
Điều thú vị là kịch bản này đã được thể hiện rõ nhất tại Mỹ trong quá khứ. Từ những năm 1950, kinh tế Mỹ phát triển nhờ sự hợp tác giữa ba trụ cột chính: máy tính, bộ vi xử lý và Internet. Quá trình nghiên cứu và phát triển mỗi trụ cột này đều có nguồn gốc từ sự liên kết ba bên giữa chính phủ, giới học thuật và doanh nghiệp tư nhân. Những chiếc máy tính đầu tiên được tạo ra nhờ vào nguồn kinh phí từ quân đội, được phát triển tại Đại học Pennsylvania và Harvard, sau đó được các công ty như IBM thương mại hóa. Tương tự, các transistor, những chiếc gạch cơ bản xây dựng bộ vi xử lý, được phát minh tại phòng thí nghiệm Bell, và sau đó được tài trợ bởi chính phủ liên bang cho các chương trình nghiên cứu về không gian và tên lửa đã mở ra cơ hội cho các công ty tư nhân như Intel khám phá cách tích hợp hàng nghìn transistor lên các bảng mạch silica nhỏ để tạo thành các con chip.
Cuối cùng, mọi người đều biết rằng Internet là một sản phẩm xuất phát từ ý tưởng của DARPA (Cơ quan quản lý các Dự án Nghiên cứu Tiên tiến của Quốc phòng) và được hiện thực hóa thông qua các nghiên cứu tại các trường đại học kết hợp với các nhà đầu tư tư nhân như BBN.
Ngoài ra, sự liên kết tam giác này, kể từ thời kỳ sau Thế chiến II, đã hình thành một hệ thống sáng tạo mạnh mẽ thông qua việc hợp tác mục tiêu giữa họ. Một ví dụ điển hình cho mối quan hệ này là Vannevar Bust, người vừa là hiệu trưởng của Trường Kỹ thuật Massachusetts, vừa là nhà sáng lập của công ty Raytheon, một nhà thầu quốc phòng quan trọng, cũng như một nhân vật quan trọng trong quản lý khoa học quân sự của Hoa Kỳ trong Thế chiến II.
Sau khi chiến tranh kết thúc, Vannevar Bust đã công bố bản báo cáo 'Khoa học, Biên giới Vô Hạn', trong đó kêu gọi chính phủ đầu tư tài chính vào nghiên cứu cơ bản như một đối tác với các trường đại học và các ngành kỹ thuật. Báo cáo của Bush đã thuyết phục Quốc hội Mỹ thành lập Quỹ Khoa học Quốc gia. Từ đó, nguồn vốn từ chính phủ đã được chuyển giao cho các trường đại học và các công ty tư nhân.
Việc hình thành mối quan hệ tam giác giữa chính phủ - các ngành kỹ thuật và cộng đồng học thuật ở Mỹ được coi là một trong những phát kiến quan trọng nhất, góp phần tạo ra cuộc cách mạng công nghệ vào cuối thế kỷ 20.
Ngoài Quỹ Khoa học Quốc gia, nhiều cơ quan chính phủ liên bang đã trở thành nhà đầu tư, tài trợ cho nghiên cứu khoa học. Vào năm 1965, 23% nguồn quỹ tài trợ cho nghiên cứu khoa học tại các trường đại học đến từ Bộ Quốc phòng Mỹ. Các đầu tư này đã tạo ra cơ sở cho sự phát triển sáng tạo và tăng trưởng kinh tế của Hoa Kỳ sau chiến tranh.
Từ các đơn đặt hàng của chính phủ, các trung tâm nghiên cứu của các tập đoàn tư nhân đã được hình thành. Một ví dụ điển hình là Xerox PARC của tập đoàn Xerox, nơi phát triển giao diện đồ họa cho người dùng, một phần quan trọng của mọi máy tính cá nhân ngày nay. Bên cạnh đó, đã có sự hình thành của các tổ chức 'công tư kết hợp' với sự hỗ trợ của chính phủ, cộng đồng học thuật và các ngành kỹ thuật như Viện Nghiên cứu Stanford (SRI) hoặc RAND Corporation, ban đầu được thiết lập để thực hiện nghiên cứu và phát triển cho Không quân Mỹ.
Chính phủ Mỹ cũng có nhiều chương trình hỗ trợ cho sinh viên xuất sắc để đào tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Một trong số đó là Digital Libraries Initiative được tài trợ bởi Quỹ Khoa học Quốc gia và hợp tác với một số cơ quan chính phủ liên bang khác. Trong số những sinh viên được hưởng lợi từ chương trình này có Larry Page và Sergey Brin, hai trong số những người sáng lập Google.
