Nghe đến cơn sốt vàng rồi, nhưng ít ai biết rằng còn có thời kỳ phân khủng long cũng trải qua một đợt sốt hâm hấp. Vào thế kỷ 19, bất ngờ có một làn sóng thợ mỏ hướng về Cambridgeshire, nước Anh, nhăm nhe đào hoá thạch phân khủng long với ước mong thu được lợi nhuận.
Hoá thạch phân khủng long, hay còn được biết đến với tên gọi Coprolites, xuất hiện lần đầu tiên vào đầu những năm 1800 do sưu tập hoá thạch Mary Anning từ Lyme Regis, Dorset phát hiện. Bà trở nên nổi tiếng với những phát hiện quan trọng về hoá thạch của những loài động vật đã tuyệt chủng, bao gồm cả ichthyosaur và plesiosaur - những con bò sát lớn sống dưới đáy biển. Và Coprolites, hoá thạch phân, chính là phần thưởng không ngờ mà bà mang về từ cuộc săn tìm ở bờ biển Kỷ Jura gần Lyme Regis.
Coprolites có nhiều hình dạng và kích thước độc đáo. Bằng cách phân tích 2 yếu tố này cùng với nơi chúng được phát hiện, các nhà nghiên cứu có thể xác định Coprolites đến từ loài động vật nào. Ví dụ, một mẫu vật khổng lồ dài 67,5cm được đặc biệt xem xét và cho là của một con khủng long hung dữ có tên là Barnum. Hoặc một Coprolites xoắn ốc có thể là sản phẩm của một con cá mập cổ đại.
Vào thế kỷ 19, Coprolites được coi là một kho báu vô giá bởi các nhà nghiên cứu sinh vật học và khảo cổ học. Việc khai thác phân khủng long để sử dụng làm phân bón trong thời kỳ Victoria từng là một ngành kinh doanh đặc biệt sinh lời.
Trong những năm 1850, một làn sóng thợ mỏ đã hối hả đổ xô đến Cambridgeshire, nước Anh để săn lùng hoá thạch phân. Đây là một cơn sốt đặc biệt liên quan đến nhu cầu về phân bón gia tăng sau các cuộc chiến tranh của Napoleon.
John Stevens Henslow, nhà người nghiên cứu thực vật học đến từ Cambrige, đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá hàm lượng phosphate đáng kể của Coprolites. Năm 1845, ông đã công bố một bài báo về giá trị kinh tế tiềm năng của chúng, làm cho chúng trở thành một loại phân bón hiệu quả và mang lại nhiều hậu quả không ngờ.
Giống như cơn sốt vàng ở California, Mỹ, việc khai quật các vùng đất giàu Coprolites ở miền đông nước Anh đã tạo ra iloạn sốt phân. Khu vực này trước đây là biển, khiến cho bề mặt Coprolites trở nên mềm mại, tạo điều kiện lý tưởng cho việc bảo tồn chúng.
Từ những năm 1850, cơn sốt đào Coprolites đã thu hút hàng trăm thợ mỏ đến khu vực này, nỗ lực tìm kiếm cách kiếm lời. Tuy nhiên, cơn sốt này chỉ tồn tại trong thời gian ngắn. Đến những năm 1880, hoạt động đào Coprolites đã kết thúc và nhường chỗ cho phân bón nhân tạo.
Trong một số trường hợp, phân của khủng long không chỉ là di tích lịch sử mà còn là nguồn thu nhập khá lớn cho những người sưu tập. Chẳng hạn, có người đã chi số tiền khổng lồ, lên đến 10.370 USD, để sở hữu một mẫu Coprolites có tuổi đời 6 triệu năm.
Theo (1), (2)