Khi nên áp dụng phương pháp điều trị mụn theo yếu tố nội tiết?
Mụn trứng cá là một vấn đề da phổ biến liên quan đến nhiều yếu tố và đòi hỏi nhiều biện pháp điều trị theo các cơ chế khác nhau. Trong trường hợp này, việc sử dụng thuốc trị mụn nội tiết chỉ được áp dụng khi tình trạng trở nên nặng nề, khó điều trị và đặc biệt là đối với những người thường xuyên gặp tình trạng mụn phát ban hàng tháng và khi phương pháp điều trị thông thường không phù hợp.
1. Giới thiệu về mụn trứng cá do ảnh hưởng của yếu tố nội tiết
Mụn trứng cá ảnh hưởng đến khoảng 80% thanh thiếu niên, đặc biệt là nhóm thanh niên từ 11 - 30 tuổi. Triệu chứng chính của mụn trứng cá bao gồm tăng cường sản xuất và tắc nghẽn nang, tạo ra nhiều dầu, kích thích vi khuẩn Propionibacterium acnes và tạo nên tình trạng viêm nhiễm.
Việc chuẩn hóa phương pháp điều trị mụn trứng cá là không thể do lượng thông tin lớn và các nghiên cứu liên tục về bệnh lý này. Trong đó, việc sử dụng thuốc trị mụn nội tiết không chỉ dành riêng cho những bệnh nhân có dấu hiệu về sinh hóa vàrogen tăng cao mà còn áp dụng cho trường hợp nặng, kháng thuốc và những người có tần suất mụn cao. Do đó, việc hiểu biết sâu sắc về yếu tố nội tiết trong cơ thể con người có thể giúp xác định chính xác hướng điều trị mụn trứng cá một cách tối ưu, nhanh chóng và hiệu quả.
Những yếu tố nội tiết có liên quan đến mụn trứng cá bao gồm androgen, estrogen, progesterone, insulin và yếu tố tăng trưởng insulin-1, CRH, hormone vỏ thượng thận (ACTH), melanocortins, glucocorticoid và hormone tăng trưởng (GH). Đánh giá nội tiết tố thường không cần thiết đối với những người chỉ trải qua đợt mụn ngắn hay phản ứng tốt với phương pháp điều trị thông thường. Tuy nhiên, trong những trường hợp kháng trị, đánh giá nội tiết tố là công cụ quan trọng để xác định lúc nào nên sử dụng thuốc trị mụn nội tiết, như trong những trường hợp sau:
- Mụn trứng cá xuất hiện muộn (sau 30 tuổi)
- Mụn trứng cá kháng trị liệu
- Mụn trứng cá trước khi bắt đầu kinh nguyệt
- Mụn trứng cá xuất hiện do căng thẳng
- Bắt đầu kinh nguyệt
- Cường độ cao của androgen
- Dấu hiệu của sự nam hóa (giọng điệu sâu, cơ bắp phát triển và đặc điểm nam giới)
- Buồng trứng đa nang
- Các dấu hiệu của tăng insulin máu
- Phân bố tổn thương từ mụn trứng cá, thường rõ ràng ở 1/3 dưới khuôn mặt theo chiều dọc từ cằm đến quai hàm.
2. Lúc nào nên sử dụng thuốc trị mụn nội tiết?
Mụn trứng cá đi kèm với các u nang, nốt sần, bắt đầu đột ngột và tổn thương lan rộng thường là dấu hiệu của tình trạng nội tiết tăng cao. Như đã nói trước đó, sự mất cân bằng nội tiết vẫn cần được xem xét ngay cả đối với phụ nữ có chu kỳ kinh nguyệt bình thường. Đối với những người không phù hợp với phương pháp điều trị mụn khác hoặc đang sử dụng biện pháp tránh thai, có thể chọn lựa thuốc trị mụn nội tiết. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc trị mụn nội tiết không nên chỉ là liệu pháp đơn lẻ. Nói chung, mục tiêu của liệu pháp nội tiết tố trong mụn trứng cá là ngăn chặn sản xuất androgen từ buồng trứng, tuyến thượng thận và tuyến yên, cũng như kiểm soát bài tiết dầu trên tuyến bã nhờn.
Theo hướng dẫn từ Châu Âu, việc sử dụng thuốc trị mụn nội tiết nên được kết hợp với thuốc kháng sinh đặt nơi hoặc toàn bộ cơ thể trong trường hợp mụn nhiễm mủ nặng và mụn trứng cá dạng nốt để thay thế cho việc bắt đầu điều trị bằng isotretinoin. Đối với loại mụn dạng nốt hoặc dạng đám, việc sử dụng kháng sinh cùng với benzoyl peroxide, axit azelaic và thậm chí retinoids là lựa chọn khả thi. Đối với trường hợp nhẹ, việc sử dụng nội tiết tố là tuyệt đối chống chỉ định.
