
'Khoảng Trống' là một ca khúc của Taylor Swift, ca sĩ và nhạc sĩ người Mỹ, nằm trong album 1989, album phòng thu thứ năm của cô. Ca khúc này được viết bởi Swift cùng với Max Martin và Shellback. Ý tưởng của bài hát phản ánh sự soi mói của truyền thông đối với đời tư của cô, làm ảnh hưởng đến hình ảnh của một cô gái hàng xóm. Trong 'Khoảng Trống', Swift hóa thân thành một người phụ nữ với một danh sách dài những người yêu cũ và yêu đương hết người này đến người khác. Bài hát thuộc thể loại electropop với phần nhạc nền đơn giản gồm synthesizer, nhịp điệu lấy cảm hứng từ hip hop và phần giọng hát được xử lý theo kiểu xếp lớp.
Big Machine và Republic Records đã phát hành 'Khoảng Trống' như một đĩa đơn tại Hoa Kỳ vào ngày 10 tháng 11 năm 2014. Ca khúc trở thành một trong những đĩa đơn bán chạy nhất năm 2015 và đạt vị trí số một ở Úc, Canada, Iceland, Scotland và Nam Phi. Tại Hoa Kỳ, 'Khoảng Trống' đứng đầu bảng xếp hạng Billboard Hot 100 trong 7 tuần liên tiếp và nhận chứng nhận 8× Bạch kim từ RIAA. Ca khúc được khen ngợi về sản xuất và sáng tác; nhiều người cho rằng đây là điểm nhấn của album 1989. Bài hát nhận ba đề cử tại Grammy lần thứ 58, bao gồm hai đề cử chính: Thu âm của năm và Bài hát của năm. Rolling Stone xếp 'Khoảng Trống' ở vị trí 320 trong danh sách 500 bài hát vĩ đại nhất năm 2024.
Joseph Kahn là đạo diễn video âm nhạc cho 'Khoảng Trống'. Trong MV, Swift thể hiện hình ảnh một người phụ nữ ghen tuông và có hành động thất thường khi nghi ngờ bạn trai không chung thủy. MV đã giành giải Video nhạc pop xuất sắc nhất và Video của nữ ca sĩ xuất sắc nhất tại MTV Video Music Awards năm 2015. Rolling Stone xếp MV 'Khoảng Trống' vào danh sách 100 video âm nhạc vĩ đại nhất mọi thời đại ở vị trí 67. Để quảng bá bài hát, Swift đã biểu diễn 'Khoảng Trống' tại nhiều sự kiện âm nhạc và lễ trao giải, và đưa bài hát vào ba chuyến lưu diễn lớn: The 1989 World Tour (2015), Reputation Stadium Tour (2018) và The Eras Tour (2023–2024). Bài hát cũng được các nghệ sĩ rock cover. Sau khi tranh chấp bản quyền với Big Machine năm 2019, Swift đã thu âm lại bài hát với tên gọi 'Khoảng Trống (Phiên bản của Taylor)' và phát hành trong album tái thu âm 1989 (Phiên bản của Taylor) vào năm 2023.
Cảnh Quan
Taylor Swift bắt đầu nổi tiếng với âm nhạc đồng quê cho đến khi cô phát hành album phòng thu thứ tư, Red, vào ngày 22 tháng 10 năm 2012. Trong Red, cô đã kết hợp yếu tố pop và rock, làm cho album này khác biệt so với các sản phẩm đồng quê trước đó của mình. Nhờ sự hợp tác với các nhà sản xuất nhạc pop người Thụy Điển như Max Martin và Shellback, Swift đã tích hợp các yếu tố hook pop cũng như các thể loại mới như EDM và dubstep vào âm nhạc của mình. Tuy nhiên, Swift và hãng đĩa Big Machine vẫn quảng bá Red như một album đồng quê, dẫn đến sự tranh cãi trong giới phê bình về hình tượng nghệ sĩ của cô. Trong một cuộc phỏng vấn với The Wall Street Journal, Swift đã chia sẻ rằng, 'Tôi để cho người khác gán thể loại cho âm nhạc của tôi.'
Swift cũng nổi tiếng với biệt danh 'cục cưng nước Mỹ' nhờ vào hình ảnh cô gái hàng xóm đáng yêu và thực tế. Tuy nhiên, những mối tình với nhiều bạn trai nổi tiếng trong ngành giải trí đã khiến cô thường xuyên bị chỉ trích, ảnh hưởng đến danh tiếng của mình. The New York Times vào năm 2013 đã nêu rõ rằng 'lịch sử hẹn hò [của Swift] đã khơi dậy một làn sóng phản đối' và đặt câu hỏi về việc liệu cô có đang trải qua khủng hoảng tuổi tác hay không. Tampa Bay Times nhận xét rằng trước khi có 1989, đời sống tình cảm của Swift đã trở thành chủ đề của báo lá cải, làm giảm bớt sự chú ý vào khả năng âm nhạc của cô. Swift không thích bị gọi là một 'kẻ hẹn hò hàng loạt' và cảm thấy rằng việc này đã làm mờ đi sự nghiệp của cô, gây khó xử với việc đời tư bị công chúng chú ý. Những sự soi mói này đã thúc đẩy cô sáng tác các bài hát trong album 1989 để châm biếm hình ảnh mà người khác gán cho cô, bên cạnh những bản tình ca lãng mạn của mình.
