
1. Nghe và đọc
a. Bạn có thể tìm một từ/cụm từ có nghĩa là
Craft (n) /krɑːft/: thủ công
Ví dụ: The local market is well-known for its beautiful handmade crafts, such as pottery and woven baskets. (Thị trường địa phương nổi tiếng với những đồ thủ công đẹp, như gốm sứ và rổ tre được dệt bằng tay.)
Set up (verb phrase) /set.ʌp/: mở
Ví dụ: John decided to set up his own business after 5 years of working for someone else. (John quyết định thành lập công ty riêng sau 5 năm.)
Take over (verb phrase) /teɪk ˈoʊvər/: tiếp quản
Ví dụ: The multinational company plans to take over the small local business. (Công ty đa quốc gia định kế hoạch tiếp quản doanh nghiệp nhỏ địa phương.)
Artisans (n) /ɑːr.t̬ə.zən/: nghệ nhân
Ví dụ: The town is famous for its skilled artisans who create handmade jewelry. (Thị trấn nổi tiếng với những nghệ nhân tài ba tạo ra những món trang sức thủ công.)
Attraction (n) /əˈtræk.ʃən/: sự thu hút, chú ý
Ví dụ: The Pisa Tower is one of the main attractions in Italia, drawing millions of tourists every year. (Tháp Pisa là một trong những điểm thu hút chính ở Italy, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Specific region (noun phrase) /spəˈsɪfɪk ˈriʤən/: khu vực cụ thể
Ví dụ:
Remind (v) /rɪˈmaɪnd/: nhắc lại, gợi nhớ
Ví dụ: Seeing the old photograph reminded me of my childhood days. (Nhìn thấy bức ảnh cũ làm tôi nhớ lại những ngày thơ ấu của mình.)
Look around (verb phrase) /lʊk əˈraʊnd/: nhìn xung quanh
Ví dụ: I decided to take a walk and look around the neighborhood. (Tôi quyết định đi dạo và ngắm nhìn xung quanh khu phố.)

b. Trả lời các câu hỏi sau
1. Where are Nick, Mi, and Phong?
Đáp án: They are at Phong's grandparents' pottery workshop in Bat Trang.
Từ khoá câu hỏi: Where, Nick, Mi, Phong.
Vị trí thông tin: Ở đoạn 1, dòng số 2, có thông tin: Nick: Do your grandparents make all of them? Ở đoạn 5, có thêm thông tin là: Mi: When did your grandparents set up this workshop.
Giải thích: Nick và Mi đang thảo luận về xưởng làm gốm của ông bà Phong. Nick hỏi có phải ông bà tự làm hết đồ gốm ở đây không? Còn Mi hỏi họ mở xưởng từ khi nào.
2. How old is the village?
Đáp án: It is about 700 years old.
Từ khoá câu hỏi: how old, the village.
Vị trí thông tin: Ở đoạn 4, có thông tin: Phong: My grandmother says it’s about 700 years old.
Giải thích: Nick nói Bát Tràng là một trong những làng gốm truyền thống nhất ở Hà Nội. Phong bổ sung thông tin rằng: Bà cậu ấy nói ngôi làng đã 700 tuổi. “It” thay thế cho “the village".
3. Who started Phong's family workshop?
Đáp án: His great-grandparents started the workshop.
Từ khoá: Who, started, Phong's family workshop.
Vị trí thông tin: Ở đoạn 6, có thông tin: My great-grandparents started it, not my grandparents.
Giải thích: Phong giải thích rằng cụ của cậu mở xưởng, chứ không phải ông bà.
4. Why is the village a place of interest in Ha Noi?
Đáp án: Because people can come here to buy things for their house and make pottery themselves in workshops.
Từ khoá: The village, a plage of interest, Hanoi.
Vị trí thông tin: Ở đoạn 8, có thông tin: People come here to buy things for their house. Another attraction is they can make pottery themselves in workshops.
Giải thích: Phong trả lời Nick rằng ngôi làng là điểm đến hấp dẫn vì mọi người có thể đến đây để mua đồ cho ngôi nhà. Ngoài ra, họ có thể trải nghiệm làm gốm ở các xưởng.
5. Where is the craft village that Mi visited?
Đáp án: It's in Hue.
Từ khoá: Where, the craft village, Mi.
Vị trí thông tin: Ở đoạn 11, có thông tin: I've been to a conical hat making village in Hue.