Dễ hiểu khi các tập đoàn công nghệ của Mỹ, với sự hỗ trợ vật chất từ chính phủ và kiến thức từ các trường đại học, đã trở thành những cường quốc thu hút tài năng tương lai từ khắp nơi trên thế giới đến Mỹ sau Thế chiến II. Ví dụ điển hình là câu chuyện của iPhone mà Apple giới thiệu vào năm 2007. Chiếc điện thoại thông minh này đã làm đảo lộn thế giới, mang lại trải nghiệm chưa từng có với màn hình cảm ứng đa điểm, kết nối Internet, tích hợp GPS và trợ lý ảo Siri. Từ đó đến nay, trong suốt 14 năm, iPhone liên tục mang lại thành công cho Apple, biến tập đoàn này thành doanh nghiệp đầu tiên có giá trị vượt qua 1.000 tỷ USD vào năm 2019.
Đằng sau thành công của iPhone là sự hiện diện rõ ràng của 'liên minh tay ba' giữa công - tư, một ý tưởng mà những người như Vannevar Bush đã khơi mào sau Thế chiến II. Ví dụ, màn hình cảm ứng đa điểm của iPhone bắt nguồn từ nghiên cứu của Westerman và Elias tại Đại học Delaware, được tài trợ bởi chính phủ, bao gồm các chương trình Post-doc từ Quỹ Khoa học Quốc gia và Cục Tình báo Trung ương (CIA). Công nghệ đa điểm này đã được thương mại hóa thông qua công ty FingerWork do họ sáng lập. Năm 2005, Apple mua lại công ty này và 2 năm sau, iPhone được ra mắt.
Internet là một thành quả từ DARPA và GPS là một dự án được Bộ Quốc phòng Mỹ triển khai từ những năm 1970. Cho đến nay, dù GPS được sử dụng chủ yếu cho mục đích dân sự, không lực Mỹ vẫn dẫn đầu trong việc bảo trì và phát triển hệ thống GPS, với chính phủ Mỹ cung cấp hơn 700 triệu USD mỗi năm. Tương tự, Siri trong iPhone là một chương trình trí tuệ nhân tạo bắt nguồn từ SRI, một tổ chức 'công tư kết hợp'.
Để trở nên vĩ đại, không thể không đứng trên vai những người khổng lồ. Chính phủ Mỹ và những khoản đầu tư lớn, dài hạn của họ, là những người khổng lồ đã đứng ra ủng hộ Apple để tạo ra thành công của mình.
Tuy nhiên, kinh phí cho nghiên cứu và phát triển từ chính phủ liên bang Mỹ đã giảm trong vài thập kỷ gần đây, từ 1,2% GDP vào năm 1976 xuống dưới 0,8% vào năm 2016. Một lập luận cho rằng việc chính phủ huy động nguồn tiền từ thuế để đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sẽ làm giảm nguồn tài trợ mà các tập đoàn tư nhân có thể cung cấp vào các hoạt động này một cách hiệu quả hơn. Nói cách khác, chính phủ nên giảm việc can thiệp trực tiếp và thay vào đó giảm thuế, để doanh nghiệp tư nhân có tự do để phát triển sự sáng tạo của họ.
Khi chính phủ rút lui, nhiều tập đoàn tư nhân đã giải thể các đơn vị nghiên cứu, một phần là do áp lực từ các nhà đầu tư ngắn hạn yêu cầu thu hồi vốn nhanh chóng thay vì chấp nhận rủi ro và kiên nhẫn như chính phủ liên bang Mỹ đã từng làm. Kết quả là Mỹ đang đối mặt với nguy cơ mất đi lợi thế về công nghệ so với các đối thủ cạnh tranh, đặc biệt là Trung Quốc, quốc gia đang đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển khoa học công nghệ.
Câu chuyện thành công của Mỹ chỉ rõ vai trò không thể thay thế của chính phủ liên bang Mỹ trong việc này, và khi vai trò này giảm sút, cơ cấu kinh tế của Mỹ đã không tìm được động lực để tái tạo thời kỳ hoàng kim của nước này, như là lời kêu gọi của Donald J. Trump trong chiến dịch tổng thống năm 2016. Đây là một bài học mà không ai, kể cả những nhà hoạch định chính sách, có thể bỏ qua.
Dịch giả Lê Đình Chi
Theo Vietnamnet.vn