Swift đã chuyển từ âm nhạc đồng quê sang pop khi cô phát hành album phòng thu thứ năm vào giữa năm 2013, trong khi vẫn thực hiện chuyến lưu diễn The Red Tour. Album này chịu ảnh hưởng từ thể loại synth-pop của thập niên 1980 và sử dụng các nhạc cụ như đàn tổng hợp, trống và giọng hát xếp lớp. Album thứ năm của cô, 1989, được phát hành vào năm 2014 và được coi là 'album pop chính thức đầu tiên' theo lời tuyên bố của cô. Với 1989, Swift và các nhà sản xuất đã tận dụng các nhạc cụ gõ trống lập trình, đàn tổng hợp và phong cách điện tử, làm cho album này khác biệt hoàn toàn so với phong cách acoustic của các album đồng quê trước đó. Swift và Max Martin là giám đốc sản xuất của 1989. Theo Digital Booklet của 1989 (Deluxe Edition), Martin và Shellback đã sản xuất 9 trong tổng số 16 bài hát, bao gồm cả 'Blank Space'.
Nhạc và lời
"Blank Space"
"Blank Space" là một bài hát electropop được sáng tác dựa trên nhịp nhạc tối giản của thể loại hip hop. Lời bài hát của ca khúc nói về Swift là một người phụ nữ có sức cám dỗ với danh sách dài ngoẵng những mối tình cũ.
| |
| Trục trặc khi nghe tập tin âm thanh này? Xem hướng dẫn. | |
'Blank Space' là một bài hát có cấu trúc phân khúc–điệp khúc. Nhà phân tích âm nhạc Nate Sloan nhận xét rằng cách hát ngắt quãng của Swift trong đoạn phân khúc như 'magic, madness, heaven, sin' tạo ra một giai điệu bí ẩn và đáng sợ. Khi bước vào điệp khúc, Swift tự miêu tả mình là một 'nightmare dressed like a daydream'. Phần điệp khúc của 'Blank Space' thể hiện phong cách sáng tác lời chân thực của Swift qua lời bài hát, 'Got a long list of ex-lovers / They'll tell you I'm insane / But I've got a blank space, baby'. Kết thúc điệp khúc là một khoảng im lặng ngắn rồi một tiếng bấm bút bi, sau đó Swift hát, 'And I'll write your name.' Ngay khi bài hát được phát hành, câu hát 'Got a long list of ex-lovers' đã bị một số người nghe lộn thành 'All the lonely Starbucks lovers', dẫn đến tranh cãi và Starbucks phải phản hồi. Thông điệp bí mật của ca khúc, theo ghi chú album 1989, là 'there once was a girl known by every one and no one.'
Vào năm 2015, Swift chia sẻ với GQ rằng cô đã hình dung 'Blank Space' như một màn châm biếm tự trào về cách mà truyền thông nhìn nhận cô: 'một cô gái kỳ quặc nhưng không thể cưỡng lại, hào nhoáng nhưng lập dị và có phần thao túng.' Cô thừa nhận rằng sau khi liên tục bị công kích cá nhân, cô đã thấy những nhận xét đó trở nên 'rất hài hước.' Cùng năm đó, Swift cũng nói với NME rằng sau khi 'Blank Space' được phát hành, 'một nửa công chúng thấy đây là một trò đùa, nửa còn lại lại nghĩ rằng tôi thực sự là một kẻ tâm thần.' Theo Solan, nhân vật trong 'Blank Space' có thể không đáng tin cậy, vì vậy rất khó để xác định liệu bài hát có phản ánh chính xác tính cách của Swift hay không. Nhiều ấn phẩm đương thời đánh giá rằng 'Blank Space' thể hiện sự cả tin trong 1989 về một chuyện tình đổ vỡ và khiến album khác biệt với phong cách lãng mạn của các sáng tác trước đây của Swift. Một số người khác tin rằng Swift đang đùa cợt với hình tượng và cách truyền thông về sự nổi tiếng của cô. Sau đó, sự chú ý của truyền thông đã truyền cảm hứng cho album phòng thu thứ sáu Reputation (2017), nơi Swift chia sẻ trải nghiệm công chúng và các tin đồn về cô.
Martin và Shellback đã sử dụng phong cách phối khí giản lược cho 'Blank Space' sau khi Swift yêu cầu bài hát phải nhấn mạnh vào lời và âm thanh của giọng hát. Về mặt âm nhạc, 'Blank Space' là một ca khúc electropop với nhịp điệu tối giản của thể loại hip hop. Đội ngũ sáng tác đã dùng đàn tổng hợp synthesizer, bộ gõ guitar và giọng hát nền nhiều lớp. Trong điệp khúc, Swift hát ở cao độ hơn, và nhạc nền được tăng cường và nhanh hơn nhờ vào máy đánh trống lập trình. Một số nhà phê bình khi đó đã so sánh lối sáng tác tối giản của bài hát với âm nhạc của ca sĩ và nhà sáng tác Lorde, đặc biệt là trong album năm 2013 Pure Heroine. Andrew Unterberger từ Spin nhận xét rằng 'Blank Space' là một ca khúc tiêu biểu cho phần còn lại của 1989, mang đậm chất pop của những năm 1980 nhưng vẫn giữ được yếu tố hiện đại. Trong khi đó, Baesley cảm thấy phần khí nhạc tối giản 'có vẻ tươi sáng và dễ chịu nhưng không dễ thực hiện'. Anh cho rằng 'Blank Space' thực sự là một sản phẩm pop 'chuyên nghiệp đến mức độ vũ khí.'
Phát hành và Thị trường
Ngày 24 tháng 10 năm 2014, 1989 bị rò rỉ chỉ ba ngày trước khi phát hành. 'Blank Space' là bài hát đầu tiên bị đăng tải sớm lên YouTube, khiến hãng đĩa Big Machine phải nhanh chóng hành động sau vài giờ. Lindsey Weber từ Vulture cho rằng vụ rò rỉ có nguồn gốc từ Pháp, vì các tệp tin được đăng tải bằng ngôn ngữ địa phương. Một vài tuần sau, hai hãng đĩa Big Machine và Republic Records phát hành 'Blank Space' như là đĩa đơn thứ hai của album 1989, sau đĩa đơn mở đầu 'Shake It Off'. Ở Hoa Kỳ, bài hát bắt đầu phát trên đài phát thanh rhythmic crossover vào ngày 10 tháng 11 và hot adult contemporary và hit đương đại vào ngày 11 tháng 11 năm 2014. Universal đưa 'Blank Space' lên đài phát thanh Ý vào ngày 12 tháng 12 năm 2014, và phát hành phiên bản đĩa đơn CD tại Đức vào ngày 2 tháng 1 năm 2015.