Giải thích: Mi trả lời cô ấy từng đến một làng làm nón lá ở Huế.
6. Why do tourists like to buy handicrafts as souvenirs?
Đáp án: Because the handicrafts remind them of a specific region.
Từ khoá: tourists, like, buy handicrafts, sourvenirs.
Vị trí thông tin: Ở đoạn 11, có thông tin: Nick: Do you think that the various crafts remind people of a specific region? Ở đoạn 12, có thêm thông tin: Mi: It's the reason tourists often choose handicrafts as souvenirs.
Giải thích: Nick cho rằng đồ thu công khiến mọi người nhớ về một vùng đất. Mi đồng tình với Nick và giải thích rằng đó là lý do họ mua đồ thủ công làm quà lưu niệm.
2. Viết tên của mỗi nghề thủ công truyền thống vào ô dưới hình.
A. paintings /ˈpeɪn.t̬ɪŋ/: tranh thủ công
B. drums /drʌm/: trống
C. marble sculptures /mɑrbəl ˈskʌlpʧərz/: tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch
D. pottery /ˈpɑː.t̬ɚ.i/: đồ gốm
E. silk /sɪlk/: lụa
F. lacquerware /lacquerware/: sơn mài
G. conical hats /kɑnɪkəl hæts/: nón lá
H. lanterns /ˈlæn.tɚns/: đèn lồng

3. Hoàn thành các câu với từ/cụm từ từ phần 2 để chỉ ra nơi ở Việt Nam các sản phẩm thủ công được làm. Bạn không cần dùng hết tất cả.
1. Conical hat.
Dịch: Quê hương của chiếc nón bài thơ nổi tiếng là ở làng Tây Hồ ở Huế.
2. Lanterns.
Dịch: Nếu bạn đi đến Hội An vào ngày 15 của mỗi tháng âm lịch, bạn có thể chiêm ngưỡng ánh sáng của nhiều chiếc đèn lồng đẹp mắt.
3. Silk.
Dịch: Làng Vạn Phúc ở Hà Nội sản xuất nhiều loại sản phẩm lụa khác nhau như vải, khăn choàng, dây buộc, và quần áo.
4. paintings.
Dịch: Vào dịp Tết, nhiều người Hà Nội đi đến làng Đông Hồ để mua tranh dân gian.
5. pottery.
Dịch: Các sản phẩm gốm của Bầu Trúc, ví dụ như chậu và lọ, có màu sắc tự nhiên đặc trưng của văn hoá Champa ở Ninh Thuận.
6. marble sculptures.
Dịch: Đến làng đá cẩm thạch Non Nước ở Đà Nẵng, chúng tôi rất ấn tượng với hàng loạt các tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch từ tượng Phật đến vòng tay.
4. QUIZ: WHAT IS THE LOCATION OR POINT OF INTEREST?
a. Collaborate in pairs to complete the quiz.
1. Mọi người đi đến khu vực này để đi bộ, chơi và thư giãn.
Đáp án: park - công viên.
2. Đó là nơi lưu giữ và trưng bày những đồ vật có giá trị về nghệ thuật, văn hoá, lịch sử, khoa học.
Đáp án: museum - bảo tàng.
3. Mọi người đi đến nơi này để xem động vật.
Đáp án: zoo - vườn thú.
4. Đây là một khu vực có cát hoặc đá nhỏ, bên cạnh biển hoặc hồ.
Đáp án: beach - bãi biển
5. Đây là một nơi đẹp và nổi tiếng ở nông thôn.
Đáp án: beauty spot - địa điểm đẹp, thu hút.
b. Collaborate in teams. Compose a similar quiz regarding points of interest. Challenge another team to solve the quiz.
1. This place is known for its live performances, including plays, musicals, and concerts.
Đáp án: Theater - rạp chiếu phim.
2. People gather in this location to watch sports events, such as football or basketball games.
Đáp án: Stadium - sân vân động.
3. This attraction is filled with thrilling rides, games, and entertainment options.
Đáp án: Amusement park - công viên giải trí.
4. Visitors come to this serene place of worship to pray or enjoy its architectural beauty.
Đáp án: Temple - ngôi đền.
5. This lively area is famous for its wide range of vendors selling fresh fruits, handmade items, and various merchandise.
Đáp án: market - chợ.
Summary
Tác giả: Ngọc Bích Hà
