt bỏ dục vọng. Tuy nhiên, đối với các tín đồ Phật giáo tại gia, dục vọng không bị xem là tội lỗi nghiêm trọng; họ vẫn có thể sống với các dục vọng nhưng theo các chuẩn mực đạo đức và nhân văn.
Kitô giáo
Trong Kitô giáo, dục vọng có thể dẫn người ta gần gũi với Chúa hoặc xa rời Ngài. Dục vọng không phải là bản chất xấu mà là một lực mạnh mẽ ảnh hưởng đến con người. Khi một người đã dâng hiến cuộc đời cho Chúa, dục vọng trở thành một công cụ để tiến bộ và sống đầy đủ hơn.
Ấn Độ giáo
Theo quan điểm của Ấn Độ giáo, trong kinh Rigveda có một đoạn của thần thoại sáng thế gọi là Nasadiya Sukta: 'Lúc ban đầu, có một kama (dục vọng) xuất hiện như là hạt giống đầu tiên của tâm trí. Người tìm ra mối liên hệ giữa sự tồn tại và sự không tồn tại qua những suy tưởng sâu xa'.
Ứng dụng
Các công ty trong lĩnh vực tiếp thị và quảng cáo sử dụng nghiên cứu tâm lý về kích thích dục vọng để tìm ra các phương pháp thuyết phục khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Một số chiêu thức bao gồm việc tạo ra cảm giác thiếu thốn cho khách hàng tiềm năng hoặc liên kết sản phẩm với các yếu tố gợi dục vọng. Dục vọng cũng đóng vai trò quan trọng trong nghệ thuật, đặc biệt là trong tiểu thuyết lãng mạn, nơi nó thường được khai thác để tạo ra kịch tính bằng cách miêu tả những cản trở từ quy ước xã hội, giai cấp hoặc văn hóa. Thể loại kịch tâm lý tình cảm thường gây cảm xúc mãnh liệt cho khán giả qua các câu chuyện về 'khủng hoảng cảm xúc, tình yêu lãng mạn hoặc tình bạn không thành', trong đó dục vọng bị cản trở hoặc không được đáp ứng.