Về mặt thị trường, 'Blank Space' ra mắt ở vị trí thứ 18 trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100 của Hoa Kỳ trong tuần ngày 15 tháng 11 năm 2014. Đến tuần thứ ba, bài hát đã vươn lên vị trí số 1 nhờ vào hiệu ứng từ video âm nhạc, vượt qua đĩa đơn mở đầu 'Shake It Off' của 1989 và lập kỷ lục là người phụ nữ đầu tiên trong lịch sử bảng xếp hạng Billboard Hot 100 thay thế chính bài hát của mình ở vị trí quán quân. 'Blank Space' giữ ngôi đầu bảng Hot 100 trong bảy tuần liên tiếp. Đến tháng 7 năm 2017, 'Blank Space' đã tiêu thụ 4,6 triệu bản ở Hoa Kỳ. Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Hoa Kỳ (RIAA) đã chứng nhận bài hát 8× Bạch kim dựa trên tổng số đơn vị tiêu thụ và lượt phát trực tuyến. Vào ngày 19 tháng 8 năm 2023, 'Blank Space' trở lại vị trí 49 trên bảng xếp hạng Hot 100 sau khi Swift công bố phát hành 1989 (Taylor's Version) và biểu diễn tại buổi hòa nhạc The Eras Tour, dẫn đến sự gia tăng lượt phát nhạc. Bài hát duy trì ở vị trí 46 thêm một tuần.
'Blank Space' đã đạt vị trí quán quân tại Úc, Canada, Nam Phi và Scotland. Bài hát đứng đầu bảng xếp hạng Euro Digital Song Sales của Châu Âu theo số liệu từ Billboard và bảng xếp hạng tải nhạc tại Phần Lan. 'Blank Space' lọt vào top 5 ở nhiều quốc gia, cụ thể là hạng 2 tại New Zealand, Ba Lan, Slovakia, hạng 3 tại Bulgaria, hạng 4 tại Cộng hòa Séc, Ireland, Israel, Anh Quốc, và hạng 5 tại Lebanon. Bài hát được chứng nhận nhiều đĩa Bạch kim tại Úc (13× Bạch kim), Canada (4× Bạch kim), New Zealand (4× Bạch Kim) và Anh Quốc (2× Bạch kim). Theo Liên đoàn Công nghiệp ghi âm Quốc tế (IFPI), 'Blank Space' là bài hát bán chạy thứ tám trong năm 2015 với tổng số đơn vị tương đương đạt 9,2 triệu.
Đánh giá chuyên môn
'Blank Space' nhận được nhiều đánh giá tích cực từ giới chuyên môn. Shane Kimberline của trang musicOMH đã coi 'Blank Space' là một trong những bài hát nổi bật nhất của 1989 sau khi album ra mắt. Corey Baesley từ PopMatters khen ngợi bài hát, cho rằng đây là một trong những bản nhạc pop xuất sắc nhất năm 2014. Sydney Gore từ tạp chí The 405 cho rằng 'Blank Space' là điểm sáng của album 1989, trong khi Aimee Cliff từ Fact mô tả đây là một trong những bài hát 'cuốn hút nhất' của Swift nhờ vào cách mô tả cuộc sống tình cảm của cô một cách phóng đại. Robert Leedham của Drowned in Sound viết rằng Swift đã thành công trong việc thử nghiệm phong cách âm nhạc mới trên 1989 và 'Blank Space' là ví dụ điển hình cho sự đổi mới này.
Kitty Empire của The Observer đã lựa chọn 'Blank Space' như một minh chứng cho sự trưởng thành trong âm nhạc và lời ca của Swift, mô tả bài hát là một bản pop hoàn hảo với cấu trúc sáng tác ấn tượng. Mikael Wood từ Los Angeles Times cho rằng 'Blank Space' là một trong những bài hát tốt nhất của album nhờ vào tay nghề sáng tác của Swift. Jon Caramanica của The New York Times nhận xét bài hát thể hiện sự đỉnh cao của Swift và khẳng định phong thái quyền lực của cô. Ngược lại, Andy Gill từ The Independent tỏ ra kém ấn tượng và coi 'Blank Space' là một bài hát 'rập khuôn và thiếu sáng tạo.'
Sau này, 'Blank Space' được đánh giá cao hơn nữa. Năm 2019, Alexis Petridis từ The Guardian gọi 'Blank Space' là đĩa đơn xuất sắc nhất mà Swift từng phát hành, khen ngợi khả năng của bài hát trong việc chuyển Swift từ một ca sĩ nhạc đồng quê thành ngôi sao pop với giai điệu bắt tai và lời ca dí dỏm. Rob Sheffield từ Rolling Stone đã viết trong danh sách những bài hát hay nhất của Swift năm 2023 rằng: 'Mỗi giây của 'Blank Space' đều hoàn hảo.' Năm 2020, tạp chí Paste ca ngợi bài hát là 'được sản xuất tuyệt vời, hấp dẫn và hài hước một cách hợp lý' và chọn 'Blank Space' là bài hát hay nhất của album 1989. Selja Rankin từ Entertainment Weekly cũng cho rằng 'Blank Space' là ca khúc xuất sắc nhất của album, tán dương lời ca và âm hưởng nhạc pop những năm 1980 của bài hát. Năm 2023, Viện hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Thu âm Quốc gia đã chọn 'Blank Space' là một trong 13 bài hát tiêu biểu nhất của Swift, đại diện cho sự nghiệp sáng tác của cô.
