
| Chứng khoán |
|---|
|
Chứng khoán[hiện] |
|
Thị trường[hiện] |
|
Trái phiếu theo trái tức[hiện] |
|
Trái phiếu theo tổ chức phát hành[hiện] |
|
Cổ phiếu[hiện] |
|
Quỹ đầu tư[hiện] |
|
Tài chính cấu trúc[hiện] |
|
Phái sinh tài chính[hiện] |
Khối lượng giao dịch (Volume/Khối lượng giao dịch) đại diện cho tổng số lượng chứng khoán được giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định, có thể là trong một phiên giao dịch cụ thể hoặc toàn bộ thị trường. Trong mỗi phiên giao dịch trên sàn chứng khoán, khối lượng giao dịch thường được báo cáo là số lượng cổ phiếu chuyển nhượng trong một ngày. Các giao dịch được đo lường qua sự thay đổi của Lưu lượng chứng khoán (Stock and flow) như cổ phiếu, trái phiếu, hợp đồng quyền chọn, hợp đồng tương lai và hàng hóa. Trên sàn chứng khoán, Tổng khối lượng (Tổng KL) là tổng số cổ phiếu được giao dịch trong một phiên. Đây là số lượng cổ phiếu hoặc hợp đồng đã được giao dịch thành công trong một khoảng thời gian cụ thể hoặc trong phiên giao dịch ngày hôm đó. Khối lượng giao dịch và nến giá là hai yếu tố chính tạo nên biểu đồ giá chứng khoán và đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo thị trường chứng khoán.
Tổng quan
Khối lượng trung bình của một loại chứng khoán trong một khoảng thời gian dài hơn được tính bằng tổng số lượng giao dịch trong khoảng thời gian đó chia cho độ dài của khoảng thời gian. Đơn vị đo lường cho khối lượng trung bình là số cổ phiếu trên mỗi đơn vị thời gian, thường là mỗi ngày giao dịch. Khối lượng giao dịch thường gia tăng khi giá chứng khoán thay đổi. Các tin tức về tài chính, sản phẩm mới hoặc kế hoạch kinh doanh của công ty, dù là tích cực hay tiêu cực, thường dẫn đến sự gia tăng tạm thời khối lượng giao dịch cổ phiếu của công ty đó. Sự thay đổi trong khối lượng giao dịch có thể làm cho sự biến động giá trở nên quan trọng hơn. Khối lượng giao dịch cao thường cho thấy tính thanh khoản cao trên thị trường. Các nhà đầu tư tổ chức cần bán số lượng lớn cổ phiếu thường phải thực hiện bán dần để tránh lỗ do trượt giá.
Khối lượng giao dịch và khối lượng cổ phiếu đang lưu hành là hai khái niệm khác nhau. Khối lượng cổ phiếu đang lưu hành là tổng số cổ phiếu đã được niêm yết trên sàn giao dịch từ khi phát hành đến ngày giao dịch (không thay đổi). Trong khi đó, khối lượng giao dịch là số cổ phiếu được giao dịch qua lại giữa các nhà đầu tư trên sàn (biến động theo từng đợt giao dịch). Khối lượng giao dịch là một chỉ báo trong phân tích kỹ thuật, cung cấp thông tin về xu hướng thị trường trong tương lai và hỗ trợ các nhà giao dịch xác định điểm vào/thoát lệnh. Khối lượng giao dịch lớn có thể cho thấy triển vọng tích cực của thị trường hoặc chứng khoán, với sự tăng giá và khối lượng giao dịch đáng kể có thể là dấu hiệu của một xu hướng tăng giá hoặc sự đảo chiều tăng. Ngược lại, sự giảm giá và khối lượng giao dịch đáng kể có thể là dấu hiệu của một xu hướng giảm giá hoặc sự đảo chiều giảm. Theo quy luật cung-cầu, khi khối lượng giao dịch mua cổ phiếu tăng, giá cổ phiếu cũng có xu hướng tăng để cân bằng cung-cầu; khi cung vượt quá nhu cầu, giá sẽ giảm. Tại Hoa Kỳ, Quy tắc 144 của Đạo luật Chứng khoán năm 1933 quy định hạn chế việc mua hoặc bán lượng chứng khoán vượt quá một tỷ lệ nhất định của khối lượng giao dịch trung bình, gọi là khối lượng tương đối. Do đó, việc tính toán khối lượng giao dịch phải tuân thủ quy định của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC).