Ngoài ra, thuốc trị mụn nội tiết cũng mang lại kết quả tích cực đối với mụn trứng cá, dù có sự tăng cao của androgen hay không. Thông thường, chúng được kết hợp với kháng sinh, benzoyl peroxide, axit azelaic và thậm chí retinoids. Việc điều trị kéo dài trong 3 tháng đã chứng minh hiệu quả và đem lại lợi ích từ việc điều trị.
3. Các nhóm phương pháp điều trị mụn bằng thuốc nội tiết
3.1. Chất ức chế androgen hiệu quả
Spironolactone
- Chất ức chế androgen nổi tiếng, đã được sử dụng trong hơn 30 năm để điều trị mụn trứng cá. Liều thông thường là 50 - 200 mg mỗi ngày và thường được uống sau khi ăn.
- Các tác dụng phụ như bất lực, giảm ham muốn và nữ hóa tuyến vú làm giới hạn sử dụng spironolactone ở nam giới; tuy nhiên, thuốc thường an toàn hơn và phù hợp cho phụ nữ. Cần theo dõi mức kali máu, và nếu có vấn đề về tăng kali máu, cần ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Tác dụng phụ khác có thể bao gồm buồn nôn, nôn, chán ăn và tiêu chảy,... nhưng không thường xuyên. Sử dụng spironolactone cùng với thuốc tránh thai để giảm nguy cơ nữ tính hóa thai nhi nam.
Cyproterone axetat
- Cyproterone acetate là một chất kháng androgen và progestin hiệu quả, cải thiện mụn trứng cá ở 75-90% phụ nữ với liều 50-100mg/ngày từ ngày 1 đến ngày 10 của chu kỳ kinh nguyệt.
- Thường kết hợp với estrogen trong viên uống tránh thai để giảm tác dụng phụ như nữ hóa thai nhi nam và đau dạ dày. Việc kiểm tra chức năng gan là quan trọng vì các tác dụng phụ nghiêm trọng như viêm gan có thể xảy ra.
Flutamide
- Được phê duyệt để điều trị ung thư tuyến tiền liệt, Flutamide cũng hiệu quả trong điều trị mụn trứng cá. Liều thường từ 62.5 - 500 mg/ngày.
- Tác dụng phụ có thể bao gồm căng tức ngực, rối loạn tiêu hóa và giảm ham muốn tình dục. Kiểm tra chức năng gan là quan trọng vì một số tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra.
3.2. Ảnh hưởng lên sản xuất androgen tuyến thượng thận
Corticosteroid đường uống có thể ảnh hưởng đến sản xuất androgen từ tuyến thượng thận. Sử dụng prednisone hoặc dexamethasone liều thấp có thể giảm sản xuất nội tiết tố androgen và ngăn chặn sự hình thành mụn trứng cá.
Cần theo dõi các tác dụng phụ như loãng xương và đường huyết, và không nên sử dụng lâu dài hơn 6 tháng.
3.3. Chống androgen tại buồng trứng
Thuốc tránh thai kết hợp
- Việc kết hợp estrogen và progestin ức chế giải phóng LH/ FSH và sự rụng trứng, ức chế sản xuất cả estrogen và androgen. Thường sử dụng trong 21 ngày với 7 ngày nghỉ.
- Chú ý đến nguy cơ thuyên tắc huyết khối, đặc biệt là trong năm đầu sử dụng.
Chất chủ vận hormone giải phóng gonadotropin
- Chất chủ vận ức chế giải phóng LH/ FSH, ức chế sản xuất estrogen và androgen. Hiện chưa có nhiều nghiên cứu về việc sử dụng chúng trong điều trị mụn trứng cá.
- Cần lưu ý đến tác dụng phụ và giá thành cao của chúng.
3.4. Tăng nhạy cảm insulin
Đề kháng insulin giảm hấp thụ insulin, làm tăng insulin máu và sinh mụn trứng cá. Metformin là một lựa chọn hàng đầu.
Cần kiểm tra tác dụng phụ như buồn nôn và dùng liều thấp để giảm tác dụng phụ.
Điều trị mụn trứng cá cần sự đánh giá chính xác từ bác sĩ và lựa chọn phù hợp với từng trường hợp.
Để sắp xếp cuộc hẹn tại bệnh viện, Quý khách vui lòng nhấn số HOTLINE hoặc đặt hẹn trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và lên lịch hẹn tự động qua ứng dụng MyMytour để quản lý, kiểm soát lịch trình và đặt hẹn mọi lúc, mọi nơi trên ứng dụng.
Tham khảo thêm tại: www.ncbi.nlm.nih.gov; www.aad.org; www.medicalnewstoday.com; www.aad.org/member; www.aad.org.