Thành tựu
Tạp chí Rolling Stone đã xếp 'Blank Space' ở vị trí thứ 6 trong danh sách những bài hát hay nhất năm 2014, thứ 73 trong danh sách các bài hát xuất sắc nhất thập niên 2010, thứ 357 trong danh sách 500 bài hát vĩ đại nhất phiên bản 2021, và thứ 320 trong danh sách 500 bài hát vĩ đại nhất phiên bản năm 2024. Tạp chí Time đưa 'Blank Space' vào danh sách bài hát của năm ở vị trí thứ 9. Bài hát đứng ở vị trí thứ 3 trong danh sách Pazz & Jop cuối năm 2014 do The Village Voice thực hiện dựa trên cuộc bỏ phiếu của các nhà phê bình. Các trang Stereogum và Uproxx xếp bài hát ở vị trí thứ 49 và thứ 72 trong danh sách những bài hát xuất sắc nhất thập niên 2010. Tạp chí Billboard đã vinh danh 'Blank Space' là một trong 100 bài hát định nghĩa thập niên 2010. Katie Atkinson cho rằng bài hát đã củng cố lối kể chuyện đặc trưng của Swift trong âm nhạc và 'đặt ra tiêu chuẩn cho một ngôi sao pop mới, có khả năng tự nhận thức' trong việc châm biếm hình ảnh công chúng của nữ ca sĩ. Bài hát đứng thứ 15 trong danh sách 100 đĩa đơn hay nhất thập niên 2010 của Slant Magazine.
'Blank Space' đã giành giải Bài hát của năm tại giải thưởng Âm nhạc Mỹ năm 2015. Tại giải BMI năm 2016, bài hát đã trở thành một trong những tác phẩm giúp Swift giành danh hiệu Nhạc sĩ sáng tác bài hát của năm. 'Blank Space' cũng nhận được một đề cử cho Tác phẩm quốc tế của năm tại giải APRA ở Úc năm 2016. Trong lễ trao giải Grammy lần thứ 58 vào năm 2016, bài hát được đề cử ở ba hạng mục: Thu âm của năm, Bài hát của năm và Trình diễn đơn ca pop xuất sắc nhất.
Video âm nhạc
Phát triển, nội dung và công chiếu


Joseph Kahn, đạo diễn của video âm nhạc 'Blank Space', tiết lộ rằng Swift đã lên kế hoạch để thể hiện ý tưởng rằng nếu cô có nhiều bạn trai chia tay mình, thì vấn đề không phải ở các chàng trai mà là ở chính cô. Quá trình ghi hình video diễn ra tại hai địa điểm trên Long Island: chủ yếu tại lâu đài Oheka và một số cảnh ở lâu đài Walworth trong ba ngày vào tháng 9 năm 2014. Vào ngày cuối cùng, đội ngũ của Swift hợp tác với American Express để thực hiện một video tương tác 360° cho ứng dụng di động mang tên American Express Unstaged: Taylor Swift Experience. Kahn chia sẻ với Mashable rằng Swift đã rất tỉ mỉ trong việc chọn thiết bị quay phim và khung cảnh: 'Khi một nghệ sĩ muốn thử nghiệm khả năng chụp ảnh của mình, đó luôn là một trải nghiệm tuyệt vời.'
Kahn đã lấy cảm hứng từ phong cách khung hình cân đối của bộ phim năm 1971 A Clockwork Orange của Stanley Kubrick khi thực hiện video. Video bắt đầu với cảnh một nhân vật nam (Sean O'Pry) lái chiếc xe AC Cobra đến biệt thự của nhân vật nữ do Swift thủ vai. Họ nhanh chóng trở thành cặp tình nhân và thực hiện các hoạt động trong video như: khiêu vũ cùng nhau, nữ chính vẽ chân dung bạn trai, dạo quanh biệt thự, cưỡi ngựa và khắc tên lên cây. Đến giữa video, trong một cảnh dã ngoại, nhân vật của Swift phát hiện bạn trai đang nhắn tin cho người khác và nổi cơn ghen. Cặp đôi bắt đầu cãi nhau, và nữ chính có những hành động mất kiểm soát như la hét ở thư viện, ném bình bông, cắt tranh và vẽ bậy, dùng dao đâm vào bánh kem hình trái tim, thả điện thoại bạn trai xuống đài phun nước, khóc và cười với nước mắt đen lăn dài trên mặt, dùng kéo xé áo sơ mi và đốt quần áo của bạn trai qua cửa sổ, khiến nam chính hoảng sợ và bỏ chạy. Trước khi bạn trai kịp đến xe, Swift đã dùng gậy đánh golf đập phá phương tiện của anh, một cảnh quay được lấy cảm hứng từ vụ việc ghen tuông của Tiger Woods năm 2009. Sau khi O'Pry rời đi, một người đàn ông khác (Andrea Denver) xuất hiện và trở thành tình yêu mới của Swift. Chú mèo Olivia Benson của Swift cũng xuất hiện trong video âm nhạc 'Blank Space'.
Ban đầu, Swift dự định công chiếu video trên Good Morning America vào ngày 11 tháng 11 năm 2014, nhưng Yahoo! vô tình làm lộ video sớm một ngày khiến cô phải đăng tải ngay video lên trang Vevo của mình. Ứng dụng tương tác American Express Unstaged: Taylor Swift Experience bao gồm phiên bản video 360° của 'Blank Space' được phát hành miễn phí trên các cửa hàng ứng dụng di động. Người dùng có thể chọn theo Swift hoặc bạn trai của cô trong cốt truyện, hoặc khám phá các phòng khác trong biệt thự và tìm kiếm trứng phục sinh tương tác, như hình ảnh thời thơ ấu của Swift. Kahn cho biết ứng dụng được thiết kế đặc biệt cho những người hâm mộ nhiệt thành muốn gần gũi hơn với Swift.
Đón nhận
Một số phương tiện truyền thông đã so sánh câu chuyện trong 'Blank Space' với Gone Girl và cho rằng cả nhân vật của Swift lẫn nhân vật chính của Gone Girl đều phá vỡ hình ảnh lãng mạn của những mối tình trong quá khứ. Nhà báo Randall Roberts viết cho Los Angeles Times ca ngợi rằng Swift đã mang đến một sản phẩm xứng đáng nhận giải Oscar. Tạp chí Billboard khen ngợi chất lượng điện ảnh và tính thẩm mỹ của video, đồng thời nhận xét rằng vai diễn của Swift từ đời thực đã tạo nên một lớp băng bao phủ trên chiếc bánh đầy máu. Tác giả Jessica Valenti của The Guardian đã tán dương cách Swift thể hiện hình tượng do người khác tạo ra và gọi video là 'giấc mơ ban ngày của nữ quyền', trong đó 'những bức tranh biếm họa hẹp hòi và phân biệt giới tính đối với phụ nữ được thể hiện từ bên trong video nhằm giúp chúng ta cảm thấy giải trí và chứng minh sự lố bịch hoàn toàn của những bức tranh đó'.
Năm 2017, nhật báo USA Today và tạp chí Spin đã vinh danh 'Blank Space' là video âm nhạc xuất sắc nhất của Swift, trong đó Spin ca ngợi tính thẩm mỹ quyến rũ và cách Swift hài hước mô tả danh tiếng của mình. Năm 2020, Entertainment Weekly đã chọn 'Blank Space' là video hay nhất trong số các đĩa đơn album 1989 và nhận xét đây là video âm nhạc duy nhất có thể miêu tả 'chủ nghĩa Kubrick' một cách nghiêm túc. Video bài hát đã giành giải Video Pop xuất sắc nhất và Video của nữ ca sĩ xuất sắc nhất tại giải Video âm nhạc MTV năm 2015, đồng thời nhận một đề cử Video xuất sắc nhất của nữ ca sĩ quốc tế tại giải Video âm nhạc MTV Nhật Bản. Ứng dụng American Express Unstaged: Taylor Swift Experience đã thắng giải Chương trình tương tác gốc tại giải Nghệ thuật sáng tạo Primetime Emmy lần thứ 67. Rolling Stone xếp 'Blank Space' ở vị trí thứ 67 trong danh sách 100 video âm nhạc vĩ đại nhất.
Biểu diễn trực tiếp và các phiên bản khác

Swift đã biểu diễn 'Blank Space' trong buổi nghe trước '1989 Secret Session' do Yahoo! và iHeartRadio tổ chức vào ngày 27 tháng 10 năm 2014. Cô đã thể hiện ca khúc trên sóng truyền hình tại giải thưởng Âm nhạc Mỹ năm 2014 và tái hiện lại vai diễn trong video âm nhạc, hóa thân thành một người phụ nữ bị thần kinh và cư xử kỳ lạ trước bạn trai của mình. Nữ ca sĩ tiếp tục biểu diễn 'Blank Space' trên The Voice vào ngày 25 tháng 11, tại chương trình thời trang Victoria's Secret năm 2014 vào ngày 2 tháng 12, và tại Jingle Bell Ball 2014 của Capital FM ở London vào ngày 5 tháng 12.
Vào ngày 25 tháng 2 năm 2015, Swift đã mở màn giải Brit 2015 với màn biểu diễn 'Blank Space'. Trong phần đầu của tiết mục, cô hát ca khúc trước nền trắng với hình bóng các vũ công nam phụ họa. Bài hát đã được đưa vào danh sách tiết mục của ba chuyến lưu diễn của Swift: The 1989 World Tour (2015), Reputation Stadium Tour (2018) và The Eras Tour (2023–2024). Vào ngày 9 tháng 9 năm 2019, Swift biểu diễn bài hát tại buổi hòa nhạc đặc biệt City of Lover ở Paris. Cô cũng đã tái hiện bài hát tại buổi hòa nhạc từ thiện We Can Survive vào ngày 19 tháng 10 năm 2019 ở Los Angeles. Tại giải thưởng Âm nhạc Mỹ năm 2019, Swift được vinh danh Nghệ sĩ của thập niên và biểu diễn 'Blank Space' cùng với các bản hit khác của cô. Cô tiếp tục trình diễn ca khúc tại Jingle Bell Ball 2019 của Capital FM ở London và tại Jingle Ball 2019 của iHeartRadio Z100 ở New York.
Sau giải thưởng Âm nhạc Mỹ năm 2014, rapper Pitbull đã phát hành bản remix của 'Blank Space' trên SoundCloud vào ngày 15 tháng 12 năm 2014, với phần đầu tiên do anh rap. Nhóm nhạc phục cổ Postmodern Jukebox đã tái phối lại bài hát theo phong cách thập niên 1940 và ban nhạc rock Imagine Dragons đã biểu diễn 'Blank Space' với phần nhạc chậm rãi lấy cảm hứng từ 'Stand by Me' của Ben E. King tại chương trình hòa nhạc BBC Radio 1 Live Lounge vào tháng 2 năm 2015. I Prevail phát hành phiên bản post-hardcore của 'Blank Space' làm đĩa đơn ra mắt của họ vào ngày 5 tháng 12 năm 2014. Bản hát lại này đã vươn lên vị trí thứ 9 trên bảng xếp hạng Hot Rock Songs của Billboard và thứ 90 trên Billboard Hot 100, đồng thời được RIAA chứng nhận Bạch kim với khoảng một triệu đơn vị tiêu thụ.
Ca sĩ rock Ryan Adams đã phát hành bản cover 'Blank Space' trong album hát lại toàn bộ 1989 của anh vào năm 2015, kết hợp các nhạc cụ dây acoustic đơn giản và đối lập với cách sản xuất điện tử của phiên bản gốc. Ca sĩ indie Father John Misty cũng đã hát lại 'Blank Space' theo phong cách ban nhạc rock The Velvet Underground vào năm 2015. Bản cover này đã tái hiện phiên bản của Adams và được biên soạn dựa trên giai điệu của bài hát 'I'm Waiting for the Man'.
Đội ngũ sản xuất
Thông tin về ghi công được lấy từ phần ghi chú của 1989.
- Taylor Swift – hát chính, hát nền, sáng tác, thét
- Cory Bice – hỗ trợ thu âm
- Tom Coyne – kỹ thuật master
- Serban Ghenea – trộn nhạc
- John Hanes – kỹ thuật trộn nhạc
- Sam Holland – thu âm
- Michael Ilbert – thu âm
- Max Martin – sản xuất, sáng tác, chơi đàn phím, lập trình
- Shellback – sản xuất, sáng tác, guitar acoustic, guitar điện, bass, đàn phím, bộ gõ, lập trình, thét, tiếng dậm
Bảng xếp hạng
Xếp hạng hàng tuần
| Bảng xếp hạng (2014–2015) | Vị trí cao nhất |
|---|---|
| Úc (ARIA) | 1 |
| Áo (Ö3 Austria Top 40) | 6 |
| Bỉ (Ultratop 50 Flanders) | 13 |
| Bỉ (Ultratop 50 Wallonia) | 26 |
| Brasil (Billboard Hot 100) | 59 |
| Bulgaria (IFPI) | 3 |
| Canada (Canadian Hot 100) | 1 |
| Canada AC (Billboard) | 2 |
| Canada CHR/Top 40 (Billboard) | 1 |
| Canada Hot AC (Billboard) | 1 |
| CIS (Tophit) | 84 |
| Cộng hòa Séc (Rádio Top 100) | 4 |
| Euro Digital Song Sales (Billboard) | 1 |
| Phần Lan Airplay (Radiosoittolista) | 3 |
| Phần Lan Download (Latauslista) | 1 |
| Pháp (SNEP) | 27 |
| Đức (Official German Charts) | 9 |
| Hy Lạp Digital Songs (Billboard) | 2 |
| Hungary (Single Top 40) | 7 |
| Iceland (RÚV) | 1 |
| Ireland (IRMA) | 4 |
| Israel (Media Forest) | 4 |
| Ý (FIMI) | 27 |
| Ý Digital Song Sales (Billboard) | 10 |
| Nhật Bản (Japan Hot 100) | 45 |
| Nhật Bản Adult Contemporary (Billboard) | 10 |
| Lebanon (Lebanese Top 20) | 5 |
| Luxembourg Digital Song Sales (Billboard) | 4 |
| Mexico Airplay (Billboard) | 2 |
| Hà Lan (Dutch Top 40) | 17 |
| Hà Lan (Single Tip) | 3 |
| New Zealand (Recorded Music NZ) | 2 |
| Ba Lan (Polish Airplay Top 100) | 2 |
| Bồ Đào Nha Digital Song Sales (Billboard) | 5 |
| Romania (Airplay 100) | 34 |
| Scotland (Official Charts Company) | 1 |
| Slovakia (Rádio Top 100) | 2 |
| Slovenia (SloTop50) | 9 |
| Nam Phi (EMA) | 1 |
| Hàn Quốc International Singles (Gaon) | 54 |
| Tây Ban Nha (PROMUSICAE) | 16 |
| Thụy Sĩ (Schweizer Hitparade) | 12 |
| Ukraina Airplay (Tophit) | 66 |
| Anh Quốc (OCC) | 4 |
| Hoa Kỳ Billboard Hot 100 | 1 |
| Hoa Kỳ Adult Contemporary (Billboard) | 1 |
| Hoa Kỳ Adult Top 40 (Billboard) | 1 |
| Hoa Kỳ Dance Club Songs (Billboard) | 23 |
| Hoa Kỳ Latin Airplay (Billboard) | 48 |
| Hoa Kỳ Mainstream Top 40 (Billboard) | 1 |
| Hoa Kỳ Rhythmic (Billboard) | 14 |
| Venezuela (Record Report) | 2 |
| Chart (2021–2024) | Vị trí cao nhất |
|---|---|
| Đức (GfK Entertainment Charts) | 23 |
| Global 200 (Billboard) | 32 |
| Hy Lạp International (IFPI Greece) | 64 |
| Ý (FIMI) | 89 |
| Malaysia International (RIM) | 15 |
| Hà Lan (Single Tip) | 17 |
| New Zealand Catalogue Singles (RMNZ) | 13 |
| Philippines (Billboard) | 25 |
| Ba Lan (Polish Airplay Top 100) | 56 |
| Bồ Đào Nha (AFP) | 18 |
| Singapore ( RIAS) | 5 |
| Thụy Điển Heatseeker (Sverigetopplistan) | 7 |
| Thụy Sĩ (Schweizer Hitparade) | 20 |
| Anh Quốc Streaming (Official Charts Company) | 43 |
| Hoa Kỳ Billboard Hot 100 | 46 |
| Việt Nam (Vietnam Hot 100) | 57 |
Xếp hạng cuối năm
| Bảng xếp hạng (2014) | Vị trí |
|---|---|
| Úc (ARIA) | 28 |
| Hungary (Single Top 40) | 92 |
| New Zealand (Recorded Music NZ) | 46 |
| Anh Quốc (OCC) | 64 |
| Bảng xếp hạng (2015) | Vị trí |
|---|---|
| Úc (ARIA) | 55 |
| Áo (Ö3 Austria Top 40) | 58 |
| Bỉ (Ultratop Flanders) | 73 |
| Bỉ (Ultratop Wallonia) | 84 |
| Canada (Canadian Hot 100) | 6 |
| Pháp (SNEP) | 173 |
| Đức (Official German Charts) | 80 |
| Hungary (Single Top 40) | 58 |
| Hà Lan (Dutch Top 40) | 83 |
| Hà Lan (NPO 3FM) | 76 |
| Ba Lan (ZPAV) | 33 |
| Slovenia (SloTop50) | 15 |
| Thụy Sĩ (Schweizer Hitparade) | 67 |
| Anh Quốc (Official Charts Company) | 67 |
| Hoa Kỳ Billboard Hot 100 | 7 |
| Hoa Kỳ Adult Contemporary (Billboard) | 5 |
| Hoa Kỳ Adult Top 40 (Billboard) | 9 |
| Hoa Kỳ Mainstream Top 40 (Billboard) | 6 |
| Bảng xếp hạng (2016) | Vị trí |
|---|---|
| Brasil (Brasil Hot 100) | 74 |
| Bảng xếp hạng (2023) | Vị trí |
|---|---|
| Úc (ARIA) | 59 |
| Global 200 (Billboard) | 67 |
Xếp hạng cuối thập niên
| Bảng xếp hạng (2010–2019) | Vị trí |
|---|---|
| Úc (ARIA) | 84 |
| Hoa Kỳ Billboard Hot 100 | 65 |
Xếp hạng mọi thời đại
| Bảng xếp hạng | Vị trí |
|---|---|
| Hoa Kỳ Billboard Hot 100 | 387 |
| Hoa Kỳ Mainstream Top 40 (Billboard) | 90 |
Chứng nhận
| Quốc gia | Chứng nhận | Doanh số |
|---|---|---|
| Úc (ARIA) | 13× Bạch kim | 910.000 |
| Brasil (Pro-Música Brasil) | 3× Kim cương | 750.000 |
| Canada (Music Canada) | 4× Bạch kim | 320.000 |
| Đan Mạch (IFPI Đan Mạch) | Bạch kim | 90.000 |
| Đức (BVMI) | Vàng | 150.000 |
| Ý (FIMI) | Bạch kim | 50.000 |
| Nhật Bản (RIAJ) | Vàng | 100.000 |
| México (AMPROFON) | Vàng | 30.000 |
| New Zealand (RMNZ) | 4× Bạch kim | 120.000 |
| Na Uy (IFPI) | Bạch kim | 60.000 |
| Ba Lan (ZPAV) | 4× Bạch kim | 200.000 |
| Bồ Đào Nha (AFP) | 2× Bạch kim | 40.000 |
| Tây Ban Nha (PROMUSICAE) | Bạch kim | 60.000 |
| Thụy Sĩ (IFPI) | Vàng | 15.000 |
| Anh Quốc (BPI) | 3× Bạch kim | 1.800.000 |
| Hoa Kỳ (RIAA) | 8× Bạch kim | 8.000.000 |
| Phát trực tuyến | ||
| Hy Lạp (IFPI Hy Lạp) | Bạch kim | 2.000.000 |
|
Chứng nhận dựa theo doanh số tiêu thụ. | ||
Lịch sử phát hành
| Khu vực | Ngày phát hành | Định dạng | Hãng đĩa | Chú thích |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Kỳ | 10 tháng 11 năm 2014 | Đài phát thanh rhythmic |
|
|
| 11 tháng 11 năm 2014 | Đài phát thanh hit đương đại | |||
| Đài phát thanh hot adult contemporary | Republic | |||
| Ý | 12 tháng 12 năm 2014 | Đài phát thanh | Universal | |
| Đức | 2 tháng 1 năm 2015 | Đĩa đơn CD |
'Blank Space (Phiên bản của Taylor)'
| Bài hát của Taylor Swift từ album 1989 (Taylor's Version) | |
|---|---|
| Phát hành | 27 tháng 10 năm 2023 |
| Phòng thu | Prime Recording (Nashville) |
| Thời lượng | 3:51 |
| Hãng đĩa | Republic |
| Sáng tác |
|
| Sản xuất |
|
| Video lời bài hát | |
| trên YouTube | |
Năm 2018, Swift đã rời khỏi Big Machine và ký hợp đồng mới với Republic Records. Tuy nhiên, vào giữa năm 2019, cô đã phải đối mặt với một cuộc tranh chấp quyền sở hữu tác phẩm với người quản lý tài năng Scooter Braun, người đã mua lại Big Machine Records cùng với các bản thu âm của các album trước đó của Swift từ hãng đĩa cũ. Sau khi xem xét kỹ lưỡng, Swift quyết định tái thu âm sáu album phòng thu đầu tiên vào tháng 11 năm 2020. Việc tái thu âm giúp Swift sở hữu hoàn toàn bản thu mới, cho phép cô tự cấp phép sử dụng các bản nhạc này cho mục đích thương mại và mong muốn thay thế các phiên bản thuộc quyền sở hữu của Big Machine. Các bản tái thu âm được Swift đánh dấu bằng hậu tố 'Phiên bản của Taylor'.
Phiên bản tái thu âm của 'Blank Space' với nhãn 'Phiên bản của Taylor' được phát hành trong album tái thu âm của 1989 với tựa đề 1989 (Phiên bản của Taylor) vào ngày 27 tháng 10 năm 2023. Swift đã hợp tác với Christopher Rowe trong việc sản xuất 'Blank Space (Phiên bản của Taylor)', người cũng đã hỗ trợ cô trong việc sản xuất các bản tái thu âm trước đó. Bài hát được kỹ thuật bởi Derek Garten tại Prime Recording Studio ở Nashville, Tennessee; Ghenea thực hiện việc trộn nhạc tại MixStar Studios ở Virginia Beach, Virginia; và Randy Merrill đảm nhận công đoạn master tại Sterling Sound ở Edgewater, New Jersey. Rowe và Sam Holland thu âm giọng hát của Swift tại Conway Recording Studios ở Los Angeles và Kitty Committee Studio ở New York.
Đón nhận
Các ý kiến của các nhà phê bình âm nhạc về bản tái thu âm này có sự khác biệt. Kelsey Barnes của tạp chí The Line of Best Fit nhận định rằng 'Blank Space (Phiên bản của Taylor)' nghe như một bản sao chính xác của bản gốc, trong khi Adam White của The Independent cảm thấy rằng giọng hát trưởng thành của Swift trong bản tái thu âm đã làm giảm bớt 'sự ngây ngô thô sơ' của bản gốc. Tuy nhiên, Hollie Geraghty từ NME khen ngợi phiên bản 'Taylor's Version' vì đã mang đến một 'mảnh ghép hoàn hảo và vẫn giữ được vẻ mới mẻ dù gần một thập kỷ trôi qua'. 'Blank Space (Phiên bản của Taylor)' đã leo lên vị trí số 9 trên bảng xếp hạng Billboard Global 200 và lọt vào top 20 tại một số quốc gia như Úc (9), Canada (11), New Zealand (12) và Hoa Kỳ (12).
Đội ngũ sản xuất
Thông tin về đội ngũ sản xuất được lấy từ ghi chú của 1989 (Phiên bản của Taylor).
- Taylor Swift – hát chính, hát nền, sáng tác, sản xuất
- Matt Billingslea – lập trình trống, membranophone, guitar điện, đàn tổng hợp âm
- Bryce Bordone – kỹ thuật trộn âm thanh
- Dan Burns – lập trình synth bass, lập trình synth, kỹ thuật bổ sung
- Derek Garten – lập trình bổ sung, kỹ thuật, chỉnh sửa
- Serban Ghenea – trộn âm thanh
- Sam Holland – thu âm giọng hát
- Max Martin – sáng tác
- Mike Meadows – guitar acoustic, guitar điện, đàn tổng hợp âm
- Randy Merrill – kỹ thuật master
- Christopher Rowe – sản xuất, hát nền, thu âm giọng hát
- Shellback – sáng tác
Bảng xếp hạng
| Bảng xếp hạng (2023) | Vị trí cao nhất |
|---|---|
| Úc (ARIA) | 9 |
| Brasil (Brasil Hot 100) | 63 |
| Canada (Canadian Hot 100) | 11 |
| Pháp (SNEP) | 165 |
| Global 200 (Billboard) | 9 |
| Hy Lạp International (IFPI) | 16 |
| Ireland (Billboard) | 12 |
| Malaysia (Billboard) | 25 |
| Malaysia International (RIM) | 4 |
| MENA (IFPI) | 16 |
| New Zealand (Recorded Music NZ) | 12 |
| Philippines (Billboard) | 7 |
| Tây Ban Nha (PROMUSICAE) | 100 |
| Thụy Điển (Sverigetopplistan) | 66 |
| UAE (IFPI) | 7 |
| Anh Quốc (Billboard) | 15 |
| Anh Quốc Download (Official Charts Company) | 35 |
| Anh Quốc Singles Sales (OCC) | 40 |
| Anh Quốc Streaming (OCC) | 17 |
| Hoa Kỳ Billboard Hot 100 | 12 |
| Việt Nam (Vietnam Hot 100) | 49 |
Chú thích
Ghi chú
Ấn phẩm
- Perone, James E. (2017). The Words and Music of Taylor Swift [Lời và Nhạc của Taylor Swift] (tiếng Anh). ABC-Clio. ISBN 978-1-44085-295-4. OCLC 974796221.
- Sloan, Nate; Harding, Charlie; Gottlieb, Iris (2019). “A Star's Melodic Signature: Melody: Taylor Swift—'You Belong with Me'” [Chữ ký giai điệu của một ngôi sao: Giai điệu: Taylor Swift—'You Belong with Me']. Switched On Pop: How Popular Music Works, and Why it Matters [Chuyển sang Nhạc Pop: Âm Nhạc Đại Chúng Hoạt Động Như Thế Nào và Tại Sao Quan Trọng] (tiếng Anh). Nhà xuất bản Đại học Oxford. tr. 21–35. ISBN 978-0-19005-668-1. OCLC 1120116068.
- McNutt, Myles (2020). “From 'Mine' to 'Ours': Gendered Hierarchies of Authorship and the Limits of Taylor Swift's Paratextual Feminism” [Từ 'Mine' đến 'Ours': Thứ Bậc Tác Giả Theo Giới Tính và Những Giới Hạn của Chủ Nghĩa Nữ Quyền Trong Lời Ca của Taylor Swift]. Communication, Culture and Critique (tiếng Anh). Nhà xuất bản Đại học Oxford. 13 (1): 72–91. doi:10.1093/ccc/tcz042. ISSN 1753-9129.
- Sloan, Nate (2021). “Taylor Swift and the Work of Songwriting” [Taylor Swift và Công Việc Sáng Tác Bài Hát]. Contemporary Music Review (tiếng Anh). Routledge. 40 (1): 11–26. doi:10.1080/07494467.2021.1945226. ISSN 0749-4467. S2CID 237695045.
Bài hát của Taylor Swift | |||
|---|---|---|---|
| |||
| Taylor Swift |
| ||
| Fearless |
| ||
| Speak Now |
| ||
| Red |
| ||
| 1989 |
| ||
| Reputation |
| ||
| Lover |
| ||
| Folklore |
| ||
| Evermore |
| ||
| Midnights |
| ||
| The Tortured Poets Department |
| ||
| Bài hát nhạc phim |
| ||
| Bài hát hợp tác |
| ||
| Bài hát khác |
| ||
| Tiêu đề chuẩn |
|---|
